Kết quả bóng đá trận Al-Riyadh vs Neom SC, 22:50 ngày 28/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 22:50 ngày 28/08/2026
Al-Riyadh 1 Kết thúc HT 0-0 0
Neom SC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Tường thuật trực tiếp
Al-Riyadh
Neom SC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mohammed Nasser Abu Shaqara
🎯 Dứt điểm - Teddy Okou (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Haroune Camara (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Lekhal (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leandro Antunes (chân phải) — chệch khung thành
15'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Georgios Masouras (chân phải) — bị chặn
18'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Amadou Koné (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Hazazi Sulaiman Yahya (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Victor Lekhal
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Georgios Masouras (chân phải) — bị chặn
41'
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Ala Al-Hajji (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bernard Mensah (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Haroune Camara
🎯 Dứt điểm - Teddy Okou (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Fahad Al-Jayzani
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Hassan Al-Ali, ra Fahad Al-Jayzani
VAR Decision - Card reviewed - Bernard Mensah
🟨 Thẻ vàng - Bernard Mensah
🎯 Dứt điểm - Mahmoud Trezegue (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Nathan Zeze (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Abascal (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Teddy Okou 1-0
🎯 Dứt điểm - Teddy Okou (chân trái) — vào lưới
65'
🔁 Thay người: vào Abdulmalik Al-Oyayari, ra Khalifah Al-Dawsari
65'
🔁 Thay người: vào Mohannad Abu Taha, ra Islam Hawsawi
🔁 Thay người: vào Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa, ra Mahmoud Trezegue
74'
🔁 Thay người: vào Muhannad Al Saad, ra Haroune Camara
75'
🎯 Dứt điểm - Mohannad Abu Taha (chân trái) — bị chặn
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Georgios Masouras (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Lekhal (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Marzouq Hussain Tambakti, ra Teddy Okou
83'
🎯 Dứt điểm - Amadou Koné (chân trái) — bị cản phá
83'
🔁 Thay người: vào Ahmed Al Anzi, ra Ala Al-Hajji
83'
🔁 Thay người: vào Faisal Al-Ghamdi, ra Khalil Al-Absi
83'
🎯 Dứt điểm - Malang Sarr (chân trái) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Georgios Masouras (chân phải) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Malang Sarr (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Al-Riyadh | Phút | |
| Victor Lekhal | 37' | |
| 45+1' | Haroune Camara | |
| Fahad Al-Jayzani | 45+4' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Hassan Al-Ali ▼ Fahad Al-Jayzani | 46' ⇄ | |
| Bernard Mensah(Reason:Card reviewed) 📺 VAR | 53' | |
| Bernard Mensah | 54' | |
| Teddy Okou 1 - 0 ⚽ | 61' | |
| 65' ⇄ | ▲ Abdulmalik Al-Oyayari ▼ Khalifah Al-Dawsari | |
| 65' ⇄ | ▲ Mohannad Abu Taha ▼ Islam Hawsawi | |
| ▲ Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa ▼ Mahmoud Trezegue | 69' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Muhannad Al Saad ▼ Haroune Camara | |
| ▲ Marzouq Hussain Tambakti ▼ Teddy Okou | 82' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Ahmed Al Anzi ▼ Ala Al-Hajji | |
| 83' ⇄ | ▲ Faisal Al-Ghamdi ▼ Khalil Al-Absi | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 13 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 18 | 8 |
| Điểm | 4 | 9 | 15 | 24 |
Chủ = Al-Riyadh · Khách = Neom SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Riyadh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 7 (58%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Al-Riyadh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 11 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 7 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 13 | - | - |
Neom SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Al-Riyadh 2 (33%)Hòa 2 (33%)Neom SC 2 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/02/26 | Neom SC | 1-0 (0-0) | Al-Riyadh | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/09/25 | Al-Riyadh | 2-3 (1-2) | Neom SC | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/02/19 | Neom SC | 1-1 (0-0) | Al-Riyadh | - | - | H |
| 26/10/18 | Al-Riyadh | 1-1 (1-1) | Neom SC | - | - | H |
| 04/05/12 | Al-Riyadh | 2-0 (0-0) | Neom SC | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/01/12 | Neom SC | 0-4 (0-0) | Al-Riyadh | - | - | T |
Thành tích gần đây — Al-Riyadh
HBTBHTHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Al-Shabab | 3-3 (2-2) | Al-Riyadh | -0.75 | 3 | H |
| 21/08/26 | Al-Riyadh | 0-4 (0-2) | Al-Nassr | -1.75 | 3.5 | B |
| 17/08/26 | Al-Zlfe | 0-2 (0-1) | Al-Riyadh | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Al-Ettifaq | 4-2 (1-1) | Al-Riyadh | -0.25 | 3 | B |
| 27/07/26 | Al-Riyadh | 2-2 (1-0) | Al-Garrafa | 0 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | Al-Riyadh | 1-0 (1-0) | Al-Okhdood | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Al-Taawoun | 1-1 (0-0) | Al-Riyadh | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Al-Riyadh | 1-0 (0-0) | Al-Fateh | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Al-Feiha | 4-2 (2-0) | Al-Riyadh | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Al-Riyadh | 0-4 (0-1) | Al Qadsiah | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/04/26 | Al-Hazm | 2-1 (0-1) | Al-Riyadh | 0 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Al-Ettifaq | 2-3 (2-1) | Al-Riyadh | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Al-Riyadh | 1-1 (1-1) | Al-Shabab | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Al-Riyadh | 3-1 (0-1) | Al-Ittihad | -1 | 3 | T |
| 06/03/26 | Damac FC | 3-0 (1-0) | Al-Riyadh | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | Al-Riyadh | 0-1 (0-0) | Al-Ahli SFC | -1.5 | 3 | B |
| 24/02/26 | Al-Shabab | 3-1 (2-0) | Al-Riyadh | -1 | 2.5 | B |
| 20/02/26 | Al Kholood | 0-2 (0-2) | Al-Riyadh | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Al-Riyadh | 1-1 (1-0) | Al-Khaleej | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/02/26 | Neom SC | 1-0 (0-0) | Al-Riyadh | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Neom SC
BTTTTTTBHH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Neom SC | 0-2 (0-1) | Al Qadsiah | -1 | 3 | B |
| 22/08/26 | Al-Faisaly Harmah | 0-2 (0-0) | Neom SC | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/08/26 | Al-Faisaly Harmah | 1-3 (1-2) | Neom SC | - | - | T |
| 14/08/26 | Neom SC | 2-1 (2-0) | Al-Feiha | +0.75 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Las Palmas | 0-1 (0-1) | Neom SC | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/07/26 | Al-Arabi SC | 1-4 (0-3) | Neom SC | - | - | T |
| 25/07/26 | Orlando Pirates | 0-1 (0-1) | Neom SC | - | - | T |
| 23/07/26 | Granada CF | 2-0 (1-0) | Neom SC | - | - | B |
| 18/07/26 | Neom SC | 0-0 (0-0) | Peterborough United | +0.25 | 3 | H |
| 22/05/26 | Neom SC | 1-1 (0-1) | Al-Ettifaq | +0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Al Hilal | 2-0 (1-0) | Neom SC | -1.5 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Neom SC | 2-1 (2-0) | Al-Shabab | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Al-Fateh | 2-2 (0-1) | Neom SC | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/04/26 | Neom SC | 1-1 (1-0) | Al-Hazm | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Al Najma(KSA) | 2-1 (1-0) | Neom SC | +1 | 3 | B |
| 09/04/26 | Al-Ittihad | 3-4 (2-2) | Neom SC | -1 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Neom SC | 1-0 (0-0) | Al-Feiha | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/03/26 | Neom SC | 2-2 (1-0) | Al-Taawoun | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Al-Nassr | 1-0 (0-0) | Neom SC | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Neom SC | 1-2 (1-2) | Al Kholood | +0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Al-Riyadh
Neom SC
82CMilan Borjan2Sultan Al Essa12Hazazi Sulaiman Yahya26Rodrigo Abascal67Mohammed Al-Khaibari10Teddy Okou22Victor Lekhal43Bernard Mensah77Leandro Antunes79Fahad Al-Jayzani7Mahmoud Trezegue1Marcin Bulka4Khalifah Al-Dawsari5Malang Sarr27Islam Hawsawi44Nathan Zeze7Georgios Masouras14Khalil Al-Absi18Ala Al-Hajji72Amadou Koné70Haroune Camara91CAlexandre Lacazette
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 2Sultan Al Essa6.8
- 7Mahmoud Trezegue▼ Rời sân 69'7.2
- 10Teddy Okou⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 82'7.4
- 12Hazazi Sulaiman Yahya7
- 22Victor Lekhal🟨 Thẻ vàng 37'7.1
- 26Rodrigo Abascal6.8
- 43Bernard Mensah🟨 Thẻ vàng 54'6.8
- 67Mohammed Al-Khaibari7.3
- 77Leandro Antunes6.7
- 79Fahad Al-Jayzani🟨 Thẻ vàng 45+4' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 82Milan Borjan C7.4
Khách · 442
- 1Marcin Bulka7.1
- 4Khalifah Al-Dawsari▼ Rời sân 65'6.5
- 5Malang Sarr7.3
- 7Georgios Masouras6.2
- 14Khalil Al-Absi▼ Rời sân 83'6.8
- 18Ala Al-Hajji▼ Rời sân 83'7.1
- 27Islam Hawsawi▼ Rời sân 65'6
- 44Nathan Zeze7.2
- 70Haroune Camara🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 74'6
- 72Amadou Koné6.6
- 91Alexandre Lacazette C7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
33
Tấn công
64109
Tấn công nguy hiểm
2254
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
913
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
263547
TL chuyền bóng thành công
78%89%
Phạm lỗi
139
Việt vị
20
Cứu thua
32
Tắc bóng
87
Quả ném biên
1322
Cắt bóng
74
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
2123
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.810.88
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
41 59
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Riyadh (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Neom SC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Riyadh (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Neom SC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Riyadh
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82Milan Borjan Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 20/35 | 0 | |||
| 10Teddy Okou Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 3/1 | 10/12 | 2 | ||
| 67Mohammed Al-Khaibari Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 21/23 | 0 | |||
| 7Mahmoud Trezegue Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/0 | 16/19 | 0 | |||
| 22Victor Lekhal Tiền vệ | 7.1 | 2/1 | 28/34 | 3 | 🟨 | ||
| 12Hazazi Sulaiman Yahya Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 13/19 | 2 | |||
| 43Bernard Mensah Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 21/22 | 3 | 🟨 | ||
| 26Rodrigo Abascal Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 25/33 | 2 | |||
| 2Sultan Al Essa Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 20/24 | 1 | |||
| 79Fahad Al-Jayzani Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 8/11 | 1 | 🟨 | ||
| 77Leandro Antunes Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 14/19 | 5 | |||
| 11Hassan Al-Ali (dự bị) Trung phong | 7.2 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 19Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 87Marzouq Hussain Tambakti (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Neom SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Malang Sarr Hậu vệ | 7.3 | 2/1 | 75/80 | 4 | |||
| 44Nathan Zeze Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 100/107 | 0 | |||
| 91Alexandre Lacazette Trung phong | 7.1 | 0/0 | 23/31 | 3 | |||
| 1Marcin Bulka Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 18Ala Al-Hajji Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 53/57 | 2 | |||
| 14Khalil Al-Absi Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 12/14 | 4 | |||
| 72Amadou Koné Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/2 | 73/81 | 3 | |||
| 4Khalifah Al-Dawsari Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 18/19 | 2 | |||
| 7Georgios Masouras Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 4/0 | 23/26 | 1 | |||
| 70Haroune Camara Trung phong | 6 | 1/0 | 2/6 | 0 | 🟨 | ||
| 27Islam Hawsawi Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 22/25 | 0 | |||
| 15Abdulmalik Al-Oyayari (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 19Mohannad Abu Taha (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 20/21 | 2 | |||
| 77Muhannad Al Saad (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 20/22 | 1 | |||
| 8Faisal Al-Ghamdi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 22Ahmed Al Anzi (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Riyadh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Daniel Carreno | HLV | Christophe Galtier |
| Saudi Arabia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.95 | 3.50 | 2.00 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.78 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.35 ↑ | 3.50 | 1.85 ↓ | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.68 ↓ | -0.75 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.80 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.96 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.95 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.85 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.99 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 85.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 3.85 | 1.81 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.61 ↑ | 100.00 ↑ | 3.62 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.85 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.99 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 298.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.60 | 2.02 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 31.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.07 | 3.17 | 2.00 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 105.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.54 | 3.66 | 1.85 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.99 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.20 ↑ | 45.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.50 | 2.05 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.80 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.18 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.31 ↑ | 29.98 ↑ | 3.49 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.57 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.50 | 3.45 | 1.79 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 1.15 | -0.25 | 0.66 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.20 ↑ | 60.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.75 | 0.22 ↓ | 1.44 ↑ | 1.00 | 0.50 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.50 | 2.00 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.93 | 3.82 | 1.81 | 0.68 | 2.50 | 1.11 | 0.75 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.57 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.75 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.75 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Riyadh | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Neom SC | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).