Kết quả bóng đá trận Al-Jabalain vs Al-Ettifaq, 23:15 ngày 18/08/2026
Kings Cúp Ả Rập Xê Út · 23:15 ngày 18/08/2026
Al-Jabalain 1 Kết thúc HT 1-0 0
Al-Ettifaq
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Jabalain | Phút | |
| Ibrahim Alnakhli | 37' | |
| Silva Henrique de Sousa, Luvannor(Assists:Carlos Daniel Cevada Teixeira) (Kiến tạo: Carlos Daniel Cevada Teixeira) 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| 63' ⇄ | ▲ Ziyad Al-Ghamdi ▼ Faris Al Ghamdi | |
| 63' ⇄ | ▲ Radhi Al-Otaibe ▼ Abdullah Mohammed Madu | |
| ▲ Majed Khalifah ▼ Sattam Al-Roqi | 64' ⇄ | |
| ▲ Khaled Sattam Al-Shammari ▼ Rasheed Akanbi | 64' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Moussa Dembele ▼ Matija Gluscevic | |
| Ibrahim Al Nakhli | 71' | |
| ▲ Hassan Al-Majhad ▼ Ibrahim Al Nakhli | 73' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Madallah Alolayan ▼ Mishal Al-Alaeli | |
| 86' ⇄ | ▲ Meshal Khayrallah ▼ Rayane Messi | |
| ▲ Abdulmalik Al-Harbi ▼ Yannick Semedo | 88' ⇄ | |
| ▲ Yazeed Al Rshaidan ▼ Carlos Daniel Cevada Teixeira | 88' ⇄ | |
| Khaled Sattam Al-Shammari | 90' | |
| 90+3' | Jack Hendry | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 15 |
| Điểm | 6 | 6 | 13 | 17 |
Chủ = Al-Jabalain · Khách = Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Jabalain | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (43%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Al-Jabalain 1 (100%)Hòa 0 (0%)Al-Ettifaq 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/24 | Al-Jabalain | 3-1 (1-1) | Al-Ettifaq | -1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Al-Jabalain
BTTBBHTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | Al-Draih | 3-0 (1-0) | Al-Jabalain | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Al-Wehda | 0-1 (0-0) | Al-Jabalain | +0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Al-Jabalain | 4-0 (2-0) | Al-Arabi(KSA) | - | - | T |
| 02/05/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-0 (1-0) | Al-Jabalain | - | - | B |
| 27/04/26 | Al-Jabalain | 1-2 (1-0) | Al-Adalh | +1.5 | 3.25 | B |
| 21/04/26 | Al Ula FC | 0-0 (0-0) | Al-Jabalain | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | Al-Jabalain | 4-0 (3-0) | Jubail | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | Al-Draih | 3-0 (1-0) | Al-Jabalain | -1 | 3 | B |
| 04/04/26 | Al-Jabalain | 0-1 (0-1) | Al Tai | - | - | B |
| 08/03/26 | Al Raed | 3-1 (1-1) | Al-Jabalain | 0 | 2.75 | B |
| 03/03/26 | Al-Jabalain | 1-1 (0-0) | Al-Zlfe | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/02/26 | Al-Orubah | 0-1 (0-0) | Al-Jabalain | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/02/26 | Al Anwar SA | 2-3 (1-1) | Al-Jabalain | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/02/26 | Al-Jabalain | 4-2 (3-0) | Al-Jndal | +1.25 | 2.75 | T |
| 09/02/26 | Al-Jabalain | 2-1 (0-1) | Al Bukayriyah | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/02/26 | AL-Rbeea Jeddah | 1-3 (0-1) | Al-Jabalain | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/01/26 | Abha | 3-1 (2-1) | Al-Jabalain | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/01/26 | Al-Jabalain | 4-1 (0-1) | Al-Baten | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/01/26 | Al-Jabalain | 2-0 (2-0) | Al-Wehda | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/01/26 | Al-Arabi(KSA) | 0-2 (0-0) | Al-Jabalain | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Al-Ettifaq
TTBHTHBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Al-Ettifaq | 4-2 (1-1) | Al-Riyadh | +0.25 | 3 | T |
| 05/08/26 | Al-Ettifaq | 3-1 (2-1) | Al-Ahli SFC | - | - | T |
| 25/07/26 | Eldense | 3-1 (3-1) | Al-Ettifaq | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Al-Ettifaq | 2-2 (1-1) | York City | +1 | 3 | H |
| 19/07/26 | Al-Ettifaq | 3-2 (0-0) | Johor Darul Takzim | - | - | T |
| 22/05/26 | Neom SC | 1-1 (0-1) | Al-Ettifaq | -0.5 | 3 | H |
| 15/05/26 | Al-Ettifaq | 1-3 (1-2) | Al-Ittihad | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Al-Khaleej | 0-5 (0-1) | Al-Ettifaq | -0.25 | 3 | T |
| 05/05/26 | Al-Ettifaq | 0-0 (0-0) | Al Najma(KSA) | +1 | 3 | H |
| 30/04/26 | Al-Okhdood | 1-3 (0-1) | Al-Ettifaq | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | Al-Nassr | 1-0 (1-0) | Al-Ettifaq | -2.5 | 4 | B |
| 10/04/26 | Al-Ettifaq | 2-3 (2-1) | Al-Riyadh | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Al-Ettifaq | 3-2 (1-1) | Al Qadsiah | -1.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Al-Feiha | 1-0 (1-0) | Al-Ettifaq | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Al-Ettifaq | 1-1 (0-0) | Al-Shabab | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Al-Hazm | 3-1 (2-1) | Al-Ettifaq | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/02/26 | Al Qadsiah | 4-0 (2-0) | Al-Ettifaq | -1.5 | 3.25 | B |
| 20/02/26 | Al-Ettifaq | 4-3 (3-2) | Al-Fateh | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/02/26 | Al Hilal | 2-0 (2-0) | Al-Ettifaq | -2.25 | 3.5 | B |
| 06/02/26 | Al-Ettifaq | 2-0 (1-0) | Damac FC | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Al-Jabalain
Al-Ettifaq
30CMohammed Al Waked3Fahad M. Al-Harbi20Nawaf Al-Mutairi27Hussain Al-Nuweqi88Ibrahim Alnakhli5Ibrahim Al Nakhli7Sattam Al-Roqi8Yannick Semedo61Rasheed Akanbi28Carlos Daniel Cevada Teixeira90Silva Henrique de Sousa, Luvannor92Turki Ba Al Jawsh3Abdullah Mohammed Madu4Jack Hendry13Mishal Al-Alaeli70CAbdullah Khateeb6Faris Al Ghamdi11Ondrej Duda7Khalid Al-Ghannam10Alvaro Medran Just80Rayane Messi71Matija Gluscevic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 3Fahad M. Al-Harbi7.5
- 5Ibrahim Al Nakhli🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 73'7.3
- 7Sattam Al-Roqi▼ Rời sân 64'6.6
- 8Yannick Semedo▼ Rời sân 88'6.7
- 20Nawaf Al-Mutairi7.4
- 27Hussain Al-Nuweqi7
- 28Carlos Daniel Cevada Teixeira🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 88'7.5
- 30Mohammed Al Waked C7.5
- 61Rasheed Akanbi▼ Rời sân 64'6.6
- 88Ibrahim Alnakhli🟨 Thẻ vàng 37'6.9
- 90Silva Henrique de Sousa, Luvannor⚽ Ghi bàn 42'7.4
Khách · 4231
- 3Abdullah Mohammed Madu▼ Rời sân 63'6.1
- 4Jack Hendry🟨 Thẻ vàng 90+3'7.3
- 6Faris Al Ghamdi▼ Rời sân 63'5.5
- 7Khalid Al-Ghannam7.2
- 10Alvaro Medran Just7.5
- 11Ondrej Duda7.4
- 13Mishal Al-Alaeli▼ Rời sân 86'6.3
- 70Abdullah Khateeb C6.8
- 71Matija Gluscevic▼ Rời sân 70'5.8
- 80Rayane Messi▼ Rời sân 86'6.8
- 92Turki Ba Al Jawsh6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
31
Sút bóng
921
Sút cầu môn
63
Tấn công
100104
Tấn công nguy hiểm
6182
Sút ngoài cầu môn
313
Cản bóng
05
Đá phạt trực tiếp
107
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
283405
TL chuyền bóng thành công
69%83%
Phạm lỗi
710
Việt vị
21
Cứu thua
35
Tắc bóng
1712
Quả ném biên
2224
Cắt bóng
159
Tạt bóng thành công
28
Chuyền dài
3322
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.611.52
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Jabalain (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Al-Ettifaq (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Ettifaq (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Jabalain
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Carlos Daniel Cevada Teixeira Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 2/2 | 13/25 | 2 | ||
| 30Mohammed Al Waked Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 11/29 | 0 | |||
| 3Fahad M. Al-Harbi Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 16/23 | 1 | |||
| 90Silva Henrique de Sousa, Luvannor Trung phong | 7.4 | 1 | 3/1 | 24/29 | 1 | ||
| 20Nawaf Al-Mutairi Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 13/23 | 7 | |||
| 5Ibrahim Al Nakhli Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 14/18 | 6 | 🟨 | ||
| 27Hussain Al-Nuweqi Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 12/20 | 3 | |||
| 88Ibrahim Alnakhli Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 20/25 | 2 | 🟨 | ||
| 8Yannick Semedo Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/1 | 33/42 | 3 | |||
| 61Rasheed Akanbi Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 8/13 | 0 | |||
| 7Sattam Al-Roqi Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 11/14 | 2 | |||
| 99Majed Khalifah (dự bị) Trung phong | 7.1 | 0/0 | 7/9 | 3 | |||
| 18Khaled Sattam Al-Shammari (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 3/4 | 2 | 🟨 | ||
| 17Hassan Al-Majhad (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 6Abdulmalik Al-Harbi (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 19Yazeed Al Rshaidan (dự bị) Hậu vệ | - | 1/1 | 0/0 | 0 |
Al-Ettifaq
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Alvaro Medran Just Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 2/0 | 33/41 | 1 | |||
| 11Ondrej Duda Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 56/64 | 5 | |||
| 4Jack Hendry Trung vệ | 7.3 | 3/1 | 49/54 | 3 | 🟨 | ||
| 7Khalid Al-Ghannam Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 2/0 | 12/21 | 0 | |||
| 70Abdullah Khateeb Trung vệ | 6.8 | 2/1 | 32/37 | 4 | |||
| 80Rayane Messi Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/0 | 20/25 | 1 | |||
| 92Turki Ba Al Jawsh Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 13Mishal Al-Alaeli Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 25/32 | 4 | |||
| 3Abdullah Mohammed Madu Trung vệ | 6.1 | 2/0 | 28/37 | 1 | |||
| 71Matija Gluscevic Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 2/1 | 7/8 | 0 | |||
| 6Faris Al Ghamdi Tiền vệ trung tâm | 5.5 | 1/0 | 27/32 | 2 | |||
| 29Ziyad Al-Ghamdi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 9Moussa Dembele (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/0 | 4/4 | 0 | |||
| 61Radhi Al-Otaibe (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 33Madallah Alolayan (dự bị) Hậu vệ phải | - | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 87Meshal Khayrallah (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Jabalain | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1944 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Antonio Filipe de Sousa Gouveia | HLV | Saad Al-Shehri |
| Khu vực | Ad Dammam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.18 | 3.33 | 1.78 | 0.71 | 2.50 | 0.91 | 0.63 | -0.75 | 1.07 |
| Live | 4.54 ↑ | 3.33 | 1.52 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.70 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.67 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.15 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.55 | 3.45 | 1.82 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.73 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 3.80 | 1.67 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | -1.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.70 | 3.85 | 1.67 | 0.92 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.44 ↑ | 69.04 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.55 | 3.45 | 1.82 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.73 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.20 | 3.75 | 1.68 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | 0.83 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.19 | 3.36 | 1.57 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.64 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.24 | 3.67 | 1.68 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.88 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.35 ↑ | 46.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.90 | 1.55 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.50 | 0.78 | 2.75 | 0.78 | 0.73 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 53.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.57 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.46 | 3.70 | 1.71 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.86 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.08 ↑ | 29.26 ↑ | 2.88 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.18 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.55 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.25 ↑ | 61.00 ↑ | 0.78 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.94 | 4.20 | 1.58 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 1.09 | -0.75 | 0.69 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 76.00 ↑ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.67 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 71.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Jabalain | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al-Ettifaq | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).