Kết quả bóng đá trận Al-Ittihad vs Al Kholood, 01:00 ngày 16/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 16/08/2026
Al-Ittihad 1 Kết thúc HT 1-0 1
Al Kholood
🟨 1 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: King Abdullah Sports City Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 35℃~36℃
Tường thuật trực tiếp
Al-Ittihad
Al Kholood
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Majed Mohammed Al-Shamrani
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Steven Bergwijn (chân phải) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - John Buckley (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Coba Gomez da Costa (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dion Lopy (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
21'
🟨 Thẻ vàng - Coba Gomez da Costa
🎯 Dứt điểm - Houssem Aouar (đánh đầu) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Julien Domingues (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Julien Domingues (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Abdulrahman Al-Dosari (chân phải) — bị chặn
27'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Youssef En-Nesyri (chân trái) — bị chặn
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Houssem Aouar (chân phải) — bị cản phá
38'
⛳ Phạt góc
39'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Youssef En-Nesyri (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Youssef En-Nesyri 1-0, kiến tạo: Ahmed Al Julaydan
🎯 Dứt điểm - Youssef En-Nesyri (đánh đầu) — vào lưới
45+3'
🎯 Dứt điểm - Seydouba Cisse (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Rakan Al-Kaabi, ra Farhah Al-Shamrani
47'
🎯 Dứt điểm - Abdulaziz Al-Aliwa (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
⚽ BÀN THẮNG - Julien Domingues 1-1, kiến tạo: Shaquille Pinas
52'
🎯 Dứt điểm - Julien Domingues (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Dion Lopy (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Card changed - Danilo Luis Helio Pereira
🟥 Thẻ đỏ - Danilo Luis Helio Pereira
🔁 Thay người: vào Hasan Kadesh, ra Moussa Diaby
🔁 Thay người: vào Muhannad Mustafa Shanqeeti, ra Ahmed Al Julaydan
64'
🔁 Thay người: vào Abdulrahman Al Obaid, ra Ramzi Solan
🟨 Thẻ vàng - Muhannad Mustafa Shanqeeti
🎯 Dứt điểm - Steven Bergwijn (chân phải) — bị chặn
73'
🔁 Thay người: vào Iker Kortajarena Canellada, ra Julien Domingues
🎯 Dứt điểm - Steven Bergwijn (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Faris Abdi (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Marwan Al-Sahafi, ra Youssef En-Nesyri
🎯 Dứt điểm - Marwan Al-Sahafi (chân trái) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Sultan Al-Shahri, ra Shaquille Pinas
🎯 Dứt điểm - Steven Bergwijn (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Coba Gomez da Costa (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ahmed Alghamdi, ra Houssem Aouar
🎯 Dứt điểm - Marwan Al-Sahafi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rakan Al-Kaabi (chân phải) — chệch khung thành
90+8'
🎯 Dứt điểm - John Buckley (chân phải) — chệch khung thành
90+9'
🎯 Dứt điểm - Seydouba Cisse (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Al-Ittihad | Phút | |
| 21' | Coba Gomez da Costa | |
| Houssem Aouar ❌ Đá hỏng penalty | 32' | |
| Youssef En-Nesyri(Assists:Ahmed Al Julaydan) (Kiến tạo: Ahmed Al Julaydan) 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Rakan Al-Kaabi ▼ Farhah Al-Shamrani | 46' ⇄ | |
| 52' | ⚽ 1 - 1 Julien Domingues(Assists:Shaquille Pinas) (Kiến tạo: Shaquille Pinas) | |
| Danilo Luis Helio Pereira(Reason:Card changed) 📺 VAR | 55' | |
| Danilo Luis Helio Pereira | 58' | |
| ▲ Hasan Kadesh ▼ Moussa Diaby | 62' ⇄ | |
| ▲ Muhannad Mustafa Shanqeeti ▼ Ahmed Al Julaydan | 62' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Abdulrahman Al Obaid ▼ Ramzi Solan | |
| Muhannad Mustafa Shanqeeti | 66' | |
| 73' ⇄ | ▲ Iker Kortajarena Canellada ▼ Julien Domingues | |
| ▲ Marwan Al-Sahafi ▼ Youssef En-Nesyri | 82' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Sultan Al-Shahri ▼ Shaquille Pinas | |
| ▲ Ahmed Alghamdi ▼ Houssem Aouar | 90+3' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 21 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 9 | 15 |
| Điểm | 9 | 4 | 24 | 15 |
Chủ = Al-Ittihad · Khách = Al Kholood
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Ittihad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (58%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Al-Ittihad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 15 | - | - |
Al Kholood
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Al-Ittihad 3 (50%)Hòa 3 (50%)Al Kholood 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | Al-Ittihad | 0-0 (0-0) | Al Kholood | +1.5 | 3.25 | H |
| 19/03/26 | Al Kholood | 1-1 (0-1) | Al-Ittihad | +1.25 | 3 | H |
| 10/01/26 | Al Kholood | 0-4 (0-3) | Al-Ittihad | +1.25 | 3 | T |
| 02/02/25 | Al-Ittihad | 4-3 (2-2) | Al Kholood | +1.5 | 3 | T |
| 24/08/24 | Al Kholood | 0-1 (0-0) | Al-Ittihad | +1 | 3.25 | T |
| 27/09/23 | Al Kholood | 1-1 (1-1) | Al-Ittihad | +1.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Al-Ittihad
THBTTBBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-4 (0-2) | Al-Ittihad | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Malaga | 2-2 (0-2) | Al-Ittihad | -0.5 | 2.75 | H |
| 30/07/26 | Mallorca | 4-2 (2-1) | Al-Ittihad | -0.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Las Palmas | 1-2 (0-1) | Al-Ittihad | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Orlando Pirates | 2-3 (1-2) | Al-Ittihad | +0.5 | 3 | T |
| 22/05/26 | Al-Ittihad | 1-5 (1-3) | Al Qadsiah | 0 | 3 | B |
| 18/05/26 | Al-Shabab | 3-2 (0-0) | Al-Ittihad | +0.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | Al-Ettifaq | 1-3 (1-2) | Al-Ittihad | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Al-Ittihad | 2-1 (1-0) | Damac FC | +1.25 | 3 | T |
| 05/05/26 | Al-Ittihad | 0-0 (0-0) | Al Kholood | +1.5 | 3.25 | H |
| 29/04/26 | Al-Taawoun | 0-2 (0-1) | Al-Ittihad | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Machida Zelvia | 1-0 (1-0) | Al-Ittihad | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Al Wahda(UAE) | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad | +1 | 3.25 | H |
| 09/04/26 | Al-Ittihad | 3-4 (2-2) | Neom SC | +1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Al-Ittihad | 1-0 (0-0) | Al-Hazm | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/03/26 | Al Kholood | 1-1 (0-1) | Al-Ittihad | +1.25 | 3 | H |
| 14/03/26 | Al-Riyadh | 3-1 (0-1) | Al-Ittihad | +1 | 3 | B |
| 07/03/26 | Al-Ahli SFC | 3-1 (1-0) | Al-Ittihad | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Al-Ittihad | 1-0 (0-0) | Al-Khaleej | +1 | 3.25 | T |
| 25/02/26 | Al-Hazm | 1-1 (0-0) | Al-Ittihad | +1.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Al Kholood
BBBHHBHBHH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/14 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Al Kholood | 1-3 (0-0) | Al-Draih | - | - | B |
| 25/07/26 | Luton Town | 2-0 (1-0) | Al Kholood | -1.5 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Albacete | 2-1 (0-1) | Al Kholood | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Kaizer Chiefs | 1-1 (1-0) | Al Kholood | -0.25 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | Al Kholood | 0-0 (0-0) | Al-Fateh | 0 | 3 | H |
| 17/05/26 | Al-Ahli SFC | 3-0 (3-0) | Al Kholood | -1.75 | 3.25 | B |
| 12/05/26 | Al Kholood | 0-0 (0-0) | Al-Okhdood | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Al Hilal | 2-1 (2-1) | Al Kholood | -2 | 3.5 | B |
| 05/05/26 | Al-Ittihad | 0-0 (0-0) | Al Kholood | -1.5 | 3.25 | H |
| 01/05/26 | Al Kholood | 1-1 (1-1) | Al-Feiha | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Al-Taawoun | 1-2 (1-2) | Al Kholood | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/04/26 | Al Hilal | 6-0 (4-0) | Al Kholood | -2.25 | 3.75 | B |
| 03/04/26 | Al Kholood | 2-2 (2-1) | Al-Khaleej | 0 | 2.75 | H |
| 19/03/26 | Al Kholood | 1-1 (0-1) | Al-Ittihad | -1.25 | 3 | H |
| 13/03/26 | Al-Hazm | 2-1 (1-1) | Al Kholood | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Al Kholood | 1-4 (1-3) | Al Qadsiah | -1.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | Neom SC | 1-2 (1-2) | Al Kholood | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Al-Khaleej | 2-3 (1-1) | Al Kholood | -0.5 | 2.75 | T |
| 20/02/26 | Al Kholood | 0-2 (0-2) | Al-Riyadh | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Al Najma(KSA) | 2-1 (1-0) | Al Kholood | +0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Al-Ittihad
Al Kholood
1Predrag Rajkovic2CDanilo Luis Helio Pereira3Stephane Paul Keller25Faris Abdi32Ahmed Al Julaydan10Houssem Aouar29Farhah Al-Shamrani30Dion Lopy19Moussa Diaby21Youssef En-Nesyri34Steven Bergwijn1Hamed Al-Shanqity1Hamed Yousef Al-Shanqiti1Hamed Abdullah Yousef5Edgaras Utkus15Ramzi Solan25Mansour Camara38CShaquille Pinas6John Buckley8Seydouba Cisse11Coba Gomez da Costa39Abdulrahman Al-Dosari46Abdulaziz Al-Aliwa22Julien Domingues
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Predrag Rajkovic7.7
- 2Danilo Luis Helio Pereira C🟥 Thẻ đỏ 58'5.9
- 3Stephane Paul Keller7.5
- 10Houssem Aouar❌ Hỏng pen 32' · ▼ Rời sân 90+3'6.6
- 19Moussa Diaby▼ Rời sân 62'7.6
- 21Youssef En-Nesyri⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 82'7.6
- 25Faris Abdi6.6
- 29Farhah Al-Shamrani▼ Rời sân 46'6.5
- 30Dion Lopy7.4
- 32Ahmed Al Julaydan🎯 Kiến tạo 43' · ▼ Rời sân 62'6.6
- 34Steven Bergwijn7
Khách · 4231
- 1Hamed Al-Shanqity
- 1Hamed Yousef Al-Shanqiti
- 1Hamed Abdullah Yousef7.4
- 5Edgaras Utkus7.8
- 6John Buckley6.9
- 8Seydouba Cisse7.1
- 11Coba Gomez da Costa🟨 Thẻ vàng 21'7.2
- 15Ramzi Solan▼ Rời sân 64'6.3
- 22Julien Domingues⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 73'7.2
- 25Mansour Camara6.6
- 38Shaquille Pinas C🎯 Kiến tạo 52' · ▼ Rời sân 86'7.9
- 39Abdulrahman Al-Dosari6.6
- 46Abdulaziz Al-Aliwa6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
45
Tấn công
8287
Tấn công nguy hiểm
4848
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
422436
TL chuyền bóng thành công
87%89%
Phạm lỗi
913
Việt vị
11
Cứu thua
43
Tắc bóng
711
Quả ném biên
1410
Cắt bóng
413
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
1124
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.32.19
Cơ hội rõ rệt
54
So Sánh Sức Mạnh
59 41
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B0T0 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Ittihad (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Al Kholood (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Ittihad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Predrag Rajkovic Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 21Youssef En-Nesyri Tiền đạo | 7.6 | 1 | 3/1 | 4/7 | 0 | ||
| 19Moussa Diaby Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 3Stephane Paul Keller Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 55/62 | 1 | |||
| 30Dion Lopy Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 2/0 | 51/55 | 5 | |||
| 34Steven Bergwijn Tiền đạo cánh trái | 7 | 4/2 | 29/33 | 1 | |||
| 10Houssem Aouar Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/1 | 22/28 | 4 | |||
| 25Faris Abdi Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 40/44 | 5 | |||
| 32Ahmed Al Julaydan Hậu vệ phải | 6.6 | 1 | 0/0 | 15/20 | 1 | ||
| 29Farhah Al-Shamrani Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 2Danilo Luis Helio Pereira Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 37/39 | 0 | 🟥 | ||
| 15Hasan Kadesh (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 21/21 | 1 | |||
| 60Rakan Al-Kaabi (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 31/36 | 0 | |||
| 22Marwan Al-Sahafi (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 4/5 | 0 | |||
| 13Muhannad Mustafa Shanqeeti (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 14/18 | 0 | 🟨 | ||
| 27Ahmed Alghamdi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Al Kholood
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38Shaquille Pinas Trung vệ | 7.9 | 1 | 0/0 | 37/41 | 6 | ||
| 5Edgaras Utkus Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 31/34 | 2 | |||
| 1Hamed Abdullah Yousef Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 22Julien Domingues Tiền đạo | 7.2 | 1 | 3/3 | 14/17 | 1 | ||
| 11Coba Gomez da Costa Tiền đạo | 7.2 | 2/1 | 28/35 | 3 | 🟨 | ||
| 8Seydouba Cisse Tiền vệ | 7.1 | 2/1 | 55/61 | 2 | |||
| 6John Buckley Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 43/49 | 6 | |||
| 46Abdulaziz Al-Aliwa Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 33/38 | 1 | |||
| 39Abdulrahman Al-Dosari Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 36/37 | 3 | |||
| 25Mansour Camara Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 41/44 | 1 | |||
| 15Ramzi Solan Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 19/22 | 4 | |||
| 47Abdulrahman Al Obaid (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 7Sultan Al-Shahri (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 10Iker Kortajarena Canellada (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Ittihad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | |
| King Abdullah Sports City | Sân nhà | |
| 25000 | Sức chứa | 0 |
| Sergio Paulo Marceneiro Conceicao | HLV | Des Buckingham |
| Jeddah | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.15 | 5.05 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.86 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.52 ↑ | 4.00 ↓ | 4.60 ↓ | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.96 ↑ | 1.00 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.50 | 6.30 | 0.94 | 3.00 | 0.84 | 0.98 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.18 ↓ | 8.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.50 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.90 | 0.99 | 3.00 | 0.83 | 0.87 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 4.40 | 5.20 | 0.95 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 13.33 ↑ | 1.10 ↓ | 9.51 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.90 | 0.99 | 3.00 | 0.83 | 0.87 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.20 | 4.95 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 4.22 | 5.40 | 0.96 | 3.00 | 0.92 | 1.11 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.06 | 4.67 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.92 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 8.45 ↑ | 1.24 ↓ | 6.50 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.60 | 5.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.30 | 5.00 | 0.97 | 3.00 | 0.76 | 0.88 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 7.98 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 4.30 | 5.04 | 0.99 | 3.00 | 0.78 | 0.90 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 10.90 ↑ | 1.13 ↓ | 8.71 ↑ | 3.58 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.36 | 4.40 | 5.90 | 1.19 | 3.25 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↑ | 4.10 ↓ | 5.40 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.60 | 5.75 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.50 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.35 | 5.16 | 0.62 | 2.50 | 1.22 | 1.43 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 38.00 ↑ | 1.03 ↓ | 32.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↓ | 0.00 | 0.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.00 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.92 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Ittihad | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Al Kholood | -1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).