Kết quả bóng đá trận Al Masry vs Abo Qair Semads, 00:00 ngày 20/10/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 20/10/2026
Al Masry 1 Kết thúc HT 0-0 1
Abo Qair Semads
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Al Masry | Phút | |
| Ali H. | 40' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 12 |
| Điểm | 5 | 2 | 17 | 9 |
Chủ = Al Masry · Khách = Abo Qair Semads
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Masry | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (10%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 11 (20%) | Hòa/Thắng | 9 (23%) |
| 14 (25%) | Hòa/Hòa | 10 (25%) |
| 4 (7%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (14%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
Al Masry
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 8 | 4 | 29 | 20 | 32 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 20 | 10 | 21 | 5 |
| Sân khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 10 | 11 | 13 |
Abo Qair Semads
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 20 |
Đội hình
Al Masry
Abo Qair Semads
26Mohamed Seha2Baher El Mohamady3Shokry M.7El Eraki K.33Mostafa El Aash8Ali H.14Hamada M.15Ahmed El Armouty27Abdellah Ziani32Faisal H.9Mohsen S.1Mahmoud Genesh4Dabash M.6Alaa M.20Awad A.27Ahmed Dahesh11Shehata M. A.14Milad R.15Ibrahim O.22Khaled A.30Hamdi Y.29Hussein A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 451
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
54
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
229193
TL chuyền bóng thành công
80%67%
Phạm lỗi
45
Việt vị
11
Cứu thua
01
Quả ném biên
1012
Chuyền dài
1113
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Masry (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Abo Qair Semads (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Masry | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Emad El-Nahhas | HLV | Magdy Abdel-Aaty |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.52 | 3.70 | 7.20 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.19 ↓ | 15.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.10 | 0.80 | 2.25 | 0.98 | 0.88 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.04 ↓ | 28.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.90 | 6.25 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.50 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 3.60 ↑ | 1.37 ↓ | 11.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.65 ↑ | 0.50 | 1.05 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.10 | 0.80 | 2.25 | 0.98 | 0.88 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.05 | 6.40 | 0.90 | 2.25 | 0.97 | 0.87 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.10 ↓ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 3.60 | 5.80 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.89 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.75 | 5.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 3.90 | 6.50 | 0.78 | 2.25 | 0.95 | 0.82 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 33.00 ↑ | 6.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 3.80 | 7.08 | 0.77 | 2.25 | 0.94 | 0.61 | 0.75 | 1.18 |
| Live | 17.20 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.21 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.50 | 7.00 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.