Kết quả bóng đá trận Al Masry vs Smouha SC, 00:00 ngày 23/08/2026

Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 23/08/2026
Al Masry
1 Kết thúc HT 0-0 0
Smouha SC
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

Al Masry Phút Smouha SC
45+1' Amr El Sisi
Hassan Ali 45+1'
HT 0-0
▲ Mohamed Makhlouf ▼ Hassan Ali46'
Mohamed Makhlouf 52'
▲ Mohamed El Shami ▼ Abdellah Ziani56'
67' ▲ Mohamed Said ▼ Attidjikou Samadou
▲ Mounder Temine ▼ Mahmoud Hamada69'
▲ Abderrahim Deghmoum ▼ Kheir Toual69'
Ahmed Mayhoub 0 - 1 76'
77' Mohamed Adel
79' ▲ Fady Farid ▼ Mohamed Adel
Abderrahim Deghmoum 80'
▲ Mostafa El Aash ▼ Salah Mohsen80'
84' Abdelrahman Amer
86' ▲ Marwan Hamdi ▼ Amr El Sisi
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 52
Hòa 01 21
Bại 02 37
Ghi bàn 51 118
Mất bàn 03 1012
Điểm 91 177

Chủ = Al Masry · Khách = Smouha SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al Masry (50)Hiệp 1 / Cả trậnSmouha SC (36)
12 (24%)Thắng/Thắng7 (19%)
2 (4%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
10 (20%)Hòa/Thắng4 (11%)
13 (26%)Hòa/Hòa9 (25%)
3 (6%)Hòa/Bại10 (28%)
3 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (12%)Bại/Bại4 (11%)

Bảng xếp hạng

Al Masry

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208842920325
Sân nhà106312010215
Sân khách102539101113
6 gần640263--

Smouha SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208752113316
Sân nhà10532125186
Sân khách10343981310
6 gần6006210--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Al Masry 8 (40%)Hòa 6 (30%)Smouha SC 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 5 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 4 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D127/04/26Smouha SC0-1 (0-1)Al Masry4-4+0.252T
EGY LC05/01/26Al Masry2-0 (1-0)Smouha SC3-6+0.252T
EGY D123/10/25Al Masry0-0 (0-0)Smouha SC5-4+0.52H
EGY D127/02/25Smouha SC0-3 (0-2)Al Masry7-602T
EGY D102/08/24Smouha SC1-0 (0-0)Al Masry2-602.25B
EGY D106/03/24Al Masry2-0 (1-0)Smouha SC3-5+0.252.5T
EGY D115/07/23Al Masry0-1 (0-1)Smouha SC4-3+0.252.5B
EGY D107/02/23Smouha SC1-1 (0-1)Al Masry5-802H
EGY D117/05/22Smouha SC2-1 (2-0)Al Masry3-6-0.252.25B
EGY D101/11/21Al Masry0-0 (0-0)Smouha SC4-402.5H
EGY D117/08/21Al Masry0-1 (0-0)Smouha SC7-402B
EGY D123/02/21Smouha SC1-1 (1-1)Al Masry1-602H
EGY D121/09/20Smouha SC2-0 (1-0)Al Masry5-10-0.252B
EGY D102/01/20Al Masry2-1 (0-1)Smouha SC5-11+0.252T
EGY D116/03/19Al Masry4-2 (1-1)Smouha SC5-4+0.252T
EGY D130/12/18Smouha SC0-0 (0-0)Al Masry5-402.25H
EGY D125/04/18Al Masry2-1 (0-0)Smouha SC9-0+0.252.25T
EGY D105/01/18Smouha SC3-2 (1-0)Al Masry4-502.25B
EGY D113/06/17Al Masry1-1 (0-0)Smouha SC6-202.25H
EGY D120/10/16Smouha SC1-2 (1-2)Al Masry4-9-0.252.25T

Thành tích gần đây — Al Masry

TTBBTTHHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY LC09/06/26Al Masry3-0 (1-0)Enppi7-4+0.252T
EGY LC01/06/26Al Masry1-0 (1-0)ZED FC1-2+0.752.25T
EGY LC26/05/26ZED FC1-0 (0-0)Al Masry3-2+0.252B
EGY D121/05/26Al Masry0-2 (0-1)Al Ahly SC8-2-0.752.5B
EGY D101/05/26Ceramica Cleopatra FC0-1 (0-0)Al Masry3-102.25T
EGY D127/04/26Smouha SC0-1 (0-1)Al Masry4-4+0.252T
EGY D122/04/26Al Masry2-2 (1-2)Enppi4-2+0.252H
EGY D111/04/26Pyramids FC1-1 (0-0)Al Masry7-6-0.752.5H
EGY D106/04/26Al Masry1-4 (1-2)Zamalek2-6-0.252.25B
EGY LC30/03/26Al Masry2-2 (1-1)El Gouna FC4-5+0.52H
EGY LC26/03/26El Gouna FC0-2 (0-1)Al Masry7-2+0.252T
CAF Cup22/03/26CR Belouizdad0-0 (0-0)Al Masry3-5-0.752H
CAF Cup15/03/26Al Masry1-1 (0-0)CR Belouizdad7-1+0.752H
EGY D111/03/26El Gouna FC1-0 (0-0)Al Masry4-1+0.252B
EGY D107/03/26Al Masry2-0 (1-0)Ismaily3-4+12.25T
EGY D102/03/26Enppi3-2 (1-2)Al Masry3-5+0.252B
EGY D126/02/26Al Masry1-0 (0-0)Future FC2-4+0.252.25T
EGY D120/02/26El Mokawloon El Arab1-1 (0-0)Al Masry1-502.25H
CAF Cup14/02/26Al Masry2-0 (0-0)ZESCO United Ndola3-2+1.52.5T
EGY D112/02/26Al Masry1-1 (0-0)Wadi Degla SC3-5+0.52.25H

Thành tích gần đây — Smouha SC

BBBBBBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D121/05/26Pyramids FC2-1 (1-1)Smouha SC8-3-1.52.25B
EGY D106/05/26Smouha SC0-1 (0-0)Zamalek5-6-0.752B
EGY D127/04/26Smouha SC0-1 (0-1)Al Masry4-4-0.252B
EGY D123/04/26Smouha SC0-2 (0-1)Ceramica Cleopatra FC8-3-0.252B
EGY D112/04/26Al Ahly SC2-1 (1-1)Smouha SC7-1-1.252.25B
EGY D107/04/26Smouha SC0-2 (0-0)Enppi3-4+0.251.75B
EGY D108/03/26Smouha SC3-0 (2-0)Future FC2-5+0.251.75T
EGY D102/03/26NBE SC1-3 (1-2)Smouha SC10-6-0.251.75T
EGY D124/02/26Smouha SC0-1 (0-1)Al Ahly SC4-3-0.752.25B
EGY D116/02/26Al-Ittihad Alexandria1-0 (0-0)Smouha SC6-3+0.251.75B
EGY D112/02/26Zamalek1-0 (0-0)Smouha SC6-3-0.251.75B
EGY D104/02/26Smouha SC2-1 (1-1)Pyramids FC3-1002T
EGY D129/01/26Enppi1-2 (1-1)Smouha SC7-001.75T
EGY D122/01/26Smouha SC2-0 (1-0)Pharco7-5+0.751.75T
EGY LC12/01/26Smouha SC1-0 (0-0)Haras El Hedoud2-3+0.51.75T
EGY Cup08/01/26Haras El Hedoud1-1 (1-0)Smouha SC4-8+0.252H
EGY LC05/01/26Al Masry2-0 (1-0)Smouha SC3-6-0.252B
EGY LC31/12/25Smouha SC2-2 (1-1)Kahraba Ismailia6-3+0.752.25H
EGY LC26/12/25Zamalek0-1 (0-1)Smouha SC8-3-0.752T
EGY LC21/12/25Smouha SC0-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria6-1+0.252H

Đội hình

Al MasrySmouha SC
16Mahmoud Hamdy2Baher El Mohamady5Khaled Sobhi7Karim El Eraki13Amr El Saadawy8CHassan Ali14Mahmoud Hamada15Ahmed El Armouty20Kheir Toual27Abdellah Ziani9Salah Mohsen28Ahmed Mayhoub2Hafez Hesham3Mohamed Desouki6CAbdelrahman Amer24Mohamed Ragab15Attidjikou Samadou7Amr El Sisi8Samir F.10Khaled El Ghandour19Mohamed Adel20Pape Badji

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
6
11
Sút cầu môn
0
4
Tấn công
78
65
Tấn công nguy hiểm
41
39
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
0
1
Đá phạt trực tiếp
16
17
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
288
256
TL chuyền bóng thành công
78%
75%
Phạm lỗi
17
16
Việt vị
2
1
Cứu thua
4
0
Tắc bóng
6
13
Quả ném biên
21
29
Cắt bóng
2
8
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
27
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.56
0.47
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6
T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al Masry (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Smouha SC (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al MasrySmouha SC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al MasrySmouha SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
44
Thắng 1
73
Hòa
37
Thua 1
23
Thua 2+
Al MasrySmouha SC

Al Masry

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Mahmoud Hamdy
Thủ môn
7.60/018/230
5Khaled Sobhi
Trung vệ
7.30/035/460
8Hassan Ali
Tiền vệ trung tâm
6.90/013/182🟨
9Salah Mohsen
Trung phong
6.82/06/71
2Baher El Mohamady
Trung vệ
6.80/017/221
13Amr El Saadawy
Hậu vệ trái
6.80/022/261
20Kheir Toual
Tiền vệ tấn công
6.71/014/220
15Ahmed El Armouty
Tiền đạo cánh phải
6.70/019/241
14Mahmoud Hamada
Tiền vệ trung tâm
6.61/027/323
7Karim El Eraki
Hậu vệ phải
6.60/022/311
27Abdellah Ziani
Tiền đạo cánh trái
6.50/05/60
6Mohamed Makhlouf (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.91/016/160🟨
33Mostafa El Aash (dự bị)
Trung vệ
6.70/00/00
25Mounder Temine (dự bị)
Trung phong
6.60/02/30
11Mohamed El Shami (dự bị)
Trung phong
6.40/05/60
30Abderrahim Deghmoum (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/04/60🟨

Smouha SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Samir F.
Tiền vệ trung tâm
7.21/121/283
15Attidjikou Samadou
Tiền vệ phòng ngự
7.10/019/255
10Khaled El Ghandour
Tiền vệ trung tâm
6.82/018/205
2Hafez Hesham
Hậu vệ phải
6.81/011/164
3Mohamed Desouki
Hậu vệ trái
6.70/028/371
28Ahmed Mayhoub
Thủ môn
6.60/017/220
19Mohamed Adel
Tiền vệ phòng ngự
6.42/112/152🟨
7Amr El Sisi
Tiền vệ trung tâm
6.40/013/150🟨
6Abdelrahman Amer
Hậu vệ trái
6.41/015/212🟨
20Pape Badji
Trung phong
6.44/23/100
24Mohamed Ragab
Trung vệ
6.20/024/320
23Fady Farid (dự bị)
Trung phong
6.70/04/40
14Mohamed Said (dự bị)
Tiền đạo
6.70/06/81
9Marwan Hamdi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al Masry Thông tin Smouha SC
1920 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Emad El-Nahhas HLV Ahmed Abdelaziz
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.913.004.300.972.000.820.950.500.82
Live1.05 ↓15.00 ↑106.00 ↑4.50 ↑1.500.01 ↓1.23 ↑0.000.70 ↓
VcbetSớm1.912.903.900.952.000.840.970.500.83
Live1.02 ↓10.50 ↑251.00 ↑4.00 ↑1.500.15 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
Mansion88Sớm1.973.003.600.972.000.830.970.500.83
Live1.03 ↓8.30 ↑200.00 ↑11.11 ↑1.500.01 ↓1.12 ↑0.000.79 ↓
InterwettenSớm1.972.954.100.501.501.300.950.500.70
Live1.07 ↓7.25 ↑100.00 ↑3.40 ↑1.500.12 ↓1.20 ↑0.500.55 ↓
10BETSớm1.902.854.200.892.000.75---
Live1.06 ↓7.79 ↑100.00 ↑3.37 ↑1.500.15 ↓---
12betSớm1.973.003.600.972.000.830.970.500.83
Live1.03 ↓8.30 ↑200.00 ↑11.11 ↑1.500.01 ↓1.08 ↑0.000.82 ↓
CrownSớm1.953.004.250.962.000.800.940.500.82
Live1.05 ↓9.80 ↑41.00 ↑3.70 ↑1.500.15 ↓1.17 ↑0.000.73 ↓
SbobetSớm2.012.793.510.992.000.851.010.500.85
Live1.06 ↓6.90 ↑120.00 ↑5.00 ↑1.500.10 ↓1.33 ↑0.000.65 ↓
WewbetSớm2.012.964.130.992.000.851.010.500.85
Live1.12 ↓6.15 ↑35.00 ↑7.65 ↑1.500.01 ↓1.09 ↑0.000.79 ↓
LadbrokesSớm1.952.903.801.602.500.44---
Live1.01 ↓11.00 ↑61.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.903.004.300.942.000.790.950.500.78
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑11.14 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.112.864.001.002.000.780.770.251.02
Live1.18 ↓5.43 ↑30.89 ↑3.18 ↑1.500.23 ↓1.14 ↑0.000.69 ↓
BwinSớm1.932.953.800.491.501.40---
Live1.01 ↓15.00 ↑126.00 ↑0.95 ↑0.500.66 ↓---
1xBetSớm1.952.954.510.521.501.350.350.001.85
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑6.82 ↑1.500.06 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
Bet 365Sớm1.852.904.100.982.000.830.980.500.83
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑1.500.05 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm2.002.884.000.531.501.40---
Live1.02 ↓23.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.