Kết quả bóng đá trận Al-Okhdood vs Al Ula FC, 00:00 ngày 09/10/2026
Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 00:00 ngày 09/10/2026
Al-Okhdood 1 Kết thúc HT 0-0 5
Al Ula FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Okhdood | Phút | |
| Rui Pedro | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 10 | 1 | 15 | 11 |
| Điểm | 1 | 9 | 13 | 21 |
Chủ = Al-Okhdood · Khách = Al Ula FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Okhdood | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (9%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 9 (21%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 18 (42%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Al-Okhdood
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 5 | 1 |
Al Ula FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
Đội hình
Al-Okhdood
Al Ula FC
1R.Al Najjar5Alex21Abo Abd M.50Al Hawsawi N.73Al-Harbi H.15Al Bishi N. M.19S.Salem7Agi9Balla Sangare10Rui Pedro93Gano Z.13A.Attiah2Ibrahim Y. Y.5Barbet Y.14Fahd Mohammed Al-Jumaiya24Amaar Al Dohaim29Al Majhad M.7Horta A.8Abdulmajeed Al-Sulaiheem19Al Hatila A.67Quioto R.91Sow S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1R.Al Najjar
- 5Alex
- 7Agi
- 9Balla Sangare
- 10Rui Pedro🟨 Thẻ vàng 44'
- 15Al Bishi N. M.
- 19S.Salem
- 21Abo Abd M.
- 50Al Hawsawi N.
- 73Al-Harbi H.
- 93Gano Z.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
46
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
38%62%
Chuyền bóng
167281
TL chuyền bóng thành công
80%88%
Phạm lỗi
74
Việt vị
30
Cứu thua
12
Quả ném biên
146
Chuyền dài
1114
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Okhdood (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Al Ula FC (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 5 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Okhdood | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Fabiano Flora | HLV | Jose Peseiro |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.50 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.96 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.01 | 5.75 | 0.81 | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.70 | 1.60 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.96 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 36.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.45 | 3.80 | 1.58 | 0.93 | 2.75 | 0.89 | 0.80 | -1.00 | 1.04 |
| Live | 16.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.22 ↓ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.77 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 2.55 ↓ | 2.35 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.45 | 3.80 | 1.58 | 0.93 | 2.75 | 0.89 | 0.80 | -1.00 | 1.04 |
| Live | 106.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.85 | 3.95 | 1.51 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.70 | 3.86 | 1.54 | 0.77 | 2.75 | 1.05 | 0.84 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 12.50 ↑ | 4.12 ↑ | 1.25 ↓ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.61 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.71 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.90 | -0.50 | 0.64 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.66 | 3.70 | 1.80 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.22 | -0.25 | 0.59 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.38 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.13 ↓ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.62 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Okhdood | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al Ula FC | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).