Kết quả bóng đá trận Al Kholood vs Al-Taawoun, 23:10 ngày 22/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 23:10 ngày 22/08/2026
Al Kholood 3 Kết thúc HT 3-0 2
Al-Taawoun
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34℃~35℃
Tường thuật trực tiếp
Al Kholood
Al-Taawoun
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Seydouba Cisse (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Rakan Al-Tulayhi (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Edgaras Utkus 1-0, kiến tạo: John Buckley
🎯 Dứt điểm - Edgaras Utkus (đánh đầu) — vào lưới
23'
🎯 Dứt điểm - Abderrazak Hamdallah (chân phải) — bị chặn
24'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Iker Kortajarena Canellada 2-0
🎯 Dứt điểm - Coba Gomez da Costa (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Iker Kortajarena Canellada (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Shaquille Pinas (chân trái) — bị chặn
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Shaquille Pinas (chân trái) — bị cản phá
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Iker Kortajarena Canellada
🎯 Dứt điểm - Coba Gomez da Costa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Seydouba Cisse (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Shaquille Pinas 3-0, kiến tạo: Edgaras Utkus
🎯 Dứt điểm - Edgaras Utkus (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Shaquille Pinas (chân trái) — vào lưới
45+6'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Bassem Al-Arini, ra Mohammed Al Kuwaykibi
46'
🔁 Thay người: vào Younes El Bahraoui, ra Fahad Al Rashidi
46'
🔁 Thay người: vào Mohammed Al-Aqel, ra Nedim Bajrami
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Abderrazak Hamdallah (chân trái) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al-Aqel (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Marin Petkov (chân phải) — chệch khung thành
52'
⚽ BÀN THẮNG - Abderrazak Hamdallah 3-1, kiến tạo: Younes El Bahraoui
52'
🎯 Dứt điểm - Abderrazak Hamdallah (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Coba Gomez da Costa (chân trái) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Abderrazak Hamdallah (chân phải) — bị chặn
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Abderrazak Hamdallah (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🔁 Thay người: vào Oscar Dorley, ra Rakan Al-Tulayhi
🔁 Thay người: vào Abdulrahman Al-Dosari, ra Julien Domingues
65'
🎯 Dứt điểm - Oscar Dorley (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Shaquille Pinas
🟨 Thẻ vàng - Coba Gomez da Costa
🔁 Thay người: vào Mohammed Hussain Sawan, ra Coba Gomez da Costa
82'
🎯 Dứt điểm - Zineddine Belaid (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Abdulrahman Hendi, ra Bassam Al Hurayji
86'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al-Aqel (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Yaseen Al-Zubaidi, ra Abdulaziz Al-Aliwa
🔁 Thay người: vào Adi, ra Ramzi Solan
89'
🎯 Dứt điểm - Abderrazak Hamdallah (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Yaseen Al-Zubaidi
90+2'
⚽ BÀN THẮNG - Abderrazak Hamdallah 3-2, kiến tạo: Marin Petkov
90+2'
🎯 Dứt điểm - Abderrazak Hamdallah (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Iker Kortajarena Canellada
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Al Kholood | Phút | |
| Edgaras Utkus(Assists:John Buckley) (Kiến tạo: John Buckley) 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Iker Kortajarena Canellada 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| Shaquille Pinas(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 38' | |
| Iker Kortajarena Canellada 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| Shaquille Pinas ❌ Đá hỏng penalty | 40' | |
| Iker Kortajarena Canellada(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 40' | |
| Shaquille Pinas(Assists:Edgaras Utkus) (Kiến tạo: Edgaras Utkus) 4 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bassem Al-Arini ▼ Mohammed Al Kuwaykibi | |
| 46' ⇄ | ▲ Younes El Bahraoui ▼ Fahad Al Rashidi | |
| 46' ⇄ | ▲ Mohammed Al-Aqel ▼ Nedim Bajrami | |
| 52' | ⚽ 4 - 1 Abderrazak Hamdallah(Assists:Younes El Bahraoui) (Kiến tạo: Younes El Bahraoui) | |
| 59' ⇄ | ▲ Oscar Dorley ▼ Rakan Al-Tulayhi | |
| ▲ Abdulrahman Al-Dosari ▼ Julien Domingues | 64' ⇄ | |
| Shaquille Pinas | 74' | |
| Coba Gomez da Costa | 76' | |
| ▲ Mohammed Hussain Sawan ▼ Coba Gomez da Costa | 79' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Abdulrahman Hendi ▼ Bassam Al Hurayji | |
| ▲ Yaseen Al-Zubaidi ▼ Abdulaziz Al-Aliwa | 88' ⇄ | |
| ▲ Adi ▼ Ramzi Solan | 88' ⇄ | |
| Yaseen Al-Zubaidi | 90+2' | |
| 90+2' | ⚽ 4 - 2 Abderrazak Hamdallah(Assists:Marin Petkov) (Kiến tạo: Marin Petkov) | |
| Iker Kortajarena Canellada | 90+4' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 15 | 14 |
| Điểm | 4 | 1 | 15 | 10 |
Chủ = Al Kholood · Khách = Al-Taawoun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Kholood | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Al Kholood
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 9 | - | - |
Al-Taawoun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | 2 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Al Kholood 1 (25%)Hòa 1 (25%)Al-Taawoun 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Al-Taawoun | 1-2 (1-2) | Al Kholood | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/12/25 | Al Kholood | 0-2 (0-1) | Al-Taawoun | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/25 | Al Kholood | 0-2 (0-0) | Al-Taawoun | 0 | 2.25 | B |
| 02/11/24 | Al-Taawoun | 1-1 (1-1) | Al Kholood | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Al Kholood
THBBBHHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | AL-Rbeea Jeddah | 0-5 (0-4) | Al Kholood | +1.75 | 3 | T |
| 16/08/26 | Al-Ittihad | 1-1 (1-0) | Al Kholood | -1 | 3 | H |
| 08/08/26 | Al Kholood | 1-3 (0-0) | Al-Draih | - | - | B |
| 25/07/26 | Luton Town | 2-0 (1-0) | Al Kholood | -1.5 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Albacete | 2-1 (0-1) | Al Kholood | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Kaizer Chiefs | 1-1 (1-0) | Al Kholood | -0.25 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | Al Kholood | 0-0 (0-0) | Al-Fateh | 0 | 3 | H |
| 17/05/26 | Al-Ahli SFC | 3-0 (3-0) | Al Kholood | -1.75 | 3.25 | B |
| 12/05/26 | Al Kholood | 0-0 (0-0) | Al-Okhdood | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Al Hilal | 2-1 (2-1) | Al Kholood | -2 | 3.5 | B |
| 05/05/26 | Al-Ittihad | 0-0 (0-0) | Al Kholood | -1.5 | 3.25 | H |
| 01/05/26 | Al Kholood | 1-1 (1-1) | Al-Feiha | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Al-Taawoun | 1-2 (1-2) | Al Kholood | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/04/26 | Al Hilal | 6-0 (4-0) | Al Kholood | -2.25 | 3.75 | B |
| 03/04/26 | Al Kholood | 2-2 (2-1) | Al-Khaleej | 0 | 2.75 | H |
| 19/03/26 | Al Kholood | 1-1 (0-1) | Al-Ittihad | -1.25 | 3 | H |
| 13/03/26 | Al-Hazm | 2-1 (1-1) | Al Kholood | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Al Kholood | 1-4 (1-3) | Al Qadsiah | -1.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | Neom SC | 1-2 (1-2) | Al Kholood | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Al-Khaleej | 2-3 (1-1) | Al Kholood | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Al-Taawoun
THTHTBHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Damac FC | 0-3 (0-1) | Al-Taawoun | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Al-Taawoun | 0-0 (0-0) | Al-Khaleej | +0.75 | 3 | H |
| 29/07/26 | Al Duhail | 1-3 (0-1) | Al-Taawoun | - | - | T |
| 21/07/26 | KAS Eupen | 2-2 (1-2) | Al-Taawoun | - | - | H |
| 17/07/26 | Helmond Sport | 0-2 (0-0) | Al-Taawoun | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Al-Hazm | 2-0 (0-0) | Al-Taawoun | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Al-Taawoun | 1-1 (0-0) | Al-Riyadh | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Al-Taawoun | 1-2 (0-1) | Al-Ahli SFC | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Al-Shabab | 1-5 (1-2) | Al-Taawoun | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | Al-Taawoun | 0-2 (0-1) | Al-Ittihad | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Al Najma(KSA) | 1-2 (0-1) | Al-Taawoun | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Al-Taawoun | 1-2 (1-2) | Al Kholood | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Al Hilal | 2-2 (1-0) | Al-Taawoun | -1.75 | 3.25 | H |
| 13/03/26 | Neom SC | 2-2 (1-0) | Al-Taawoun | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Al-Taawoun | 3-2 (1-0) | Al-Fateh | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Al Qadsiah | 1-1 (1-1) | Al-Taawoun | -1.25 | 3 | H |
| 25/02/26 | Al-Taawoun | 1-1 (1-1) | Al Hilal | -1.25 | 3 | H |
| 21/02/26 | Al-Taawoun | 2-3 (0-1) | Al-Feiha | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/02/26 | Damac FC | 2-1 (1-1) | Al-Taawoun | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Al-Taawoun | 1-1 (0-1) | Al-Khaleej | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Al Kholood
Al-Taawoun
1Hamed Yousef Al-Shanqiti1Hamed Abdullah Yousef5Edgaras Utkus15Ramzi Solan25Mansour Camara38CShaquille Pinas6John Buckley8Seydouba Cisse10Iker Kortajarena Canellada11Coba Gomez da Costa46Abdulaziz Al-Aliwa22Julien Domingues1Mailson Tenorio dos Santos5Zineddine Belaid6Bassam Al Hurayji32Muteb Al Mufarraj88Marin Petkov18CAschraf El Mahdioui7Mohammed Al Kuwaykibi10Nedim Bajrami11Fahad Al Rashidi23Rakan Al-Tulayhi9Abderrazak Hamdallah
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Hamed Yousef Al-Shanqiti
- 1Hamed Abdullah Yousef6.1
- 5Edgaras Utkus⚽ Ghi bàn 21' · 🎯 Kiến tạo 45+3'8.6
- 6John Buckley🎯 Kiến tạo 21'7.8
- 8Seydouba Cisse6.7
- 10Iker Kortajarena Canellada⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 40' · 🟨 Thẻ vàng 90+4'6.8
- 11Coba Gomez da Costa🟨 Thẻ vàng 76' · ▼ Rời sân 79'7.1
- 15Ramzi Solan▼ Rời sân 88'6.5
- 22Julien Domingues▼ Rời sân 64'6.5
- 25Mansour Camara7.4
- 38Shaquille Pinas C⚽ Ghi bàn 45+3' · 🟨 Thẻ vàng 74' · ❌ Hỏng pen 40'6
- 46Abdulaziz Al-Aliwa▼ Rời sân 88'6.2
Khách · 4141
- 1Mailson Tenorio dos Santos7.5
- 5Zineddine Belaid6.5
- 6Bassam Al Hurayji▼ Rời sân 83'6
- 7Mohammed Al Kuwaykibi▼ Rời sân 46'6.4
- 9Abderrazak Hamdallah⚽ Ghi bàn 52' · ⚽ Ghi bàn 90+2'8.4
- 10Nedim Bajrami▼ Rời sân 46'6.4
- 11Fahad Al Rashidi▼ Rời sân 46'6.2
- 18Aschraf El Mahdioui C7.1
- 23Rakan Al-Tulayhi▼ Rời sân 59'6
- 32Muteb Al Mufarraj6.2
- 88Marin Petkov🎯 Kiến tạo 90+2'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
40
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
63
Tấn công
48107
Tấn công nguy hiểm
2554
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
2319
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
309475
TL chuyền bóng thành công
83%88%
Phạm lỗi
1924
Việt vị
30
Cứu thua
03
Tắc bóng
59
Quả ném biên
1412
Cắt bóng
115
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
2731
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.841.54
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
34 66
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Kholood (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Al-Taawoun (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al Kholood (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Al-Taawoun (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al Kholood
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Edgaras Utkus Hậu vệ | 8.6 | 1 | 1 | 2/1 | 19/23 | 1 | |
| 6John Buckley Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 0/0 | 26/29 | 5 | ||
| 25Mansour Camara Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 35/43 | 3 | |||
| 11Coba Gomez da Costa Tiền đạo | 7.1 | 3/2 | 14/17 | 4 | 🟨 | ||
| 10Iker Kortajarena Canellada Tiền vệ | 6.8 | 1 | 1/1 | 25/28 | 0 | 🟨 | |
| 8Seydouba Cisse Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 32/36 | 3 | |||
| 15Ramzi Solan Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 23/27 | 1 | |||
| 22Julien Domingues Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 46Abdulaziz Al-Aliwa Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 1Hamed Abdullah Yousef Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 22/35 | 0 | |||
| 38Shaquille Pinas Trung vệ | 6 | 1 | 3/2 | 26/30 | 2 | 🟨 | |
| 39Abdulrahman Al-Dosari (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 26Yaseen Al-Zubaidi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | 🟨 | ||
| 24Adi (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 70Mohammed Hussain Sawan (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 1/3 | 0 |
Al-Taawoun
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Abderrazak Hamdallah Trung phong | 8.4 | 2 | 7/3 | 12/17 | 1 | ||
| 1Mailson Tenorio dos Santos Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 23/25 | 0 | |||
| 18Aschraf El Mahdioui Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 64/71 | 4 | |||
| 88Marin Petkov Tiền đạo | 7.1 | 1 | 1/0 | 27/33 | 3 | ||
| 5Zineddine Belaid Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 80/89 | 0 | |||
| 10Nedim Bajrami Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 7Mohammed Al Kuwaykibi Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 11Fahad Al Rashidi Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 14/15 | 2 | |||
| 32Muteb Al Mufarraj Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 67/75 | 0 | |||
| 23Rakan Al-Tulayhi Tiền vệ tấn công | 6 | 1/0 | 26/31 | 0 | |||
| 6Bassam Al Hurayji Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 39/40 | 5 | |||
| 19Oscar Dorley (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 15/19 | 0 | |||
| 17Mohammed Al-Aqel (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 12/13 | 1 | |||
| 70Abdulrahman Hendi (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 47Younes El Bahraoui (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1 | 0/0 | 10/13 | 1 | ||
| 20Bassem Al-Arini (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 12/15 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al Kholood | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | King Abdullah | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Des Buckingham | HLV | |
| Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.63 | 3.43 | 2.22 | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 2.63 | 3.43 | 2.22 | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 0.77 | -0.25 | 1.01 | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.60 | 2.04 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.20 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.94 | 3.45 | 2.24 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.60 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.87 | 0.93 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.42 ↑ | 100.00 ↑ | 2.91 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.94 | 3.45 | 2.24 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.91 | 3.50 | 2.12 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.70 | 3.21 | 2.38 | 0.90 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | -0.25 | 1.13 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.40 | 3.52 | 1.93 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.91 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 76.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.84 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.90 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.26 | 3.50 | 2.06 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.39 ↑ | 30.85 ↑ | 3.74 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.73 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.58 | 3.10 | 2.37 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.68 ↑ | 3.05 ↓ | 2.32 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.78 | 3.78 | 1.85 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 1.16 | -0.25 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.57 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.18 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.90 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.85 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | 0.62 | -0.50 | 1.15 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.62 | -0.50 | 1.15 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Kholood | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Al-Taawoun | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).