Kết quả bóng đá trận Al Nasr Dubai vs Al Wahda(UAE), 23:35 ngày 21/08/2026
Pro-League (UAE) · 23:35 ngày 21/08/2026
Al Nasr Dubai 1 Kết thúc HT 0-0 0
Al Wahda(UAE)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36℃~37℃
Diễn biến trận đấu
| Al Nasr Dubai | Phút | |
| David Petrovic(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 12' | |
| Chris Vianney Bedia(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 44' | |
| Abdoulaye Toure ❌ Đá hỏng penalty | 45+1' | |
| Zayed Sultan(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 45+2' | |
| Kevin Agudelo | 45+3' | |
| HT 0-0 | ||
| Marius Christopher Hoibraten | 50' | |
| Chris Vianney Bedia 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| 69' ⇄ | ▲ Guga ▼ Mansour Burghash | |
| 69' ⇄ | ▲ Gaston Maximiliano Suarez ▼ Facundo Kruspzky | |
| 69' ⇄ | ▲ Abdullah Al Menhali ▼ Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | |
| 69' ⇄ | ▲ Arnau Pradas ▼ Brahima Diarra | |
| ▲ Mohammad Abdulbasit Mohammad Amin Abbas ▼ Marius Marin | 71' ⇄ | |
| ▲ Leonel Wamba ▼ Chris Vianney Bedia | 71' ⇄ | |
| ▲ Mehdi Ghayedi ▼ Abdoulaye Toure | 83' ⇄ | |
| ▲ Moussa Ndiaye ▼ Ajdin Hrustic | 84' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Christian Benteke ▼ Mohammad Ghorbani | |
| ▲ Felipe Motta ▼ Issam Faiz | 86' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 12 | 14 |
| Điểm | 5 | 3 | 13 | 13 |
Chủ = Al Nasr Dubai · Khách = Al Wahda(UAE)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Nasr Dubai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (29%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (29%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Al Nasr Dubai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Al Wahda(UAE)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al Nasr Dubai 3 (15%)Hòa 10 (50%)Al Wahda(UAE) 7 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Al Nasr Dubai | 2-2 (1-2) | Al Wahda(UAE) | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/10/25 | Al Wahda(UAE) | 3-2 (1-1) | Al Nasr Dubai | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/25 | Al Wahda(UAE) | 2-2 (1-0) | Al Nasr Dubai | -0.75 | 3 | H |
| 01/11/24 | Al Nasr Dubai | 0-0 (0-0) | Al Wahda(UAE) | +0.25 | 3.25 | H |
| 07/05/24 | Al Wahda(UAE) | 1-0 (0-0) | Al Nasr Dubai | -0.5 | 3 | B |
| 01/12/23 | Al Nasr Dubai | 1-1 (1-0) | Al Wahda(UAE) | -0.5 | 3 | H |
| 03/03/23 | Al Nasr Dubai | 0-1 (0-0) | Al Wahda(UAE) | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/10/22 | Al Wahda(UAE) | 4-0 (0-0) | Al Nasr Dubai | - | - | B |
| 26/05/22 | Al Wahda(UAE) | 2-2 (0-1) | Al Nasr Dubai | -0.75 | 2.75 | H |
| 09/01/22 | Al Nasr Dubai | 1-2 (1-1) | Al Wahda(UAE) | 0 | 2.5 | B |
| 04/01/22 | Al Wahda(UAE) | 2-0 (2-0) | Al Nasr Dubai | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/12/21 | Al Nasr Dubai | 0-0 (0-0) | Al Wahda(UAE) | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/05/21 | Al Wahda(UAE) | 2-2 (1-2) | Al Nasr Dubai | +0.25 | 3 | H |
| 01/01/21 | Al Nasr Dubai | 2-2 (1-0) | Al Wahda(UAE) | +0.5 | 2.75 | H |
| 05/12/20 | Al Wahda(UAE) | 0-0 (0-0) | Al Nasr Dubai | - | - | H |
| 27/02/20 | Al Nasr Dubai | 3-0 (2-0) | Al Wahda(UAE) | 0 | 2.5 | T |
| 19/10/19 | Al Wahda(UAE) | 1-3 (1-0) | Al Nasr Dubai | -0.25 | 3.25 | T |
| 13/04/19 | Al Wahda(UAE) | 1-2 (0-0) | Al Nasr Dubai | -0.75 | 3.25 | T |
| 26/10/18 | Al Nasr Dubai | 2-2 (0-1) | Al Wahda(UAE) | -0.5 | 3.25 | H |
| 24/01/18 | Al Wahda(UAE) | 1-0 (1-0) | Al Nasr Dubai | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Al Nasr Dubai
HTBHTBTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Al Nasr Dubai | 2-2 (0-2) | Ittihad Kalba | +0.75 | 3 | H |
| 29/07/26 | Al Nasr Dubai | 4-0 (2-0) | NK Dubrava Zagreb | - | - | T |
| 26/07/26 | Al-Shabab | 1-0 (1-0) | Al Nasr Dubai | +0.25 | 3 | B |
| 15/05/26 | Ajman | 2-2 (2-0) | Al Nasr Dubai | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/05/26 | Al Nasr Dubai | 2-1 (1-0) | Ittihad Kalba | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Shabab Al Ahli | 2-1 (1-1) | Al Nasr Dubai | -1.25 | 3 | B |
| 24/04/26 | Al Nasr Dubai | 3-2 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Al-Dhafra | 0-1 (0-0) | Al Nasr Dubai | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Al Nasr Dubai | 2-2 (1-2) | Al Wahda(UAE) | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Al Nasr Dubai | 1-1 (0-1) | Al Bataeh | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/03/26 | Al-Sharjah | 1-2 (0-1) | Al Nasr Dubai | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Dibba Al-Fujairah | 1-1 (0-0) | Al Nasr Dubai | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/02/26 | Al Nasr Dubai | 2-2 (1-2) | Khor Fakkan | +0.5 | 3 | H |
| 14/02/26 | Al Ain | 1-1 (0-1) | Al Nasr Dubai | -1.25 | 3 | H |
| 05/02/26 | Al Nasr Dubai | 1-1 (1-0) | Al-Wasl | -0.5 | 2.75 | H |
| 29/01/26 | Al Nasr Dubai | 0-2 (0-1) | Banni Yas | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/01/26 | Khor Fakkan | 0-0 (0-0) | Al Nasr Dubai | +0.25 | 3 | H |
| 06/01/26 | Al Nasr Dubai | 2-4 (2-1) | Al-Sharjah | 0 | 2.75 | B |
| 02/01/26 | Banni Yas | 1-2 (1-2) | Al Nasr Dubai | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/12/25 | Al Nasr Dubai | 2-2 (1-2) | Al Ain | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Al Wahda(UAE)
BHBHBHTHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Al Wahda(UAE) | 2-3 (0-1) | Ajman | +0.75 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | TSV Buchbach | 2-2 (2-0) | Al Wahda(UAE) | - | - | H |
| 16/05/26 | Al-Dhafra | 1-0 (0-0) | Al Wahda(UAE) | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Khor Fakkan | 1-1 (1-0) | Al Wahda(UAE) | +1 | 2.75 | H |
| 06/05/26 | Al Wahda(UAE) | 2-3 (1-1) | Al-Wasl | 0 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Al Ain | 0-0 (0-0) | Al Wahda(UAE) | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Al-Sharjah | 0-2 (0-1) | Al Wahda(UAE) | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Al Wahda(UAE) | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad | -1 | 3.25 | H |
| 09/04/26 | Al Wahda(UAE) | 2-2 (2-0) | Ittihad Kalba | +1 | 3 | H |
| 04/04/26 | Al Nasr Dubai | 2-2 (1-2) | Al Wahda(UAE) | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Al Wahda(UAE) | 0-1 (0-0) | Al Ain | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/03/26 | Banni Yas | 1-0 (1-0) | Al Wahda(UAE) | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Shabab Al Ahli | 1-1 (1-0) | Al Wahda(UAE) | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/02/26 | Al Wahda(UAE) | 2-0 (0-0) | Ajman | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Al Wahda(UAE) | 1-2 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/02/26 | Al Hilal | 2-1 (1-1) | Al Wahda(UAE) | -1.5 | 3 | B |
| 09/02/26 | Al Wahda(UAE) | 0-0 (0-0) | Al-Ahli SFC | -0.25 | 3 | H |
| 05/02/26 | Al Wahda(UAE) | 2-2 (1-1) | Al Bataeh | +1.25 | 2.75 | H |
| 01/02/26 | Al Wahda(UAE) | 2-2 (1-1) | Dubai United | +1.25 | 3 | H |
| 27/01/26 | Al Wahda(UAE) | 1-0 (0-0) | Dibba Al-Fujairah | +1.75 | 3 | T |
Đội hình
Al Nasr Dubai
Al Wahda(UAE)
12CAhmad Shambih4Glauber Siqueira dos Santos Lima22Marius Christopher Hoibraten24Zayed Sultan55David Petrovic8Marius Marin7Kevin Agudelo28Abdoulaye Toure57Issam Faiz70Ajdin Hrustić70Ajdin Hrustic9Chris Vianney Bedia23Facundo Insfran2Mansour Burghash3Lucas Lopes5Alaeddine Zouhir22Renne Alejandro Rivas Alezones6Mohammad Ghorbani25Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva11Facundo Kruspzky19Asher Agbinone94Brahima Diarra70COmar Kharbin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Glauber Siqueira dos Santos Lima7.4
- 7Kevin Agudelo🟨 Thẻ vàng 45+3'6.4
- 8Marius Marin▼ Rời sân 71'7
- 9Chris Vianney Bedia⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 71'6.9
- 12Ahmad Shambih C6.9
- 22Marius Christopher Hoibraten🟨 Thẻ vàng 50'7.3
- 24Zayed Sultan7.4
- 28Abdoulaye Toure❌ Hỏng pen 45+1' · ▼ Rời sân 83'6.4
- 55David Petrovic7.6
- 57Issam Faiz▼ Rời sân 86'7.1
- 70Ajdin Hrustić
- 70Ajdin Hrustic▼ Rời sân 84'7.5
Khách · 4231
- 2Mansour Burghash▼ Rời sân 69'6.3
- 3Lucas Lopes6.8
- 5Alaeddine Zouhir6.9
- 6Mohammad Ghorbani▼ Rời sân 85'6.6
- 11Facundo Kruspzky▼ Rời sân 69'6.8
- 19Asher Agbinone6.5
- 22Renne Alejandro Rivas Alezones6.4
- 23Facundo Insfran6.8
- 25Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva▼ Rời sân 69'6.2
- 70Omar Kharbin C6.7
- 94Brahima Diarra▼ Rời sân 69'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
20
Sút bóng
913
Sút cầu môn
32
Tấn công
10199
Tấn công nguy hiểm
4032
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
29
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
483458
TL chuyền bóng thành công
85%86%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
10
Cứu thua
12
Tắc bóng
75
Quả ném biên
1718
Cắt bóng
415
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2513
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.250.5
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H10 B7T7 H10 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H6 B2T2 H6 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Nasr Dubai (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Al Wahda(UAE) (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al Nasr Dubai (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Al Wahda(UAE) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al Nasr Dubai
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55David Petrovic Hậu vệ trái | 7.6 | 0/0 | 32/40 | 2 | |||
| 70Ajdin Hrustic Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 2/2 | 32/39 | 0 | |||
| 24Zayed Sultan Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 39/43 | 3 | |||
| 4Glauber Siqueira dos Santos Lima Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 48/52 | 1 | |||
| 22Marius Christopher Hoibraten Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 48/50 | 0 | |||
| 57Issam Faiz Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 38/47 | 2 | |||
| 8Marius Marin Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 61/67 | 2 | |||
| 12Ahmad Shambih Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 17/28 | 0 | |||
| 9Chris Vianney Bedia Trung phong | 6.9 | 1 | 2/1 | 8/13 | 0 | ||
| 7Kevin Agudelo Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 29/35 | 2 | |||
| 28Abdoulaye Toure Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 28/31 | 1 | |||
| 14Felipe Motta (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 38Moussa Ndiaye (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 5Mohammad Abdulbasit Mohammad Amin Abbas (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 10Mehdi Ghayedi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 42Leonel Wamba (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Al Wahda(UAE)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Alaeddine Zouhir Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 62/74 | 4 | |||
| 11Facundo Kruspzky Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/0 | 9/15 | 3 | |||
| 94Brahima Diarra Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 11/13 | 2 | |||
| 3Lucas Lopes Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 80/83 | 2 | |||
| 23Facundo Insfran Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 70Omar Kharbin Trung phong | 6.7 | 1/0 | 14/16 | 0 | |||
| 6Mohammad Ghorbani Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 28/31 | 6 | |||
| 19Asher Agbinone Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 3/0 | 26/30 | 0 | |||
| 22Renne Alejandro Rivas Alezones Hậu vệ trái | 6.4 | 3/1 | 42/51 | 3 | |||
| 2Mansour Burghash Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 20/27 | 3 | |||
| 25Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 28/31 | 3 | |||
| 32Guga (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 14/17 | 2 | |||
| 66Gaston Maximiliano Suarez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 12Abdullah Al Menhali (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 18/18 | 1 | |||
| 38Arnau Pradas (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 20Christian Benteke (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al Nasr Dubai | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Milos Milojevic | HLV | Pericles Chamusca |
| Dubai | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.80 | 3.28 | 1.95 | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.97 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.00 ↓ | 2.45 ↑ | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.10 | 2.03 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | 0.99 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.00 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 1.01 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.45 | 1.94 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 3.35 | 2.10 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 75.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 2.85 | 2.09 | 0.76 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.12 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.45 | 1.94 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.89 | 3.65 | 2.09 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.94 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.89 | 3.22 | 2.06 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.95 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 195.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.03 | 3.57 | 2.13 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 0.97 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.35 ↑ | 64.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.05 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.00 | 1.95 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 202.00 ↑ | 8.41 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.71 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.34 | 3.57 | 2.00 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.77 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.21 ↑ | 29.99 ↑ | 3.26 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.17 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.78 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.40 ↑ | 90.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.75 | 0.06 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.05 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 151.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.63 | 2.95 | 2.17 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.45 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 119.00 ↑ | 3.26 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.95 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.10 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.