Kết quả bóng đá trận Al-Khaleej vs Al Hilal, 01:00 ngày 29/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 29/08/2026
Al-Khaleej 1 Kết thúc HT 1-5 5
Al Hilal
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Al-Khaleej
Al Hilal
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Istvan Kovacs
1'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Ruben Neves (chân phải) — bị chặn
3'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Mahzari (chân trái) — bị chặn
3'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Mahzari (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Ahmed Asiri
8'
🎯 Dứt điểm - Sergej Milinkovic Savic (chân phải) — bị chặn
15'
⚽ BÀN THẮNG - Mohamed Meite 0-1, kiến tạo: Sergej Milinkovic Savic
15'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Meite (đánh đầu) — vào lưới
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Nawaf Al-Sadi (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
27'
🎯 Dứt điểm - Theo Hernandez (chân trái) — bị cản phá
29'
⚽ BÀN THẮNG - Sergej Milinkovic Savic 0-2, kiến tạo: Crysencio Summerville
29'
🎯 Dứt điểm - Sergej Milinkovic Savic (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
33'
🎯 Dứt điểm - Crysencio Summerville (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nawaf Al-Sadi (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Saleh Jamaan Al Amri 1-2
🎯 Dứt điểm - Miguel Crespo da Silva (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Saleh Jamaan Al Amri (đánh đầu) — vào lưới
40'
⚽ BÀN THẮNG - Theo Hernandez 1-3, kiến tạo: Mohamed Kanno
40'
🎯 Dứt điểm - Theo Hernandez (chân trái) — vào lưới
43'
⚽ BÀN THẮNG - Crysencio Summerville 1-4, kiến tạo: Ruben Neves
43'
🎯 Dứt điểm - Crysencio Summerville (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
45+2'
⚽ BÀN THẮNG - Sultan Mandash 1-5, kiến tạo: Crysencio Summerville
45+2'
🎯 Dứt điểm - Sultan Mandash (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-5)
🔁 Thay người: vào Thamer Al-Khaibri, ra Majed Omar Kanabah
46'
🚩 Việt vị
47'
🎯 Dứt điểm - Sultan Mandash (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thamer Al-Khaibri (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
49'
🚩 Việt vị
54'
🎯 Dứt điểm - Crysencio Summerville (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Kanno (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Hussain Al-Eisa, ra Saleh Jamaan Al Amri
🔁 Thay người: vào Angelo Fulgini, ra Nawaf Al-Sadi
🔁 Thay người: vào Hamad Al-Jayzani, ra Saeed Al-Hamsl
🎯 Dứt điểm - Thamer Al-Khaibri (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Crysencio Summerville (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Musa Barrow (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Miguel Crespo da Silva (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Sultan Mandash (chân trái) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Moteb Al Harbi, ra Theo Hernandez
62'
🔁 Thay người: vào Nasser Al-Dawsari, ra Mohamed Meite
🎯 Dứt điểm - Musa Barrow (chân phải) — chệch khung thành
66'
🟨 Thẻ vàng - Ruben Neves
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Musa Barrow (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ali Al Shaafi, ra Pedro Miguel Braga Rebocho
73'
🚩 Việt vị
73'
🚩 Việt vị
73'
🔁 Thay người: vào Murad Al-Hawsawi, ra Ruben Neves
73'
🔁 Thay người: vào Yusuf Akcicek, ra Kalidou Koulibaly
78'
🔁 Thay người: vào Nawaf Al-Habashi, ra Sergej Milinkovic Savic
🎯 Dứt điểm - Hamad Al-Jayzani (chân phải) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Nasser Al-Dawsari (chân phải) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Nasser Al-Dawsari (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Murad Al-Hawsawi (chân trái) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Sultan Mandash (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miguel Crespo da Silva (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Crysencio Summerville (chân phải) Post
90+2'
🎯 Dứt điểm - Nasser Al-Dawsari (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Crysencio Summerville (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-5)
Diễn biến trận đấu
| Al-Khaleej | Phút | |
| Ahmed Asiri | 6' | |
| Asiri A. | 6' | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Mohamed Meite(Assists:Sergej Milinkovic Savic) (Kiến tạo: Sergej Milinkovic Savic) | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 Meite M. (Kiến tạo: Sergej Milinkovic Savic) | |
| 16' | ⚽ 0 - 3 Meite M. | |
| 29' | ⚽ 0 - 4 Sergej Milinkovic Savic(Assists:Crysencio Summerville) (Kiến tạo: Crysencio Summerville) | |
| 29' | ⚽ 0 - 5 Milinkovic-Savic S. (Kiến tạo: Crysencio Summerville) | |
| Saleh Jamaan Al Amri 1 - 5 ⚽ | 38' | |
| 40' | ⚽ 1 - 6 Theo Hernandez(Assists:Mohamed Kanno) (Kiến tạo: Mohamed Kanno) | |
| 43' | ⚽ 1 - 7 Crysencio Summerville(Assists:Ruben Neves) (Kiến tạo: Ruben Neves) | |
| 45+2' | ⚽ 1 - 8 Sultan Mandash(Assists:Crysencio Summerville) (Kiến tạo: Crysencio Summerville) | |
| HT 1-5 | ||
| ▲ Thamer Al-Khaibri ▼ Majed Omar Kanabah | 46' ⇄ | |
| ▲ Hussain Al-Eisa ▼ Saleh Jamaan Al Amri | 58' ⇄ | |
| ▲ Hamad Al-Jayzani ▼ Saeed Al-Hamsl | 58' ⇄ | |
| ▲ Angelo Fulgini ▼ Nawaf Al-Sadi | 58' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Moteb Al Harbi ▼ Theo Hernandez | |
| 62' ⇄ | ▲ Nasser Al-Dawsari ▼ Mohamed Meite | |
| 66' | Ruben Neves | |
| Musa Barrow ❌ Đá hỏng penalty | 67' | |
| ▲ Ali Al Shaafi ▼ Pedro Miguel Braga Rebocho | 70' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Murad Al-Hawsawi ▼ Ruben Neves | |
| 73' ⇄ | ▲ Yusuf Akcicek ▼ Kalidou Koulibaly | |
| 78' ⇄ | ▲ Nawaf Al-Habashi ▼ Sergej Milinkovic Savic | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 6 | 27 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 18 | 10 |
| Điểm | 2 | 6 | 6 | 22 |
Chủ = Al-Khaleej · Khách = Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Khaleej | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 5 (63%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Al-Khaleej
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 9 | - | - |
Al Hilal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 3 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Al-Khaleej 1 (6%)Hòa 1 (6%)Al Hilal 15 (88%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/26 | Al-Khaleej | 1-2 (1-1) | Al Hilal | -1.75 | 3.5 | B |
| 27/12/25 | Al Hilal | 3-2 (2-0) | Al-Khaleej | -2 | 3.5 | B |
| 17/04/25 | Al Hilal | 3-0 (1-0) | Al-Khaleej | -2.25 | 3.75 | B |
| 24/11/24 | Al-Khaleej | 3-2 (1-2) | Al Hilal | -1.5 | 3.25 | T |
| 06/04/24 | Al-Khaleej | 1-4 (1-2) | Al Hilal | -1.75 | 3.25 | B |
| 21/10/23 | Al Hilal | 1-0 (1-0) | Al-Khaleej | -2.25 | 3.25 | B |
| 02/04/23 | Al Hilal | 2-0 (2-0) | Al-Khaleej | -1.5 | 3 | B |
| 26/08/22 | Al-Khaleej | 0-2 (0-2) | Al Hilal | -1.5 | 3 | B |
| 17/02/17 | Al Hilal | 4-0 (1-0) | Al-Khaleej | -2.25 | 3.25 | B |
| 21/10/16 | Al-Khaleej | 1-6 (0-1) | Al Hilal | -1.25 | 3 | B |
| 02/04/16 | Al-Khaleej | 0-3 (0-2) | Al Hilal | -1 | 2.5 | B |
| 21/11/15 | Al Hilal | 7-0 (1-0) | Al-Khaleej | -1.5 | 2.75 | B |
| 07/03/15 | Al-Khaleej | 0-1 (0-0) | Al Hilal | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/02/15 | Al Hilal | 3-0 (3-0) | Al-Khaleej | -1.25 | 3 | B |
| 20/09/14 | Al Hilal | 3-0 (3-0) | Al-Khaleej | -1.75 | 3.25 | B |
| 20/12/06 | Al-Khaleej | 0-0 (0-0) | Al Hilal | - | - | H |
| 15/09/06 | Al Hilal | 3-0 (1-0) | Al-Khaleej | - | - | B |
Thành tích gần đây — Al-Khaleej
HHBHHBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Abha | 1-1 (1-1) | Al-Khaleej | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/08/26 | Al-Khaleej | 0-0 (0-0) | Al-Shabab | -0.25 | 3 | H |
| 18/08/26 | Al-Okhdood | 2-0 (1-0) | Al-Khaleej | +1 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Al-Taawoun | 0-0 (0-0) | Al-Khaleej | -0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Dordrecht | 2-2 (1-1) | Al-Khaleej | - | - | H |
| 21/05/26 | Al-Khaleej | 1-4 (1-2) | Al-Ahli SFC | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Al-Okhdood | 3-1 (1-1) | Al-Khaleej | +0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | Al-Khaleej | 0-5 (0-1) | Al-Ettifaq | +0.25 | 3 | B |
| 06/05/26 | Al-Khaleej | 1-2 (1-1) | Al Hilal | -1.75 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Damac FC | 0-2 (0-1) | Al-Khaleej | 0 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Al-Khaleej | 3-1 (1-1) | Al Najma(KSA) | +1.25 | 3 | T |
| 24/04/26 | Al-Fateh | 1-0 (0-0) | Al-Khaleej | -0.25 | 3 | B |
| 03/04/26 | Al Kholood | 2-2 (2-1) | Al-Khaleej | 0 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Al-Khaleej | 0-5 (0-1) | Al-Nassr | -1.75 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Al-Khaleej | 2-1 (0-0) | Al-Hazm | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Al-Ittihad | 1-0 (0-0) | Al-Khaleej | -1 | 3.25 | B |
| 25/02/26 | Al-Khaleej | 2-3 (1-1) | Al Kholood | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Al-Khaleej | 0-1 (0-0) | Neom SC | 0 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Al-Riyadh | 1-1 (1-0) | Al-Khaleej | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Al-Taawoun | 1-1 (0-1) | Al-Khaleej | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Al Hilal
TTTHBTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Al-Feiha | 0-3 (0-1) | Al Hilal | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/08/26 | Al Raed | 0-2 (0-1) | Al Hilal | +2.5 | 3.75 | T |
| 15/08/26 | Al Hilal | 4-2 (3-0) | Al-Faisaly Harmah | +2.5 | 3.75 | T |
| 03/08/26 | Al-Ahli Doha | 3-3 (2-2) | Al Hilal | - | - | H |
| 29/07/26 | Al Hilal | 0-2 (0-1) | MC Alger | - | - | B |
| 24/07/26 | Al Hilal | 2-0 (1-0) | Mamelodi Sundowns | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Sturm Graz (Youth) | 1-2 (1-1) | Al Hilal | - | - | T |
| 22/05/26 | Al-Feiha | 0-1 (0-1) | Al Hilal | +1.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Al Hilal | 2-0 (1-0) | Neom SC | +1.5 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | Al-Nassr | 1-1 (1-0) | Al Hilal | -0.25 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Al Hilal | 2-1 (2-1) | Al Kholood | +2 | 3.5 | T |
| 06/05/26 | Al-Khaleej | 1-2 (1-1) | Al Hilal | +1.75 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Al-Hazm | 0-3 (0-1) | Al Hilal | +2 | 3.5 | T |
| 29/04/26 | Al Hilal | 1-0 (1-0) | Damac FC | +2.25 | 3.75 | T |
| 14/04/26 | Al-Sadd | 3-3 (1-1) | Al Hilal | +0.75 | 3.25 | H |
| 09/04/26 | Al Hilal | 6-0 (4-0) | Al Kholood | +2.25 | 3.75 | T |
| 05/04/26 | Al Hilal | 2-2 (1-0) | Al-Taawoun | +1.75 | 3.25 | H |
| 19/03/26 | Al-Ahli SFC | 1-1 (0-1) | Al Hilal | +0.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | Al-Fateh | 0-1 (0-0) | Al Hilal | +1.75 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | Al Hilal | 4-0 (1-0) | Al Najma(KSA) | +3 | 4.25 | T |
Đội hình
Al-Khaleej
Al Hilal
49Anthony Moris3CMohammed Al Khabrani5Pedro Miguel Braga Rebocho13Ahmed Asiri39Saeed Al-Hamsl8Omar Mascarell Gonzalez12Majed Omar Kanabah18Nawaf Al-Sadi19Miguel Crespo da Silva99Musa Barrow11Saleh Jamaan Al Amri37Yassine Bounou2Mohammed Mahzari3Kalidou Koulibaly19Theo Hernandez78Ali Al-Oujami8Ruben Neves22Sergej Milinkovic Savic28CMohamed Kanno27Sultan Mandash38Crysencio Summerville75Mohamed Meite
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Mohammed Al Khabrani C5.5
- 5Pedro Miguel Braga Rebocho▼ Rời sân 70'5.6
- 8Omar Mascarell Gonzalez6.4
- 11Saleh Jamaan Al Amri⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 58'7.1
- 12Majed Omar Kanabah▼ Rời sân 46'6.3
- 13Ahmed Asiri🟨 Thẻ vàng 6' · 🟨 Thẻ vàng 6'4.3
- 18Nawaf Al-Sadi▼ Rời sân 58'6.1
- 19Miguel Crespo da Silva6.6
- 39Saeed Al-Hamsl▼ Rời sân 58'5.6
- 49Anthony Moris5.8
- 99Musa Barrow❌ Hỏng pen 67'5.8
Khách · 433
- 2Mohammed Mahzari6.3
- 3Kalidou Koulibaly▼ Rời sân 73'5.9
- 8Ruben Neves🎯 Kiến tạo 43' · 🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 73'7
- 19Theo Hernandez⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 62'7.6
- 22Sergej Milinkovic Savic⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 29' · 🎯 Kiến tạo 15' · 🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 78'8.1
- 27Sultan Mandash⚽ Ghi bàn 45+2'7.7
- 28Mohamed Kanno C🎯 Kiến tạo 40'6.9
- 37Yassine Bounou7.5
- 38Crysencio Summerville⚽ Ghi bàn 43' · 🎯 Kiến tạo 29' · 🎯 Kiến tạo 29' · 🎯 Kiến tạo 45+2'10
- 75Mohamed Meite⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 62'7.6
- 78Ali Al-Oujami6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1223
Sút cầu môn
47
Tấn công
7282
Tấn công nguy hiểm
3853
Sút ngoài cầu môn
511
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
65
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
403466
TL chuyền bóng thành công
89%94%
Phạm lỗi
57
Việt vị
33
Cứu thua
23
Tắc bóng
65
Quả ném biên
1210
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
11
Chuyền dài
1717
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.453.94
Cơ hội rõ rệt
37
So Sánh Sức Mạnh
27 73
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B15T15 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B6T6 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Khaleej (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Al Hilal (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Khaleej (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Al Hilal (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Khaleej
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Saleh Jamaan Al Amri Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 1/1 | 21/26 | 1 | ||
| 19Miguel Crespo da Silva Tiền vệ | 6.6 | 3/2 | 41/45 | 3 | |||
| 8Omar Mascarell Gonzalez Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 55/57 | 1 | |||
| 12Majed Omar Kanabah Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 18Nawaf Al-Sadi Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 2/0 | 23/28 | 0 | |||
| 49Anthony Moris Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 99Musa Barrow Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 3/1 | 27/28 | 2 | |||
| 5Pedro Miguel Braga Rebocho Hậu vệ trái | 5.6 | 0/0 | 18/24 | 2 | |||
| 39Saeed Al-Hamsl Hậu vệ phải | 5.6 | 0/0 | 17/19 | 2 | |||
| 3Mohammed Al Khabrani Trung vệ | 5.5 | 0/0 | 46/47 | 0 | |||
| 13Ahmed Asiri Trung vệ | 4.3 | 0/0 | 38/40 | 2 | 🟨 | ||
| 10Angelo Fulgini (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 2Hamad Al-Jayzani (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 90Thamer Al-Khaibri (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 5/8 | 0 | |||
| 14Ali Al Shaafi (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 3/6 | 2 | |||
| 28Hussain Al-Eisa (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 9/11 | 1 |
Al Hilal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Sergej Milinkovic Savic Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1 | 1 | 2/1 | 33/38 | 2 | |
| 27Sultan Mandash Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 4/1 | 19/19 | 1 | ||
| 19Theo Hernandez Hậu vệ trái | 7.6 | 1 | 2/2 | 23/23 | 1 | ||
| 75Mohamed Meite Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1/1 | 3/4 | 0 | ||
| 37Yassine Bounou Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 25/28 | 0 | |||
| 8Ruben Neves Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1 | 1/0 | 29/32 | 1 | 🟨 | |
| 28Mohamed Kanno Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 1/0 | 62/65 | 4 | ||
| 78Ali Al-Oujami Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 46/47 | 2 | |||
| 2Mohammed Mahzari Hậu vệ phải | 6.3 | 2/0 | 25/28 | 2 | |||
| 3Kalidou Koulibaly Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 26/28 | 0 | |||
| 38Crysencio Summerville Tiền đạo | 10 | 1 | 2 | 6/1 | 34/37 | 1 | |
| 24Moteb Al Harbi (dự bị) Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 31/32 | 1 | |||
| 6Nasser Al-Dawsari (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 3/1 | 32/33 | 0 | |||
| 77Nawaf Al-Habashi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 11/11 | 1 | |||
| 4Yusuf Akcicek (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 18Murad Al-Hawsawi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 18/20 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Khaleej | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1957 | |
| Sân nhà | King Fahd International Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 11000 |
| Georgios Donis | HLV | Simone Inzaghi |
| Saudi Arabia | Khu vực | Jeddah |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 9.40 | 6.00 | 1.18 | 0.80 | 3.25 | 0.92 | 1.02 | -1.75 | 0.76 |
| Live | 8.00 ↓ | 5.00 ↓ | 1.26 ↑ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 1.00 ↓ | -1.50 | 0.78 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 7.90 | 5.80 | 1.27 | 0.87 | 3.25 | 0.86 | 0.79 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 9.50 | 5.50 | 1.25 | 0.90 | 3.25 | 0.89 | 0.84 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.27 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | -1.75 | 1.03 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 8.25 | 6.00 | 1.27 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 1.05 | -1.50 | 0.70 |
| Live | 55.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | -1.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 8.40 | 6.20 | 1.26 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 25.21 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.27 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | -1.75 | 1.03 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.80 | 5.40 | 1.27 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | -1.75 | 1.01 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.90 | 5.40 | 1.20 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.01 | -1.75 | 0.81 |
| Live | 16.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.11 ↓ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 8.25 | 5.15 | 1.27 | 0.88 | 3.25 | 0.94 | 0.83 | -1.75 | 1.01 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.70 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 5.75 | 1.30 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.25 | 5.50 | 1.27 | 0.81 | 3.25 | 0.92 | 0.92 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 65.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.14 ↑ | 6.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.91 | 5.97 | 1.25 | 0.83 | 3.25 | 0.90 | 0.81 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 25.68 ↑ | 7.79 ↑ | 1.11 ↓ | 3.93 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 2.23 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 8.75 | 5.80 | 1.18 | 0.89 | 3.50 | 0.81 | 0.84 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 9.00 ↑ | 5.60 ↓ | 1.18 | 1.07 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | 0.78 ↓ | -1.75 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 8.75 | 5.75 | 1.29 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↓ | 6.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.75 | 6.36 | 1.25 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.93 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.83 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.27 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 6.00 | 1.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.27 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.80 | -1.75 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.50 | 5.50 | 1.22 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.91 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.91 | -1.50 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Khaleej | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Al Hilal | +1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).