Kết quả bóng đá trận AL-Rbeea Jeddah vs Al Kholood, 23:30 ngày 19/08/2026
Kings Cúp Ả Rập Xê Út · 23:30 ngày 19/08/2026
AL-Rbeea Jeddah 0 Kết thúc HT 0-4 5
Al Kholood
🟨 0 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| AL-Rbeea Jeddah | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Iker Kortajarena Canellada(Assists:Mansour Camara) (Kiến tạo: Mansour Camara) | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Iker Kortajarena Canellada | |
| 17' | Mansour Camara | |
| 27' | ⚽ 0 - 3 Iker Kortajarena Canellada(Assists:Coba Gomez da Costa) (Kiến tạo: Coba Gomez da Costa) | |
| 40' | ⚽ 0 - 4 Coba Gomez da Costa(Assists:John Buckley) (Kiến tạo: John Buckley) | |
| HT 0-4 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 5 Guga | |
| 46' ⇄ | ▲ Odai Hussein ▼ Ramzi Solan | |
| 46' ⇄ | ▲ Mohammed Hussain Sawan ▼ Coba Gomez da Costa | |
| ▲ Mohammed Al-Dhafiri ▼ Rafi Matmi | 52' ⇄ | |
| 55' ⇄ | ▲ Sultan Al-Shahri ▼ Shaquille Pinas | |
| 55' ⇄ | ▲ Yaseen Al-Zubaidi ▼ Abdulaziz Al-Aliwa | |
| ▲ Mohammd Zamzami ▼ Hassan Mukhtar Tahir Ibrahim | 61' ⇄ | |
| Rayan Fallatah | 73' | |
| 79' ⇄ | ▲ Adam Berry ▼ Guga | |
| ▲ Abdulrahman Rio ▼ Evo Christ Ememe | 79' ⇄ | |
| ▲ Saad Al Rashed ▼ Martin Sroler | 79' ⇄ | |
| 90+1' | Edgaras Utkus | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 8 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 19 | 15 |
| Điểm | 6 | 5 | 11 | 13 |
Chủ = AL-Rbeea Jeddah · Khách = Al Kholood
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AL-Rbeea Jeddah | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
AL-Rbeea Jeddah 1 (17%)Hòa 1 (17%)Al Kholood 4 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/24 | Al Kholood | 2-1 (1-0) | AL-Rbeea Jeddah | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/12/23 | AL-Rbeea Jeddah | 0-3 (0-0) | Al Kholood | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/23 | AL-Rbeea Jeddah | 0-1 (0-1) | Al Kholood | 0 | 2 | B |
| 02/11/22 | Al Kholood | 1-0 (1-0) | AL-Rbeea Jeddah | -0.25 | 2 | B |
| 17/05/22 | AL-Rbeea Jeddah | 1-0 (0-0) | Al Kholood | +0.25 | 2 | T |
| 28/12/21 | Al Kholood | 0-0 (0-0) | AL-Rbeea Jeddah | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — AL-Rbeea Jeddah
TBHHBBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/26 | Al Tai | 1-2 (1-1) | AL-Rbeea Jeddah | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | AL-Rbeea Jeddah | 0-4 (0-1) | Al-Orubah | - | - | B |
| 04/05/26 | AL-Rbeea Jeddah | 1-1 (0-0) | Al-Zlfe | - | - | H |
| 29/04/26 | Al Bukayriyah | 1-1 (0-1) | AL-Rbeea Jeddah | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | AL-Rbeea Jeddah | 0-4 (0-2) | Al-Faisaly Harmah | -1 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | Abha | 1-0 (0-0) | AL-Rbeea Jeddah | -1.75 | 3 | B |
| 08/04/26 | AL-Rbeea Jeddah | 0-2 (0-0) | Al Raed | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/04/26 | Al-Jndal | 1-2 (0-0) | AL-Rbeea Jeddah | 0 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | AL-Rbeea Jeddah | 0-4 (0-2) | Al Ula FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 03/03/26 | Al-Arabi(KSA) | 0-1 (0-1) | AL-Rbeea Jeddah | 0 | 2.5 | T |
| 26/02/26 | AL-Rbeea Jeddah | 0-5 (0-3) | Al-Draih | -1.25 | 2.5 | B |
| 20/02/26 | Al-Adalh | 2-2 (0-1) | AL-Rbeea Jeddah | 0 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | AL-Rbeea Jeddah | 1-2 (0-1) | Al-Baten | - | - | B |
| 10/02/26 | Al Anwar SA | 2-1 (0-0) | AL-Rbeea Jeddah | 0 | 2.25 | B |
| 02/02/26 | AL-Rbeea Jeddah | 1-3 (0-1) | Al-Jabalain | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/01/26 | Al-Wehda | 2-1 (2-1) | AL-Rbeea Jeddah | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/01/26 | AL-Rbeea Jeddah | 1-1 (0-0) | Jubail | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/01/26 | AL-Rbeea Jeddah | 0-0 (0-0) | Al Tai | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/01/26 | Al-Orubah | 0-3 (0-1) | AL-Rbeea Jeddah | -1 | 2.25 | T |
| 07/01/26 | Al-Zlfe | 1-2 (1-0) | AL-Rbeea Jeddah | -0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Al Kholood
HBBBHHBHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/14 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Al-Ittihad | 1-1 (1-0) | Al Kholood | -1 | 3 | H |
| 08/08/26 | Al Kholood | 1-3 (0-0) | Al-Draih | - | - | B |
| 25/07/26 | Luton Town | 2-0 (1-0) | Al Kholood | -1.5 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Albacete | 2-1 (0-1) | Al Kholood | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Kaizer Chiefs | 1-1 (1-0) | Al Kholood | -0.25 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | Al Kholood | 0-0 (0-0) | Al-Fateh | 0 | 3 | H |
| 17/05/26 | Al-Ahli SFC | 3-0 (3-0) | Al Kholood | -1.75 | 3.25 | B |
| 12/05/26 | Al Kholood | 0-0 (0-0) | Al-Okhdood | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Al Hilal | 2-1 (2-1) | Al Kholood | -2 | 3.5 | B |
| 05/05/26 | Al-Ittihad | 0-0 (0-0) | Al Kholood | -1.5 | 3.25 | H |
| 01/05/26 | Al Kholood | 1-1 (1-1) | Al-Feiha | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Al-Taawoun | 1-2 (1-2) | Al Kholood | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/04/26 | Al Hilal | 6-0 (4-0) | Al Kholood | -2.25 | 3.75 | B |
| 03/04/26 | Al Kholood | 2-2 (2-1) | Al-Khaleej | 0 | 2.75 | H |
| 19/03/26 | Al Kholood | 1-1 (0-1) | Al-Ittihad | -1.25 | 3 | H |
| 13/03/26 | Al-Hazm | 2-1 (1-1) | Al Kholood | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Al Kholood | 1-4 (1-3) | Al Qadsiah | -1.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | Neom SC | 1-2 (1-2) | Al Kholood | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Al-Khaleej | 2-3 (1-1) | Al Kholood | -0.5 | 2.75 | T |
| 20/02/26 | Al Kholood | 0-2 (0-2) | Al-Riyadh | +0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
AL-Rbeea Jeddah
Al Kholood
1Yasser Al Mosailem3Mohammed Naji6Fahad Khaled Al Sahafi33Abu Bakr F.33CFawzi Abu Bakr99Rayan Fallatah4Ahmed Al Shamrani57Rafi Matmi7Al Baraa Baazeem8Evo Christ Ememe10Martin Sroler19Hassan Mukhtar Tahir Ibrahim1Hamed Yousef Al-Shanqiti5Edgaras Utkus15Ramzi Solan25Mansour Camara38CShaquille Pinas6John Buckley8Seydouba Cisse10Iker Kortajarena Canellada11Coba Gomez da Costa46Abdulaziz Al-Aliwa99Guga
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Yasser Al Mosailem3.6
- 3Mohammed Naji
- 4Ahmed Al Shamrani6.3
- 6Fahad Khaled Al Sahafi7.1
- 7Al Baraa Baazeem5.8
- 8Evo Christ Ememe▼ Rời sân 79'
- 10Martin Sroler▼ Rời sân 79'
- 19Hassan Mukhtar Tahir Ibrahim▼ Rời sân 61'6.2
- 33Abu Bakr F.
- 33Fawzi Abu Bakr C
- 57Rafi Matmi▼ Rời sân 52'5.5
- 99Rayan Fallatah🟥 Thẻ đỏ 73'3.9
Khách · 4231
- 1Hamed Yousef Al-Shanqiti7.1
- 5Edgaras Utkus🟨 Thẻ vàng 90+1'8.3
- 6John Buckley🎯 Kiến tạo 40'7.8
- 8Seydouba Cisse7.2
- 10Iker Kortajarena Canellada⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 27'9.2
- 11Coba Gomez da Costa⚽ Ghi bàn 40' · 🎯 Kiến tạo 27' · ▼ Rời sân 46'9
- 15Ramzi Solan▼ Rời sân 46'6.4
- 25Mansour Camara🎯 Kiến tạo 3' · 🟨 Thẻ vàng 17'7.4
- 38Shaquille Pinas C▼ Rời sân 55'6.6
- 46Abdulaziz Al-Aliwa▼ Rời sân 55'6.4
- 99Guga⚽ Ghi bàn 46' · ▼ Rời sân 79'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
02
Sút bóng
914
Sút cầu môn
26
Tấn công
4862
Tấn công nguy hiểm
1635
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
04
Đá phạt trực tiếp
185
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
275481
TL chuyền bóng thành công
79%88%
Phạm lỗi
518
Việt vị
02
Cứu thua
12
Tắc bóng
1413
Quả ném biên
1718
Cắt bóng
1013
Tạt bóng thành công
02
Chuyền dài
2714
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.31.34
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
41 59
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B4T4 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AL-Rbeea Jeddah (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Al Kholood (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al Kholood (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AL-Rbeea Jeddah
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Fahad Khaled Al Sahafi Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 30/35 | 9 | |||
| 4Ahmed Al Shamrani Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 30/32 | 1 | |||
| 19Hassan Mukhtar Tahir Ibrahim Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 7Al Baraa Baazeem Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 16/18 | 2 | |||
| 57Rafi Matmi Tiền vệ | 5.5 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 99Rayan Fallatah Tiền đạo | 3.9 | 0/0 | 10/15 | 3 | 🟥 | ||
| 1Yasser Al Mosailem Thủ môn | 3.6 | 0/0 | 10/19 | 0 | |||
| 11Saad Al Rashed (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 2Abdulrahman Rio (dự bị) | 6.4 | 1/0 | 0/1 | 1 |
Al Kholood
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Iker Kortajarena Canellada Tiền vệ | 9.2 | 3 | 4/3 | 30/34 | 2 | ||
| 11Coba Gomez da Costa Tiền đạo | 9 | 1 | 1 | 2/1 | 7/9 | 0 | |
| 5Edgaras Utkus Hậu vệ | 8.3 | 1/0 | 73/81 | 3 | 🟨 | ||
| 6John Buckley Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 0/0 | 53/61 | 0 | ||
| 25Mansour Camara Hậu vệ | 7.4 | 1 | 0/0 | 54/59 | 4 | 🟨 | |
| 8Seydouba Cisse Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 55/55 | 5 | |||
| 1Hamed Yousef Al-Shanqiti Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 26/31 | 0 | |||
| 99Guga Trung phong | 7 | 1 | 2/1 | 10/12 | 3 | ||
| 38Shaquille Pinas Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 46Abdulaziz Al-Aliwa Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 16/20 | 1 | |||
| 15Ramzi Solan Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 22/23 | 0 | |||
| 7Sultan Al-Shahri (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 20/23 | 4 | |||
| 24Odai Hussein (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 21/21 | 2 | |||
| 70Mohammed Hussain Sawan (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 4/9 | 2 | |||
| 17Adam Berry (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 26Yaseen Al-Zubaidi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/1 | 9/12 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AL-Rbeea Jeddah | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Des Buckingham | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 11.00 | 5.15 | 1.12 | 0.73 | 3.00 | 0.89 | 0.93 | -1.75 | 0.77 |
| Live | 11.00 | 5.15 | 1.12 | 1.12 ↑ | 5.50 | 0.48 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 12.20 | 5.50 | 1.19 | 1.06 | 3.25 | 0.71 | 0.98 | -1.75 | 0.77 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 11.50 | 6.00 | 1.18 | 0.81 | 3.25 | 0.99 | 0.79 | -2.00 | 1.02 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.00 | 5.30 | 1.22 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.92 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.25 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.70 | -2.00 | 1.05 |
| Live | 65.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.95 ↑ | -2.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 12.00 | 8.00 | 1.15 | 0.80 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 45.75 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.74 ↑ | 5.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 9.00 | 5.30 | 1.22 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.92 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Crown | Sớm | 9.50 | 5.70 | 1.19 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.94 | -1.75 | 0.82 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 9.00 | 5.60 | 1.20 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 1.00 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 12.40 | 5.80 | 1.18 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | -2.00 | 0.93 |
| Live | 36.00 ↑ | 10.20 ↑ | 1.05 ↓ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.00 | 6.50 | 1.18 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.90 | 1.70 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.83 | -1.75 | 0.70 |
| Live | 284.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.89 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 3.03 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.50 | 5.57 | 1.23 | 0.90 | 3.50 | 0.81 | 0.98 | -1.75 | 0.75 |
| Live | 19.16 ↑ | 6.24 ↑ | 1.16 ↓ | 2.68 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.32 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 15.00 | 7.00 | 1.09 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.92 | -2.00 | 0.84 |
| Live | 100.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.00 ↑ | 5.75 | 0.05 ↓ | 0.77 ↓ | -2.25 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 9.25 | 6.75 | 1.18 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.72 ↓ | 5.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 11.40 | 5.70 | 1.23 | 0.79 | 3.25 | 0.89 | 0.94 | -1.75 | 0.77 |
| Live | 63.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | 0.52 ↓ | -0.25 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.73 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | -2.00 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 11.00 | 5.00 | 1.20 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.