Kết quả bóng đá trận Al Masry vs Smouha SC, 00:00 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 23/08/2026
Al Masry 1 Kết thúc HT 0-0 0
Smouha SC
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Al Masry | Phút | |
| 45+1' | Amr El Sisi | |
| Hassan Ali | 45+1' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Mohamed Makhlouf ▼ Hassan Ali | 46' ⇄ | |
| Mohamed Makhlouf | 52' | |
| ▲ Mohamed El Shami ▼ Abdellah Ziani | 56' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Mohamed Said ▼ Attidjikou Samadou | |
| ▲ Mounder Temine ▼ Mahmoud Hamada | 69' ⇄ | |
| ▲ Abderrahim Deghmoum ▼ Kheir Toual | 69' ⇄ | |
| Ahmed Mayhoub 0 - 1 ⚽ | 76' | |
| 77' | Mohamed Adel | |
| 79' ⇄ | ▲ Fady Farid ▼ Mohamed Adel | |
| Abderrahim Deghmoum | 80' | |
| ▲ Mostafa El Aash ▼ Salah Mohsen | 80' ⇄ | |
| 84' | Abdelrahman Amer | |
| 86' ⇄ | ▲ Marwan Hamdi ▼ Amr El Sisi | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 10 | 12 |
| Điểm | 9 | 1 | 17 | 7 |
Chủ = Al Masry · Khách = Smouha SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Masry | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 10 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 13 (26%) | Hòa/Hòa | 9 (25%) |
| 3 (6%) | Hòa/Bại | 10 (28%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (12%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Al Masry
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 8 | 4 | 29 | 20 | 32 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 20 | 10 | 21 | 5 |
| Sân khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 10 | 11 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 3 | - | - |
Smouha SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 7 | 5 | 21 | 13 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 12 | 5 | 18 | 6 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 9 | 8 | 13 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al Masry 8 (40%)Hòa 6 (30%)Smouha SC 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 5 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 4 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Smouha SC | 0-1 (0-1) | Al Masry | +0.25 | 2 | T |
| 05/01/26 | Al Masry | 2-0 (1-0) | Smouha SC | +0.25 | 2 | T |
| 23/10/25 | Al Masry | 0-0 (0-0) | Smouha SC | +0.5 | 2 | H |
| 27/02/25 | Smouha SC | 0-3 (0-2) | Al Masry | 0 | 2 | T |
| 02/08/24 | Smouha SC | 1-0 (0-0) | Al Masry | 0 | 2.25 | B |
| 06/03/24 | Al Masry | 2-0 (1-0) | Smouha SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/07/23 | Al Masry | 0-1 (0-1) | Smouha SC | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/02/23 | Smouha SC | 1-1 (0-1) | Al Masry | 0 | 2 | H |
| 17/05/22 | Smouha SC | 2-1 (2-0) | Al Masry | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/11/21 | Al Masry | 0-0 (0-0) | Smouha SC | 0 | 2.5 | H |
| 17/08/21 | Al Masry | 0-1 (0-0) | Smouha SC | 0 | 2 | B |
| 23/02/21 | Smouha SC | 1-1 (1-1) | Al Masry | 0 | 2 | H |
| 21/09/20 | Smouha SC | 2-0 (1-0) | Al Masry | -0.25 | 2 | B |
| 02/01/20 | Al Masry | 2-1 (0-1) | Smouha SC | +0.25 | 2 | T |
| 16/03/19 | Al Masry | 4-2 (1-1) | Smouha SC | +0.25 | 2 | T |
| 30/12/18 | Smouha SC | 0-0 (0-0) | Al Masry | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/18 | Al Masry | 2-1 (0-0) | Smouha SC | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/01/18 | Smouha SC | 3-2 (1-0) | Al Masry | 0 | 2.25 | B |
| 13/06/17 | Al Masry | 1-1 (0-0) | Smouha SC | 0 | 2.25 | H |
| 20/10/16 | Smouha SC | 1-2 (1-2) | Al Masry | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Al Masry
TTBBTTHHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/26 | Al Masry | 3-0 (1-0) | Enppi | +0.25 | 2 | T |
| 01/06/26 | Al Masry | 1-0 (1-0) | ZED FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | ZED FC | 1-0 (0-0) | Al Masry | +0.25 | 2 | B |
| 21/05/26 | Al Masry | 0-2 (0-1) | Al Ahly SC | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Ceramica Cleopatra FC | 0-1 (0-0) | Al Masry | 0 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Smouha SC | 0-1 (0-1) | Al Masry | +0.25 | 2 | T |
| 22/04/26 | Al Masry | 2-2 (1-2) | Enppi | +0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Pyramids FC | 1-1 (0-0) | Al Masry | -0.75 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Al Masry | 1-4 (1-2) | Zamalek | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/03/26 | Al Masry | 2-2 (1-1) | El Gouna FC | +0.5 | 2 | H |
| 26/03/26 | El Gouna FC | 0-2 (0-1) | Al Masry | +0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | CR Belouizdad | 0-0 (0-0) | Al Masry | -0.75 | 2 | H |
| 15/03/26 | Al Masry | 1-1 (0-0) | CR Belouizdad | +0.75 | 2 | H |
| 11/03/26 | El Gouna FC | 1-0 (0-0) | Al Masry | +0.25 | 2 | B |
| 07/03/26 | Al Masry | 2-0 (1-0) | Ismaily | +1 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Enppi | 3-2 (1-2) | Al Masry | +0.25 | 2 | B |
| 26/02/26 | Al Masry | 1-0 (0-0) | Future FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/02/26 | El Mokawloon El Arab | 1-1 (0-0) | Al Masry | 0 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | Al Masry | 2-0 (0-0) | ZESCO United Ndola | +1.5 | 2.5 | T |
| 12/02/26 | Al Masry | 1-1 (0-0) | Wadi Degla SC | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Smouha SC
BBBBBBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | Pyramids FC | 2-1 (1-1) | Smouha SC | -1.5 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Smouha SC | 0-1 (0-0) | Zamalek | -0.75 | 2 | B |
| 27/04/26 | Smouha SC | 0-1 (0-1) | Al Masry | -0.25 | 2 | B |
| 23/04/26 | Smouha SC | 0-2 (0-1) | Ceramica Cleopatra FC | -0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | Al Ahly SC | 2-1 (1-1) | Smouha SC | -1.25 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Smouha SC | 0-2 (0-0) | Enppi | +0.25 | 1.75 | B |
| 08/03/26 | Smouha SC | 3-0 (2-0) | Future FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 02/03/26 | NBE SC | 1-3 (1-2) | Smouha SC | -0.25 | 1.75 | T |
| 24/02/26 | Smouha SC | 0-1 (0-1) | Al Ahly SC | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/02/26 | Al-Ittihad Alexandria | 1-0 (0-0) | Smouha SC | +0.25 | 1.75 | B |
| 12/02/26 | Zamalek | 1-0 (0-0) | Smouha SC | -0.25 | 1.75 | B |
| 04/02/26 | Smouha SC | 2-1 (1-1) | Pyramids FC | 0 | 2 | T |
| 29/01/26 | Enppi | 1-2 (1-1) | Smouha SC | 0 | 1.75 | T |
| 22/01/26 | Smouha SC | 2-0 (1-0) | Pharco | +0.75 | 1.75 | T |
| 12/01/26 | Smouha SC | 1-0 (0-0) | Haras El Hedoud | +0.5 | 1.75 | T |
| 08/01/26 | Haras El Hedoud | 1-1 (1-0) | Smouha SC | +0.25 | 2 | H |
| 05/01/26 | Al Masry | 2-0 (1-0) | Smouha SC | -0.25 | 2 | B |
| 31/12/25 | Smouha SC | 2-2 (1-1) | Kahraba Ismailia | +0.75 | 2.25 | H |
| 26/12/25 | Zamalek | 0-1 (0-1) | Smouha SC | -0.75 | 2 | T |
| 21/12/25 | Smouha SC | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | +0.25 | 2 | H |
Đội hình
Al Masry
Smouha SC
16Mahmoud Hamdy2Baher El Mohamady5Khaled Sobhi7Karim El Eraki13Amr El Saadawy8CHassan Ali14Mahmoud Hamada15Ahmed El Armouty20Kheir Toual27Abdellah Ziani9Salah Mohsen28Ahmed Mayhoub2Hafez Hesham3Mohamed Desouki6CAbdelrahman Amer24Mohamed Ragab15Attidjikou Samadou7Amr El Sisi8Samir F.10Khaled El Ghandour19Mohamed Adel20Pape Badji
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Baher El Mohamady6.8
- 5Khaled Sobhi7.3
- 7Karim El Eraki6.6
- 8Hassan Ali C🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 46'6.9
- 9Salah Mohsen▼ Rời sân 80'6.8
- 13Amr El Saadawy6.8
- 14Mahmoud Hamada▼ Rời sân 69'6.6
- 15Ahmed El Armouty6.7
- 16Mahmoud Hamdy7.6
- 20Kheir Toual▼ Rời sân 69'6.7
- 27Abdellah Ziani▼ Rời sân 56'6.5
Khách · 4141
- 2Hafez Hesham6.8
- 3Mohamed Desouki6.7
- 6Abdelrahman Amer C🟨 Thẻ vàng 84'6.4
- 7Amr El Sisi🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 86'6.4
- 8Samir F.7.2
- 10Khaled El Ghandour6.8
- 15Attidjikou Samadou▼ Rời sân 67'7.1
- 19Mohamed Adel🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 79'6.4
- 20Pape Badji6.4
- 24Mohamed Ragab6.2
- 28Ahmed Mayhoub⚽ Phản lưới 76'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
33
Sút bóng
611
Sút cầu môn
04
Tấn công
7865
Tấn công nguy hiểm
4139
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
1617
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
288256
TL chuyền bóng thành công
78%75%
Phạm lỗi
1716
Việt vị
21
Cứu thua
40
Tắc bóng
613
Quả ném biên
2129
Cắt bóng
28
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2726
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.560.47
So Sánh Sức Mạnh
57 43
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Masry (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Smouha SC (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al Masry
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Mahmoud Hamdy Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 5Khaled Sobhi Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 35/46 | 0 | |||
| 8Hassan Ali Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 13/18 | 2 | 🟨 | ||
| 9Salah Mohsen Trung phong | 6.8 | 2/0 | 6/7 | 1 | |||
| 2Baher El Mohamady Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 17/22 | 1 | |||
| 13Amr El Saadawy Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 22/26 | 1 | |||
| 20Kheir Toual Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 14/22 | 0 | |||
| 15Ahmed El Armouty Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 19/24 | 1 | |||
| 14Mahmoud Hamada Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 27/32 | 3 | |||
| 7Karim El Eraki Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 22/31 | 1 | |||
| 27Abdellah Ziani Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 6Mohamed Makhlouf (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 16/16 | 0 | 🟨 | ||
| 33Mostafa El Aash (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 25Mounder Temine (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 11Mohamed El Shami (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 30Abderrahim Deghmoum (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 4/6 | 0 | 🟨 |
Smouha SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Samir F. Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/1 | 21/28 | 3 | |||
| 15Attidjikou Samadou Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 19/25 | 5 | |||
| 10Khaled El Ghandour Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 18/20 | 5 | |||
| 2Hafez Hesham Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 11/16 | 4 | |||
| 3Mohamed Desouki Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 28/37 | 1 | |||
| 28Ahmed Mayhoub Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 17/22 | 0 | |||
| 19Mohamed Adel Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 2/1 | 12/15 | 2 | 🟨 | ||
| 7Amr El Sisi Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 13/15 | 0 | 🟨 | ||
| 6Abdelrahman Amer Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 15/21 | 2 | 🟨 | ||
| 20Pape Badji Trung phong | 6.4 | 4/2 | 3/10 | 0 | |||
| 24Mohamed Ragab Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 24/32 | 0 | |||
| 23Fady Farid (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 14Mohamed Said (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 9Marwan Hamdi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al Masry | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Emad El-Nahhas | HLV | Ahmed Abdelaziz |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.00 | 4.30 | 0.97 | 2.00 | 0.82 | 0.95 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 106.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 2.90 | 3.90 | 0.95 | 2.00 | 0.84 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.00 | 3.60 | 0.97 | 2.00 | 0.83 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 200.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 2.95 | 4.10 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 2.85 | 4.20 | 0.89 | 2.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.79 ↑ | 100.00 ↑ | 3.37 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.00 | 3.60 | 0.97 | 2.00 | 0.83 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 200.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.00 | 4.25 | 0.96 | 2.00 | 0.80 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.80 ↑ | 41.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 2.79 | 3.51 | 0.99 | 2.00 | 0.85 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 120.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 2.96 | 4.13 | 0.99 | 2.00 | 0.85 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.15 ↑ | 35.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.80 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.00 | 4.30 | 0.94 | 2.00 | 0.79 | 0.95 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.14 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 2.86 | 4.00 | 1.00 | 2.00 | 0.78 | 0.77 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.43 ↑ | 30.89 ↑ | 3.18 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 2.95 | 3.80 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 2.95 | 4.51 | 0.52 | 1.50 | 1.35 | 0.35 | 0.00 | 1.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.82 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 2.90 | 4.10 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 2.88 | 4.00 | 0.53 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.