Kết quả bóng đá trận Al Raed vs Al Hilal, 01:00 ngày 18/08/2026
Kings Cúp Ả Rập Xê Út · 01:00 ngày 18/08/2026
Al Raed 0 Kết thúc HT 0-1 2
Al Hilal
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Al Raed | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Ruben Neves | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Abdullah Al Harbi ▼ Hamoud Shammari | 60' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Mohammed Mahzari ▼ Sabri Dahal | |
| 65' ⇄ | ▲ Crysencio Summerville ▼ Mishaal Al Dawood | |
| 65' ⇄ | ▲ Karim Benzema ▼ Mohamed Meite | |
| 80' | ⚽ 0 - 2 Ruben Neves | |
| ▲ Ziyad Al Refaei ▼ Bandar Al Shamrani | 82' ⇄ | |
| ▲ Bader Al Shardi ▼ Mohamed Al-Sufyani | 82' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Abdullah Al-Anazi ▼ Sergej Milinkovic Savic | |
| 85' ⇄ | ▲ Nawaf Al-Habashi ▼ Sultan Mandash | |
| ▲ Ayman Al-Balawi ▼ Abdulrahman Sahhari | 88' ⇄ | |
| ▲ Nawaf Hazazi ▼ Yousef Alharbi | 88' ⇄ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 17 | 9 |
| Điểm | 1 | 9 | 8 | 23 |
Chủ = Al Raed · Khách = Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Raed | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 1 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al Raed 0 (0%)Hòa 2 (10%)Al Hilal 18 (90%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 20 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 3 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/25 | Al Raed | 3-5 (1-2) | Al Hilal | -2 | 3.5 | B |
| 08/12/24 | Al Hilal | 3-2 (1-1) | Al Raed | -2.75 | 3.75 | B |
| 18/02/24 | Al Hilal | 3-1 (2-0) | Al Raed | -2 | 3.5 | B |
| 25/08/23 | Al Raed | 0-4 (0-1) | Al Hilal | -2 | 3 | B |
| 01/06/23 | Al Hilal | 3-2 (2-0) | Al Raed | -1.75 | 3.5 | B |
| 11/01/23 | Al Raed | 1-1 (0-1) | Al Hilal | -1.25 | 3 | H |
| 13/03/22 | Al Raed | 0-1 (0-0) | Al Hilal | -1 | 3 | B |
| 21/12/21 | Al Hilal | 2-0 (1-0) | Al Raed | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/10/21 | Al Hilal | 3-2 (0-0) | Al Raed | -1.75 | 3 | B |
| 06/03/21 | Al Hilal | 2-1 (0-0) | Al Raed | -1.5 | 3 | B |
| 07/12/20 | Al Raed | 0-1 (0-0) | Al Hilal | -1.25 | 3 | B |
| 06/02/20 | Al Hilal | 3-1 (2-0) | Al Raed | -1.5 | 3 | B |
| 31/08/19 | Al Raed | 0-5 (0-2) | Al Hilal | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/01/19 | Al Hilal | 1-1 (0-0) | Al Raed | -1.5 | 3 | H |
| 15/09/18 | Al Raed | 1-3 (0-2) | Al Hilal | -1.25 | 3.25 | B |
| 31/01/18 | Al Hilal | 2-1 (0-1) | Al Raed | -1 | 3 | B |
| 05/12/17 | Al Raed | 0-3 (0-2) | Al Hilal | -1.25 | 3.25 | B |
| 07/04/17 | Al Raed | 0-3 (0-0) | Al Hilal | -1 | 3 | B |
| 20/11/16 | Al Hilal | 2-1 (0-0) | Al Raed | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/09/16 | Al Raed | 1-2 (0-2) | Al Hilal | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Al Raed
BHBTHBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Al Raed | 1-4 (0-2) | Kazma | - | - | B |
| 03/08/26 | MC Oran | 1-1 (0-1) | Al Raed | - | - | H |
| 30/07/26 | Al Markhiya | 1-0 (0-0) | Al Raed | - | - | B |
| 13/05/26 | Al Raed | 5-1 (3-1) | Abha | 0 | 3 | T |
| 10/05/26 | Al-Zlfe | 2-2 (1-2) | Al Raed | - | - | H |
| 03/05/26 | Al Ula FC | 2-1 (1-0) | Al Raed | - | - | B |
| 27/04/26 | Al Raed | 1-2 (1-0) | Al-Faisaly Harmah | 0 | 3 | B |
| 21/04/26 | Al-Draih | 1-3 (0-2) | Al Raed | -1 | 3 | T |
| 15/04/26 | Al Raed | 0-1 (0-0) | Al-Orubah | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | AL-Rbeea Jeddah | 0-2 (0-0) | Al Raed | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Al-Wehda | 2-2 (0-1) | Al Raed | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Al Raed | 3-1 (1-1) | Al-Jabalain | 0 | 2.75 | T |
| 02/03/26 | Al Anwar SA | 1-0 (1-0) | Al Raed | - | - | B |
| 25/02/26 | Al Raed | 1-0 (1-0) | Jubail | - | - | T |
| 20/02/26 | Al-Jndal | 0-2 (0-1) | Al Raed | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/02/26 | Al Raed | 4-0 (2-0) | Al-Arabi(KSA) | +1 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Al Tai | 2-2 (0-2) | Al Raed | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/02/26 | Al Raed | 1-1 (0-0) | Al Bukayriyah | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/01/26 | Al-Baten | 1-1 (1-0) | Al Raed | +1 | 2.75 | H |
| 22/01/26 | Al Raed | 6-3 (2-3) | Al-Adalh | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Al Hilal
THBTTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Al Hilal | 4-2 (3-0) | Al-Faisaly Harmah | +2.5 | 3.75 | T |
| 03/08/26 | Al-Ahli Doha | 3-3 (2-2) | Al Hilal | - | - | H |
| 29/07/26 | Al Hilal | 0-2 (0-1) | MC Alger | - | - | B |
| 24/07/26 | Al Hilal | 2-0 (1-0) | Mamelodi Sundowns | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Sturm Graz (Youth) | 1-2 (1-1) | Al Hilal | - | - | T |
| 22/05/26 | Al-Feiha | 0-1 (0-1) | Al Hilal | +1.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Al Hilal | 2-0 (1-0) | Neom SC | +1.5 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | Al-Nassr | 1-1 (1-0) | Al Hilal | -0.25 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Al Hilal | 2-1 (2-1) | Al Kholood | +2 | 3.5 | T |
| 06/05/26 | Al-Khaleej | 1-2 (1-1) | Al Hilal | +1.75 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Al-Hazm | 0-3 (0-1) | Al Hilal | +2 | 3.5 | T |
| 29/04/26 | Al Hilal | 1-0 (1-0) | Damac FC | +2.25 | 3.75 | T |
| 14/04/26 | Al-Sadd | 3-3 (1-1) | Al Hilal | +0.75 | 3.25 | H |
| 09/04/26 | Al Hilal | 6-0 (4-0) | Al Kholood | +2.25 | 3.75 | T |
| 05/04/26 | Al Hilal | 2-2 (1-0) | Al-Taawoun | +1.75 | 3.25 | H |
| 19/03/26 | Al-Ahli SFC | 1-1 (0-1) | Al Hilal | +0.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | Al-Fateh | 0-1 (0-0) | Al Hilal | +1.75 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | Al Hilal | 4-0 (1-0) | Al Najma(KSA) | +3 | 4.25 | T |
| 28/02/26 | Al-Shabab | 3-5 (2-3) | Al Hilal | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/02/26 | Al-Taawoun | 1-1 (1-1) | Al Hilal | +1.25 | 3 | H |
Đội hình
Al Raed
Al Hilal
88Mohammed Al Otaibi3Munif Doshy4Bandar Al Shamrani12Hassan Al-Asmari13Redouane Mennioui87Abdulrahman Sahhari5Salomon Tweh6Yousef Alharbi10CSaad Al-Salouli11Mohamed Al-Sufyani20Hamoud Shammari33Mohammed Al Owais3Kalidou Koulibaly4Yusuf Akcicek55Mishaal Al Dawood8Ruben Neves6CNasser Al-Dawsari19Theo Hernandez22Sergej Milinkovic Savic72Sabri Dahal27Sultan Mandash75Mohamed Meite
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 3Munif Doshy5.7
- 4Bandar Al Shamrani▼ Rời sân 82'6.1
- 5Salomon Tweh6.1
- 6Yousef Alharbi▼ Rời sân 88'6.2
- 10Saad Al-Salouli C6.1
- 11Mohamed Al-Sufyani▼ Rời sân 82'5.9
- 12Hassan Al-Asmari6.7
- 13Redouane Mennioui6.7
- 20Hamoud Shammari▼ Rời sân 60'6
- 87Abdulrahman Sahhari▼ Rời sân 88'6.1
- 88Mohammed Al Otaibi7.3
Khách · 3142
- 3Kalidou Koulibaly7.9
- 4Yusuf Akcicek8
- 6Nasser Al-Dawsari C7.1
- 8Ruben Neves⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 80'9.3
- 19Theo Hernandez8.4
- 22Sergej Milinkovic Savic▼ Rời sân 82'7.3
- 27Sultan Mandash▼ Rời sân 85'7.3
- 33Mohammed Al Owais6.7
- 55Mishaal Al Dawood▼ Rời sân 65'7.4
- 72Sabri Dahal▼ Rời sân 65'6.7
- 75Mohamed Meite▼ Rời sân 65'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
09
Phạt góc (HT)
04
Sút bóng
414
Sút cầu môn
07
Tấn công
5895
Tấn công nguy hiểm
1796
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
94
TL kiểm soát bóng
27%73%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Chuyền bóng
240618
TL chuyền bóng thành công
72%90%
Phạm lỗi
59
Việt vị
50
Cứu thua
50
Tắc bóng
137
Quả ném biên
1726
Cắt bóng
148
Tạt bóng thành công
08
Chuyền dài
1716
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.22.35
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
44 56
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B18T18 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B9T9 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn2.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Raed (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Al Hilal (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al Hilal (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al Raed
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88Mohammed Al Otaibi Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 17/28 | 0 | |||
| 12Hassan Al-Asmari Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 5/11 | 6 | |||
| 13Redouane Mennioui Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 22/29 | 5 | |||
| 6Yousef Alharbi Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 13/17 | 7 | |||
| 10Saad Al-Salouli Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 16/21 | 2 | |||
| 4Bandar Al Shamrani Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 13/15 | 2 | |||
| 5Salomon Tweh Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1/0 | 21/30 | 2 | |||
| 87Abdulrahman Sahhari Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 15/21 | 1 | |||
| 20Hamoud Shammari Trung phong | 6 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 11Mohamed Al-Sufyani Tiền vệ tấn công | 5.9 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 3Munif Doshy Hậu vệ | 5.7 | 1/0 | 15/21 | 1 | |||
| 40Abdullah Al Harbi (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 77Nawaf Hazazi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 33Ziyad Al Refaei (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 24Bader Al Shardi (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Al Hilal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Ruben Neves Tiền vệ phòng ngự | 9.3 | 2 | 2/2 | 85/93 | 1 | ||
| 19Theo Hernandez Hậu vệ trái | 8.4 | 0/0 | 57/61 | 2 | |||
| 4Yusuf Akcicek Trung vệ | 8 | 1/1 | 75/78 | 0 | |||
| 3Kalidou Koulibaly Trung vệ | 7.9 | 1/0 | 84/93 | 1 | |||
| 75Mohamed Meite Tiền đạo | 7.4 | 4/2 | 9/14 | 1 | |||
| 55Mishaal Al Dawood Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 47/52 | 1 | |||
| 22Sergej Milinkovic Savic Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 2/1 | 46/48 | 1 | |||
| 27Sultan Mandash Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1/0 | 17/23 | 1 | |||
| 6Nasser Al-Dawsari Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 55/58 | 1 | |||
| 33Mohammed Al Owais Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 72Sabri Dahal Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 30/36 | 1 | |||
| 2Mohammed Mahzari (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 13/14 | 3 | |||
| 9Karim Benzema (dự bị) Trung phong | 6.9 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 38Crysencio Summerville (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/1 | 12/16 | 1 | |||
| 77Nawaf Al-Habashi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 93Abdullah Al-Anazi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al Raed | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1957 | |
| Sân nhà | King Fahd International Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 11000 |
| HLV | Simone Inzaghi | |
| Khu vực | Jeddah |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 16.00 | 7.10 | 1.09 | 0.80 | 3.75 | 0.92 | 0.89 | -2.50 | 0.89 |
| Live | 14.00 ↓ | 7.00 ↓ | 1.04 ↓ | 0.64 ↓ | 3.75 | 0.98 ↑ | 1.00 ↑ | -2.75 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 17.00 | 7.60 | 1.10 | 0.77 | 3.75 | 0.96 | 0.92 | -2.50 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 13.00 | 7.00 | 1.14 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.79 | -2.25 | 1.01 |
| Live | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 12.00 | 8.50 | 1.09 | 0.86 | 3.75 | 0.96 | 0.93 | -2.50 | 0.91 |
| Live | 190.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 17.00 | 8.50 | 1.12 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.40 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 16.00 | 8.80 | 1.11 | 0.79 | 3.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 19.78 ↑ | 1.02 ↓ | 5.47 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 12.00 | 8.50 | 1.09 | 0.86 | 3.75 | 0.96 | 0.93 | -2.50 | 0.91 |
| Live | 190.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Crown | Sớm | 12.50 | 7.60 | 1.07 | 0.82 | 3.75 | 0.88 | 0.86 | -2.50 | 0.84 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.88 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.61 ↓ | -0.25 | 1.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 16.50 | 7.00 | 1.06 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 1.05 | -2.75 | 0.75 |
| Live | 165.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 18.20 | 7.30 | 1.10 | 0.80 | 3.75 | 0.96 | 0.89 | -2.50 | 0.89 |
| Live | 86.00 ↑ | 12.40 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 7.50 | 1.13 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 10.50 | 7.25 | 1.10 | 0.64 | 3.75 | 0.90 | 0.71 | -2.50 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.24 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 6.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 13.11 | 9.30 | 1.10 | 0.82 | 3.75 | 0.91 | 0.82 | -2.50 | 0.91 |
| Live | 27.47 ↑ | 7.19 ↓ | 1.12 ↑ | 2.81 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.32 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 11.50 | 7.75 | 1.14 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 20.00 | 8.20 | 1.10 | 0.63 | 3.50 | 1.13 | 0.87 | -2.50 | 0.87 |
| Live | 144.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 19.00 | 9.00 | 1.09 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.83 | -2.75 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 12.00 | 6.00 | 1.18 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.