Kết quả bóng đá trận Al Khaldiya vs Al Ali CSC, 23:00 ngày 04/09/2026
Ngoại hạng Bahrain · 23:00 ngày 04/09/2026
Al Khaldiya 3 Kết thúc HT 0-1 1
Al Ali CSC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Al Khaldiya | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| 📺 VAR | 21' | |
| 26' | ⚽ 2 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 13 | 2 | 26 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 14 | 11 |
| Điểm | 9 | 1 | 22 | 13 |
Chủ = Al Khaldiya · Khách = Al Ali CSC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Khaldiya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 7 (27%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Al Khaldiya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 18 | 0 | 4 | 42 | 16 | 54 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 18 | 8 | 21 | 3 |
| Sân khách | 12 | 11 | 0 | 1 | 24 | 8 | 33 | 1 |
Al Ali CSC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 4 | 9 | 19 | 20 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 15 | 14 | 6 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 8 | 5 | 17 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
22
Sút cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
56%44%
Phạm lỗi
30
Việt vị
31
Quả ném biên
98
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Khaldiya (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Al Ali CSC (26 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Khaldiya | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ali Ashoor | HLV | Vinicius Eutropio |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.19 | 5.50 | 13.00 | 1.00 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.20 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.34 | 4.55 | 6.50 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 0.87 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 225.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.00 | 11.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.55 | 5.90 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 0.87 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 240.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.17 | 5.70 | 10.50 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.80 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 29.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.29 | 6.70 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 0.91 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 100.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 5.50 | 11.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.22 | 4.80 | 9.50 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.71 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 129.00 ↑ | 8.91 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 5.00 | 11.80 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.74 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.52 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.00 | 9.00 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.00 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.