Kết quả bóng đá trận Al Nasr Dubai vs Al Wahda(UAE), 23:35 ngày 21/08/2026

Pro-League (UAE) · 23:35 ngày 21/08/2026
Al Nasr Dubai
1 Kết thúc HT 0-0 0
Al Wahda(UAE)
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36℃~37℃

Diễn biến trận đấu

Al Nasr Dubai Phút Al Wahda(UAE)
David Petrovic(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR12'
Chris Vianney Bedia(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR44'
Abdoulaye Toure ❌ Đá hỏng penalty45+1'
Zayed Sultan(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR45+2'
Kevin Agudelo 45+3'
HT 0-0
Marius Christopher Hoibraten 50'
Chris Vianney Bedia 1 - 0 ⚽54'
69' ⇄▲ Guga ▼ Mansour Burghash
69' ⇄▲ Gaston Maximiliano Suarez ▼ Facundo Kruspzky
69' ⇄▲ Abdullah Al Menhali ▼ Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
69' ⇄▲ Arnau Pradas ▼ Brahima Diarra
▲ Mohammad Abdulbasit Mohammad Amin Abbas ▼ Marius Marin71' ⇄
▲ Leonel Wamba ▼ Chris Vianney Bedia71' ⇄
▲ Mehdi Ghayedi ▼ Abdoulaye Toure83' ⇄
▲ Moussa Ndiaye ▼ Ajdin Hrustic84' ⇄
85' ⇄▲ Christian Benteke ▼ Mohammad Ghorbani
▲ Felipe Motta ▼ Issam Faiz86' ⇄
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 20 41
Bại 02 35
Ghi bàn 54 1612
Mất bàn 36 1214
Điểm 53 1313

Chủ = Al Nasr Dubai · Khách = Al Wahda(UAE)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al Nasr Dubai (7)Hiệp 1 / Cả trậnAl Wahda(UAE) (8)
1 (14%)Thắng/Thắng2 (25%)
2 (29%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (14%)Hòa/Thắng2 (25%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (13%)
2 (29%)Bại/Hòa1 (13%)
1 (14%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

Al Nasr Dubai

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31114448
Sân nhà21103242
Sân khách100112010
6 gần6222118--

Al Wahda(UAE)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31024539
Sân nhà21014438
Sân khách100101012
6 gần6033710--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Al Nasr Dubai 3 (15%)Hòa 10 (50%)Al Wahda(UAE) 7 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP04/04/26Al Nasr Dubai2-2 (1-2)Al Wahda(UAE)7-2-0.52.5H
UAE LP30/10/25Al Wahda(UAE)3-2 (1-1)Al Nasr Dubai6-1-0.752.75B
UAE LP04/04/25Al Wahda(UAE)2-2 (1-0)Al Nasr Dubai5-1-0.753H
UAE LP01/11/24Al Nasr Dubai0-0 (0-0)Al Wahda(UAE)6-4+0.253.25H
UAE LP07/05/24Al Wahda(UAE)1-0 (0-0)Al Nasr Dubai2-9-0.53B
UAE LP01/12/23Al Nasr Dubai1-1 (1-0)Al Wahda(UAE)4-8-0.53H
UAE LP03/03/23Al Nasr Dubai0-1 (0-0)Al Wahda(UAE)9-2-0.52.75B
UAE LP08/10/22Al Wahda(UAE)4-0 (0-0)Al Nasr Dubai2-2--B
UAE LP26/05/22Al Wahda(UAE)2-2 (0-1)Al Nasr Dubai5-8-0.752.75H
UAE LP09/01/22Al Nasr Dubai1-2 (1-1)Al Wahda(UAE)3-302.5B
UAE C04/01/22Al Wahda(UAE)2-0 (2-0)Al Nasr Dubai4-3-0.752.5B
UAE C16/12/21Al Nasr Dubai0-0 (0-0)Al Wahda(UAE)6-7+0.52.75H
UAE LP08/05/21Al Wahda(UAE)2-2 (1-2)Al Nasr Dubai5-4+0.253H
UAE LP01/01/21Al Nasr Dubai2-2 (1-0)Al Wahda(UAE)10-6+0.52.75H
UAE C05/12/20Al Wahda(UAE)0-0 (0-0)Al Nasr Dubai4-9--H
UAE LP27/02/20Al Nasr Dubai3-0 (2-0)Al Wahda(UAE)1-902.5T
UAE LP19/10/19Al Wahda(UAE)1-3 (1-0)Al Nasr Dubai5-2-0.253.25T
UAE LP13/04/19Al Wahda(UAE)1-2 (0-0)Al Nasr Dubai5-2-0.753.25T
UAE LP26/10/18Al Nasr Dubai2-2 (0-1)Al Wahda(UAE)5-0-0.53.25H
UAE LP24/01/18Al Wahda(UAE)1-0 (1-0)Al Nasr Dubai5-0-0.753B

Thành tích gần đây — Al Nasr Dubai

HTBHTBTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP14/08/26Al Nasr Dubai2-2 (0-2)Ittihad Kalba8-3+0.753H
INT CF29/07/26Al Nasr Dubai4-0 (2-0)NK Dubrava Zagreb---T
INT CF26/07/26Al-Shabab1-0 (1-0)Al Nasr Dubai3-6+0.253B
UAE LP15/05/26Ajman2-2 (2-0)Al Nasr Dubai0-7+0.252.75H
UAE LP11/05/26Al Nasr Dubai2-1 (1-0)Ittihad Kalba4-11+0.752.75T
UAE LP06/05/26Shabab Al Ahli2-1 (1-1)Al Nasr Dubai4-3-1.253B
UAE LP24/04/26Al Nasr Dubai3-2 (0-1)Al-Jazira(UAE)3-5-0.52.5T
UAE LP11/04/26Al-Dhafra0-1 (0-0)Al Nasr Dubai3-4+0.52.75T
UAE LP04/04/26Al Nasr Dubai2-2 (1-2)Al Wahda(UAE)7-2-0.52.5H
UAE LP19/03/26Al Nasr Dubai1-1 (0-1)Al Bataeh7-2+0.52.5H
UAE LP12/03/26Al-Sharjah1-2 (0-1)Al Nasr Dubai2-5-0.52.75T
UAE LP28/02/26Dibba Al-Fujairah1-1 (0-0)Al Nasr Dubai3-6+0.52.5H
UAE LP23/02/26Al Nasr Dubai2-2 (1-2)Khor Fakkan3-0+0.53H
UAE LP14/02/26Al Ain1-1 (0-1)Al Nasr Dubai8-7-1.253H
UAE LP05/02/26Al Nasr Dubai1-1 (1-0)Al-Wasl7-3-0.52.75H
UAE LP29/01/26Al Nasr Dubai0-2 (0-1)Banni Yas6-5+0.752.75B
UAE LP17/01/26Khor Fakkan0-0 (0-0)Al Nasr Dubai2-1+0.253H
UAE LP06/01/26Al Nasr Dubai2-4 (2-1)Al-Sharjah1-702.75B
UAE LP02/01/26Banni Yas1-2 (1-2)Al Nasr Dubai9-2+0.252.5T
UAE LP28/12/25Al Nasr Dubai2-2 (1-2)Al Ain6-5-0.52.75H

Thành tích gần đây — Al Wahda(UAE)

BHBHBHTHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP14/08/26Al Wahda(UAE)2-3 (0-1)Ajman5-3+0.752.75B
INT CF14/07/26TSV Buchbach2-2 (2-0)Al Wahda(UAE)---H
UAE LP16/05/26Al-Dhafra1-0 (0-0)Al Wahda(UAE)1-1+0.752.75B
UAE LP11/05/26Khor Fakkan1-1 (1-0)Al Wahda(UAE)2-7+12.75H
UAE LP06/05/26Al Wahda(UAE)2-3 (1-1)Al-Wasl3-302.5B
UAE C02/05/26Al Ain0-0 (0-0)Al Wahda(UAE)7-2-0.752.5H
UAE LP23/04/26Al-Sharjah0-2 (0-1)Al Wahda(UAE)4-3+0.252.5T
ACLE15/04/26Al Wahda(UAE)0-0 (0-0)Al-Ittihad4-6-13.25H
UAE LP09/04/26Al Wahda(UAE)2-2 (2-0)Ittihad Kalba7-5+13H
UAE LP04/04/26Al Nasr Dubai2-2 (1-2)Al Wahda(UAE)7-2+0.52.5H
UAE LP18/03/26Al Wahda(UAE)0-1 (0-0)Al Ain5-3-0.52.5B
UAE LP13/03/26Banni Yas1-0 (1-0)Al Wahda(UAE)2-7+0.752.75B
UAE LP08/03/26Shabab Al Ahli1-1 (1-0)Al Wahda(UAE)1-3-0.752.75H
UAE LP26/02/26Al Wahda(UAE)2-0 (0-0)Ajman3-0+0.752.75T
UAE LP21/02/26Al Wahda(UAE)1-2 (0-0)Al-Jazira(UAE)7-4+0.252.75B
ACLE17/02/26Al Hilal2-1 (1-1)Al Wahda(UAE)8-4-1.53B
ACLE09/02/26Al Wahda(UAE)0-0 (0-0)Al-Ahli SFC0-4-0.253H
UAE LP05/02/26Al Wahda(UAE)2-2 (1-1)Al Bataeh12-0+1.252.75H
UAE01/02/26Al Wahda(UAE)2-2 (1-1)Dubai United7-2+1.253H
UAE LP27/01/26Al Wahda(UAE)1-0 (0-0)Dibba Al-Fujairah5-1+1.753T

Đội hình

Al Nasr DubaiAl Wahda(UAE)
12CAhmad Shambih4Glauber Siqueira dos Santos Lima22Marius Christopher Hoibraten24Zayed Sultan55David Petrovic8Marius Marin7Kevin Agudelo28Abdoulaye Toure57Issam Faiz70Ajdin Hrustić70Ajdin Hrustic9Chris Vianney Bedia23Facundo Insfran2Mansour Burghash3Lucas Lopes5Alaeddine Zouhir22Renne Alejandro Rivas Alezones6Mohammad Ghorbani25Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva11Facundo Kruspzky19Asher Agbinone94Brahima Diarra70COmar Kharbin

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
9
13
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
101
99
Tấn công nguy hiểm
40
32
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
2
9
Đá phạt trực tiếp
11
13
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
483
458
TL chuyền bóng thành công
85%
86%
Phạm lỗi
13
12
Việt vị
1
0
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
7
5
Quả ném biên
17
18
Cắt bóng
4
15
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
25
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.25
0.5
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H10 B7
T7 H10 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H6 B2
T2 H6 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al Nasr Dubai (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Al Wahda(UAE) (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al Nasr Dubai (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Al Wahda(UAE) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Al Nasr DubaiAl Wahda(UAE)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
01
B/B
Al Nasr DubaiAl Wahda(UAE)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
51
Thắng 1
1010
Hòa
27
Thua 1
20
Thua 2+
Al Nasr DubaiAl Wahda(UAE)

Al Nasr Dubai

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
55David Petrovic
Hậu vệ trái
7.60/032/402
70Ajdin Hrustic
Tiền vệ trung tâm
7.52/232/390
24Zayed Sultan
Hậu vệ phải
7.40/039/433
4Glauber Siqueira dos Santos Lima
Trung vệ
7.40/048/521
22Marius Christopher Hoibraten
Trung vệ
7.31/048/500
57Issam Faiz
Tiền vệ trung tâm
7.10/038/472
8Marius Marin
Tiền vệ phòng ngự
71/061/672
12Ahmad Shambih
Thủ môn
6.90/017/280
9Chris Vianney Bedia
Trung phong
6.912/18/130
7Kevin Agudelo
Tiền vệ tấn công
6.41/029/352
28Abdoulaye Toure
Tiền đạo cánh trái
6.41/028/311
14Felipe Motta (dự bị)
Trung vệ
6.90/08/90
38Moussa Ndiaye (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/08/110
5Mohammad Abdulbasit Mohammad Amin Abbas (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/011/120
10Mehdi Ghayedi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/01/20
42Leonel Wamba (dự bị)
Trung phong
6.20/04/40

Al Wahda(UAE)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Alaeddine Zouhir
Trung vệ
6.90/062/744
11Facundo Kruspzky
Tiền đạo cánh trái
6.82/09/153
94Brahima Diarra
Tiền đạo cánh phải
6.81/011/132
3Lucas Lopes
Trung vệ
6.81/180/832
23Facundo Insfran
Thủ môn
6.80/017/200
70Omar Kharbin
Trung phong
6.71/014/160
6Mohammad Ghorbani
Tiền vệ phòng ngự
6.61/028/316
19Asher Agbinone
Tiền đạo cánh trái
6.53/026/300
22Renne Alejandro Rivas Alezones
Hậu vệ trái
6.43/142/513
2Mansour Burghash
Hậu vệ phải
6.30/020/273
25Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
Tiền vệ phòng ngự
6.20/028/313
32Guga (dự bị)
Hậu vệ phải
6.91/014/172
66Gaston Maximiliano Suarez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/018/210
12Abdullah Al Menhali (dự bị)
Tiền vệ
6.60/018/181
38Arnau Pradas (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/07/110
20Christian Benteke (dự bị)
Trung phong
6.10/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al Nasr Dubai Thông tin Al Wahda(UAE)
1945 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Milos Milojevic HLV Pericles Chamusca
Dubai Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.803.281.950.802.750.820.97-0.250.73
Live2.30 ↓3.00 ↓2.45 ↑0.802.750.821.00 ↑0.250.70 ↓
EasybetsSớm3.503.102.030.802.750.910.99-0.250.78
Live1.05 ↓13.00 ↑81.00 ↑5.70 ↑1.500.01 ↓0.92 ↓0.000.92 ↑
VcbetSớm3.203.502.000.872.750.921.01-0.250.79
Live1.04 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.90 ↑1.500.23 ↓0.83 ↓0.000.93 ↑
Mansion88Sớm3.253.451.940.842.750.920.99-0.250.77
Live1.04 ↓7.40 ↑200.00 ↑7.69 ↑1.500.04 ↓1.00 ↑0.000.88 ↑
InterwettenSớm3.253.352.100.652.501.05---
Live1.10 ↓6.00 ↑75.00 ↑2.40 ↑1.500.22 ↓---
10BETSớm3.452.852.090.762.750.88---
Live1.07 ↓8.12 ↑100.00 ↑3.00 ↑1.500.18 ↓---
12betSớm3.253.451.940.842.750.920.99-0.250.77
Live1.04 ↓7.40 ↑200.00 ↑9.09 ↑1.500.02 ↓0.96 ↓0.000.92 ↑
CrownSớm2.893.652.090.872.750.930.94-0.250.88
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.893.222.060.922.750.920.95-0.250.91
Live1.03 ↓7.00 ↑195.00 ↑4.76 ↑1.500.09 ↓0.87 ↓0.001.01 ↑
WewbetSớm3.033.572.130.882.750.960.97-0.250.89
Live1.06 ↓8.35 ↑64.00 ↑3.12 ↑1.500.20 ↓0.96 ↓0.000.90 ↑
LadbrokesSớm3.003.302.050.652.501.10---
Live1.01 ↓11.00 ↑67.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm4.003.001.950.842.750.840.79-0.500.90
Live1.05 ↓7.50 ↑202.00 ↑8.41 ↑1.500.04 ↓0.09 ↓-0.255.71 ↑
PinnacleSớm3.343.572.000.932.750.830.77-0.501.01
Live1.20 ↓5.21 ↑29.99 ↑3.26 ↑1.500.23 ↓0.94 ↑0.000.87 ↓
HK Jockey ClubSớm2.653.402.170.862.750.840.78-0.250.99
Live1.06 ↓6.40 ↑90.00 ↑5.60 ↑1.750.06 ↓1.07 ↑0.250.72 ↓
BwinSớm3.003.302.050.652.501.10---
Live1.01 ↓15.50 ↑151.00 ↑0.95 ↑1.500.68 ↓---
1xBetSớm3.632.952.170.652.501.101.450.000.48
Live1.03 ↓17.00 ↑119.00 ↑3.26 ↑1.500.23 ↓0.96 ↓0.000.85 ↑
Bet 365Sớm3.103.501.950.882.750.931.03-0.250.78
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑9.50 ↑1.500.05 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
William HillSớm2.903.402.100.672.501.10---
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑1.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.