Kết quả bóng đá trận Al-Ittihad vs Al Kholood, 01:00 ngày 16/08/2026

Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 16/08/2026
Al-Ittihad
1 Kết thúc HT 1-0 1
Al Kholood
🟨 1 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: King Abdullah Sports City Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 35℃~36℃

Tường thuật trực tiếp

Al-IttihadAl Kholood
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Majed Mohammed Al-Shamrani
🚩 Việt vị
3'
🎯 Dứt điểm - Steven Bergwijn (chân phải) — bị cản phá
3'
3'
🎯 Dứt điểm - John Buckley (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
10'
12'
🎯 Dứt điểm - Coba Gomez da Costa (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
16'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Dion Lopy (chân phải) — bị chặn
20'
⛳ Phạt góc
21'
21'
🟨 Thẻ vàng - Coba Gomez da Costa
🎯 Dứt điểm - Houssem Aouar (đánh đầu) — bị chặn
21'
23'
🎯 Dứt điểm - Julien Domingues (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Julien Domingues (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Abdulrahman Al-Dosari (chân phải) — bị chặn
27'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Youssef En-Nesyri (chân trái) — bị chặn
28'
🥅 Phạt đền
32'
🎯 Dứt điểm - Houssem Aouar (chân phải) — bị cản phá
32'
38'
⛳ Phạt góc
39'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Youssef En-Nesyri (chân trái) — chệch khung thành
41'
⚽ BÀN THẮNG - Youssef En-Nesyri 1-0, kiến tạo: Ahmed Al Julaydan
43'
🎯 Dứt điểm - Youssef En-Nesyri (đánh đầu) — vào lưới
43'
45+3'
🎯 Dứt điểm - Seydouba Cisse (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Rakan Al-Kaabi, ra Farhah Al-Shamrani
46'
47'
🎯 Dứt điểm - Abdulaziz Al-Aliwa (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
⚽ BÀN THẮNG - Julien Domingues 1-1, kiến tạo: Shaquille Pinas
52'
🎯 Dứt điểm - Julien Domingues (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Dion Lopy (chân phải) — bị chặn
54'
⛳ Phạt góc
55'
VAR Decision - Card changed - Danilo Luis Helio Pereira
55'
🟥 Thẻ đỏ - Danilo Luis Helio Pereira
58'
🔁 Thay người: vào Hasan Kadesh, ra Moussa Diaby
62'
🔁 Thay người: vào Muhannad Mustafa Shanqeeti, ra Ahmed Al Julaydan
62'
64'
🔁 Thay người: vào Abdulrahman Al Obaid, ra Ramzi Solan
🟨 Thẻ vàng - Muhannad Mustafa Shanqeeti
66'
🎯 Dứt điểm - Steven Bergwijn (chân phải) — bị chặn
71'
73'
🔁 Thay người: vào Iker Kortajarena Canellada, ra Julien Domingues
🎯 Dứt điểm - Steven Bergwijn (chân phải) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Faris Abdi (chân trái) — bị chặn
74'
🔁 Thay người: vào Marwan Al-Sahafi, ra Youssef En-Nesyri
82'
🎯 Dứt điểm - Marwan Al-Sahafi (chân trái) — chệch khung thành
83'
86'
🔁 Thay người: vào Sultan Al-Shahri, ra Shaquille Pinas
🎯 Dứt điểm - Steven Bergwijn (chân phải) — bị cản phá
90'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Coba Gomez da Costa (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ahmed Alghamdi, ra Houssem Aouar
90+3'
🎯 Dứt điểm - Marwan Al-Sahafi (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Rakan Al-Kaabi (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
90+8'
🎯 Dứt điểm - John Buckley (chân phải) — chệch khung thành
90+9'
🎯 Dứt điểm - Seydouba Cisse (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Al-Ittihad Phút Al Kholood
21' Coba Gomez da Costa
Houssem Aouar ❌ Đá hỏng penalty32'
Youssef En-Nesyri(Assists:Ahmed Al Julaydan) (Kiến tạo: Ahmed Al Julaydan) 1 - 0 ⚽43'
HT 1-0
▲ Rakan Al-Kaabi ▼ Farhah Al-Shamrani46' ⇄
52'⚽ 1 - 1 Julien Domingues(Assists:Shaquille Pinas) (Kiến tạo: Shaquille Pinas)
Danilo Luis Helio Pereira(Reason:Card changed) 📺 VAR55'
Danilo Luis Helio Pereira 58'
▲ Hasan Kadesh ▼ Moussa Diaby62' ⇄
▲ Muhannad Mustafa Shanqeeti ▼ Ahmed Al Julaydan62' ⇄
64' ⇄▲ Abdulrahman Al Obaid ▼ Ramzi Solan
Muhannad Mustafa Shanqeeti 66'
73' ⇄▲ Iker Kortajarena Canellada ▼ Julien Domingues
▲ Marwan Al-Sahafi ▼ Youssef En-Nesyri82' ⇄
86' ⇄▲ Sultan Al-Shahri ▼ Shaquille Pinas
▲ Ahmed Alghamdi ▼ Houssem Aouar90+3' ⇄
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 74
Hòa 01 33
Bại 01 03
Ghi bàn 74 2118
Mất bàn 35 915
Điểm 94 2415

Chủ = Al-Ittihad · Khách = Al Kholood

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Ittihad (12)Hiệp 1 / Cả trậnAl Kholood (11)
7 (58%)Thắng/Thắng3 (27%)
2 (17%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (9%)
1 (8%)Hòa/Hòa2 (18%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (18%)
1 (8%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

Al-Ittihad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42205385
Sân nhà21104343
Sân khách21101045
6 gần63121415--

Al Kholood

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42208584
Sân nhà22006362
Sân khách202022210
6 gần6024311--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Al-Ittihad 3 (50%)Hòa 3 (50%)Al Kholood 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL05/05/26Al-Ittihad0-0 (0-0)Al Kholood6-2+1.53.25H
SK CUP19/03/26Al Kholood1-1 (0-1)Al-Ittihad2-6+1.253H
SPL10/01/26Al Kholood0-4 (0-3)Al-Ittihad1-12+1.253T
SPL02/02/25Al-Ittihad4-3 (2-2)Al Kholood4-8+1.53T
SPL24/08/24Al Kholood0-1 (0-0)Al-Ittihad4-5+13.25T
SK CUP27/09/23Al Kholood1-1 (1-1)Al-Ittihad0-5+1.753H

Thành tích gần đây — Al-Ittihad

THBTTBBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ACLE11/08/26Al-Jazira(UAE)1-4 (0-2)Al-Ittihad11-2+0.52.75T
INT CF31/07/26Malaga2-2 (0-2)Al-Ittihad9-0-0.52.75H
INT CF30/07/26Mallorca4-2 (2-1)Al-Ittihad4-2-0.753B
INT CF26/07/26Las Palmas1-2 (0-1)Al-Ittihad2-2-0.252.75T
INT CF22/07/26Orlando Pirates2-3 (1-2)Al-Ittihad7-2+0.53T
SPL22/05/26Al-Ittihad1-5 (1-3)Al Qadsiah5-1003B
SPL18/05/26Al-Shabab3-2 (0-0)Al-Ittihad4-11+0.53B
SPL15/05/26Al-Ettifaq1-3 (1-2)Al-Ittihad5-1+0.52.75T
SPL11/05/26Al-Ittihad2-1 (1-0)Damac FC9-1+1.253T
SPL05/05/26Al-Ittihad0-0 (0-0)Al Kholood6-2+1.53.25H
SPL29/04/26Al-Taawoun0-2 (0-1)Al-Ittihad9-1+0.252.75T
ACLE18/04/26Machida Zelvia1-0 (1-0)Al-Ittihad6-4+0.52.25B
ACLE15/04/26Al Wahda(UAE)0-0 (0-0)Al-Ittihad4-6+13.25H
SPL09/04/26Al-Ittihad3-4 (2-2)Neom SC6-3+12.75B
SPL03/04/26Al-Ittihad1-0 (0-0)Al-Hazm5-9+1.53.25T
SK CUP19/03/26Al Kholood1-1 (0-1)Al-Ittihad2-6+1.253H
SPL14/03/26Al-Riyadh3-1 (0-1)Al-Ittihad4-10+13B
SPL07/03/26Al-Ahli SFC3-1 (1-0)Al-Ittihad2-4-0.752.75B
SPL28/02/26Al-Ittihad1-0 (0-0)Al-Khaleej6-7+13.25T
SPL25/02/26Al-Hazm1-1 (0-0)Al-Ittihad3-2+1.253H

Thành tích gần đây — Al Kholood

BBBHHBHBHH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/14 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Al Kholood1-3 (0-0)Al-Draih---B
INT CF25/07/26Luton Town2-0 (1-0)Al Kholood3-3-1.52.75B
INT CF22/07/26Albacete2-1 (0-1)Al Kholood4-1-0.752.5B
INT CF15/07/26Kaizer Chiefs1-1 (1-0)Al Kholood5-4-0.252.75H
SPL22/05/26Al Kholood0-0 (0-0)Al-Fateh7-303H
SPL17/05/26Al-Ahli SFC3-0 (3-0)Al Kholood4-2-1.753.25B
SPL12/05/26Al Kholood0-0 (0-0)Al-Okhdood4-5+0.752.75H
SK CUP09/05/26Al Hilal2-1 (2-1)Al Kholood6-2-23.5B
SPL05/05/26Al-Ittihad0-0 (0-0)Al Kholood6-2-1.53.25H
SPL01/05/26Al Kholood1-1 (1-1)Al-Feiha4-502.5H
SPL11/04/26Al-Taawoun1-2 (1-2)Al Kholood3-0-0.52.75T
SPL09/04/26Al Hilal6-0 (4-0)Al Kholood3-8-2.253.75B
SPL03/04/26Al Kholood2-2 (2-1)Al-Khaleej2-702.75H
SK CUP19/03/26Al Kholood1-1 (0-1)Al-Ittihad2-6-1.253H
SPL13/03/26Al-Hazm2-1 (1-1)Al Kholood6-502.5B
SPL08/03/26Al Kholood1-4 (1-3)Al Qadsiah4-7-1.253B
SPL01/03/26Neom SC1-2 (1-2)Al Kholood6-3-0.752.75T
SPL25/02/26Al-Khaleej2-3 (1-1)Al Kholood9-4-0.52.75T
SPL20/02/26Al Kholood0-2 (0-2)Al-Riyadh8-2+0.52.5B
SPL14/02/26Al Najma(KSA)2-1 (1-0)Al Kholood3-6+0.252.75B

Đội hình

Al-IttihadAl Kholood
1Predrag Rajkovic2CDanilo Luis Helio Pereira3Stephane Paul Keller25Faris Abdi32Ahmed Al Julaydan10Houssem Aouar29Farhah Al-Shamrani30Dion Lopy19Moussa Diaby21Youssef En-Nesyri34Steven Bergwijn1Hamed Al-Shanqity1Hamed Yousef Al-Shanqiti1Hamed Abdullah Yousef5Edgaras Utkus15Ramzi Solan25Mansour Camara38CShaquille Pinas6John Buckley8Seydouba Cisse11Coba Gomez da Costa39Abdulrahman Al-Dosari46Abdulaziz Al-Aliwa22Julien Domingues

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
15
11
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
82
87
Tấn công nguy hiểm
48
48
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
7
2
Đá phạt trực tiếp
12
9
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
422
436
TL chuyền bóng thành công
87%
89%
Phạm lỗi
9
13
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
7
11
Quả ném biên
14
10
Cắt bóng
4
13
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
11
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.3
2.19
Cơ hội rõ rệt
5
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B0
T0 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Ittihad (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Al Kholood (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al-IttihadAl Kholood

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al-IttihadAl Kholood

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

30
Thắng 2+
53
Thắng 1
57
Hòa
34
Thua 1
46
Thua 2+
Al-IttihadAl Kholood

Al-Ittihad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Predrag Rajkovic
Thủ môn
7.70/012/170
21Youssef En-Nesyri
Tiền đạo
7.613/14/70
19Moussa Diaby
Tiền đạo cánh phải
7.60/023/260
3Stephane Paul Keller
Hậu vệ
7.50/055/621
30Dion Lopy
Tiền vệ phòng ngự
7.42/051/555
34Steven Bergwijn
Tiền đạo cánh trái
74/229/331
10Houssem Aouar
Tiền vệ tấn công
6.62/122/284
25Faris Abdi
Hậu vệ trái
6.61/040/445
32Ahmed Al Julaydan
Hậu vệ phải
6.610/015/201
29Farhah Al-Shamrani
Tiền vệ tấn công
6.50/08/90
2Danilo Luis Helio Pereira
Trung vệ
5.90/037/390🟥
15Hasan Kadesh (dự bị)
Hậu vệ trái
70/021/211
60Rakan Al-Kaabi (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.61/031/360
22Marwan Al-Sahafi (dự bị)
Tiền đạo
6.52/04/50
13Muhannad Mustafa Shanqeeti (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/014/180🟨
27Ahmed Alghamdi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/01/20

Al Kholood

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
38Shaquille Pinas
Trung vệ
7.910/037/416
5Edgaras Utkus
Hậu vệ
7.80/031/342
1Hamed Abdullah Yousef
Thủ môn
7.40/018/210
22Julien Domingues
Tiền đạo
7.213/314/171
11Coba Gomez da Costa
Tiền đạo
7.22/128/353🟨
8Seydouba Cisse
Tiền vệ
7.12/155/612
6John Buckley
Tiền vệ trung tâm
6.92/043/496
46Abdulaziz Al-Aliwa
Tiền đạo cánh trái
6.81/033/381
39Abdulrahman Al-Dosari
Tiền vệ phòng ngự
6.61/036/373
25Mansour Camara
Hậu vệ
6.60/041/441
15Ramzi Solan
Hậu vệ phải
6.30/019/224
47Abdulrahman Al Obaid (dự bị)
Tiền vệ
6.80/018/220
7Sultan Al-Shahri (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/09/90
10Iker Kortajarena Canellada (dự bị)
Tiền vệ
6.50/06/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al-Ittihad Thông tin Al Kholood
1927 Thành lập
King Abdullah Sports City Sân nhà
25000 Sức chứa 0
Sergio Paulo Marceneiro Conceicao HLV Des Buckingham
Jeddah Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.454.155.050.973.000.750.861.000.92
Live1.52 ↑4.00 ↓4.60 ↓0.973.000.750.96 ↑1.000.82 ↓
EasybetsSớm1.444.506.300.943.000.840.981.250.81
Live11.00 ↑1.18 ↓8.00 ↑3.60 ↑2.500.05 ↓1.27 ↑0.000.67 ↓
VcbetSớm1.404.406.500.943.000.850.981.250.82
Live18.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑2.30 ↑2.500.30 ↓1.28 ↑0.000.57 ↓
Mansion88Sớm1.504.004.900.993.000.830.871.000.97
Live18.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑5.88 ↑2.500.05 ↓1.25 ↑0.000.70 ↓
InterwettenSớm1.554.105.250.602.501.200.851.000.85
Live23.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓0.90 ↑1.000.80 ↓
10BETSớm1.544.405.200.953.000.77---
Live13.33 ↑1.10 ↓9.51 ↑4.30 ↑2.500.10 ↓---
12betSớm1.504.004.900.993.000.830.871.000.97
Live17.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓1.23 ↑0.000.71 ↓
CrownSớm1.474.204.951.003.000.800.861.000.96
Live19.50 ↑1.01 ↓17.00 ↑5.88 ↑2.500.03 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm1.464.225.400.963.000.921.111.250.80
Live12.00 ↑1.09 ↓10.00 ↑5.00 ↑2.500.10 ↓1.25 ↑0.000.70 ↓
WewbetSớm1.524.064.671.013.000.810.921.000.92
Live8.45 ↑1.24 ↓6.50 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm1.504.605.750.572.501.25---
Live19.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑8.00 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm1.534.305.000.973.000.760.881.000.85
Live33.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑7.98 ↑2.750.04 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.534.305.040.993.000.780.901.000.87
Live10.90 ↑1.13 ↓8.71 ↑3.58 ↑2.500.19 ↓1.21 ↑0.000.65 ↓
HK Jockey ClubSớm1.364.405.901.193.250.60---
Live1.42 ↑4.10 ↓5.40 ↓0.79 ↓2.750.91 ↑---
BwinSớm1.494.605.750.552.501.25---
Live15.00 ↑1.09 ↓10.50 ↑0.95 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm1.554.355.160.622.501.221.431.500.52
Live38.00 ↑1.03 ↓32.00 ↑7.50 ↑2.500.07 ↓1.35 ↓0.000.64 ↑
Bet 365Sớm1.404.207.000.983.000.830.931.250.88
Live26.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.00 ↑2.500.06 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm1.503.905.000.572.501.250.921.250.71
Live34.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑14.00 ↑2.500.02 ↓0.55 ↓0.501.25 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Al-Ittihad+1 1/4200
Al Kholood-1 1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).