Kết quả bóng đá trận Al Raed vs AL-jeel, 22:50 ngày 09/09/2026
Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 22:50 ngày 09/09/2026
Al Raed 3 Kết thúc HT 2-0 0
AL-jeel
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Nhiệt độ: 41°C
Diễn biến trận đấu
| Al Raed | Phút | |
| 31' | Osama Al-Johar | |
| 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| Narey K. 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| 41' | Al Saleh A. | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 10 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 17 | 14 |
| Điểm | 4 | 1 | 11 | 8 |
Chủ = Al Raed · Khách = AL-jeel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Raed | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 10 (28%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 7 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
Al Raed
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
AL-jeel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
Đội hình
Al Raed
AL-jeel
88Al Otaibi M.3Doshy M.4Al Shamrani12H.Al Asmari13Mennioui R.5Tweh S.6Yousef Alharbi7Narey K.10Saad Al-Salouli11Sufyani20Shammari H.25Al Saleh A.3Dilsinho4Osama Al-Johar5Abdullah Al-Suwaie66A.Kaabi14Mohammed Al Fuhaid17Ibrahim Al-Attas97Fahad Al-Doseri10Okacha Hamzaoui23Costa L.77Asiri N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Doshy M.
- 4Al Shamrani
- 5Tweh S.
- 6Yousef Alharbi
- 7Narey K.⚽ Ghi bàn 37'
- 10Saad Al-Salouli
- 11Sufyani
- 12H.Al Asmari
- 13Mennioui R.
- 20Shammari H.
- 88Al Otaibi M.
Khách · 433
- 3Dilsinho
- 4Osama Al-Johar🟨 Thẻ vàng 31'
- 5Abdullah Al-Suwaie
- 10Okacha Hamzaoui
- 14Mohammed Al Fuhaid
- 17Ibrahim Al-Attas
- 23Costa L.
- 25Al Saleh A.🟨 Thẻ vàng 41'
- 66A.Kaabi
- 77Asiri N.
- 97Fahad Al-Doseri
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
02
Sút bóng
60
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
69%31%
Chuyền bóng
21392
TL chuyền bóng thành công
86%71%
Phạm lỗi
14
Cứu thua
01
Quả ném biên
104
Chuyền dài
118
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Raed (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
AL-jeel (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Raed | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ahmed Al-Turki | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.30 | 0.92 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.50 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.89 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.35 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 64.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.83 | 0.00 | 1.01 | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.45 | 4.10 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 75.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.35 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 64.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.83 | 0.00 | 1.01 | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 3.65 | 4.20 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 0.86 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 4.00 | 4.90 | 1.16 | 2.75 | 0.72 | 1.17 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.33 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.10 | 6.50 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 284.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.30 | 6.76 | 0.78 | 2.25 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.01 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Raed | +1 | 1 | 0 | 0 |
| AL-jeel | -1 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).