Kết quả bóng đá trận Al-Ittihad Alexandria vs Ceramica Cleopatra FC, 00:00 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 29/08/2026
Al-Ittihad Alexandria 1 Kết thúc HT 0-1 3
Ceramica Cleopatra FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Ittihad Alexandria | Phút | |
| 24' ⇄ | ▲ Hema Mohamed ▼ Amr Mahmoud Ismail Kalawa | |
| 39' | Hema Mohamed | |
| Isaac Saviour | 45+3' | |
| 45+5' | ⚽ 0 - 1 Ahmed Belhadji | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Mohamed Tony ▼ Ahmed Atef | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Samir El Eraki ▼ Sodiq Awujoola | |
| 52' ⇄ | ▲ Ragab Nabil ▼ Hema Mohamed | |
| ▲ Nour Alaa ▼ Youssry Wahid | 56' ⇄ | |
| ▲ Pascal Phiri ▼ Joseph Arumala | 63' ⇄ | |
| ▲ Mohamed Fakhri ▼ Kenneth Semakula | 63' ⇄ | |
| 64' | ⚽ 0 - 2 Marwan Osman(Assists:Mohamed Reda) (Kiến tạo: Mohamed Reda) | |
| Mido Mostafa | 67' | |
| Hossam Hassan(Assists:Nour Alaa) (Kiến tạo: Nour Alaa) 1 - 2 ⚽ | 77' | |
| 79' | ⚽ 1 - 3 Nejc Gradisar(Assists:Ahmed Ramadan Mohamed) (Kiến tạo: Ahmed Ramadan Mohamed) | |
| 82' ⇄ | ▲ Fawzi El Henawy ▼ Mohamed Reda | |
| 82' ⇄ | ▲ Mohamed El Sayed Shika ▼ Nejc Gradisar | |
| ▲ John Okoye Ebuka ▼ Isaac Saviour | 83' ⇄ | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 8 | 7 |
| Điểm | 6 | 9 | 15 | 17 |
Chủ = Al-Ittihad Alexandria · Khách = Ceramica Cleopatra FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Ittihad Alexandria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (20%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (40%) |
| 13 (30%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 13 (30%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Al-Ittihad Alexandria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 3 | 7 | 3 | 14 | 14 | 36 | 10 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 10 | 7 |
| Sân khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 6 | 10 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 3 | - | - |
Ceramica Cleopatra FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 5 | 4 | 29 | 16 | 38 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 9 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 7 | 15 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Al-Ittihad Alexandria 2 (15%)Hòa 7 (54%)Ceramica Cleopatra FC 4 (31%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/01/26 | Ceramica Cleopatra FC | 3-1 (2-1) | Al-Ittihad Alexandria | -0.75 | 2 | B |
| 23/01/25 | Ceramica Cleopatra FC | 1-1 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | -0.75 | 2 | H |
| 18/04/24 | Ceramica Cleopatra FC | 1-1 (1-1) | Al-Ittihad Alexandria | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/02/24 | Al-Ittihad Alexandria | 0-1 (0-1) | Ceramica Cleopatra FC | 0 | 2 | B |
| 21/09/23 | Al-Ittihad Alexandria | 1-0 (1-0) | Ceramica Cleopatra FC | 0 | 2.25 | T |
| 27/06/23 | Ceramica Cleopatra FC | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | 0 | 1.75 | H |
| 21/04/23 | Ceramica Cleopatra FC | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/12/22 | Al-Ittihad Alexandria | 1-0 (1-0) | Ceramica Cleopatra FC | +0.25 | 2 | T |
| 15/07/22 | Ceramica Cleopatra FC | 5-0 (1-0) | Al-Ittihad Alexandria | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/03/22 | Ceramica Cleopatra FC | 2-1 (1-1) | Al-Ittihad Alexandria | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/12/21 | Al-Ittihad Alexandria | 4-4 (4-2) | Ceramica Cleopatra FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/08/21 | Al-Ittihad Alexandria | 0-0 (0-0) | Ceramica Cleopatra FC | 0 | 2 | H |
| 17/02/21 | Ceramica Cleopatra FC | 1-1 (0-1) | Al-Ittihad Alexandria | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Al-Ittihad Alexandria
HHTBTHBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Zamalek | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | -1 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | NBE SC | 2-2 (1-2) | Al-Ittihad Alexandria | -0.5 | 2 | H |
| 24/05/26 | Al-Ittihad Alexandria | 3-0 (1-0) | Ismaily | +0.75 | 1.75 | T |
| 19/05/26 | Ghazl El Mahallah | 1-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | +0.25 | 1.5 | B |
| 14/05/26 | Al-Ittihad Alexandria | 1-0 (1-0) | Talaea EI-Gaish | 0 | 1.75 | T |
| 09/05/26 | Future FC | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | 0 | 1.75 | H |
| 05/05/26 | Al-Ittihad Alexandria | 1-2 (0-1) | Petrojet | +0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Wadi Degla SC | 4-1 (2-0) | Al-Ittihad Alexandria | -0.25 | 1.75 | B |
| 23/04/26 | El Mokawloon El Arab | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | -0.25 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | Haras El Hedoud | 2-2 (1-2) | Al-Ittihad Alexandria | +0.25 | 1.75 | H |
| 15/04/26 | Al-Ittihad Alexandria | 2-1 (1-1) | ZED FC | 0 | 1.75 | T |
| 09/04/26 | Kahraba Ismailia | 1-1 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | 0 | 2 | H |
| 05/04/26 | El Gouna FC | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | 0 | 1.75 | H |
| 23/03/26 | Al-Ittihad Alexandria | 1-1 (0-0) | Pharco | +0.25 | 1.75 | H |
| 07/03/26 | Zamalek | 1-0 (1-0) | Al-Ittihad Alexandria | -0.75 | 2 | B |
| 03/03/26 | Al-Ittihad Alexandria | 2-0 (0-0) | Ghazl El Mahallah | +0.25 | 1.75 | T |
| 26/02/26 | Petrojet | 1-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | 0 | 1.75 | B |
| 16/02/26 | Al-Ittihad Alexandria | 1-0 (0-0) | Smouha SC | -0.25 | 1.75 | T |
| 07/02/26 | Talaea EI-Gaish | 0-1 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | 0 | 1.5 | T |
| 31/01/26 | Al-Ittihad Alexandria | 2-0 (2-0) | Haras El Hedoud | +0.5 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Ceramica Cleopatra FC
BTBHBTHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Ceramica Cleopatra FC | 1-2 (1-0) | Olympic El Qanal | +0.5 | 2 | B |
| 15/08/26 | Ceramica Cleopatra FC | 3-0 (0-0) | Al-Nasar | - | - | T |
| 21/05/26 | Zamalek | 1-0 (1-0) | Ceramica Cleopatra FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Ceramica Cleopatra FC | 1-1 (1-1) | Pyramids FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Ceramica Cleopatra FC | 0-1 (0-0) | Al Masry | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Smouha SC | 0-2 (0-1) | Ceramica Cleopatra FC | +0.25 | 2 | T |
| 12/04/26 | Enppi | 1-1 (0-1) | Ceramica Cleopatra FC | +0.25 | 2 | H |
| 08/04/26 | Ceramica Cleopatra FC | 1-1 (1-0) | Al Ahly SC | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Ceramica Cleopatra FC | 0-0 (0-0) | Talaea EI-Gaish | +0.75 | 2 | H |
| 06/03/26 | Ceramica Cleopatra FC | 2-2 (0-1) | NBE SC | +0.25 | 2 | H |
| 01/03/26 | Wadi Degla SC | 1-1 (0-0) | Ceramica Cleopatra FC | 0 | 2 | H |
| 25/02/26 | Ceramica Cleopatra FC | 1-1 (1-0) | Ismaily | +1 | 2 | H |
| 21/02/26 | Pyramids FC | 1-0 (0-0) | Ceramica Cleopatra FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/02/26 | Zamalek | 1-2 (1-1) | Ceramica Cleopatra FC | 0 | 2.25 | T |
| 06/02/26 | Ceramica Cleopatra FC | 3-2 (2-1) | Ghazl El Mahallah | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/01/26 | Al Masry | 3-2 (2-1) | Ceramica Cleopatra FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/01/26 | Ceramica Cleopatra FC | 3-1 (2-1) | Al-Ittihad Alexandria | +0.75 | 2 | T |
| 16/01/26 | El Mokawloon El Arab | 1-0 (1-0) | Ceramica Cleopatra FC | -1.25 | 2.25 | B |
| 12/01/26 | Ghazl El Mahallah | 1-0 (0-0) | Ceramica Cleopatra FC | +0.25 | 2 | B |
| 06/01/26 | Enppi | 2-0 (1-0) | Ceramica Cleopatra FC | +0.25 | 1.75 | B |
Đội hình
Al-Ittihad Alexandria
Ceramica Cleopatra FC
1CSobhi Soliman5Mostafa Ibrahim7Mido Mostafa24Momen Awad30Khaled Mosaad23Isaac Saviour44Kenneth Semakula11Youssry Wahid37Ahmed Atef80Joseph Arumala10Hossam Hassan18CMohamed Bassam2Ahmed Hany4Ahmed Ramadan Mohamed24Justice Arthur27Hussein Al Sayed10Ahmed Belhadji28Amr Mahmoud Ismail Kalawa11Sodiq Awujoola29Marwan Osman77Mohamed Reda9Nejc Gradisar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Sobhi Soliman C6.7
- 5Mostafa Ibrahim6.2
- 7Mido Mostafa🟨 Thẻ vàng 67'6.7
- 10Hossam Hassan⚽ Ghi bàn 77'7.6
- 11Youssry Wahid▼ Rời sân 56'6.4
- 23Isaac Saviour🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 83'6.1
- 24Momen Awad5.8
- 30Khaled Mosaad6.7
- 37Ahmed Atef▼ Rời sân 46'6.2
- 44Kenneth Semakula▼ Rời sân 63'6.8
- 80Joseph Arumala▼ Rời sân 63'6.2
Khách · 4231
- 2Ahmed Hany6.6
- 4Ahmed Ramadan Mohamed🎯 Kiến tạo 79'6.9
- 9Nejc Gradisar⚽ Ghi bàn 79' · ▼ Rời sân 82'7.3
- 10Ahmed Belhadji⚽ Ghi bàn 45+5'8.1
- 11Sodiq Awujoola▼ Rời sân 46'6.4
- 18Mohamed Bassam C6.1
- 24Justice Arthur6.5
- 27Hussein Al Sayed6.4
- 28Amr Mahmoud Ismail Kalawa▼ Rời sân 24'6.5
- 29Marwan Osman⚽ Ghi bàn 64'8
- 77Mohamed Reda🎯 Kiến tạo 64' · ▼ Rời sân 82'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
47
Tấn công
8689
Tấn công nguy hiểm
5456
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
912
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Chuyền bóng
317512
TL chuyền bóng thành công
71%80%
Phạm lỗi
129
Việt vị
30
Cứu thua
43
Tắc bóng
119
Quả ném biên
1914
Cắt bóng
1212
Tạt bóng thành công
01
Chuyền dài
3212
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.051.13
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H7 B4T4 H7 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Ittihad Alexandria (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Ceramica Cleopatra FC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Ittihad Alexandria (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Ceramica Cleopatra FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Ittihad Alexandria
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Hossam Hassan Trung phong | 7.6 | 1 | 2/1 | 13/20 | 0 | ||
| 44Kenneth Semakula Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 14/19 | 6 | |||
| 1Sobhi Soliman Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 14/25 | 0 | |||
| 7Mido Mostafa Trung vệ | 6.7 | 2/0 | 31/43 | 4 | |||
| 30Khaled Mosaad Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 26/31 | 5 | |||
| 11Youssry Wahid Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 3/8 | 1 | |||
| 5Mostafa Ibrahim Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 26/34 | 0 | |||
| 80Joseph Arumala Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 7/17 | 2 | |||
| 37Ahmed Atef Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 6/11 | 1 | |||
| 23Isaac Saviour Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/1 | 16/18 | 4 | |||
| 24Momen Awad Hậu vệ phải | 5.8 | 2/1 | 14/25 | 1 | |||
| 14Mohamed Fakhri (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 19/22 | 0 | |||
| 8Mohamed Tony (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 19/22 | 1 | |||
| 35Pascal Phiri (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 6/10 | 1 | |||
| 18John Okoye Ebuka (dự bị) Trung phong | 6.4 | 2/1 | 2/3 | 0 | |||
| 22Nour Alaa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1 | 1/0 | 8/9 | 0 |
Ceramica Cleopatra FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Ahmed Belhadji Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1 | 1/1 | 55/62 | 1 | ||
| 29Marwan Osman Tiền đạo | 8 | 1 | 3/3 | 27/29 | 0 | ||
| 9Nejc Gradisar Trung phong | 7.3 | 1 | 1/1 | 22/29 | 1 | ||
| 4Ahmed Ramadan Mohamed Trung vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 63/78 | 4 | ||
| 2Ahmed Hany Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 40/49 | 2 | |||
| 28Amr Mahmoud Ismail Kalawa Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 17/23 | 3 | |||
| 24Justice Arthur Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 48/50 | 2 | |||
| 27Hussein Al Sayed Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 32/47 | 3 | |||
| 11Sodiq Awujoola Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/0 | 11/15 | 1 | |||
| 77Mohamed Reda Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1 | 4/2 | 24/35 | 1 | ||
| 18Mohamed Bassam Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 16/29 | 0 | |||
| 15Samir El Eraki (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 0/0 | 14/15 | 4 | |||
| 32Fawzi El Henawy (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 14Hema Mohamed (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 25/28 | 2 | |||
| 5Ragab Nabil (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 25Mohamed El Sayed Shika (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Ittihad Alexandria | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gamal Hamza El | HLV | Ali Maher |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 2.70 | 2.38 | 0.79 | 1.75 | 0.99 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 2.75 | 2.25 | 0.81 | 1.75 | 0.99 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 61.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 2.75 | 2.26 | 0.82 | 1.75 | 0.96 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.13 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 2.70 | 2.40 | 0.60 | 1.50 | 1.10 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 45.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.65 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 2.60 | 2.50 | 0.77 | 1.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 95.41 ↑ | 10.48 ↑ | 1.01 ↓ | 2.97 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 2.75 | 2.26 | 0.82 | 1.75 | 0.96 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.13 ↓ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 2.70 | 2.41 | 0.78 | 1.75 | 0.98 | 0.77 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.01 | 2.72 | 2.27 | 0.84 | 1.75 | 1.00 | 0.82 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.64 ↑ | 1.22 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.31 | 2.73 | 2.45 | 0.85 | 1.75 | 0.99 | 0.82 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 35.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.13 ↓ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 2.62 | 2.30 | 1.87 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 2.75 | 2.60 | 0.92 | 2.00 | 0.81 | 1.01 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.85 | 2.71 | 2.84 | 0.98 | 2.00 | 0.79 | 0.89 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 24.49 ↑ | 4.93 ↑ | 1.22 ↓ | 3.23 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 2.60 | 2.30 | 0.57 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.53 | 2.65 | 2.42 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 1.25 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 120.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 2.70 | 2.30 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 2.63 | 2.45 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Ittihad Alexandria | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ceramica Cleopatra FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).