Kết quả bóng đá trận Al Qadsiah vs Al-Faisaly Harmah, 01:00 ngày 31/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 31/08/2026
Al Qadsiah 3 Kết thúc HT 2-1 1
Al-Faisaly Harmah
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Tường thuật trực tiếp
Al Qadsiah
Al-Faisaly Harmah
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⚽ BÀN THẮNG - Mateo Retegui 1-0, kiến tạo: Musab Fahz Aljuwayr
🎯 Dứt điểm - Mateo Retegui (chân phải) — vào lưới
12'
⚽ BÀN THẮNG - Abdoulaye Seck 1-1, kiến tạo: Andrei Girotto
12'
🎯 Dứt điểm - Andrei Girotto (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Seck (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Tijani Reijnders (chân phải) — bị cản phá
16'
🟨 Thẻ vàng - Mohammed Al-Shanqiti
23'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Mohammed Abu Al-Shamat 2-1
🎯 Dứt điểm - Mohammed Abu Al-Shamat (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Julian Quinones (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mateo Retegui (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gaston Alvarez (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tijani Reijnders (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Theo Bongonda (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tijani Reijnders (chân phải) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Andrei Girotto (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Musab Fahz Aljuwayr (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mateo Retegui (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tijani Reijnders (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julian Quinones (chân phải) — chệch khung thành
51'
🟨 Thẻ vàng - Alexandre Mendy
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Mohammed Al-Shanqiti 3-1
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al-Shanqiti (chân phải) Own — vào lưới球
58'
🔁 Thay người: vào Yaseen Barnawi, ra Abdullah Al Sabeat
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Julian Quinones (chân phải) — chệch khung thành
65'
🟨 Thẻ vàng - Jaime Seoane
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Mahnashi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Musab Fahz Aljuwayr (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
74'
🎯 Dứt điểm - Theo Bongonda (chân trái) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Yousef Al Shammari, ra Theo Bongonda
74'
🔁 Thay người: vào Ahmad Al-Mhemaid, ra Abdulrahman Al Shereaf
🎯 Dứt điểm - Mateo Retegui (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julian Quinones (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mohammed Hamad Al Qahtani, ra Mateo Retegui
🔁 Thay người: vào Turki Al Ammar, ra Christopher Bonsu Baah
82'
🔁 Thay người: vào Ayman Fallatah, ra Christian Bassogog
82'
🔁 Thay người: vào Andre-Jordy Ella, ra Jaime Seoane
83'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Eyad Housa, ra Musab Fahz Aljuwayr
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Al Qadsiah | Phút | |
| Mateo Retegui(Assists:Musab Fahz Aljuwayr) (Kiến tạo: Musab Fahz Aljuwayr) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Retegui M. (Kiến tạo: Musab Fahz Aljuwayr) 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 12' | ⚽ 2 - 1 Abdoulaye Seck(Assists:Andrei Girotto) (Kiến tạo: Andrei Girotto) | |
| 12' | ⚽ 2 - 2 Seck A. (Kiến tạo: Andrei Girotto) | |
| 16' | Mohammed Al-Shanqiti | |
| 16' | M.Al Shanqeeti | |
| Mohammed Abu Al-Shamat 3 - 2 ⚽ | 30' | |
| M. Abu Al-Shamat 4 - 2 ⚽ | 30' | |
| HT 2-1 | ||
| 51' | Alexandre Mendy | |
| Mohammed Al-Shanqiti 4 - 3 ⚽ | 56' | |
| 58' ⇄ | ▲ Yaseen Barnawi ▼ Abdullah Al Sabeat | |
| 5 - 3 ⚽ | 59' | |
| 65' | Jaime Seoane | |
| 74' ⇄ | ▲ Yousef Al Shammari ▼ Theo Bongonda | |
| 74' ⇄ | ▲ Ahmad Al-Mhemaid ▼ Abdulrahman Al Shereaf | |
| ▲ Mohammed Hamad Al Qahtani ▼ Mateo Retegui | 80' ⇄ | |
| ▲ Turki Al Ammar ▼ Christopher Bonsu Baah | 80' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Ayman Fallatah ▼ Christian Bassogog | |
| 82' ⇄ | ▲ Andre-Jordy Ella ▼ Jaime Seoane | |
| ▲ Eyad Housa ▼ Musab Fahz Aljuwayr | 90+1' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 9 | 17 |
| Điểm | 7 | 2 | 20 | 9 |
Chủ = Al Qadsiah · Khách = Al-Faisaly Harmah
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Qadsiah | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (38%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
Al Qadsiah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 3 | - | - |
Al-Faisaly Harmah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 20 | 10 | 4 | 73 | 34 | 70 | 4 |
| Sân nhà | 17 | 9 | 5 | 3 | 34 | 19 | 32 | 5 |
| Sân khách | 17 | 11 | 5 | 1 | 39 | 15 | 38 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al Qadsiah 3 (15%)Hòa 9 (45%)Al-Faisaly Harmah 8 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 4 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/24 | Al Qadsiah | 2-1 (1-0) | Al-Faisaly Harmah | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/09/23 | Al-Faisaly Harmah | 0-1 (0-1) | Al Qadsiah | 0 | 2 | T |
| 10/05/23 | Al-Faisaly Harmah | 1-0 (1-0) | Al Qadsiah | -0.5 | 2 | B |
| 26/12/22 | Al Qadsiah | 0-0 (0-0) | Al-Faisaly Harmah | - | - | H |
| 30/04/21 | Al Qadsiah | 1-2 (0-1) | Al-Faisaly Harmah | 0 | 2.75 | B |
| 14/01/21 | Al-Faisaly Harmah | 2-2 (1-0) | Al Qadsiah | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/03/19 | Al-Faisaly Harmah | 3-0 (0-0) | Al Qadsiah | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/11/18 | Al Qadsiah | 1-1 (0-0) | Al-Faisaly Harmah | 0 | 2.5 | H |
| 25/02/18 | Al Qadsiah | 2-3 (1-0) | Al-Faisaly Harmah | 0 | 2.75 | B |
| 13/01/18 | Al-Faisaly Harmah | 2-0 (0-0) | Al Qadsiah | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/09/17 | Al Qadsiah | 1-1 (0-0) | Al-Faisaly Harmah | +0.25 | 2.5 | H |
| 29/12/16 | Al-Faisaly Harmah | 3-2 (1-1) | Al Qadsiah | 0 | 2.75 | B |
| 19/08/16 | Al Qadsiah | 1-1 (1-0) | Al-Faisaly Harmah | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/01/16 | Al-Faisaly Harmah | 1-0 (0-0) | Al Qadsiah | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/09/15 | Al-Faisaly Harmah | 0-0 (0-0) | Al Qadsiah | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/08/15 | Al Qadsiah | 1-0 (1-0) | Al-Faisaly Harmah | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/04/12 | Al-Faisaly Harmah | 2-2 (1-0) | Al Qadsiah | - | - | H |
| 30/11/11 | Al Qadsiah | 2-2 (0-2) | Al-Faisaly Harmah | -0.25 | 3 | H |
| 12/08/11 | Al Qadsiah | 0-0 (0-0) | Al-Faisaly Harmah | - | - | H |
| 19/03/11 | Al-Faisaly Harmah | 2-1 (0-0) | Al Qadsiah | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Al Qadsiah
TBTTBHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/5 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Neom SC | 0-2 (0-1) | Al Qadsiah | +1 | 3 | T |
| 22/08/26 | Al Qadsiah | 0-1 (0-1) | Al-Ittihad | +0.5 | 3.25 | B |
| 17/08/26 | Al Tai | 0-5 (0-3) | Al Qadsiah | +2.5 | 3.75 | T |
| 14/08/26 | Al-Shabab | 1-3 (1-1) | Al Qadsiah | +1 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Levante | 1-0 (0-0) | Al Qadsiah | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Girona | 0-0 (0-0) | Al Qadsiah | - | - | H |
| 15/07/26 | Real Oviedo | 0-0 (0-0) | Al Qadsiah | - | - | H |
| 22/05/26 | Al-Ittihad | 1-5 (1-3) | Al Qadsiah | 0 | 3 | T |
| 15/05/26 | Al Qadsiah | 2-0 (1-0) | Al-Hazm | +1.75 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Al-Feiha | 1-2 (0-1) | Al Qadsiah | +1 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Al Qadsiah | 3-1 (1-1) | Al-Nassr | -0.5 | 3.25 | T |
| 29/04/26 | Al-Riyadh | 0-4 (0-1) | Al Qadsiah | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/04/26 | Al Qadsiah | 2-2 (1-1) | Al-Shabab | +1 | 3.25 | H |
| 09/04/26 | Damac FC | 1-1 (1-1) | Al Qadsiah | +1.25 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Al-Ettifaq | 3-2 (1-1) | Al Qadsiah | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Al Qadsiah | 3-2 (0-2) | Al-Ahli SFC | 0 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Al Kholood | 1-4 (1-3) | Al Qadsiah | +1.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Al Qadsiah | 1-1 (1-1) | Al-Taawoun | +1.25 | 3 | H |
| 24/02/26 | Al Qadsiah | 4-0 (2-0) | Al-Ettifaq | +1.5 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Al-Okhdood | 2-4 (1-1) | Al Qadsiah | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Al-Faisaly Harmah
HBBBTTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Al-Faisaly Harmah | 1-1 (1-1) | Al-Fateh | 0 | 2.75 | H |
| 22/08/26 | Al-Faisaly Harmah | 0-2 (0-0) | Neom SC | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/08/26 | Al-Faisaly Harmah | 1-3 (1-2) | Neom SC | - | - | B |
| 15/08/26 | Al Hilal | 4-2 (3-0) | Al-Faisaly Harmah | -2.5 | 3.75 | B |
| 01/08/26 | ND Beltinci | 1-3 (0-1) | Al-Faisaly Harmah | - | - | T |
| 15/05/26 | Al-Faisaly Harmah | 4-0 (2-0) | Al-Baten | +2 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Al Bukayriyah | 0-2 (0-1) | Al-Faisaly Harmah | - | - | T |
| 02/05/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-0 (1-0) | Al-Jabalain | - | - | T |
| 27/04/26 | Al Raed | 1-2 (1-0) | Al-Faisaly Harmah | 0 | 3 | T |
| 22/04/26 | AL-Rbeea Jeddah | 0-4 (0-2) | Al-Faisaly Harmah | +1 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Al-Faisaly Harmah | 3-0 (3-0) | Al Tai | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Al-Orubah | 0-1 (0-0) | Al-Faisaly Harmah | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/04/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-1 (1-1) | Jubail | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-2 (2-1) | Al-Draih | -0.5 | 2.75 | H |
| 03/03/26 | Al-Adalh | 1-6 (0-4) | Al-Faisaly Harmah | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/02/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-1 (1-1) | Al Ula FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Al-Zlfe | 2-3 (1-2) | Al-Faisaly Harmah | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Al-Faisaly Harmah | 4-1 (1-1) | Al Anwar SA | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/02/26 | Al-Wehda | 2-2 (1-1) | Al-Faisaly Harmah | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/02/26 | Al-Faisaly Harmah | 4-2 (2-1) | Al-Jndal | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Al Qadsiah
Al-Faisaly Harmah
1Koen Casteels6CJose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho17Gaston Alvarez40Ibrahim Mahnashi2Mohammed Abu Al-Shamat5Julian Weigl14Tijani Reijnders22Christopher Bonsu Baah10Musab Fahz Aljuwayr33Julian Quinones32Mateo Retegui1Fernando Pacheco Flores4Abdoulaye Seck50Mohammed Al-Shanqiti70CMohammed Jahfali87Abdullah Al Sabeat5Andrei Girotto10Theo Bongonda13Christian Bassogog20Jaime Seoane77Abdulrahman Al Shereaf19Alexandre Mendy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Koen Casteels6.8
- 2Mohammed Abu Al-Shamat⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 30'7.8
- 5Julian Weigl7.3
- 6Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho C6.7
- 10Musab Fahz Aljuwayr🎯 Kiến tạo 5' · 🎯 Kiến tạo 5' · ▼ Rời sân 90+1'8.7
- 14Tijani Reijnders6.4
- 17Gaston Alvarez7
- 22Christopher Bonsu Baah▼ Rời sân 80'7.9
- 32Mateo Retegui⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 80'7.3
- 33Julian Quinones7.1
- 40Ibrahim Mahnashi6.4
Khách · 4141
- 1Fernando Pacheco Flores7.4
- 4Abdoulaye Seck⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 12'6.1
- 5Andrei Girotto🎯 Kiến tạo 12' · 🎯 Kiến tạo 12'6.9
- 10Theo Bongonda▼ Rời sân 74'6.4
- 13Christian Bassogog▼ Rời sân 82'6.1
- 19Alexandre Mendy🟨 Thẻ vàng 51'6.3
- 20Jaime Seoane🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 82'6.3
- 50Mohammed Al-Shanqiti⚽ Phản lưới 56' · 🟨 Thẻ vàng 16' · 🟨 Thẻ vàng 16'5.2
- 70Mohammed Jahfali C6.8
- 77Abdulrahman Al Shereaf▼ Rời sân 74'6.6
- 87Abdullah Al Sabeat▼ Rời sân 58'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
03
Sút bóng
175
Sút cầu môn
92
Tấn công
8765
Tấn công nguy hiểm
4928
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
712
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
520387
TL chuyền bóng thành công
89%83%
Phạm lỗi
127
Việt vị
40
Cứu thua
17
Tắc bóng
86
Quả ném biên
1016
Cắt bóng
1311
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
3027
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.150.7
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
47 53
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T3 H9 B8T8 H9 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H6 B2T2 H6 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Qadsiah (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Al-Faisaly Harmah (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al Qadsiah (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Al-Faisaly Harmah (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al Qadsiah
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Musab Fahz Aljuwayr Tiền vệ trung tâm | 8.7 | 1 | 2/0 | 66/73 | 3 | ||
| 22Christopher Bonsu Baah Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 0/0 | 33/38 | 1 | |||
| 2Mohammed Abu Al-Shamat Hậu vệ phải | 7.8 | 1 | 1/1 | 37/42 | 6 | ||
| 5Julian Weigl Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 53/56 | 3 | |||
| 32Mateo Retegui Trung phong | 7.3 | 1 | 4/2 | 14/16 | 0 | ||
| 33Julian Quinones Trung phong | 7.1 | 4/2 | 30/35 | 1 | |||
| 17Gaston Alvarez Trung vệ | 7 | 1/1 | 47/52 | 6 | |||
| 1Koen Casteels Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 20/26 | 0 | |||
| 6Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 39/41 | 3 | |||
| 14Tijani Reijnders Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 4/3 | 49/55 | 2 | |||
| 40Ibrahim Mahnashi Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 45/51 | 2 | |||
| 15Mohammed Hamad Al Qahtani (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 20/21 | 1 | |||
| 7Turki Al Ammar (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 27Eyad Housa (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/4 | 1 |
Al-Faisaly Harmah
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Fernando Pacheco Flores Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 26/36 | 0 | |||
| 5Andrei Girotto Trung vệ | 6.9 | 1 | 2/1 | 45/52 | 5 | ||
| 70Mohammed Jahfali Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 49/50 | 5 | |||
| 77Abdulrahman Al Shereaf Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 28/33 | 2 | |||
| 10Theo Bongonda Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 12/12 | 2 | |||
| 19Alexandre Mendy Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 9/12 | 0 | 🟨 | ||
| 20Jaime Seoane Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 24/30 | 1 | 🟨 | ||
| 4Abdoulaye Seck Hậu vệ | 6.1 | 1 | 1/1 | 48/56 | 0 | ||
| 13Christian Bassogog Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 17/24 | 1 | |||
| 87Abdullah Al Sabeat Hậu vệ | 6 | 0/0 | 17/24 | 2 | |||
| 50Mohammed Al-Shanqiti Hậu vệ | 5.2 | 0/0 | 27/32 | 1 | 🟨 | ||
| 95Ayman Fallatah (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 2/2 | 2 | |||
| 2Yaseen Barnawi (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 99Ahmad Al-Mhemaid (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 7Yousef Al Shammari (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 11Andre-Jordy Ella (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al Qadsiah | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Brendan Rodgers | HLV | Giovanni Solinas |
| Saudi Arabia | Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.16 | 6.40 | 9.70 | 0.81 | 3.50 | 0.91 | 0.83 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.16 | 6.40 | 9.70 | 0.81 | 3.75 | 0.91 | 1.08 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.17 | 6.30 | 10.10 | 0.89 | 3.50 | 0.94 | 0.92 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.90 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 6.50 | 12.00 | 0.86 | 3.50 | 0.93 | 0.88 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.21 | 6.60 | 9.80 | 0.90 | 3.50 | 0.92 | 0.94 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.90 ↑ | 37.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 6.75 | 12.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.75 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.75 | 2.00 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.18 | 7.00 | 13.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.90 ↑ | 33.36 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.21 | 6.60 | 9.80 | 0.90 | 3.50 | 0.92 | 0.94 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.18 | 6.50 | 9.90 | 0.88 | 3.50 | 0.92 | 0.91 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.18 | 5.80 | 8.20 | 0.87 | 3.50 | 0.93 | 0.91 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.40 ↑ | 19.50 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.17 | 6.10 | 12.30 | 0.94 | 3.50 | 0.88 | 0.84 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.35 ↑ | 29.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 7.50 | 9.50 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.15 | 7.25 | 13.00 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.82 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.33 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.13 | 8.26 | 11.69 | 0.94 | 3.75 | 0.80 | 0.93 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.14 ↓ | 30.42 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 2.19 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.08 | 7.50 | 15.00 | 0.79 | 3.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↑ | 7.50 | 13.00 ↓ | 0.77 ↓ | 3.75 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 7.25 | 9.50 | 0.80 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.68 ↓ | 4.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 6.90 | 12.10 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 1.22 | 2.50 | 0.61 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.37 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.17 | 7.00 | 13.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.17 | 7.00 | 13.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.50 | 12.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 6.50 | 11.00 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | 0.86 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.78 ↓ | 2.00 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Qadsiah | +2 | 1 | 0 | 0 |
| Al-Faisaly Harmah | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).