Kết quả bóng đá trận Al-Jazira(UAE) vs Ajman, 20:55 ngày 29/08/2026
Pro-League (UAE) · 20:55 ngày 29/08/2026
Al-Jazira(UAE) 3 Kết thúc HT 1-0 0
Ajman
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Địa điểm: Mohammed Bin Zayed Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Jazira(UAE) | Phút | |
| Willyan 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| Willyan(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 27' | |
| 29' | Sekou Baba Gassama | |
| Igor Schlemper(Assists:Willyan) (Kiến tạo: Willyan) 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Victor Henrique ▼ Sekou Baba Gassama | |
| ▲ Bruno Conceicao de Oliveira ▼ Simon Banza | 60' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Saad El Hadani ▼ Silva Lithierry | |
| Yuri Matias 2 - 1 ⚽ | 68' | |
| 82' | Jobson Souza Santos | |
| Bruno Conceicao de Oliveira(Assists:Malcom Filipe Silva Oliveira) (Kiến tạo: Malcom Filipe Silva Oliveira) 3 - 1 ⚽ | 86' | |
| 90' | Walid Azarou | |
| ▲ Mohammed Rabii ▼ Igor Schlemper | 90' ⇄ | |
| ▲ Anthony Dennis ▼ Vinicius Mello | 90' ⇄ | |
| ▲ Ali Al Memari ▼ Felicio Mendes Joao Milson | 90' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Abdulrahman Rakan ▼ Yuri Matias | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Bilal Yousif ▼ Jobson Souza Santos | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Ahmed Al Zeyoudi ▼ Yassine Jabri | |
| ▲ Salih Malkocoglu ▼ Marcus Meloni | 90+3' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 15 | 23 |
| Mất bàn | 0 | 7 | 6 | 20 |
| Điểm | 7 | 6 | 21 | 19 |
Chủ = Al-Jazira(UAE) · Khách = Ajman
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Jazira(UAE) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Bảng xếp hạng
Al-Jazira(UAE)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Ajman
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 8 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al-Jazira(UAE) 9 (45%)Hòa 6 (30%)Ajman 5 (25%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | Ajman | 1-1 (1-1) | Al-Jazira(UAE) | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/01/26 | Al-Jazira(UAE) | 3-0 (3-0) | Ajman | +1 | 2.5 | T |
| 26/10/25 | Al-Jazira(UAE) | 2-1 (2-1) | Ajman | - | - | T |
| 11/04/25 | Ajman | 1-1 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | +0.5 | 3 | H |
| 23/11/24 | Al-Jazira(UAE) | 4-0 (3-0) | Ajman | +1 | 3.5 | T |
| 15/05/24 | Ajman | 2-0 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | +0.5 | 3.25 | B |
| 08/12/23 | Al-Jazira(UAE) | 1-5 (1-2) | Ajman | +1.75 | 3.5 | B |
| 18/03/23 | Ajman | 1-1 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | +0.5 | 2.75 | H |
| 23/10/22 | Al-Jazira(UAE) | 0-1 (0-0) | Ajman | +1.25 | 3.25 | B |
| 06/05/22 | Al-Jazira(UAE) | 3-0 (2-0) | Ajman | +1 | 2.75 | T |
| 02/11/21 | Ajman | 2-1 (1-1) | Al-Jazira(UAE) | +1 | 2.75 | B |
| 04/05/21 | Ajman | 3-3 (1-2) | Al-Jazira(UAE) | +1.25 | 3 | H |
| 27/12/20 | Al-Jazira(UAE) | 3-0 (0-0) | Ajman | +2 | 3.25 | T |
| 24/01/20 | Ajman | 1-1 (1-0) | Al-Jazira(UAE) | +0.75 | 3 | H |
| 01/03/19 | Al-Jazira(UAE) | 3-0 (1-0) | Ajman | +0.75 | 3 | T |
| 25/09/18 | Ajman | 1-5 (0-2) | Al-Jazira(UAE) | +0.25 | 3.25 | T |
| 12/01/18 | Ajman | 1-1 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | +0.75 | 3 | H |
| 21/12/17 | Ajman | 0-1 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/09/17 | Al-Jazira(UAE) | 2-1 (1-0) | Ajman | +1.75 | 3.25 | T |
| 15/05/15 | Al-Jazira(UAE) | 2-3 (2-1) | Ajman | +1.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Al-Jazira(UAE)
TTBHTTBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Al-Sharjah | 0-2 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Hatta | 0-2 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | +1 | 3 | T |
| 11/08/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-4 (0-2) | Al-Ittihad | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Sint-Truidense | 0-0 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | - | - | H |
| 18/07/26 | Vitesse Arnhem | 1-2 (1-0) | Al-Jazira(UAE) | - | - | T |
| 11/07/26 | PEC Zwolle | 0-1 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | - | - | T |
| 22/05/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-4 (1-3) | Al Ain | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Al-Jazira(UAE) | 4-1 (4-1) | Banni Yas | +1 | 3 | T |
| 11/05/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-2 (1-0) | Al-Wasl | 0 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Ajman | 1-1 (1-1) | Al-Jazira(UAE) | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Al Nasr Dubai | 3-2 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Al-Jazira(UAE) | 4-3 (2-1) | Dibba Al-Fujairah | +1.75 | 3 | T |
| 04/04/26 | Shabab Al Ahli | 2-1 (1-0) | Al-Jazira(UAE) | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-0 (0-0) | Shabab Al Ahli | - | - | T |
| 17/03/26 | Al-Jazira(UAE) | 3-1 (3-1) | Khor Fakkan | +1.5 | 3 | T |
| 11/03/26 | Al-Dhafra | 1-2 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Al-Jazira(UAE) | 5-0 (4-0) | Al-Sharjah | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Al Wahda(UAE) | 1-2 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/02/26 | Al-Jazira(UAE) | 2-1 (0-1) | Ittihad Kalba | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/02/26 | Al-Jazira(UAE) | 0-1 (0-0) | Al Ain | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Ajman
TTTBHTHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Ajman | 4-3 (3-3) | Hatta | +1 | 3 | T |
| 14/08/26 | Al Wahda(UAE) | 2-3 (0-1) | Ajman | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | FK Sloga Doboj | 1-4 (1-2) | Ajman | -0.25 | 3 | T |
| 16/07/26 | Terek Grozny | 1-0 (1-0) | Ajman | - | - | B |
| 15/05/26 | Ajman | 2-2 (2-0) | Al Nasr Dubai | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Dibba Al-Fujairah | 0-2 (0-0) | Ajman | 0 | 2.75 | T |
| 05/05/26 | Ajman | 1-1 (1-1) | Al-Jazira(UAE) | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Al-Dhafra | 0-1 (0-0) | Ajman | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Ajman | 1-3 (0-1) | Al-Wasl | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Al Ain | 2-0 (1-0) | Ajman | -1.5 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Ajman | 1-1 (0-1) | Banni Yas | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/03/26 | Al Bataeh | 1-0 (1-0) | Ajman | 0 | 2.5 | B |
| 26/02/26 | Al Wahda(UAE) | 2-0 (0-0) | Ajman | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Ajman | 3-2 (2-2) | Al-Sharjah | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Khor Fakkan | 2-5 (0-3) | Ajman | 0 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Ittihad Kalba | 1-3 (0-1) | Ajman | 0 | 2.5 | T |
| 28/01/26 | Ajman | 0-1 (0-1) | Shabab Al Ahli | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/01/26 | Ajman | 1-1 (0-0) | Al-Dhafra | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/01/26 | Shabab Al Ahli | 3-1 (2-1) | Ajman | -1.5 | 2.75 | B |
| 08/01/26 | Al-Jazira(UAE) | 3-0 (3-0) | Ajman | -1 | 2.5 | B |
Đội hình
Al-Jazira(UAE)
Ajman
1Ersin Destanoglu2Igor Schlemper4Willyan17Ruben Amaral28Ravil Tagir8CMamadou Coulibaly10Malcom Filipe Silva Oliveira16Marcus Meloni77Felicio Mendes Joao Milson9Simon Banza99Vinicius Mello81CAli Al Hosani5Gjoko Zajkov12Mohammad Nasser Abdelaziz Mohammed31Yassine Jabri44Yuri Matias7Lourency Do Nascimento Rodrigues8Jobson Souza Santos17Sekou Baba Gassama18Ismail Moumen9Walid Azarou33Silva Lithierry
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Ersin Destanoglu6.9
- 2Igor Schlemper⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 90'8.6
- 4Willyan⚽ Ghi bàn 24' · 🎯 Kiến tạo 45'6.9
- 8Mamadou Coulibaly C7.2
- 9Simon Banza▼ Rời sân 60'6.6
- 10Malcom Filipe Silva Oliveira🎯 Kiến tạo 86'8.3
- 16Marcus Meloni▼ Rời sân 90+3'7.1
- 17Ruben Amaral7.5
- 28Ravil Tagir7.4
- 77Felicio Mendes Joao Milson▼ Rời sân 90'7
- 99Vinicius Mello▼ Rời sân 90'6.7
Khách · 442
- 5Gjoko Zajkov6.6
- 7Lourency Do Nascimento Rodrigues6.3
- 8Jobson Souza Santos🟨 Thẻ vàng 82' · ▼ Rời sân 90+1'6.9
- 9Walid Azarou🟨 Thẻ vàng 90'6.3
- 12Mohammad Nasser Abdelaziz Mohammed5.9
- 17Sekou Baba Gassama🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 59'6.5
- 18Ismail Moumen6.3
- 31Yassine Jabri▼ Rời sân 90+1'5.5
- 33Silva Lithierry▼ Rời sân 66'7.1
- 44Yuri Matias⚽ Phản lưới 68' · ▼ Rời sân 90+1'5.6
- 81Ali Al Hosani C7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
03
Sút bóng
116
Sút cầu môn
51
Tấn công
7774
Tấn công nguy hiểm
4116
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
381391
TL chuyền bóng thành công
85%82%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
10
Cứu thua
13
Tắc bóng
67
Quả ném biên
2220
Cắt bóng
54
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
3537
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.320.64
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B3T3 H0 B7
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Jazira(UAE) (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Ajman (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Jazira(UAE) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Ajman (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Jazira(UAE)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Igor Schlemper Hậu vệ phải | 8.6 | 1 | 2/1 | 18/27 | 5 | ||
| 10Malcom Filipe Silva Oliveira Tiền đạo cánh phải | 8.3 | 1 | 2/1 | 31/33 | 0 | ||
| 17Ruben Amaral Hậu vệ trái | 7.5 | 2/1 | 17/21 | 1 | |||
| 28Ravil Tagir Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 53/57 | 1 | |||
| 8Mamadou Coulibaly Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 52/55 | 2 | |||
| 16Marcus Meloni Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 45/50 | 0 | |||
| 77Felicio Mendes Joao Milson Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 22/30 | 3 | |||
| 4Willyan Trung vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 50/57 | 1 | ||
| 1Ersin Destanoglu Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 99Vinicius Mello Trung phong | 6.7 | 1/0 | 7/14 | 0 | |||
| 9Simon Banza Trung phong | 6.6 | 3/1 | 7/10 | 0 | |||
| 80Bruno Conceicao de Oliveira (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1 | 1/1 | 4/6 | 0 | ||
| 15Mohammed Rabii (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 81Ali Al Memari (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 30Anthony Dennis (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Ajman
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81Ali Al Hosani Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 19/29 | 0 | |||
| 33Silva Lithierry Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/0 | 24/28 | 1 | |||
| 8Jobson Souza Santos Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 51/59 | 3 | 🟨 | ||
| 5Gjoko Zajkov Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 50/57 | 3 | |||
| 17Sekou Baba Gassama Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 10/12 | 3 | 🟨 | ||
| 7Lourency Do Nascimento Rodrigues Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/1 | 13/17 | 1 | |||
| 9Walid Azarou Trung phong | 6.3 | 1/0 | 10/17 | 0 | 🟨 | ||
| 18Ismail Moumen Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 42/47 | 0 | |||
| 12Mohammad Nasser Abdelaziz Mohammed Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 28/35 | 0 | |||
| 44Yuri Matias Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 37/47 | 1 | |||
| 31Yassine Jabri Tiền đạo cánh trái | 5.5 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 99Victor Henrique (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 48Saad El Hadani (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 26Bilal Yousif (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 23Ahmed Al Zeyoudi (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 2Abdulrahman Rakan (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Jazira(UAE) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Mohammed Bin Zayed Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Cosmin Olaroiu | HLV | Goran Tufegdžić |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.88 | 4.15 | 0.88 | 3.00 | 0.74 | 0.96 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.15 ↑ | 4.60 ↑ | 0.88 | 3.00 | 0.74 | 0.60 ↓ | 0.75 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.54 | 4.00 | 4.80 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.98 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.33 | 6.00 | 0.89 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 3.85 | 4.60 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.70 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 35.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.00 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.26 ↑ | 35.32 ↑ | 1.16 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.85 | 4.60 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 4.15 | 4.45 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 3.77 | 4.49 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 1.02 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.30 ↑ | 20.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 4.27 | 5.30 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.89 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.15 ↑ | 29.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.30 | 5.25 | 0.87 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 4.05 | 4.62 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.16 ↑ | 30.77 ↑ | 3.14 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.47 | 4.05 | 4.85 | 0.74 | 2.75 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 4.10 ↑ | 5.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.50 | 5.24 | 1.07 | 3.25 | 0.66 | 0.63 | 0.75 | 1.14 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 3.30 ↓ | 5.00 | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Jazira(UAE) | +1 | 2 | 0 | 0 |
| Ajman | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).