Kết quả bóng đá trận Al Masry vs Pyramids FC, 00:00 ngày 01/09/2026

Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 01/09/2026
Al Masry
0 Kết thúc HT 0-1 1
Pyramids FC
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Al Masry Phút Pyramids FC
Mohamed Makhlouf 3'
3'
Makhlouf M. 3'
11'⚽ 0 - 1 Ahmed Samy(Assists:Mohamed Chibi) (Kiến tạo: Mohamed Chibi)
11'⚽ 0 - 2 Samy A. (Kiến tạo: Mohamed Chibi)
20' Ahmed Atef
20' Ahmed Atef
Baher El Mohamady 32'
Baher El Mohamady 32'
35' Mahmoud Marei
35' Marei M.
44' ⇄▲ Nasser Maher ▼ Odeh Al Fakhouri
44' ⇄▲ Maher N. ▼
45' ⇄▲ Maher N. ▼
HT 0-1
46' ⇄▲ Mahmoud Zalaka ▼ Ahmed Atef
▲ Karim Bambo ▼ Mohamed El Shami56' ⇄
▲ Abderrahim Deghmoum ▼ Hussein Faisal56' ⇄
61' ⇄▲ Walid El Karti ▼ Mostafa Fathi
▲ Mohamed Shokry ▼ Amr El Saadawy70' ⇄
▲ Yassin El Mallah ▼ Ahmed El Armouty73' ⇄
78' ⇄▲ Osama Galal Toeima ▼ Hamed Hamdan
78' ⇄▲ Ahmed Abdel Kader Radwan ▼ Youssef Obama
▲ Kheir Toual ▼ Mahmoud Hamada82' ⇄
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 59
Hòa 00 00
Bại 30 51
Ghi bàn 18 1022
Mất bàn 52 105
Điểm 09 1527

Chủ = Al Masry · Khách = Pyramids FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al Masry (54)Hiệp 1 / Cả trậnPyramids FC (8)
12 (22%)Thắng/Thắng5 (63%)
2 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
11 (20%)Hòa/Thắng2 (25%)
13 (24%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
3 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (15%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

Al Masry

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208842920325
Sân nhà106312010215
Sân khách102539101113
6 gần640285--

Pyramids FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2013433315432
Sân nhà10712155224
Sân khách106311810211
6 gần6501134--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Al Masry 5 (25%)Hòa 7 (35%)Pyramids FC 8 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D111/04/26Pyramids FC1-1 (0-0)Al Masry7-6-0.752.5H
EGY D120/08/25Al Masry2-2 (0-1)Pyramids FC1-5-0.52.25H
EGY D113/03/25Pyramids FC0-0 (0-0)Al Masry3-3-0.752.25H
EGY D102/12/24Al Masry1-0 (0-0)Pyramids FC5-4-0.52.25T
EGY Cup28/08/24Al Masry1-1 (0-1)Pyramids FC1-4-0.52.5H
EGY D111/05/24Al Masry0-1 (0-0)Pyramids FC4-4-0.52.5B
EGY LC02/02/24Al Masry3-1 (1-0)Pyramids FC3-9-0.52.25T
EGY D127/10/23Al Masry2-3 (0-1)Pyramids FC4-5-0.52.25B
EGY D227/10/23Pyramids FC3-2 (1-0)Al Masry---B
EGY D123/02/23Al Masry0-0 (0-0)Pyramids FC5-3-0.52H
EGY D123/10/22Pyramids FC0-0 (0-0)Al Masry3-6-0.752.25H
EGY D129/05/22Pyramids FC3-1 (0-0)Al Masry2-2-1.252.5B
EGY LC20/01/22Pyramids FC0-1 (0-0)Al Masry5-1-0.52.5T
EGY D119/11/21Al Masry2-2 (0-2)Pyramids FC4-3-0.752.5H
EGY D113/08/21Pyramids FC0-1 (0-1)Al Masry11-1-0.252.25T
EGY D103/03/21Al Masry1-2 (0-0)Pyramids FC3-702B
EGY D110/09/20Pyramids FC0-1 (0-1)Al Masry10-0-12.25T
INT CF29/07/20Pyramids FC1-0 (1-0)Al Masry---B
CAF Cup12/01/20Pyramids FC2-0 (1-0)Al Masry7-2-0.52.25B
CAF Cup29/12/19Al Masry1-2 (0-0)Pyramids FC2-402B

Thành tích gần đây — Al Masry

TTTTBBTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D128/08/26El Mokawloon El Arab2-3 (1-1)Al Masry3-6+0.252T
EGY D123/08/26Al Masry1-0 (0-0)Smouha SC1-1+0.52T
EGY LC09/06/26Al Masry3-0 (1-0)Enppi7-4+0.252T
EGY LC01/06/26Al Masry1-0 (1-0)ZED FC1-2+0.752.25T
EGY LC26/05/26ZED FC1-0 (0-0)Al Masry3-2+0.252B
EGY D121/05/26Al Masry0-2 (0-1)Al Ahly SC8-2-0.752.5B
EGY D101/05/26Ceramica Cleopatra FC0-1 (0-0)Al Masry3-102.25T
EGY D127/04/26Smouha SC0-1 (0-1)Al Masry4-4+0.252T
EGY D122/04/26Al Masry2-2 (1-2)Enppi4-2+0.252H
EGY D111/04/26Pyramids FC1-1 (0-0)Al Masry7-6-0.752.5H
EGY D106/04/26Al Masry1-4 (1-2)Zamalek2-6-0.252.25B
EGY LC30/03/26Al Masry2-2 (1-1)El Gouna FC4-5+0.52H
EGY LC26/03/26El Gouna FC0-2 (0-1)Al Masry7-2+0.252T
CAF Cup22/03/26CR Belouizdad0-0 (0-0)Al Masry3-5-0.752H
CAF Cup15/03/26Al Masry1-1 (0-0)CR Belouizdad7-1+0.752H
EGY D111/03/26El Gouna FC1-0 (0-0)Al Masry4-1+0.252B
EGY D107/03/26Al Masry2-0 (1-0)Ismaily3-4+12.25T
EGY D102/03/26Enppi3-2 (1-2)Al Masry3-5+0.252B
EGY D126/02/26Al Masry1-0 (0-0)Future FC2-4+0.252.25T
EGY D120/02/26El Mokawloon El Arab1-1 (0-0)Al Masry1-502.25H

Thành tích gần đây — Pyramids FC

TTBTTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D128/08/26Pyramids FC2-0 (1-0)Abo Qair Semads1-5+1.52.5T
EGY D123/08/26Ghazl El Mahallah0-3 (0-1)Pyramids FC2-5+12.25T
INT CF09/08/26Caykur Rizespor2-1 (2-0)Pyramids FC--0.253B
INT CF04/08/26Al-Arabi Club (KUW)1-3 (1-1)Pyramids FC---T
INT CF29/07/26Alanyaspor0-2 (0-1)Pyramids FC6-2--T
EGY D121/05/26Pyramids FC2-1 (1-1)Smouha SC8-3+1.52.25T
EGY Cup11/05/26Pyramids FC2-1 (1-0)ZED FC3-5+0.752.25T
EGY D106/05/26Ceramica Cleopatra FC1-1 (1-1)Pyramids FC3-7+0.752.25H
EGY D101/05/26Pyramids FC3-2 (3-2)Enppi2-5+12.25T
EGY D128/04/26Pyramids FC3-0 (0-0)Al Ahly SC5-802.25T
EGY D124/04/26Zamalek1-0 (0-0)Pyramids FC5-602.25B
EGY D111/04/26Pyramids FC1-1 (0-0)Al Masry7-6+0.752.5H
EGY Cup03/04/26Enppi0-4 (0-2)Pyramids FC3-5+0.252T
CAF CL21/03/26Pyramids FC1-2 (0-1)FAR Forces Armee Royales2-5+12B
EGY Cup18/03/26Petrojet0-2 (0-1)Pyramids FC0-5+0.252.25T
CAF CL14/03/26FAR Forces Armee Royales1-1 (1-0)Pyramids FC3-6-0.52.25H
EGY D110/03/26NBE SC0-1 (0-0)Pyramids FC5-5+0.52.25T
EGY D106/03/26Haras El Hedoud1-3 (0-1)Pyramids FC2-10+1.252.25T
EGY D102/03/26Pyramids FC0-1 (0-0)Zamalek5-5+0.52B
EGY D125/02/26Ghazl El Mahallah1-3 (1-2)Pyramids FC4-4+12.25T

Đội hình

Al MasryPyramids FC
16Mahmoud Hamdy2Baher El Mohamady5Khaled Sobhi7Karim El Eraki13Amr El Saadawy6Mohamed Makhlouf14Mahmoud Hamada11CMohamed El Shami15Ahmed El Armouty32Hussein Faisal9Salah Mohsen1CAhmed El-Shenawi3Mahmoud Marei4Ahmed Samy15Mohamed Chibi29Karim Hafez5Hamed Hamdan14Mohanad Lasheen11Mostafa Fathi23Ahmed Atef25Odeh Al Fakhouri7Youssef Obama

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
86
77
Tấn công nguy hiểm
43
22
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
5
0
Đá phạt trực tiếp
20
19
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
358
362
TL chuyền bóng thành công
77%
81%
Phạm lỗi
19
20
Việt vị
2
0
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
8
11
Quả ném biên
23
12
Cắt bóng
3
14
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
29
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.54
0.51
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8
T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4
T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al Masry (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Pyramids FC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al Masry (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Pyramids FC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
33
B.thắng H2
Al MasryPyramids FC

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al MasryPyramids FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

39
Thắng 2+
64
Thắng 1
63
Hòa
34
Thua 1
20
Thua 2+
Al MasryPyramids FC

Al Masry

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Salah Mohsen
Trung phong
6.91/010/170
6Mohamed Makhlouf
Tiền vệ phòng ngự
6.92/049/662🟨
14Mahmoud Hamada
Tiền vệ trung tâm
6.70/020/241
5Khaled Sobhi
Trung vệ
6.70/031/370
2Baher El Mohamady
Trung vệ
6.60/042/501🟨
32Hussein Faisal
Tiền vệ trung tâm
6.60/07/92
15Ahmed El Armouty
Tiền đạo cánh phải
6.62/115/181
13Amr El Saadawy
Hậu vệ trái
6.51/012/181
16Mahmoud Hamdy
Thủ môn
6.40/015/200
7Karim El Eraki
Hậu vệ phải
6.31/023/272
11Mohamed El Shami
Trung phong
62/15/91
30Abderrahim Deghmoum (dự bị)
Tiền vệ tấn công
71/018/211
3Mohamed Shokry (dự bị)
Hậu vệ trái
6.61/08/121
20Kheir Toual (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/09/101
4Yassin El Mallah (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/09/150
10Karim Bambo (dự bị)
Trung phong
6.40/04/50

Pyramids FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Ahmed Samy
Trung vệ
8.311/135/401
14Mohanad Lasheen
Tiền vệ phòng ngự
7.90/044/519
3Mahmoud Marei
Trung vệ
7.50/051/613🟨
29Karim Hafez
Hậu vệ trái
7.21/026/312
15Mohamed Chibi
Hậu vệ phải
7.110/030/351
23Ahmed Atef
Tiền vệ trung tâm
6.72/22/31🟨
5Hamed Hamdan
Tiền vệ phòng ngự
6.72/025/292
1Ahmed El-Shenawi
Thủ môn
6.60/022/360
25Odeh Al Fakhouri
Tiền đạo cánh trái
6.61/03/30
11Mostafa Fathi
Tiền đạo cánh phải
6.31/016/192
7Youssef Obama
Tiền vệ tấn công
6.20/05/92
18Walid El Karti (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/013/132
22Nasser Maher (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.81/017/211
6Osama Galal Toeima (dự bị)
Trung vệ
6.70/03/61
9Ahmed Abdel Kader Radwan (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/02/21
17Mahmoud Zalaka (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.21/11/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al Masry Thông tin Pyramids FC
1920 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Emad El-Nahhas HLV Rulani Mokwena
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.903.001.900.992.250.790.83-0.500.96
Live101.00 ↑17.00 ↑1.04 ↓5.90 ↑1.500.02 ↓1.02 ↑0.000.82 ↓
VcbetSớm4.103.131.800.982.250.820.96-0.500.84
Live201.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓3.55 ↑1.500.18 ↓0.960.000.81 ↓
Mansion88Sớm3.453.101.971.012.250.790.83-0.500.97
Live300.00 ↑8.70 ↑1.02 ↓11.11 ↑1.500.01 ↓0.90 ↑0.001.00 ↑
InterwettenSớm4.103.051.951.102.500.600.70-0.500.95
Live100.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓3.40 ↑1.500.12 ↓0.75 ↑-0.500.90 ↓
10BETSớm4.303.051.780.892.250.75---
Live100.00 ↑8.69 ↑1.05 ↓3.34 ↑1.500.15 ↓---
12betSớm3.453.101.971.012.250.790.83-0.500.97
Live300.00 ↑8.40 ↑1.02 ↓11.11 ↑1.500.01 ↓0.91 ↑0.000.99 ↑
CrownSớm3.553.302.021.052.250.820.86-0.501.02
Live26.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm3.422.931.971.002.250.800.85-0.500.97
Live255.00 ↑8.40 ↑1.02 ↓6.66 ↑1.500.05 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
WewbetSớm4.223.231.891.002.250.840.97-0.500.89
Live64.00 ↑8.35 ↑1.06 ↓7.65 ↑1.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm4.203.101.801.202.500.60---
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm4.603.201.790.932.250.790.95-0.500.78
Live326.00 ↑32.00 ↑1.01 ↓11.14 ↑1.750.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm4.113.071.971.002.250.780.79-0.500.98
Live30.93 ↑5.60 ↑1.17 ↓3.28 ↑1.500.22 ↓0.86 ↑0.000.93 ↓
BwinSớm4.203.101.801.152.500.60---
Live91.00 ↑12.50 ↑1.02 ↓1.05 ↓1.500.61 ↑---
1xBetSớm4.703.201.821.202.500.602.050.000.30
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑1.500.08 ↓1.01 ↓0.000.80 ↑
Bet 365Sớm4.203.101.801.032.250.780.95-0.500.85
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.06 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm4.203.101.851.252.500.60---
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓9.00 ↑1.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.