Kết quả bóng đá trận Al-Naft vs Karbalaa, 22:45 ngày 14/09/2026
Stars League (Iraq) · 22:45 ngày 14/09/2026
Al-Naft 2 Kết thúc HT 0-0 1
Karbalaa
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 38°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Naft | Phút | |
| 26' | ||
| 32' | Al Baqer M. | |
| 32' | Al Baqer M. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 6 | 15 |
| Điểm | 6 | 0 | 21 | 11 |
Chủ = Al-Naft · Khách = Karbalaa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Naft | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 13 (30%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 5 (11%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Al-Naft
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7 |
Karbalaa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 1 | 17 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
11
Sút bóng
42
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Naft (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Karbalaa (17 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Naft | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.30 | 4.40 | 1.01 | 2.25 | 0.76 | 0.91 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.09 ↓ | 22.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 3.80 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.15 | 4.95 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.79 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.10 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 1.20 ↓ | 18.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 3.50 | 4.95 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.77 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.90 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.35 | 4.40 | 0.89 | 2.25 | 0.65 | 0.74 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 4.23 ↑ | 2.75 | 0.10 ↓ | 4.06 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.50 | 4.68 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.50 | 0.25 | 1.28 |
| Live | 11.40 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 4.48 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 3.80 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.50 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Naft | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Karbalaa | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).