Kết quả bóng đá trận Al Rayyan vs Lusail Russell City, 23:30 ngày 20/08/2026
Stars League (Qatar) · 23:30 ngày 20/08/2026
Al Rayyan 1 Kết thúc HT 1-0 0
Lusail Russell City
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Ahmad Bin Ali Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Al Rayyan | Phút | |
| 17' | Ali Nemati | |
| Ahmed Alaaeldin | 29' | |
| Diogo Amaro | 32' | |
| Diogo Amaro | 32' | |
| Gabriel Pereira dos Santos(Assists:Gregore de Magalhães da Silva) (Kiến tạo: Gregore de Magalhães da Silva) 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Abdulaziz Hatem ▼ Ahmed Alaaeldin | 63' ⇄ | |
| ▲ Wesley Ribeiro Silva ▼ Diogo Amaro | 63' ⇄ | |
| Ahmed Al-Ganehi | 66' | |
| 66' ⇄ | ▲ Khaled Mohammed ▼ Naif Al-Hadhrami | |
| 75' ⇄ | ▲ Ali Malolah Karami ▼ Mohamed Ayash | |
| 75' ⇄ | ▲ Tiago Geralnik ▼ Omid Ebrahimi | |
| 75' ⇄ | ▲ Khaled Waleed ▼ Hamidreza Firouzi | |
| David Garcia | 80' | |
| 83' ⇄ | ▲ Georg Stojanovski ▼ Rodrigo Moreno Machado,Rodri | |
| ▲ Khalid Ali Sabah ▼ Ahmed Al-Ganehi | 83' ⇄ | |
| ▲ Ahmed Al-Rawi ▼ Gabriel Pereira dos Santos | 90+1' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 14 | 12 |
| Điểm | 7 | 7 | 18 | 17 |
Chủ = Al Rayyan · Khách = Lusail Russell City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Rayyan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 2 (20%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Al Rayyan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | - | - |
Lusail Russell City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Al Rayyan 2 (100%)Hòa 0 (0%)Lusail Russell City 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/25 | Al Rayyan | 5-2 (2-0) | Lusail Russell City | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/05/25 | Al Rayyan | 4-2 (1-2) | Lusail Russell City | +2 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Al Rayyan
BTBHBTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Leganes | 2-1 (0-0) | Al Rayyan | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Al Rayyan | 2-1 (0-0) | Al-Draih | - | - | T |
| 24/07/26 | Albacete | 1-0 (0-0) | Al Rayyan | - | - | B |
| 19/07/26 | Al Rayyan | 3-3 (1-0) | Rochdale | +0.5 | 3.25 | H |
| 01/05/26 | Al Rayyan | 0-3 (0-1) | Al-Wakra | +1 | 3.25 | B |
| 27/04/26 | Al Rayyan | 4-0 (2-0) | Al-Arabi SC | +0.5 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Al Rayyan | 3-0 (0-0) | Al-Shabab | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Al Rayyan | 2-0 (1-0) | Al-Qadsia SC | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Al Rayyan | 2-0 (1-0) | Muaidar SC | +1.25 | 3.75 | T |
| 08/04/26 | Al Rayyan | 3-0 (2-0) | Umm Salal | +1.25 | 3.75 | T |
| 04/04/26 | Al Rayyan | 1-1 (0-1) | Al-Sadd | -0.25 | 3.5 | H |
| 28/03/26 | Al Rayyan | 3-3 (1-2) | Umm Salal | +0.75 | 3.25 | H |
| 24/03/26 | Al Rayyan | 3-0 (1-0) | Al Shahaniya | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Al Rayyan | 2-1 (0-1) | Al-Wakra | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Al Rayyan | 1-2 (1-1) | Al Shahaniya | +1.5 | 3.25 | B |
| 27/02/26 | Al-Garrafa | 3-2 (0-1) | Al Rayyan | +0.5 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Al Rayyan | 2-1 (0-1) | Al-Ahli Doha | +1 | 3.25 | T |
| 18/02/26 | Al Rayyan | 3-1 (1-0) | Al-Nahda Muscat | +0.75 | 2 | T |
| 14/02/26 | Al Rayyan | 2-0 (2-0) | Al Khor SC | +2.25 | 3.75 | T |
| 11/02/26 | Tdamn Hadramawt | 0-3 (0-1) | Al Rayyan | +2.75 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Lusail Russell City
TBBTTHHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Den Bosch | 1-2 (0-2) | Lusail Russell City | - | - | T |
| 18/07/26 | Dordrecht | 5-0 (3-0) | Lusail Russell City | -1.25 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Lusail Russell City | 1-2 (1-0) | Al Bidda SC | - | - | B |
| 25/04/26 | Al Markhiya | 0-2 (0-1) | Lusail Russell City | - | - | T |
| 12/04/26 | Lusail Russell City | 3-0 (3-0) | Al Mesaimeer Club | - | - | T |
| 05/04/26 | Lusail Russell City | 1-1 (1-0) | Al-Khuraitiat | - | - | H |
| 15/03/26 | Muaidar SC | 2-2 (0-0) | Lusail Russell City | - | - | H |
| 08/02/26 | Al Khor SC | 1-5 (1-1) | Lusail Russell City | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/02/26 | Lusail Russell City | 1-2 (0-2) | Al Waab SC | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/01/26 | Lusail Russell City | 0-1 (0-1) | Al Bidda SC | 0 | 2.75 | B |
| 10/01/26 | Al Waab SC | 2-0 (1-0) | Lusail Russell City | - | - | B |
| 30/12/25 | Al Bidda SC | 0-2 (0-0) | Lusail Russell City | 0 | 2.5 | T |
| 21/12/25 | Lusail Russell City | 2-1 (0-1) | Al Markhiya | - | - | T |
| 14/12/25 | Lusail Russell City | 3-3 (2-2) | Umm Salal | -0.25 | 3 | H |
| 07/12/25 | Lusail Russell City | 1-1 (1-1) | Al Shahaniya | +0.25 | 3 | H |
| 28/11/25 | Al-Garrafa | 1-1 (1-1) | Lusail Russell City | - | - | H |
| 15/11/25 | Lusail Russell City | 1-2 (0-1) | Al Markhiya | - | - | B |
| 04/11/25 | Al Mesaimeer Club | 1-2 (0-1) | Lusail Russell City | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/10/25 | Al-Arabi SC | 6-1 (4-0) | Lusail Russell City | 0 | 3 | B |
| 22/10/25 | Al-Khuraitiat | 3-1 (1-0) | Lusail Russell City | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Al Rayyan
Lusail Russell City
57Mahmoud Abunada5CDavid Garcia8Jassem Gaber12Ahmed Al Minhali13Andre Fonseca Amaro31Diogo Amaro10Roger Krug Guedes11Gabriel Pereira dos Santos22Ahmed Al-Ganehi40Gregore de Magalhães da Silva30Ahmed Alaaeldin1Arsha Shakouri2Amin Pilali4Franco Russo27Mohamed Ayash45Taher Afridi66Ali Nemati6COmid Ebrahimi7Farhad Zavoshi11Hamidreza Firouzi20Naif Al-Hadhrami19Rodrigo Moreno Machado,Rodri
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5David Garcia C🟨 Thẻ vàng 80'7.5
- 8Jassem Gaber7.3
- 10Roger Krug Guedes6.2
- 11Gabriel Pereira dos Santos⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 90+1'7.7
- 12Ahmed Al Minhali7.5
- 13Andre Fonseca Amaro7.9
- 22Ahmed Al-Ganehi🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 83'6.8
- 30Ahmed Alaaeldin🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 63'6.5
- 31Diogo Amaro🟨 Thẻ vàng 32' · 🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 63'7.2
- 40Gregore de Magalhães da Silva🎯 Kiến tạo 43'7.6
- 57Mahmoud Abunada6.9
Khách · 541
- 1Arsha Shakouri7
- 2Amin Pilali6.4
- 4Franco Russo6.6
- 6Omid Ebrahimi C▼ Rời sân 75'6.5
- 7Farhad Zavoshi6.4
- 11Hamidreza Firouzi▼ Rời sân 75'6.7
- 19Rodrigo Moreno Machado,Rodri▼ Rời sân 83'6.5
- 20Naif Al-Hadhrami▼ Rời sân 66'6.6
- 27Mohamed Ayash▼ Rời sân 75'6.3
- 45Taher Afridi6.3
- 66Ali Nemati🟨 Thẻ vàng 17'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
41
Sút bóng
196
Sút cầu môn
61
Tấn công
9471
Tấn công nguy hiểm
3925
Sút ngoài cầu môn
102
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
459356
TL chuyền bóng thành công
86%82%
Phạm lỗi
109
Việt vị
40
Cứu thua
16
Tắc bóng
1411
Quả ném biên
1221
Cắt bóng
1014
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
179
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.360.29
So Sánh Sức Mạnh
61 39
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
4.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Rayyan (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Lusail Russell City (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al Rayyan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Andre Fonseca Amaro Trung vệ | 7.9 | 1/0 | 70/78 | 2 | |||
| 11Gabriel Pereira dos Santos Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 5/4 | 25/28 | 2 | ||
| 40Gregore de Magalhães da Silva Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1 | 1/1 | 47/53 | 6 | ||
| 5David Garcia Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 50/57 | 1 | 🟨 | ||
| 12Ahmed Al Minhali Hậu vệ trái | 7.5 | 1/0 | 30/34 | 5 | |||
| 8Jassem Gaber Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 2/0 | 57/60 | 2 | |||
| 31Diogo Amaro Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 39/44 | 5 | 🟨 | ||
| 57Mahmoud Abunada Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 10/18 | 0 | |||
| 22Ahmed Al-Ganehi Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 24/28 | 2 | 🟨 | ||
| 30Ahmed Alaaeldin Trung phong | 6.5 | 1/0 | 6/8 | 0 | 🟨 | ||
| 10Roger Krug Guedes Hộ công | 6.2 | 6/1 | 22/27 | 0 | |||
| 6Abdulaziz Hatem (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 7Wesley Ribeiro Silva (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 5/9 | 1 | |||
| 20Khalid Ali Sabah (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 19Ahmed Al-Rawi (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/2 | 1 |
Lusail Russell City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Arsha Shakouri Thủ môn | 7 | 0/0 | 19/28 | 0 | |||
| 11Hamidreza Firouzi Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 12/17 | 2 | |||
| 4Franco Russo Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 49/53 | 1 | |||
| 66Ali Nemati Trung vệ | 6.6 | 2/1 | 39/45 | 9 | 🟨 | ||
| 20Naif Al-Hadhrami Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 3 | |||
| 19Rodrigo Moreno Machado,Rodri Trung phong | 6.5 | 2/0 | 8/11 | 2 | |||
| 6Omid Ebrahimi Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 29/32 | 2 | |||
| 7Farhad Zavoshi Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 10/14 | 2 | |||
| 2Amin Pilali Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 32/44 | 3 | |||
| 27Mohamed Ayash Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 32/37 | 1 | |||
| 45Taher Afridi Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 23/26 | 2 | |||
| 8Khaled Mohammed (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 14/14 | 1 | |||
| 3Ali Malolah Karami (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 9/10 | 2 | |||
| 22Tiago Geralnik (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 14Khaled Waleed (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 9Georg Stojanovski (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 68 (dự bị) | 6.3 | 0/0 | 22/26 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al Rayyan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | |
| Ahmad Bin Ali Stadium | Sân nhà | |
| 25000 | Sức chứa | 0 |
| Vicente Moreno Peris | HLV | |
| Umm-Affai | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.18 | 5.15 | 7.30 | 0.78 | 3.50 | 0.84 | 0.91 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.15 | 5.40 ↓ | 0.78 | 3.50 | 0.84 | 0.74 ↓ | 1.50 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.27 | 5.30 | 8.30 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.92 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 8.50 | 0.90 | 3.50 | 0.91 | 0.97 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.35 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 2.75 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 5.20 | 6.60 | 0.92 | 3.50 | 0.84 | 0.94 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.00 | 6.75 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 5.50 ↑ | 7.25 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.32 | 4.90 | 6.40 | 0.81 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.29 ↓ | 5.40 ↑ | 7.00 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 5.20 | 6.60 | 0.92 | 3.50 | 0.84 | 0.94 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 5.50 | 7.40 | 0.92 | 3.50 | 0.84 | 0.95 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.26 | 5.10 | 6.40 | 0.88 | 3.50 | 0.92 | 0.77 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 110.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.27 | 5.25 | 8.20 | 0.89 | 3.50 | 0.87 | 0.94 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.95 ↑ | 81.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.50 | 6.50 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 4.60 | 6.75 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.26 | 5.75 | 7.88 | 0.81 | 3.50 | 0.93 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.99 ↑ | 30.93 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.91 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.20 | 5.70 | 7.75 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | 1.00 | 1.75 | 0.77 |
| Live | 1.00 ↓ | 14.00 ↑ | 700.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.75 | 0.13 ↓ | 0.97 ↓ | 1.75 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 4.50 | 6.75 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.71 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 4.70 | 7.24 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 4.75 | 8.50 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.98 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 5.00 | 7.50 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.