Kết quả bóng đá trận Al Kholood vs Al-Taawoun, 23:10 ngày 22/08/2026

Professional League (Ả Rập Xê Út) · 23:10 ngày 22/08/2026
Al Kholood
3 Kết thúc HT 3-0 2
Al-Taawoun
🟨 4 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34℃~35℃

Tường thuật trực tiếp

Al KholoodAl-Taawoun
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Seydouba Cisse (chân phải) — chệch khung thành
2'
8'
🎯 Dứt điểm - Rakan Al-Tulayhi (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
11'
⚽ BÀN THẮNG - Edgaras Utkus 1-0, kiến tạo: John Buckley
21'
🎯 Dứt điểm - Edgaras Utkus (đánh đầu) — vào lưới
21'
23'
🎯 Dứt điểm - Abderrazak Hamdallah (chân phải) — bị chặn
24'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Iker Kortajarena Canellada 2-0
30'
🎯 Dứt điểm - Coba Gomez da Costa (chân phải) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Iker Kortajarena Canellada (chân trái) — vào lưới
30'
🎯 Dứt điểm - Shaquille Pinas (chân trái) — bị chặn
37'
🥅 Phạt đền
40'
🎯 Dứt điểm - Shaquille Pinas (chân trái) — bị cản phá
40'
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Iker Kortajarena Canellada
40'
🎯 Dứt điểm - Coba Gomez da Costa (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Seydouba Cisse (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
⛳ Phạt góc
45+3'
⚽ BÀN THẮNG - Shaquille Pinas 3-0, kiến tạo: Edgaras Utkus
45+3'
🎯 Dứt điểm - Edgaras Utkus (đánh đầu) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Shaquille Pinas (chân trái) — vào lưới
45+3'
45+6'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
45+7'
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Bassem Al-Arini, ra Mohammed Al Kuwaykibi
46'
🔁 Thay người: vào Younes El Bahraoui, ra Fahad Al Rashidi
46'
🔁 Thay người: vào Mohammed Al-Aqel, ra Nedim Bajrami
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Abderrazak Hamdallah (chân trái) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al-Aqel (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Marin Petkov (chân phải) — chệch khung thành
52'
⚽ BÀN THẮNG - Abderrazak Hamdallah 3-1, kiến tạo: Younes El Bahraoui
52'
🎯 Dứt điểm - Abderrazak Hamdallah (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Coba Gomez da Costa (chân trái) — bị cản phá
55'
56'
🎯 Dứt điểm - Abderrazak Hamdallah (chân phải) — bị chặn
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Abderrazak Hamdallah (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🔁 Thay người: vào Oscar Dorley, ra Rakan Al-Tulayhi
🔁 Thay người: vào Abdulrahman Al-Dosari, ra Julien Domingues
64'
65'
🎯 Dứt điểm - Oscar Dorley (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Shaquille Pinas
74'
🟨 Thẻ vàng - Coba Gomez da Costa
76'
🔁 Thay người: vào Mohammed Hussain Sawan, ra Coba Gomez da Costa
79'
82'
🎯 Dứt điểm - Zineddine Belaid (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Abdulrahman Hendi, ra Bassam Al Hurayji
86'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al-Aqel (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
88'
🔁 Thay người: vào Yaseen Al-Zubaidi, ra Abdulaziz Al-Aliwa
88'
🔁 Thay người: vào Adi, ra Ramzi Solan
88'
89'
🎯 Dứt điểm - Abderrazak Hamdallah (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
90'
🟨 Thẻ vàng - Yaseen Al-Zubaidi
90+2'
90+2'
⚽ BÀN THẮNG - Abderrazak Hamdallah 3-2, kiến tạo: Marin Petkov
90+2'
🎯 Dứt điểm - Abderrazak Hamdallah (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Iker Kortajarena Canellada
90+4'
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Al Kholood Phút Al-Taawoun
Edgaras Utkus(Assists:John Buckley) (Kiến tạo: John Buckley) 1 - 0 ⚽21'
Iker Kortajarena Canellada 2 - 0 ⚽30'
Shaquille Pinas(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR38'
Iker Kortajarena Canellada 3 - 0 ⚽40'
Shaquille Pinas ❌ Đá hỏng penalty40'
Iker Kortajarena Canellada(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR40'
Shaquille Pinas(Assists:Edgaras Utkus) (Kiến tạo: Edgaras Utkus) 4 - 0 ⚽45+3'
HT 3-0
46' ⇄▲ Bassem Al-Arini ▼ Mohammed Al Kuwaykibi
46' ⇄▲ Younes El Bahraoui ▼ Fahad Al Rashidi
46' ⇄▲ Mohammed Al-Aqel ▼ Nedim Bajrami
52'⚽ 4 - 1 Abderrazak Hamdallah(Assists:Younes El Bahraoui) (Kiến tạo: Younes El Bahraoui)
59' ⇄▲ Oscar Dorley ▼ Rakan Al-Tulayhi
▲ Abdulrahman Al-Dosari ▼ Julien Domingues64' ⇄
Shaquille Pinas 74'
Coba Gomez da Costa 76'
▲ Mohammed Hussain Sawan ▼ Coba Gomez da Costa79' ⇄
83' ⇄▲ Abdulrahman Hendi ▼ Bassam Al Hurayji
▲ Yaseen Al-Zubaidi ▼ Abdulaziz Al-Aliwa88' ⇄
▲ Adi ▼ Ramzi Solan88' ⇄
Yaseen Al-Zubaidi 90+2'
90+2'⚽ 4 - 2 Abderrazak Hamdallah(Assists:Marin Petkov) (Kiến tạo: Marin Petkov)
Iker Kortajarena Canellada 90+4'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 11 34
Bại 12 34
Ghi bàn 41 1810
Mất bàn 58 1514
Điểm 41 1510

Chủ = Al Kholood · Khách = Al-Taawoun

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al Kholood (11)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Taawoun (10)
3 (27%)Thắng/Thắng2 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
1 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (9%)Hòa/Thắng1 (10%)
2 (18%)Hòa/Hòa3 (30%)
1 (9%)Hòa/Bại1 (10%)
2 (18%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (9%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Al Kholood

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42208584
Sân nhà22006362
Sân khách202022210
6 gần612399--

Al-Taawoun

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng402235215
Sân nhà202000211
Sân khách200235016
6 gần6321105--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Al Kholood 1 (25%)Hòa 1 (25%)Al-Taawoun 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL11/04/26Al-Taawoun1-2 (1-2)Al Kholood3-0-0.52.75T
SPL26/12/25Al Kholood0-2 (0-1)Al-Taawoun12-0-0.252.5B
SPL04/04/25Al Kholood0-2 (0-0)Al-Taawoun7-1002.25B
SPL02/11/24Al-Taawoun1-1 (1-1)Al Kholood4-3-0.752.5H

Thành tích gần đây — Al Kholood

THBBBHHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SK CUP19/08/26AL-Rbeea Jeddah0-5 (0-4)Al Kholood0-3+1.753T
SPL16/08/26Al-Ittihad1-1 (1-0)Al Kholood5-3-13H
INT CF08/08/26Al Kholood1-3 (0-0)Al-Draih---B
INT CF25/07/26Luton Town2-0 (1-0)Al Kholood3-3-1.52.75B
INT CF22/07/26Albacete2-1 (0-1)Al Kholood4-1-0.752.5B
INT CF15/07/26Kaizer Chiefs1-1 (1-0)Al Kholood5-4-0.252.75H
SPL22/05/26Al Kholood0-0 (0-0)Al-Fateh7-303H
SPL17/05/26Al-Ahli SFC3-0 (3-0)Al Kholood4-2-1.753.25B
SPL12/05/26Al Kholood0-0 (0-0)Al-Okhdood4-5+0.752.75H
SK CUP09/05/26Al Hilal2-1 (2-1)Al Kholood6-2-23.5B
SPL05/05/26Al-Ittihad0-0 (0-0)Al Kholood6-2-1.53.25H
SPL01/05/26Al Kholood1-1 (1-1)Al-Feiha4-502.5H
SPL11/04/26Al-Taawoun1-2 (1-2)Al Kholood3-0-0.52.75T
SPL09/04/26Al Hilal6-0 (4-0)Al Kholood3-8-2.253.75B
SPL03/04/26Al Kholood2-2 (2-1)Al-Khaleej2-702.75H
SK CUP19/03/26Al Kholood1-1 (0-1)Al-Ittihad2-6-1.253H
SPL13/03/26Al-Hazm2-1 (1-1)Al Kholood6-502.5B
SPL08/03/26Al Kholood1-4 (1-3)Al Qadsiah4-7-1.253B
SPL01/03/26Neom SC1-2 (1-2)Al Kholood6-3-0.752.75T
SPL25/02/26Al-Khaleej2-3 (1-1)Al Kholood9-4-0.52.75T

Thành tích gần đây — Al-Taawoun

THTHTBHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SK CUP19/08/26Damac FC0-3 (0-1)Al-Taawoun4-8+0.52.5T
SPL15/08/26Al-Taawoun0-0 (0-0)Al-Khaleej5-4+0.753H
INT CF29/07/26Al Duhail1-3 (0-1)Al-Taawoun---T
INT CF21/07/26KAS Eupen2-2 (1-2)Al-Taawoun---H
INT CF17/07/26Helmond Sport0-2 (0-0)Al-Taawoun5-1-0.252.75T
SPL22/05/26Al-Hazm2-0 (0-0)Al-Taawoun9-3+0.52.75B
SPL16/05/26Al-Taawoun1-1 (0-0)Al-Riyadh6-1+0.52.5H
SPL12/05/26Al-Taawoun1-2 (0-1)Al-Ahli SFC7-1-0.752.75B
SPL03/05/26Al-Shabab1-5 (1-2)Al-Taawoun6-3-0.52.75T
SPL29/04/26Al-Taawoun0-2 (0-1)Al-Ittihad9-1-0.252.75B
SPL23/04/26Al Najma(KSA)1-2 (0-1)Al-Taawoun5-2+0.752.75T
SPL11/04/26Al-Taawoun1-2 (1-2)Al Kholood3-0+0.52.75B
SPL05/04/26Al Hilal2-2 (1-0)Al-Taawoun7-5-1.753.25H
SPL13/03/26Neom SC2-2 (1-0)Al-Taawoun5-2-0.252.5H
SPL07/03/26Al-Taawoun3-2 (1-0)Al-Fateh4-1+0.52.75T
SPL01/03/26Al Qadsiah1-1 (1-1)Al-Taawoun14-0-1.253H
SPL25/02/26Al-Taawoun1-1 (1-1)Al Hilal1-8-1.253H
SPL21/02/26Al-Taawoun2-3 (0-1)Al-Feiha6-3+0.252.5B
SPL12/02/26Damac FC2-1 (1-1)Al-Taawoun4-3+0.52.25B
SPL07/02/26Al-Taawoun1-1 (0-1)Al-Khaleej5-9+0.252.5H

Đội hình

Al KholoodAl-Taawoun
1Hamed Yousef Al-Shanqiti1Hamed Abdullah Yousef5Edgaras Utkus15Ramzi Solan25Mansour Camara38CShaquille Pinas6John Buckley8Seydouba Cisse10Iker Kortajarena Canellada11Coba Gomez da Costa46Abdulaziz Al-Aliwa22Julien Domingues1Mailson Tenorio dos Santos5Zineddine Belaid6Bassam Al Hurayji32Muteb Al Mufarraj88Marin Petkov18CAschraf El Mahdioui7Mohammed Al Kuwaykibi10Nedim Bajrami11Fahad Al Rashidi23Rakan Al-Tulayhi9Abderrazak Hamdallah

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
4
0
Sút bóng
11
13
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
48
107
Tấn công nguy hiểm
25
54
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
23
19
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
309
475
TL chuyền bóng thành công
83%
88%
Phạm lỗi
19
24
Việt vị
3
0
Cứu thua
0
3
Tắc bóng
5
9
Quả ném biên
14
12
Cắt bóng
11
5
Tạt bóng thành công
2
6
Chuyền dài
27
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.84
1.54
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al Kholood (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Al-Taawoun (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al Kholood (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Al-Taawoun (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Al KholoodAl-Taawoun

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Al KholoodAl-Taawoun

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
32
Thắng 1
88
Hòa
34
Thua 1
52
Thua 2+
Al KholoodAl-Taawoun

Al Kholood

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Edgaras Utkus
Hậu vệ
8.6112/119/231
6John Buckley
Tiền vệ trung tâm
7.810/026/295
25Mansour Camara
Hậu vệ
7.40/035/433
11Coba Gomez da Costa
Tiền đạo
7.13/214/174🟨
10Iker Kortajarena Canellada
Tiền vệ
6.811/125/280🟨
8Seydouba Cisse
Tiền vệ
6.72/032/363
15Ramzi Solan
Hậu vệ phải
6.50/023/271
22Julien Domingues
Tiền đạo
6.50/08/100
46Abdulaziz Al-Aliwa
Tiền đạo cánh trái
6.20/013/161
1Hamed Abdullah Yousef
Thủ môn
6.10/022/350
38Shaquille Pinas
Trung vệ
613/226/302🟨
39Abdulrahman Al-Dosari (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/07/81
26Yaseen Al-Zubaidi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/02/20🟨
24Adi (dự bị)
Tiền vệ
6.40/02/20
70Mohammed Hussain Sawan (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.20/01/30

Al-Taawoun

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Abderrazak Hamdallah
Trung phong
8.427/312/171
1Mailson Tenorio dos Santos
Thủ môn
7.50/023/250
18Aschraf El Mahdioui
Tiền vệ phòng ngự
7.10/064/714
88Marin Petkov
Tiền đạo
7.111/027/333
5Zineddine Belaid
Trung vệ
6.51/080/890
10Nedim Bajrami
Tiền vệ tấn công
6.40/06/81
7Mohammed Al Kuwaykibi
Tiền đạo cánh phải
6.40/08/90
11Fahad Al Rashidi
Tiền đạo cánh phải
6.20/014/152
32Muteb Al Mufarraj
Hậu vệ trái
6.20/067/750
23Rakan Al-Tulayhi
Tiền vệ tấn công
61/026/310
6Bassam Al Hurayji
Hậu vệ phải
60/039/405
19Oscar Dorley (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/015/190
17Mohammed Al-Aqel (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.72/012/131
70Abdulrahman Hendi (dự bị)
Tiền vệ
6.70/02/21
47Younes El Bahraoui (dự bị)
Tiền đạo
6.610/010/131
20Bassem Al-Arini (dự bị)
Tiền đạo
6.40/012/150

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al Kholood Thông tin Al-Taawoun
Thành lập
Sân nhà King Abdullah
0 Sức chứa 0
Des Buckingham HLV
Khu vực Saudi Arabia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.633.432.220.762.500.960.77-0.251.01
Live2.633.432.220.762.500.960.77-0.251.01
EasybetsSớm3.403.602.040.782.500.981.00-0.250.76
Live1.02 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.10 ↑4.500.01 ↓0.06 ↓-0.254.60 ↑
VcbetSớm2.883.402.200.822.500.980.83-0.250.97
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑3.20 ↑4.500.20 ↓1.66 ↑0.000.43 ↓
Mansion88Sớm2.943.452.240.842.500.980.83-0.251.01
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑5.26 ↑4.500.11 ↓1.78 ↑0.000.46 ↓
InterwettenSớm3.003.252.300.752.500.950.60-0.501.20
Live1.01 ↓12.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑5.500.02 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
10BETSớm3.753.751.870.932.750.78---
Live1.01 ↓11.42 ↑100.00 ↑2.91 ↑4.500.19 ↓---
12betSớm2.943.452.240.842.500.980.83-0.251.01
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑10.00 ↑5.500.02 ↓1.69 ↑0.000.49 ↓
CrownSớm2.913.502.120.802.501.000.93-0.250.89
Live1.01 ↓13.50 ↑26.00 ↑6.66 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.703.212.380.902.500.980.78-0.251.13
Live1.01 ↓11.00 ↑75.00 ↑6.25 ↑5.500.06 ↓1.69 ↑0.000.49 ↓
WewbetSớm3.403.521.930.992.750.830.91-0.500.93
Live1.01 ↓13.00 ↑76.00 ↑4.50 ↑4.500.10 ↓6.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.903.602.250.752.500.95---
Live1.06 ↓9.00 ↑67.00 ↑0.15 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm3.703.601.840.932.750.790.90-0.500.83
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑13.18 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.263.502.060.792.500.980.98-0.250.80
Live1.09 ↓9.39 ↑30.85 ↑3.74 ↑4.500.19 ↓1.73 ↑0.000.46 ↓
HK Jockey ClubSớm2.583.102.370.872.500.83---
Live2.68 ↑3.05 ↓2.32 ↓0.88 ↑2.500.82 ↓---
BwinSớm2.903.502.250.752.500.95---
Live1.06 ↓9.00 ↑71.00 ↑0.90 ↑4.500.78 ↓---
1xBetSớm3.783.781.850.752.501.001.16-0.250.62
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.57 ↑4.500.11 ↓2.18 ↑0.000.38 ↓
Bet 365Sớm2.753.252.250.802.501.000.78-0.251.03
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.40 ↑4.500.12 ↓2.90 ↑0.000.24 ↓
William HillSớm3.503.301.850.732.500.950.62-0.501.15
Live1.03 ↓12.00 ↑126.00 ↑8.00 ↑5.500.04 ↓0.62-0.501.15

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Al Kholood-1/4100
Al-Taawoun+1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).