Kết quả bóng đá trận Al-Orubah vs Abha, 23:40 ngày 16/08/2026
Kings Cúp Ả Rập Xê Út · 23:40 ngày 16/08/2026
Al-Orubah 0 Kết thúc HT 0-0 0
Abha
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Orubah | Phút | |
| Hamed Al-Maghati | 20' | |
| 45' | Jurien Gaari | |
| 45' | 📺 Jurien Gaari(Reason:Card changed) VAR | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Abdullah Al-Fahad ▼ Abdou Diallo | |
| 46' ⇄ | ▲ Kamil Boumedmed ▼ Mohammed Al Zaid | |
| 59' ⇄ | ▲ Nabil Fekir ▼ Basil Al-Sayali | |
| ▲ Abdulaziz Al-Fhaigi ▼ Ali Abdullah Al Sultan | 62' ⇄ | |
| ▲ Ahmed Abdullah Al-Juwaid ▼ Rashed Awadh Al Lehyani | 62' ⇄ | |
| Raed Faraj | 64' | |
| ▲ Rayan Al Hazmi ▼ Rayan Al Hazmi | 74' ⇄ | |
| Rafi Al-Ruwaili | 77' | |
| ▲ Mohammed Al Amri ▼ Hamed Al-Maghati | 81' ⇄ | |
| ▲ Anass Najah ▼ Fahad Al-Rashidi | 82' ⇄ | |
| Farraj Al Rashid | 85' | |
| 86' ⇄ | ▲ Abdulbaset Ali Al Hindi ▼ Safwan Aljohani | |
| 90+7' | Abdulbaset Ali Al Hindi | |
| 95' ⇄ | ▲ Bader Al Mutairi ▼ Abdulkarim Darisi | |
| ▲ Abdulaziz Masnom ▼ Mohammed Al Zubaidi | 101' ⇄ | |
| 105+2' | Faisal Al-Subiani | |
| 106' ⇄ | ▲ Rosier Loreintz ▼ Nasser Al Daajani | |
| Abdulaziz Al-Fhaigi | 120+4' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 8 | 18 |
| Điểm | 1 | 1 | 17 | 8 |
Chủ = Al-Orubah · Khách = Abha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Orubah | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Al-Orubah 6 (60%)Hòa 1 (10%)Abha 3 (30%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/26 | Al-Orubah | 1-2 (1-0) | Abha | 0 | 2.5 | B |
| 28/09/25 | Abha | 2-3 (1-0) | Al-Orubah | - | - | T |
| 27/03/19 | Abha | 1-1 (0-1) | Al-Orubah | - | - | H |
| 07/11/18 | Al-Orubah | 2-0 (0-0) | Abha | - | - | T |
| 11/04/13 | Al-Orubah | 3-1 (1-0) | Abha | - | - | T |
| 14/12/12 | Abha | 0-1 (0-0) | Al-Orubah | - | - | T |
| 02/02/12 | Abha | 1-0 (0-0) | Al-Orubah | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/09/11 | Al-Orubah | 2-1 (0-0) | Abha | - | - | T |
| 25/03/11 | Abha | 5-1 (1-0) | Al-Orubah | -1 | 3 | B |
| 08/12/10 | Al-Orubah | 2-1 (0-1) | Abha | - | - | T |
Thành tích gần đây — Al-Orubah
BHTTTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Al-Qadsia SC | 3-1 (0-1) | Al-Orubah | - | - | B |
| 19/05/26 | Al Ula FC | 1-1 (0-0) | Al-Orubah | -1 | 3 | H |
| 14/05/26 | Al-Orubah | 3-1 (2-1) | Al Anwar SA | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | AL-Rbeea Jeddah | 0-4 (0-1) | Al-Orubah | - | - | T |
| 02/05/26 | Al-Orubah | 2-0 (1-0) | Al-Wehda | - | - | T |
| 28/04/26 | Al-Jndal | 1-2 (1-1) | Al-Orubah | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Al-Orubah | 0-1 (0-0) | Al-Zlfe | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Al Raed | 0-1 (0-0) | Al-Orubah | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Al-Orubah | 0-1 (0-0) | Al-Faisaly Harmah | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Al-Baten | 1-3 (0-1) | Al-Orubah | - | - | T |
| 09/03/26 | Al-Orubah | 1-0 (0-0) | Al-Arabi(KSA) | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Al Ula FC | 3-1 (1-0) | Al-Orubah | -1 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Al-Orubah | 0-1 (0-0) | Al-Jabalain | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Al-Draih | 3-1 (1-0) | Al-Orubah | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Al-Orubah | 2-2 (0-2) | Al-Adalh | - | - | H |
| 09/02/26 | Jubail | 2-3 (0-1) | Al-Orubah | - | - | T |
| 03/02/26 | Al-Orubah | 1-2 (1-0) | Abha | 0 | 2.5 | B |
| 28/01/26 | Al Tai | 1-3 (0-2) | Al-Orubah | 0 | 2.5 | T |
| 23/01/26 | Al-Orubah | 3-0 (1-0) | Al Bukayriyah | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/01/26 | Al Anwar SA | 2-2 (1-2) | Al-Orubah | - | - | H |
Thành tích gần đây — Abha
BHBBBBTTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Abha | 1-2 (0-2) | Al-Hazm | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/07/26 | Caykur Rizespor | 0-0 (0-0) | Abha | -1.25 | 3 | H |
| 19/07/26 | Al-Sharjah | 2-1 (0-0) | Abha | - | - | B |
| 13/05/26 | Al Raed | 5-1 (3-1) | Abha | 0 | 3 | B |
| 10/05/26 | Abha | 0-1 (0-1) | Al-Adalh | - | - | B |
| 02/05/26 | Al-Draih | 2-0 (1-0) | Abha | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Abha | 3-1 (0-0) | Al-Baten | +1.75 | 3.25 | T |
| 21/04/26 | Al Tai | 1-2 (0-1) | Abha | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Abha | 1-0 (0-0) | AL-Rbeea Jeddah | +1.75 | 3 | T |
| 09/04/26 | Al Ula FC | 1-2 (1-1) | Abha | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Al Bukayriyah | 1-2 (0-2) | Abha | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | Abha | 2-0 (1-0) | Jubail | +2.25 | 3.25 | T |
| 02/03/26 | Al-Jndal | 1-1 (0-1) | Abha | - | - | H |
| 25/02/26 | Abha | 1-1 (0-1) | Al Anwar SA | +1.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Al-Arabi(KSA) | 1-3 (0-2) | Abha | - | - | T |
| 15/02/26 | Abha | 2-1 (1-1) | Al-Wehda | +1.5 | 3 | T |
| 09/02/26 | Abha | 2-0 (1-0) | Al-Zlfe | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/02/26 | Al-Orubah | 1-2 (1-0) | Abha | 0 | 2.5 | T |
| 27/01/26 | Abha | 3-1 (2-1) | Al-Jabalain | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/01/26 | Al-Faisaly Harmah | 0-2 (0-1) | Abha | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
Al-Orubah
Abha
1CRafi Al-Ruwaili4Zayad Al-Hanety11Hamed Al-Maghati18Farraj Al Rashid42Raed Faraj66Ali Abdullah Al Sultan16Mohammed Al Zubaidi49Rashed Awadh Al Lehyani50Maome N.50Nao Maome80Fahad Al-Rashidi19Omar Abdullah16Donovan Leon3CJurien Gaari7Firas Alghamdi22Abdou Diallo80Safwan Aljohani4Basil Al-Sayali6Faisal Al-Subiani8Nasser Al Daajani17Abdulkarim Darisi29Duran M.29Mohammed Al Zaid20Kheshim Al-Qahtani
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Rafi Al-Ruwaili C🟨 Thẻ vàng 77'8.5
- 4Zayad Al-Hanety7.8
- 11Hamed Al-Maghati🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 81'6.8
- 16Mohammed Al Zubaidi▼ Rời sân 101'6.2
- 18Farraj Al Rashid🟨 Thẻ vàng 85'6.3
- 19Omar Abdullah6.9
- 42Raed Faraj🟨 Thẻ vàng 64'6.9
- 49Rashed Awadh Al Lehyani▼ Rời sân 62'5.8
- 50Maome N.
- 50Nao Maome
- 66Ali Abdullah Al Sultan▼ Rời sân 62'5.8
- 80Fahad Al-Rashidi▼ Rời sân 82'7.1
Khách · 4231
- 3Jurien Gaari C🟨 Thẻ vàng 45'8.5
- 4Basil Al-Sayali▼ Rời sân 59'7
- 6Faisal Al-Subiani🟨 Thẻ vàng 105+2'7.6
- 7Firas Alghamdi7.2
- 8Nasser Al Daajani▼ Rời sân 106'6.8
- 16Donovan Leon7.8
- 17Abdulkarim Darisi▼ Rời sân 95'6.3
- 20Kheshim Al-Qahtani6.2
- 22Abdou Diallo▼ Rời sân 46'6.6
- 29Duran M.
- 29Mohammed Al Zaid▼ Rời sân 46'6.2
- 80Safwan Aljohani▼ Rời sân 86'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
52
Sút bóng
1125
Sút cầu môn
54
Tấn công
99138
Tấn công nguy hiểm
3088
Sút ngoài cầu môn
411
Cản bóng
210
Đá phạt trực tiếp
1220
TL kiểm soát bóng
28%72%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%74%
Chuyền bóng
289703
TL chuyền bóng thành công
61%86%
Phạm lỗi
2012
Việt vị
04
Cứu thua
45
Tắc bóng
269
Quả ném biên
2236
Cắt bóng
1314
Tạt bóng thành công
212
Chuyền dài
3536
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.811.42
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
47 53
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B3T3 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Orubah (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Abha (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Abha (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Orubah
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Rafi Al-Ruwaili Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 15/47 | 0 | 🟨 | ||
| 4Zayad Al-Hanety Trung vệ | 7.8 | 1/1 | 14/22 | 1 | |||
| 80Fahad Al-Rashidi Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/0 | 22/28 | 4 | |||
| 19Omar Abdullah Trung phong | 6.9 | 2/1 | 9/22 | 5 | |||
| 42Raed Faraj Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 11/20 | 6 | 🟨 | ||
| 11Hamed Al-Maghati Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 18/20 | 3 | 🟨 | ||
| 18Farraj Al Rashid Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 21/31 | 5 | 🟨 | ||
| 16Mohammed Al Zubaidi Hậu vệ | 6.2 | 3/2 | 9/14 | 3 | |||
| 66Ali Abdullah Al Sultan Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 49Rashed Awadh Al Lehyani Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 88Abdulaziz Al-Fhaigi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 10/15 | 4 | 🟨 | ||
| 99Abdulaziz Masnom (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 17Rayan Al Hazmi (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 21Anass Najah (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 6Ahmed Abdullah Al-Juwaid (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1/1 | 4/7 | 1 | |||
| 5Mohammed Al Amri (dự bị) Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 8/9 | 1 |
Abha
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Jurien Gaari Hậu vệ | 8.5 | 1/0 | 96/108 | 2 | |||
| 16Donovan Leon Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 20/26 | 0 | |||
| 6Faisal Al-Subiani Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1/0 | 72/83 | 1 | 🟨 | ||
| 80Safwan Aljohani Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 40/52 | 7 | |||
| 7Firas Alghamdi Tiền đạo | 7.2 | 0/0 | 54/59 | 2 | |||
| 4Basil Al-Sayali Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 47/53 | 1 | |||
| 8Nasser Al Daajani Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 49/56 | 1 | |||
| 22Abdou Diallo Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 34/39 | 0 | |||
| 17Abdulkarim Darisi Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 15/20 | 2 | |||
| 20Kheshim Al-Qahtani Tiền đạo | 6.2 | 6/1 | 18/25 | 1 | |||
| 29Mohammed Al Zaid Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 18/23 | 1 | |||
| 19Abdullah Al-Fahad (dự bị) Trung vệ | 8.2 | 0/0 | 64/67 | 2 | |||
| 10Nabil Fekir (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.5 | 3/0 | 25/30 | 0 | |||
| 37Abdulbaset Ali Al Hindi (dự bị) Trung vệ | 7.1 | 2/0 | 20/22 | 2 | 🟨 | ||
| 9Kamil Boumedmed (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 5/3 | 16/17 | 1 | |||
| 32Rosier Loreintz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 18/21 | 0 | |||
| 28Bader Al Mutairi (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Orubah | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Bruno Pereira | HLV | Damir Buric |
| Saudi Arabia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.70 | 3.25 | 1.83 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 5.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.44 ↓ | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 1.14 ↑ | -0.75 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.80 | 0.78 | 2.50 | 0.96 | 0.95 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.83 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.94 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.83 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 1.01 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.38 ↓ | 3.55 ↑ | 1.81 ↑ | 0.50 | 0.43 ↓ | 0.54 ↓ | -0.25 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.85 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 1.01 ↓ | 45.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.50 | 2.15 | 0.95 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 18.12 ↑ | 1.16 ↓ | 5.77 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.83 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 1.01 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.30 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.55 | 1.78 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.68 | 3.33 | 1.82 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 1.02 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.17 ↓ | 5.50 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 3.22 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.72 | 3.50 | 1.84 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.94 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 14.70 ↑ | 1.09 ↓ | 7.45 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 3.22 ↑ | 0.00 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.25 | 0.64 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.14 | 3.37 | 2.17 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.89 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 19.39 ↑ | 1.10 ↓ | 8.20 ↑ | 3.01 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.15 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.35 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 11.90 ↑ | 1.39 ↓ | 3.73 ↑ | 1.60 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | 0.52 ↓ | -0.25 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.10 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.10 | 1.95 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.