Kết quả bóng đá trận Al-Ittifaq vs Al-Muharraq, 23:00 ngày 04/09/2026
Ngoại hạng Bahrain · 23:00 ngày 04/09/2026
Al-Ittifaq 1 Kết thúc HT 1-0 0
Al-Muharraq
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Nhiệt độ: 35°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 23 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 8 | 7 |
| Điểm | 6 | 2 | 22 | 20 |
Chủ = Al-Ittifaq · Khách = Al-Muharraq
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Ittifaq | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (54%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Al-Ittifaq
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 17 | 2 | 3 | 69 | 15 | 53 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 36 | 9 | 22 | 2 |
| Sân khách | 11 | 10 | 1 | 0 | 33 | 6 | 31 | 1 |
Al-Muharraq
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 17 | 4 | 1 | 45 | 7 | 55 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 25 | 3 | 26 | 1 |
| Sân khách | 11 | 9 | 2 | 0 | 20 | 4 | 29 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
37%63%
Phạm lỗi
62
Quả ném biên
109
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Ittifaq (28 trận)
Ghi 3.04 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Al-Muharraq (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Ittifaq | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2001 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Nandinho | |
| Khu vực | Muharraq |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 10.00 | 5.00 | 1.25 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.98 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.30 | 4.35 | 1.41 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 0.90 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 9.00 | 4.90 | 1.30 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.90 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | -1.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 5.30 | 4.35 | 1.41 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 0.90 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.27 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.91 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.90 | 4.10 | 1.41 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 0.84 | -1.25 | 1.04 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.60 ↑ | 65.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 5.00 | 1.25 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.75 | 4.60 | 1.26 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | -1.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 8.65 | 4.90 | 1.30 | 0.63 | 2.75 | 1.14 | 0.87 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 141.00 ↑ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 4.75 | 1.29 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.