Kết quả bóng đá trận Al Kholood vs Al-Shabab, 22:55 ngày 09/09/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 22:55 ngày 09/09/2026
Al Kholood 2 Kết thúc HT 1-1 1
Al-Shabab
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 41℃~42℃
Diễn biến trận đấu
| Al Kholood | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Martinez R. (Kiến tạo: Josh Brownhill) | |
| 22' | Podence D. | |
| Mansour Camara | 22' | |
| 28' | D.Al Enazi | |
| Kortajarena I. (Kiến tạo: Julien Domingues) 1 - 1 ⚽ | 30' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 18 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 13 |
| Điểm | 4 | 1 | 15 | 11 |
Chủ = Al Kholood · Khách = Al-Shabab
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Kholood | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Al Kholood
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 10 |
Al-Shabab
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 7 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12 |
Đội hình
Al Kholood
Al-Shabab
1Hamed Yousef Al-Shanqiti5Utkus E.15R.Solan25Mansour Camara38Pinas S.8Cisse S.39Aldawsari A.10Kortajarena I.11Coba Gomez da Costa77Loic Essomba22Domingues J.1Diaw M.3M.Barry4Jedvaj T.17M.Al Thani21D.Al Enazi8Brownhill J.29Adli Y.10Carrasco Y.11Podence D.22H.Al Hammami9Martinez R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Hamed Yousef Al-Shanqiti
- 5Utkus E.
- 8Cisse S.
- 10Kortajarena I.⚽ Ghi bàn 30'
- 11Coba Gomez da Costa
- 15R.Solan
- 22Domingues J.🎯 Kiến tạo 30'
- 25Mansour Camara🟨 Thẻ vàng 22'
- 38Pinas S.
- 39Aldawsari A.
- 77Loic Essomba
Khách · 4231
- 1Diaw M.
- 3M.Barry
- 4Jedvaj T.
- 8Brownhill J.🎯 Kiến tạo 6'
- 9Martinez R.⚽ Ghi bàn 6'
- 10Carrasco Y.
- 11Podence D.🟨 Thẻ vàng 22'
- 17M.Al Thani
- 21D.Al Enazi🟨 Thẻ vàng 28'
- 22H.Al Hammami
- 29Adli Y.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
12
Sút bóng
33
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
177151
TL chuyền bóng thành công
86%82%
Phạm lỗi
16
Cứu thua
01
Quả ném biên
56
Chuyền dài
1510
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Kholood (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Al-Shabab (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Kholood | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1964 | |
| Sân nhà | Kind Fahad International | |
| 0 | Sức chứa | 70000 |
| Des Buckingham | HLV | Imanol Alguacil |
| Khu vực | Riyadh |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.77 | 3.57 | 2.06 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.50 ↓ | 2.00 ↓ | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 1.02 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.13 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.94 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 351.00 ↑ | 8.90 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.20 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.97 | 3.50 | 2.12 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 292.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.45 | 2.15 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.70 | -0.50 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 2.97 | 3.50 | 2.12 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.75 | 3.55 | 2.20 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.94 | 3.21 | 2.04 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.95 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.37 ↓ | 5.10 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.15 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.60 | 2.00 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 46.00 ↑ | 10.02 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.13 | 3.59 | 2.12 | 0.72 | 2.50 | 1.05 | 1.29 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.73 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Kholood | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Al-Shabab | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).