Kết quả bóng đá trận Al Masry vs Pyramids FC, 00:00 ngày 01/09/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 01/09/2026
Al Masry 0 Kết thúc HT 0-1 1
Pyramids FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Al Masry | Phút | |
| Mohamed Makhlouf | 3' | |
| 3' | ||
| Makhlouf M. | 3' | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Ahmed Samy(Assists:Mohamed Chibi) (Kiến tạo: Mohamed Chibi) | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 Samy A. (Kiến tạo: Mohamed Chibi) | |
| 20' | Ahmed Atef | |
| 20' | Ahmed Atef | |
| Baher El Mohamady | 32' | |
| Baher El Mohamady | 32' | |
| 35' | Mahmoud Marei | |
| 35' | Marei M. | |
| 44' ⇄ | ▲ Nasser Maher ▼ Odeh Al Fakhouri | |
| 44' ⇄ | ▲ Maher N. ▼ | |
| 45' ⇄ | ▲ Maher N. ▼ | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mahmoud Zalaka ▼ Ahmed Atef | |
| ▲ Karim Bambo ▼ Mohamed El Shami | 56' ⇄ | |
| ▲ Abderrahim Deghmoum ▼ Hussein Faisal | 56' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Walid El Karti ▼ Mostafa Fathi | |
| ▲ Mohamed Shokry ▼ Amr El Saadawy | 70' ⇄ | |
| ▲ Yassin El Mallah ▼ Ahmed El Armouty | 73' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Osama Galal Toeima ▼ Hamed Hamdan | |
| 78' ⇄ | ▲ Ahmed Abdel Kader Radwan ▼ Youssef Obama | |
| ▲ Kheir Toual ▼ Mahmoud Hamada | 82' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 5 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 10 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 10 | 5 |
| Điểm | 0 | 9 | 15 | 27 |
Chủ = Al Masry · Khách = Pyramids FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Masry | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (63%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 11 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 13 (24%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (15%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Al Masry
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 8 | 4 | 29 | 20 | 32 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 20 | 10 | 21 | 5 |
| Sân khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 10 | 11 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Pyramids FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 13 | 4 | 3 | 33 | 15 | 43 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 15 | 5 | 22 | 4 |
| Sân khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 18 | 10 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al Masry 5 (25%)Hòa 7 (35%)Pyramids FC 8 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Pyramids FC | 1-1 (0-0) | Al Masry | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/08/25 | Al Masry | 2-2 (0-1) | Pyramids FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/03/25 | Pyramids FC | 0-0 (0-0) | Al Masry | -0.75 | 2.25 | H |
| 02/12/24 | Al Masry | 1-0 (0-0) | Pyramids FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/08/24 | Al Masry | 1-1 (0-1) | Pyramids FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/05/24 | Al Masry | 0-1 (0-0) | Pyramids FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/02/24 | Al Masry | 3-1 (1-0) | Pyramids FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 27/10/23 | Al Masry | 2-3 (0-1) | Pyramids FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/10/23 | Pyramids FC | 3-2 (1-0) | Al Masry | - | - | B |
| 23/02/23 | Al Masry | 0-0 (0-0) | Pyramids FC | -0.5 | 2 | H |
| 23/10/22 | Pyramids FC | 0-0 (0-0) | Al Masry | -0.75 | 2.25 | H |
| 29/05/22 | Pyramids FC | 3-1 (0-0) | Al Masry | -1.25 | 2.5 | B |
| 20/01/22 | Pyramids FC | 0-1 (0-0) | Al Masry | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/11/21 | Al Masry | 2-2 (0-2) | Pyramids FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 13/08/21 | Pyramids FC | 0-1 (0-1) | Al Masry | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/03/21 | Al Masry | 1-2 (0-0) | Pyramids FC | 0 | 2 | B |
| 10/09/20 | Pyramids FC | 0-1 (0-1) | Al Masry | -1 | 2.25 | T |
| 29/07/20 | Pyramids FC | 1-0 (1-0) | Al Masry | - | - | B |
| 12/01/20 | Pyramids FC | 2-0 (1-0) | Al Masry | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/12/19 | Al Masry | 1-2 (0-0) | Pyramids FC | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Al Masry
TTTTBBTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | El Mokawloon El Arab | 2-3 (1-1) | Al Masry | +0.25 | 2 | T |
| 23/08/26 | Al Masry | 1-0 (0-0) | Smouha SC | +0.5 | 2 | T |
| 09/06/26 | Al Masry | 3-0 (1-0) | Enppi | +0.25 | 2 | T |
| 01/06/26 | Al Masry | 1-0 (1-0) | ZED FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | ZED FC | 1-0 (0-0) | Al Masry | +0.25 | 2 | B |
| 21/05/26 | Al Masry | 0-2 (0-1) | Al Ahly SC | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Ceramica Cleopatra FC | 0-1 (0-0) | Al Masry | 0 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Smouha SC | 0-1 (0-1) | Al Masry | +0.25 | 2 | T |
| 22/04/26 | Al Masry | 2-2 (1-2) | Enppi | +0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Pyramids FC | 1-1 (0-0) | Al Masry | -0.75 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Al Masry | 1-4 (1-2) | Zamalek | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/03/26 | Al Masry | 2-2 (1-1) | El Gouna FC | +0.5 | 2 | H |
| 26/03/26 | El Gouna FC | 0-2 (0-1) | Al Masry | +0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | CR Belouizdad | 0-0 (0-0) | Al Masry | -0.75 | 2 | H |
| 15/03/26 | Al Masry | 1-1 (0-0) | CR Belouizdad | +0.75 | 2 | H |
| 11/03/26 | El Gouna FC | 1-0 (0-0) | Al Masry | +0.25 | 2 | B |
| 07/03/26 | Al Masry | 2-0 (1-0) | Ismaily | +1 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Enppi | 3-2 (1-2) | Al Masry | +0.25 | 2 | B |
| 26/02/26 | Al Masry | 1-0 (0-0) | Future FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/02/26 | El Mokawloon El Arab | 1-1 (0-0) | Al Masry | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Pyramids FC
TTBTTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Pyramids FC | 2-0 (1-0) | Abo Qair Semads | +1.5 | 2.5 | T |
| 23/08/26 | Ghazl El Mahallah | 0-3 (0-1) | Pyramids FC | +1 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Caykur Rizespor | 2-1 (2-0) | Pyramids FC | -0.25 | 3 | B |
| 04/08/26 | Al-Arabi Club (KUW) | 1-3 (1-1) | Pyramids FC | - | - | T |
| 29/07/26 | Alanyaspor | 0-2 (0-1) | Pyramids FC | - | - | T |
| 21/05/26 | Pyramids FC | 2-1 (1-1) | Smouha SC | +1.5 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Pyramids FC | 2-1 (1-0) | ZED FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Ceramica Cleopatra FC | 1-1 (1-1) | Pyramids FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Pyramids FC | 3-2 (3-2) | Enppi | +1 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Pyramids FC | 3-0 (0-0) | Al Ahly SC | 0 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Zamalek | 1-0 (0-0) | Pyramids FC | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Pyramids FC | 1-1 (0-0) | Al Masry | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Enppi | 0-4 (0-2) | Pyramids FC | +0.25 | 2 | T |
| 21/03/26 | Pyramids FC | 1-2 (0-1) | FAR Forces Armee Royales | +1 | 2 | B |
| 18/03/26 | Petrojet | 0-2 (0-1) | Pyramids FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | FAR Forces Armee Royales | 1-1 (1-0) | Pyramids FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | NBE SC | 0-1 (0-0) | Pyramids FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/03/26 | Haras El Hedoud | 1-3 (0-1) | Pyramids FC | +1.25 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Pyramids FC | 0-1 (0-0) | Zamalek | +0.5 | 2 | B |
| 25/02/26 | Ghazl El Mahallah | 1-3 (1-2) | Pyramids FC | +1 | 2.25 | T |
Đội hình
Al Masry
Pyramids FC
16Mahmoud Hamdy2Baher El Mohamady5Khaled Sobhi7Karim El Eraki13Amr El Saadawy6Mohamed Makhlouf14Mahmoud Hamada11CMohamed El Shami15Ahmed El Armouty32Hussein Faisal9Salah Mohsen1CAhmed El-Shenawi3Mahmoud Marei4Ahmed Samy15Mohamed Chibi29Karim Hafez5Hamed Hamdan14Mohanad Lasheen11Mostafa Fathi23Ahmed Atef25Odeh Al Fakhouri7Youssef Obama
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Baher El Mohamady🟨 Thẻ vàng 32' · 🟨 Thẻ vàng 32'6.6
- 5Khaled Sobhi6.7
- 6Mohamed Makhlouf🟨 Thẻ vàng 3' · 🟨 Thẻ vàng 3'6.9
- 7Karim El Eraki6.3
- 9Salah Mohsen6.9
- 11Mohamed El Shami C▼ Rời sân 56'6
- 13Amr El Saadawy▼ Rời sân 70'6.5
- 14Mahmoud Hamada▼ Rời sân 82'6.7
- 15Ahmed El Armouty▼ Rời sân 73'6.6
- 16Mahmoud Hamdy6.4
- 32Hussein Faisal▼ Rời sân 56'6.6
Khách · 4231
- 1Ahmed El-Shenawi C6.6
- 3Mahmoud Marei🟨 Thẻ vàng 35' · 🟨 Thẻ vàng 35'7.5
- 4Ahmed Samy⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 11'8.3
- 5Hamed Hamdan▼ Rời sân 78'6.7
- 7Youssef Obama▼ Rời sân 78'6.2
- 11Mostafa Fathi▼ Rời sân 61'6.3
- 14Mohanad Lasheen7.9
- 15Mohamed Chibi🎯 Kiến tạo 11' · 🎯 Kiến tạo 11'7.1
- 23Ahmed Atef🟨 Thẻ vàng 20' · 🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 46'6.7
- 25Odeh Al Fakhouri▼ Rời sân 44'6.6
- 29Karim Hafez7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
24
Tấn công
8677
Tấn công nguy hiểm
4322
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
2019
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
358362
TL chuyền bóng thành công
77%81%
Phạm lỗi
1920
Việt vị
20
Cứu thua
32
Tắc bóng
811
Quả ném biên
2312
Cắt bóng
314
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2924
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.540.51
So Sánh Sức Mạnh
42 58
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Masry (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Pyramids FC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al Masry (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Pyramids FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al Masry
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Salah Mohsen Trung phong | 6.9 | 1/0 | 10/17 | 0 | |||
| 6Mohamed Makhlouf Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/0 | 49/66 | 2 | 🟨 | ||
| 14Mahmoud Hamada Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 20/24 | 1 | |||
| 5Khaled Sobhi Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 31/37 | 0 | |||
| 2Baher El Mohamady Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 42/50 | 1 | 🟨 | ||
| 32Hussein Faisal Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 7/9 | 2 | |||
| 15Ahmed El Armouty Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/1 | 15/18 | 1 | |||
| 13Amr El Saadawy Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 12/18 | 1 | |||
| 16Mahmoud Hamdy Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 7Karim El Eraki Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 23/27 | 2 | |||
| 11Mohamed El Shami Trung phong | 6 | 2/1 | 5/9 | 1 | |||
| 30Abderrahim Deghmoum (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 1/0 | 18/21 | 1 | |||
| 3Mohamed Shokry (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 8/12 | 1 | |||
| 20Kheir Toual (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 4Yassin El Mallah (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 9/15 | 0 | |||
| 10Karim Bambo (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Pyramids FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Ahmed Samy Trung vệ | 8.3 | 1 | 1/1 | 35/40 | 1 | ||
| 14Mohanad Lasheen Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 0/0 | 44/51 | 9 | |||
| 3Mahmoud Marei Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 51/61 | 3 | 🟨 | ||
| 29Karim Hafez Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 26/31 | 2 | |||
| 15Mohamed Chibi Hậu vệ phải | 7.1 | 1 | 0/0 | 30/35 | 1 | ||
| 23Ahmed Atef Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/2 | 2/3 | 1 | 🟨 | ||
| 5Hamed Hamdan Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 2/0 | 25/29 | 2 | |||
| 1Ahmed El-Shenawi Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 22/36 | 0 | |||
| 25Odeh Al Fakhouri Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 11Mostafa Fathi Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 16/19 | 2 | |||
| 7Youssef Obama Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 5/9 | 2 | |||
| 18Walid El Karti (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 13/13 | 2 | |||
| 22Nasser Maher (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 17/21 | 1 | |||
| 6Osama Galal Toeima (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 9Ahmed Abdel Kader Radwan (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 17Mahmoud Zalaka (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/1 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al Masry | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Emad El-Nahhas | HLV | Rulani Mokwena |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.00 | 1.90 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 0.83 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.13 | 1.80 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.96 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.96 | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.10 | 1.97 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.83 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.05 | 1.95 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.70 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 3.05 | 1.78 | 0.89 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.69 ↑ | 1.05 ↓ | 3.34 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.10 | 1.97 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.83 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.30 | 2.02 | 1.05 | 2.25 | 0.82 | 0.86 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.42 | 2.93 | 1.97 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.22 | 3.23 | 1.89 | 1.00 | 2.25 | 0.84 | 0.97 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 64.00 ↑ | 8.35 ↑ | 1.06 ↓ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.10 | 1.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.20 | 1.79 | 0.93 | 2.25 | 0.79 | 0.95 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 326.00 ↑ | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.14 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.11 | 3.07 | 1.97 | 1.00 | 2.25 | 0.78 | 0.79 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 30.93 ↑ | 5.60 ↑ | 1.17 ↓ | 3.28 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.10 | 1.80 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.70 | 3.20 | 1.82 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 2.05 | 0.00 | 0.30 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.10 | 1.80 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.10 | 1.85 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.