Kết quả bóng đá trận Al-Orubah vs Abha, 23:40 ngày 16/08/2026

Kings Cúp Ả Rập Xê Út · 23:40 ngày 16/08/2026
Al-Orubah
0 Kết thúc HT 0-0 0
Abha
🟨 5 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C

Diễn biến trận đấu

Al-Orubah Phút Abha
Hamed Al-Maghati 20'
45' Jurien Gaari
45'📺 Jurien Gaari(Reason:Card changed) VAR
HT 0-0
46' ▲ Abdullah Al-Fahad ▼ Abdou Diallo
46' ▲ Kamil Boumedmed ▼ Mohammed Al Zaid
59' ▲ Nabil Fekir ▼ Basil Al-Sayali
▲ Abdulaziz Al-Fhaigi ▼ Ali Abdullah Al Sultan62'
▲ Ahmed Abdullah Al-Juwaid ▼ Rashed Awadh Al Lehyani62'
Raed Faraj 64'
▲ Rayan Al Hazmi ▼ Rayan Al Hazmi74'
Rafi Al-Ruwaili 77'
▲ Mohammed Al Amri ▼ Hamed Al-Maghati81'
▲ Anass Najah ▼ Fahad Al-Rashidi82'
Farraj Al Rashid 85'
86' ▲ Abdulbaset Ali Al Hindi ▼ Safwan Aljohani
90+7' Abdulbaset Ali Al Hindi
95' ▲ Bader Al Mutairi ▼ Abdulkarim Darisi
▲ Abdulaziz Masnom ▼ Mohammed Al Zubaidi101'
105+2' Faisal Al-Subiani
106' ▲ Rosier Loreintz ▼ Nasser Al Daajani
Abdulaziz Al-Fhaigi 120+4'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 52
Hòa 11 22
Bại 22 36
Ghi bàn 11 148
Mất bàn 46 818
Điểm 11 178

Chủ = Al-Orubah · Khách = Abha

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Orubah (3)Hiệp 1 / Cả trậnAbha (5)
1 (33%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (33%)Hòa/Hòa2 (40%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (20%)
1 (33%)Bại/Bại2 (40%)

Thành tích đối đầu (10 trận)

Al-Orubah 6 (60%)Hòa 1 (10%)Abha 3 (30%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KSA D103/02/26Al-Orubah1-2 (1-0)Abha2-902.5B
KSA D128/09/25Abha2-3 (1-0)Al-Orubah2-5--T
KSA D127/03/19Abha1-1 (0-1)Al-Orubah---H
KSA D107/11/18Al-Orubah2-0 (0-0)Abha---T
KSA D111/04/13Al-Orubah3-1 (1-0)Abha---T
KSA D114/12/12Abha0-1 (0-0)Al-Orubah---T
KSA D102/02/12Abha1-0 (0-0)Al-Orubah--0.252.25B
KSA D122/09/11Al-Orubah2-1 (0-0)Abha---T
KSA D125/03/11Abha5-1 (1-0)Al-Orubah--13B
KSA D108/12/10Al-Orubah2-1 (0-1)Abha---T

Thành tích gần đây — Al-Orubah

BHTTTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/08/26Al-Qadsia SC3-1 (0-1)Al-Orubah---B
KSA D119/05/26Al Ula FC1-1 (0-0)Al-Orubah9-5-13H
KSA D114/05/26Al-Orubah3-1 (2-1)Al Anwar SA4-7+0.252.75T
KSA D110/05/26AL-Rbeea Jeddah0-4 (0-1)Al-Orubah6-4--T
KSA D102/05/26Al-Orubah2-0 (1-0)Al-Wehda5-12--T
KSA D128/04/26Al-Jndal1-2 (1-1)Al-Orubah2-9+0.52.5T
KSA D122/04/26Al-Orubah0-1 (0-0)Al-Zlfe7-6+0.252.5B
KSA D115/04/26Al Raed0-1 (0-0)Al-Orubah8-1-0.52.75T
KSA D110/04/26Al-Orubah0-1 (0-0)Al-Faisaly Harmah13-3-0.252.75B
KSA D104/04/26Al-Baten1-3 (0-1)Al-Orubah6-6--T
KSA D109/03/26Al-Orubah1-0 (0-0)Al-Arabi(KSA)6-5+0.752.75T
KSA D104/03/26Al Ula FC3-1 (1-0)Al-Orubah3-3-12.75B
KSA D125/02/26Al-Orubah0-1 (0-0)Al-Jabalain1-4-0.252.75B
KSA D121/02/26Al-Draih3-1 (1-0)Al-Orubah6-7-0.52.75B
KSA D114/02/26Al-Orubah2-2 (0-2)Al-Adalh7-1--H
KSA D109/02/26Jubail2-3 (0-1)Al-Orubah5-6--T
KSA D103/02/26Al-Orubah1-2 (1-0)Abha2-902.5B
KSA D128/01/26Al Tai1-3 (0-2)Al-Orubah6-102.5T
KSA D123/01/26Al-Orubah3-0 (1-0)Al Bukayriyah2-4+0.52.25T
KSA D117/01/26Al Anwar SA2-2 (1-2)Al-Orubah3-1--H

Thành tích gần đây — Abha

BHBBBBTTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL13/08/26Abha1-2 (0-2)Al-Hazm5-1-0.252.25B
INT CF31/07/26Caykur Rizespor0-0 (0-0)Abha3-3-1.253H
INT CF19/07/26Al-Sharjah2-1 (0-0)Abha---B
KSA D113/05/26Al Raed5-1 (3-1)Abha5-403B
KSA D110/05/26Abha0-1 (0-1)Al-Adalh10-1--B
KSA D102/05/26Al-Draih2-0 (1-0)Abha11-4-0.752.75B
KSA D126/04/26Abha3-1 (0-0)Al-Baten3-8+1.753.25T
KSA D121/04/26Al Tai1-2 (0-1)Abha4-1+0.752.75T
KSA D115/04/26Abha1-0 (0-0)AL-Rbeea Jeddah12-2+1.753T
KSA D109/04/26Al Ula FC1-2 (1-1)Abha10-3-0.52.75T
KSA D103/04/26Al Bukayriyah1-2 (0-2)Abha1-1+0.752.5T
KSA D127/03/26Abha2-0 (1-0)Jubail7-3+2.253.25T
KSA D102/03/26Al-Jndal1-1 (0-1)Abha0-8--H
KSA D125/02/26Abha1-1 (0-1)Al Anwar SA2-7+1.252.75H
KSA D121/02/26Al-Arabi(KSA)1-3 (0-2)Abha5-4--T
KSA D115/02/26Abha2-1 (1-1)Al-Wehda15-2+1.53T
KSA D109/02/26Abha2-0 (1-0)Al-Zlfe3-1+0.752.25T
KSA D103/02/26Al-Orubah1-2 (1-0)Abha2-902.5T
KSA D127/01/26Abha3-1 (2-1)Al-Jabalain11-3+0.52.5T
KSA D121/01/26Al-Faisaly Harmah0-2 (0-1)Abha2-302.5T

Đội hình

Al-OrubahAbha
1CRafi Al-Ruwaili4Zayad Al-Hanety11Hamed Al-Maghati18Farraj Al Rashid42Raed Faraj66Ali Abdullah Al Sultan16Mohammed Al Zubaidi49Rashed Awadh Al Lehyani50Maome N.50Nao Maome80Fahad Al-Rashidi19Omar Abdullah16Donovan Leon3CJurien Gaari7Firas Alghamdi22Abdou Diallo80Safwan Aljohani4Basil Al-Sayali6Faisal Al-Subiani8Nasser Al Daajani17Abdulkarim Darisi29Duran M.29Mohammed Al Zaid20Kheshim Al-Qahtani

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
6
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
5
2
Sút bóng
11
25
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
99
138
Tấn công nguy hiểm
30
88
Sút ngoài cầu môn
4
11
Cản bóng
2
10
Đá phạt trực tiếp
12
20
TL kiểm soát bóng
28%
72%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%
74%
Chuyền bóng
289
703
TL chuyền bóng thành công
61%
86%
Phạm lỗi
20
12
Việt vị
0
4
Cứu thua
4
5
Tắc bóng
26
9
Quả ném biên
22
36
Cắt bóng
13
14
Tạt bóng thành công
2
12
Chuyền dài
35
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.81
1.42
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B3
T3 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1
T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Orubah (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Abha (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Abha (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al-OrubahAbha

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al-OrubahAbha

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
46
Thắng 1
33
Hòa
43
Thua 1
32
Thua 2+
Al-OrubahAbha

Al-Orubah

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Rafi Al-Ruwaili
Thủ môn
8.50/015/470🟨
4Zayad Al-Hanety
Trung vệ
7.81/114/221
80Fahad Al-Rashidi
Tiền vệ trung tâm
7.12/022/284
19Omar Abdullah
Trung phong
6.92/19/225
42Raed Faraj
Hậu vệ
6.90/011/206🟨
11Hamed Al-Maghati
Hậu vệ trái
6.80/018/203🟨
18Farraj Al Rashid
Tiền đạo
6.30/021/315🟨
16Mohammed Al Zubaidi
Hậu vệ
6.23/29/143
66Ali Abdullah Al Sultan
Hậu vệ
5.80/00/00
49Rashed Awadh Al Lehyani
Tiền vệ
5.80/00/00
88Abdulaziz Al-Fhaigi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
70/010/154🟨
99Abdulaziz Masnom (dự bị)
Trung phong
6.40/00/00
17Rayan Al Hazmi (dự bị)
Tiền vệ
6.40/09/130
21Anass Najah (dự bị)
Tiền vệ
6.10/02/21
6Ahmed Abdullah Al-Juwaid (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
61/14/71
5Mohammed Al Amri (dự bị)
Hậu vệ trái
5.90/08/91

Abha

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Jurien Gaari
Hậu vệ
8.51/096/1082
16Donovan Leon
Thủ môn
7.80/020/260
6Faisal Al-Subiani
Tiền vệ phòng ngự
7.61/072/831🟨
80Safwan Aljohani
Tiền vệ
7.41/040/527
7Firas Alghamdi
Tiền đạo
7.20/054/592
4Basil Al-Sayali
Tiền vệ trung tâm
70/047/531
8Nasser Al Daajani
Tiền vệ
6.82/049/561
22Abdou Diallo
Hậu vệ
6.60/034/390
17Abdulkarim Darisi
Tiền đạo cánh trái
6.31/015/202
20Kheshim Al-Qahtani
Tiền đạo
6.26/118/251
29Mohammed Al Zaid
Tiền vệ
6.21/018/231
19Abdullah Al-Fahad (dự bị)
Trung vệ
8.20/064/672
10Nabil Fekir (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.53/025/300
37Abdulbaset Ali Al Hindi (dự bị)
Trung vệ
7.12/020/222🟨
9Kamil Boumedmed (dự bị)
Tiền đạo
7.15/316/171
32Rosier Loreintz (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.91/018/210
28Bader Al Mutairi (dự bị)
Tiền vệ
6.31/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al-Orubah Thông tin Abha
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Bruno Pereira HLV Damir Buric
Saudi Arabia Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.703.251.830.772.500.950.95-0.500.83
Live5.50 ↑4.00 ↑1.44 ↓0.772.500.951.14 ↑-0.750.64 ↓
EasybetsSớm3.803.501.800.782.500.960.95-0.500.81
Live19.00 ↑1.08 ↓10.00 ↑6.50 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.256.10 ↑
VcbetSớm3.803.501.830.822.500.980.94-0.500.85
Live23.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑3.25 ↑0.500.22 ↓2.60 ↑0.000.27 ↓
Mansion88Sớm3.503.501.830.812.501.011.01-0.500.83
Live11.00 ↑1.38 ↓3.55 ↑1.81 ↑0.500.43 ↓0.54 ↓-0.251.56 ↑
InterwettenSớm3.903.501.850.752.500.95---
Live85.00 ↑1.01 ↓45.00 ↑7.00 ↑4.500.05 ↓---
10BETSớm3.053.502.150.952.750.77---
Live18.12 ↑1.16 ↓5.77 ↑3.30 ↑0.500.17 ↓---
12betSớm3.503.501.830.812.501.011.01-0.500.83
Live30.00 ↑1.03 ↓9.30 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓4.00 ↑0.000.15 ↓
CrownSớm3.603.551.780.782.500.980.98-0.500.78
Live19.00 ↑1.01 ↓13.00 ↑4.76 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm3.683.331.820.992.750.831.02-0.500.82
Live15.00 ↑1.17 ↓5.50 ↑5.55 ↑0.500.08 ↓3.22 ↑0.000.21 ↓
WewbetSớm3.723.501.840.792.500.970.94-0.500.84
Live14.70 ↑1.09 ↓7.45 ↑3.12 ↑0.500.10 ↓3.22 ↑0.000.09 ↓
LadbrokesSớm2.803.302.150.802.500.95---
Live21.00 ↑1.05 ↓9.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.603.252.250.642.500.900.900.000.64
Live26.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑9.01 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.143.372.170.812.500.950.89-0.250.88
Live19.39 ↑1.10 ↓8.20 ↑3.01 ↑0.500.23 ↓2.70 ↑0.000.26 ↓
BwinSớm2.803.302.150.772.500.93---
Live36.00 ↑1.01 ↓15.50 ↑1.20 ↑0.500.52 ↓---
1xBetSớm2.553.402.350.852.500.950.78-0.250.84
Live11.90 ↑1.39 ↓3.73 ↑1.60 ↑0.500.50 ↓0.52 ↓-0.251.54 ↑
Bet 365Sớm2.883.502.100.832.500.980.90-0.500.90
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.50 ↑0.500.05 ↓2.45 ↑0.000.30 ↓
William HillSớm3.503.101.950.802.500.85---
Live61.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑12.00 ↑0.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.