Kết quả bóng đá trận Al Kholood vs Al-Ahli SFC, 23:05 ngày 29/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 23:05 ngày 29/08/2026
Al Kholood 3 Kết thúc HT 1-0 1
Al-Ahli SFC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38℃~39℃
Tường thuật trực tiếp
Al Kholood
Al-Ahli SFC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Shukri Alhunfush
4'
VAR Decision - Penalty cancelled - Ivan Toney
11'
🎯 Dứt điểm - Artem Bondarenko (chân trái) — bị chặn
12'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abdulaziz Al-Aliwa (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Artem Bondarenko (chân trái) — chệch khung thành
29'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Iker Kortajarena Canellada 1-0, kiến tạo: Coba Gomez da Costa
🎯 Dứt điểm - Iker Kortajarena Canellada (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Hamed Yousef Al-Shanqiti
36'
🎯 Dứt điểm - Francisco Trincao (chân trái) — bị chặn
43'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Toney
45+3'
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Mohammed Yousef, ra Rayan Hamed
51'
⛳ Phạt góc
60'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Francisco Trincao (chân trái) — bị chặn
64'
🔁 Thay người: vào Saleh Abu Al-Shamat, ra Firas Al-Buraikan
64'
🎯 Dứt điểm - Francisco Trincao (chân trái) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Zakaria Al Hawsaw, ra Saad Yaslam
66'
⚽ BÀN THẮNG - Ivan Toney 1-1, kiến tạo: Eduard Spertsyan
66'
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney (chân phải) — vào lưới
68'
🎯 Dứt điểm - Eduard Spertsyan (chân trái) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Saleh Abu Al-Shamat (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Abdulrahman Al-Dosari, ra Iker Kortajarena Canellada
🟨 Thẻ vàng - Mansour Camara
🔁 Thay người: vào Mohammed Hussain Sawan, ra Abdulaziz Al-Aliwa
83'
🎯 Dứt điểm - Roger Ibanez Da Silva (đánh đầu) — bị chặn
84'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Julien Domingues 2-1, kiến tạo: Ramzi Solan
🎯 Dứt điểm - Julien Domingues (chân phải) — vào lưới
87'
🔁 Thay người: vào Abdullah Radif, ra Artem Bondarenko
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Abdullah Radif (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Abdullah Radif (đánh đầu) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Eduard Spertsyan (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Mohammed Hussain Sawan 3-1, kiến tạo: Coba Gomez da Costa
🔁 Thay người: vào Sultan Al-Shahri, ra Julien Domingues
🎯 Dứt điểm - Mohammed Hussain Sawan (chân trái) — vào lưới
90+5'
🎯 Dứt điểm - Abdullah Radif (đánh đầu) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney (chân trái) — bị cản phá
90+6'
🎯 Dứt điểm - Francisco Trincao (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Al Kholood | Phút | |
| 4' | 📺 Ivan Toney(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| 4' | 📺 Toney I. VAR | |
| Iker Kortajarena Canellada(Assists:Coba Gomez da Costa) (Kiến tạo: Coba Gomez da Costa) 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| Kortajarena I. (Kiến tạo: Coba Gomez da Costa) 3 - 0 ⚽ | 32' | |
| Hamed Abdullah Yousef | 35' | |
| Hamed Yousef Al-Shanqiti | 35' | |
| 43' | Ivan Toney | |
| 43' | Toney I. | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mohammed Yousef ▼ Rayan Hamed | |
| 64' ⇄ | ▲ Saleh Abu Al-Shamat ▼ Firas Al-Buraikan | |
| 65' ⇄ | ▲ Zakaria Al Hawsaw ▼ Saad Yaslam | |
| 66' | ⚽ 3 - 1 Ivan Toney(Assists:Eduard Spertsyan) (Kiến tạo: Eduard Spertsyan) | |
| ▲ Abdulrahman Al-Dosari ▼ Iker Kortajarena Canellada | 73' ⇄ | |
| Mansour Camara | 76' | |
| ▲ Mohammed Hussain Sawan ▼ Abdulaziz Al-Aliwa | 78' ⇄ | |
| Julien Domingues(Assists:Ramzi Solan) (Kiến tạo: Ramzi Solan) 4 - 1 ⚽ | 85' | |
| 87' ⇄ | ▲ Abdullah Radif ▼ Artem Bondarenko | |
| Mohammed Hussain Sawan(Assists:Coba Gomez da Costa) (Kiến tạo: Coba Gomez da Costa) 5 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| ▲ Sultan Al-Shahri ▼ Julien Domingues | 90+2' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 18 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 15 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 15 | 18 |
Chủ = Al Kholood · Khách = Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Kholood | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 6 (46%) |
Bảng xếp hạng
Al Kholood
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 9 | - | - |
Al-Ahli SFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Al Kholood 1 (17%)Hòa 0 (0%)Al-Ahli SFC 5 (83%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Al-Ahli SFC | 3-0 (3-0) | Al Kholood | -1.75 | 3.25 | B |
| 17/01/26 | Al Kholood | 0-1 (0-0) | Al-Ahli SFC | -1 | 2.75 | B |
| 18/05/25 | Al-Ahli SFC | 4-1 (0-0) | Al Kholood | -1.75 | 3.5 | B |
| 16/01/25 | Al Kholood | 1-0 (0-0) | Al-Ahli SFC | -1.25 | 2.75 | T |
| 07/02/23 | Al Kholood | 1-2 (0-1) | Al-Ahli SFC | -0.5 | 2 | B |
| 06/09/22 | Al-Ahli SFC | 1-0 (0-0) | Al Kholood | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Al Kholood
HTTHBBBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Al-Draih | 1-1 (0-0) | Al Kholood | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/08/26 | Al Kholood | 3-2 (3-0) | Al-Taawoun | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/08/26 | AL-Rbeea Jeddah | 0-5 (0-4) | Al Kholood | +1.75 | 3 | T |
| 16/08/26 | Al-Ittihad | 1-1 (1-0) | Al Kholood | -1 | 3 | H |
| 08/08/26 | Al Kholood | 1-3 (0-0) | Al-Draih | - | - | B |
| 25/07/26 | Luton Town | 2-0 (1-0) | Al Kholood | -1.5 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Albacete | 2-1 (0-1) | Al Kholood | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Kaizer Chiefs | 1-1 (1-0) | Al Kholood | -0.25 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | Al Kholood | 0-0 (0-0) | Al-Fateh | 0 | 3 | H |
| 17/05/26 | Al-Ahli SFC | 3-0 (3-0) | Al Kholood | -1.75 | 3.25 | B |
| 12/05/26 | Al Kholood | 0-0 (0-0) | Al-Okhdood | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Al Hilal | 2-1 (2-1) | Al Kholood | -2 | 3.5 | B |
| 05/05/26 | Al-Ittihad | 0-0 (0-0) | Al Kholood | -1.5 | 3.25 | H |
| 01/05/26 | Al Kholood | 1-1 (1-1) | Al-Feiha | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Al-Taawoun | 1-2 (1-2) | Al Kholood | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/04/26 | Al Hilal | 6-0 (4-0) | Al Kholood | -2.25 | 3.75 | B |
| 03/04/26 | Al Kholood | 2-2 (2-1) | Al-Khaleej | 0 | 2.75 | H |
| 19/03/26 | Al Kholood | 1-1 (0-1) | Al-Ittihad | -1.25 | 3 | H |
| 13/03/26 | Al-Hazm | 2-1 (1-1) | Al Kholood | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Al Kholood | 1-4 (1-3) | Al Qadsiah | -1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Al-Ahli SFC
TTTTBHBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Al-Ahli SFC | 1-0 (0-0) | Auckland FC | +2 | 3.25 | T |
| 23/08/26 | Al-Ahli SFC | 4-0 (2-0) | Abha | +1.75 | 3.25 | T |
| 17/08/26 | Al Anwar SA | 1-2 (0-0) | Al-Ahli SFC | +2.5 | 3.5 | T |
| 14/08/26 | Al-Draih | 0-1 (0-1) | Al-Ahli SFC | +1.25 | 3 | T |
| 05/08/26 | Al-Ettifaq | 3-1 (2-1) | Al-Ahli SFC | - | - | B |
| 29/07/26 | Fulham | 1-1 (1-1) | Al-Ahli SFC | -1 | 3 | H |
| 28/07/26 | Portimonense | 2-0 (1-0) | Al-Ahli SFC | - | - | B |
| 24/07/26 | Vitoria Guimaraes | 3-1 (3-0) | Al-Ahli SFC | - | - | B |
| 19/07/26 | Rio Ave | 2-2 (0-2) | Al-Ahli SFC | - | - | H |
| 15/07/26 | Holstein Kiel | 4-1 (2-1) | Al-Ahli SFC | - | - | B |
| 21/05/26 | Al-Khaleej | 1-4 (1-2) | Al-Ahli SFC | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Al-Ahli SFC | 3-0 (3-0) | Al Kholood | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Al-Taawoun | 1-2 (0-1) | Al-Ahli SFC | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/05/26 | Al-Ahli SFC | 3-1 (1-0) | Al-Fateh | +1.5 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Al-Ahli SFC | 4-0 (3-0) | Al-Okhdood | +2.5 | 3.5 | T |
| 30/04/26 | Al-Nassr | 2-0 (0-0) | Al-Ahli SFC | -0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Al-Ahli SFC | 0-0 (0-0) | Machida Zelvia | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Vissel Kobe | 1-2 (1-0) | Al-Ahli SFC | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Al-Ahli SFC | 2-1 (1-1) | Johor Darul Takzim | +1.75 | 3 | T |
| 13/04/26 | Al Duhail | 0-0 (0-0) | Al-Ahli SFC | +1.5 | 3.25 | H |
Đội hình
Al Kholood
Al-Ahli SFC
1Hamed Yousef Al-Shanqiti1Hamed Abdullah Yousef5Edgaras Utkus15Ramzi Solan25Mansour Camara38CShaquille Pinas6John Buckley8Seydouba Cisse10Iker Kortajarena Canellada11Coba Gomez da Costa46Abdulaziz Al-Aliwa22Julien Domingues16CEdouard Mendy3Roger Ibanez Da Silva28Merih Demiral31Saad Yaslam46Rayan Hamed6Valentin Atangana Edoa8Eduard Spertsyan19Artem Bondarenko7Francisco Trincao9Firas Al-Buraikan17Ivan Toney
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Hamed Yousef Al-Shanqiti🟨 Thẻ vàng 35'
- 1Hamed Abdullah Yousef🟨 Thẻ vàng 35'6.7
- 5Edgaras Utkus7.3
- 6John Buckley6.7
- 8Seydouba Cisse7.2
- 10Iker Kortajarena Canellada⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 73'7.7
- 11Coba Gomez da Costa🎯 Kiến tạo 32' · 🎯 Kiến tạo 32' · 🎯 Kiến tạo 90+2'7.1
- 15Ramzi Solan🎯 Kiến tạo 85'7.3
- 22Julien Domingues⚽ Ghi bàn 85' · ▼ Rời sân 90+2'6.7
- 25Mansour Camara🟨 Thẻ vàng 76'6.7
- 38Shaquille Pinas C6.4
- 46Abdulaziz Al-Aliwa▼ Rời sân 78'6.4
Khách · 433
- 3Roger Ibanez Da Silva7.2
- 6Valentin Atangana Edoa6.6
- 7Francisco Trincao7.4
- 8Eduard Spertsyan🎯 Kiến tạo 66'7
- 9Firas Al-Buraikan▼ Rời sân 64'6.7
- 16Edouard Mendy C5.3
- 17Ivan Toney⚽ Ghi bàn 66' · 🟨 Thẻ vàng 43' · 🟨 Thẻ vàng 43'7
- 19Artem Bondarenko▼ Rời sân 87'6.4
- 28Merih Demiral5.6
- 31Saad Yaslam▼ Rời sân 65'6.6
- 46Rayan Hamed▼ Rời sân 46'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
21
Sút bóng
416
Sút cầu môn
33
Tấn công
53129
Tấn công nguy hiểm
1988
Sút ngoài cầu môn
07
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
1017
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Chuyền bóng
250534
TL chuyền bóng thành công
75%86%
Phạm lỗi
1710
Việt vị
41
Cứu thua
20
Tắc bóng
914
Quả ném biên
1820
Cắt bóng
129
Tạt bóng thành công
110
Chuyền dài
1322
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.151.44
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
33 67
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B5T5 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Kholood (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Al-Ahli SFC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al Kholood (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Al-Ahli SFC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al Kholood
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Iker Kortajarena Canellada Tiền vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 8/10 | 3 | ||
| 5Edgaras Utkus Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 13/17 | 1 | |||
| 15Ramzi Solan Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 0/0 | 14/19 | 5 | ||
| 8Seydouba Cisse Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 29/37 | 4 | |||
| 11Coba Gomez da Costa Tiền đạo | 7.1 | 2 | 0/0 | 15/19 | 2 | ||
| 6John Buckley Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 23/27 | 1 | |||
| 22Julien Domingues Tiền đạo | 6.7 | 1 | 1/1 | 11/13 | 0 | ||
| 25Mansour Camara Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 17/21 | 3 | 🟨 | ||
| 1Hamed Abdullah Yousef Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 9/27 | 1 | 🟨 | ||
| 38Shaquille Pinas Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 26/31 | 5 | |||
| 46Abdulaziz Al-Aliwa Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 12/16 | 1 | |||
| 70Mohammed Hussain Sawan (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 1/1 | 3/3 | 0 | ||
| 39Abdulrahman Al-Dosari (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 7Sultan Al-Shahri (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 2/2 | 1 |
Al-Ahli SFC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Francisco Trincao Tiền đạo | 7.4 | 4/0 | 20/26 | 3 | |||
| 3Roger Ibanez Da Silva Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 100/111 | 2 | |||
| 17Ivan Toney Trung phong | 7 | 1 | 3/2 | 16/19 | 0 | 🟨 | |
| 8Eduard Spertsyan Tiền vệ | 7 | 1 | 2/0 | 46/55 | 1 | ||
| 9Firas Al-Buraikan Trung phong | 6.7 | 0/0 | 8/10 | 3 | |||
| 31Saad Yaslam Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 30/36 | 3 | |||
| 6Valentin Atangana Edoa Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 32/37 | 6 | |||
| 46Rayan Hamed Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 15/21 | 3 | |||
| 19Artem Bondarenko Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/0 | 39/46 | 1 | |||
| 28Merih Demiral Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 59/66 | 3 | |||
| 16Edouard Mendy Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 33/42 | 0 | |||
| 47Saleh Abu Al-Shamat (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/0 | 18/21 | 2 | |||
| 2Zakaria Al Hawsaw (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 17/18 | 2 | |||
| 21Abdullah Radif (dự bị) Trung phong | 6.4 | 3/1 | 5/5 | 0 | |||
| 29Mohammed Yousef (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 20/21 | 3 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al Kholood | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1938 | |
| Sân nhà | King Abdullah | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Des Buckingham | HLV | |
| Khu vực | Jeddah |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.70 | 4.60 | 1.32 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 4.70 ↓ | 3.90 ↓ | 1.53 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 1.00 ↑ | -0.75 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 7.30 | 4.50 | 1.34 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.99 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 4.60 | 1.33 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.99 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.90 | 4.70 | 1.35 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 0.98 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.37 ↓ | 3.70 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.25 | 4.90 | 1.35 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 55.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 7.40 | 5.20 | 1.35 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.77 ↑ | 88.68 ↑ | 3.34 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.90 | 4.70 | 1.35 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 0.98 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.80 ↑ | 58.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.80 | 4.70 | 1.35 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 1.00 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.60 ↑ | 29.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.70 | 4.31 | 1.31 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 1.01 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.30 ↑ | 38.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 2.94 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.95 | 4.52 | 1.36 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 1.00 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.55 ↑ | 37.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.40 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.34 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.95 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.25 ↑ | 62.00 ↑ | 10.02 ↑ | 4.75 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.07 | 4.96 | 1.34 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.98 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.04 ↑ | 30.91 ↑ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 3.14 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 6.80 | 4.60 | 1.30 | 0.71 | 2.75 | 1.01 | 0.89 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.80 ↑ | 40.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.75 | 0.09 ↓ | 0.47 ↓ | 0.75 | 1.52 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 7.25 | 4.80 | 1.38 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.38 | 4.96 | 1.37 | 0.64 | 2.50 | 1.17 | 1.01 | -1.25 | 0.75 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 375.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 3.62 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 4.50 | 1.33 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 4.40 | 1.33 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Kholood | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Al-Ahli SFC | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).