Kết quả bóng đá trận Al-Nahda Muscat vs Al Rayyan, 23:00 ngày 28/10/2026
AFC Champions League 2 · 23:00 ngày 28/10/2026
Al-Nahda Muscat 0 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 0-2 2
Al Rayyan
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Nahda Muscat | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Wesley (Kiến tạo: Yousef Aymen) | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Yousef Aymen (Kiến tạo: Ibrahim Al-Hassan) | |
| 24' | Wesley | |
| Al Shamousi | 39' | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 16 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 11 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 19 |
Chủ = Al-Nahda Muscat · Khách = Al Rayyan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Nahda Muscat | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 10 (19%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (13%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Đội hình
Al-Nahda Muscat
Al Rayyan
88Al-Rushaidi F.3Mohammed Al-Rawahi13Al Shamousi25Gehmat Al-Habashi47Al Kaabi. A.6Al Kiyumi A. F.23Al Saadi H.9Al-Ghafri M.10Al Yahmadi J.22Anderson D.28K.Darwiche57Abunada M. I.3Hazem Ahmed Shehata8Gaber J.13Fonseca Amaro A.17Yousef Aymen31Amaro D.4De Sart J.7Wesley11Gabriel Pereira21Ibrahim Al-Hassan9Mitrovic A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4141
- 3Hazem Ahmed Shehata
- 4De Sart J.
- 7Wesley⚽ Ghi bàn 3' · 🟨 Thẻ vàng 24'
- 8Gaber J.
- 9Mitrovic A.
- 11Gabriel Pereira
- 13Fonseca Amaro A.
- 17Yousef Aymen⚽ Ghi bàn 19' · 🎯 Kiến tạo 3'
- 21Ibrahim Al-Hassan🎯 Kiến tạo 19'
- 31Amaro D.
- 57Abunada M. I.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
11
Sút bóng
98
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
42
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
241216
TL chuyền bóng thành công
87%85%
Phạm lỗi
42
Việt vị
11
Cứu thua
11
Quả ném biên
1211
Chuyền dài
28
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Nahda Muscat (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Al Rayyan (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Nahda Muscat | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1967 | |
| Sân nhà | Ahmad Bin Ali Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| Nacif Beyaoui | HLV | Vicente Moreno Peris |
| Khu vực | Umm-Affai |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.45 | 3.95 | 1.43 | 0.75 | 2.75 | 0.87 | 0.97 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 3.43 ↓ | 3.40 ↓ | 1.69 ↑ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.78 | 0.91 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.98 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.87 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.40 | 3.85 | 1.60 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.86 ↑ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.60 | 1.95 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 45.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.77 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 42.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.96 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.60 | 4.05 | 1.57 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.76 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.99 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.53 | 3.67 | 1.52 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 1.05 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 23.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.05 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.92 ↓ | 0.83 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.90 | 1.80 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.87 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 32.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.31 | 4.02 | 1.91 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 1.07 | -0.25 | 0.69 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.90 ↑ | 1.06 ↓ | 0.72 ↓ | 3.25 | 1.05 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.80 | 1.83 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Nahda Muscat | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Al Rayyan | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).