Kết quả bóng đá trận Al-Sadd vs Al-Arabi SC, 00:00 ngày 10/10/2026
Stars League (Qatar) · 00:00 ngày 10/10/2026
Al-Sadd 2 Kết thúc HT 2-2 3
Al-Arabi SC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Sadd | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Sarabia P. (Kiến tạo: Rodri Sanchez) | |
| 1 - 2 ⚽ | 12' | |
| Firmino R. (Kiến tạo: Alessio Romagnoli) 2 - 2 ⚽ | 12' | |
| 13' | ⚽ 2 - 3 Sarabia P. | |
| 14' | ⚽ 2 - 4 Sarabia P. (Kiến tạo: Oussama Tannane) | |
| ▲ Y. Abdurisag ▼ | 16' ⇄ | |
| 3 - 4 ⚽ | 19' | |
| 21' ⇄ | ▲ Madjer L. ▼ | |
| 28' | Sherif M. | |
| HT 2-2 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 12 | 3 | 27 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 17 | 17 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 12 |
Chủ = Al-Sadd · Khách = Al-Arabi SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Sadd | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (54%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Al-Sadd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 3 | 2 |
Al-Arabi SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
Đội hình
Al-Sadd
Al-Arabi SC
1Al Sheeb S.2P. Miguel5Tarek S.6Paulo Otavio26Romagnoli A.33Claudinho80Soria A.8Guilherme30Afif A.77Brozovic M.9Firmino R.31Jasem Adel Al Hail2Sherif M.19Laye I.22Bauobida K.25Perez A.8A. Fathi17Veretout J.6Tannane O.7Sarabia P.10R.Sanchez80Lihadji I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Al Sheeb S.
- 2P. Miguel
- 5Tarek S.
- 6Paulo Otavio
- 8Guilherme
- 9Firmino R.⚽ Ghi bàn 12'
- 26Romagnoli A.🎯 Kiến tạo 12'
- 30Afif A.
- 33Claudinho
- 77Brozovic M.
- 80Soria A.
Khách · 4231
- 2Sherif M.🟨 Thẻ vàng 28'
- 6Tannane O.🎯 Kiến tạo 14'
- 7Sarabia P.⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 14'
- 8A. Fathi
- 10R.Sanchez🎯 Kiến tạo 4'
- 17Veretout J.
- 19Laye I.
- 22Bauobida K.
- 25Perez A.
- 31Jasem Adel Al Hail
- 80Lihadji I.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
76
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
69%31%
Chuyền bóng
22495
TL chuyền bóng thành công
90%77%
Phạm lỗi
47
Việt vị
20
Cứu thua
11
Quả ném biên
42
Chuyền dài
137
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Sadd (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Al-Arabi SC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Sadd | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1969 | Thành lập | 1952 |
| Jassim Bin Hamad Stadium | Sân nhà | Lusail Stadium |
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| Razvan Lucescu | HLV | Cosmin Marius Contra |
| Doha | Khu vực | Qatar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.41 | 4.55 | 4.00 | 0.86 | 3.75 | 0.76 | 0.86 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.65 ↑ | 4.05 ↑ | 0.77 ↓ | 3.75 | 0.85 ↑ | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.87 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.44 | 5.20 | 5.30 | 0.84 | 3.75 | 0.87 | 0.88 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.15 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.50 | 0.89 | 3.75 | 0.92 | 0.89 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.72 ↑ | 5.50 | 0.42 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.50 | 4.80 | 0.87 | 3.75 | 0.89 | 0.93 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 127.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.09 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.90 | 5.00 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 2.90 ↓ | 1.80 ↓ | 1.40 ↑ | 6.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.50 | 4.80 | 0.87 | 3.75 | 0.89 | 0.93 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 180.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.45 | 3.90 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 4.24 | 4.32 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.84 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.82 ↑ | 1.13 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.40 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 5.00 | 4.90 | 0.72 | 3.75 | 0.80 | 0.72 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.70 ↓ | 2.35 ↓ | 0.83 ↑ | 6.50 | 0.81 ↑ | 0.81 ↑ | 1.00 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 5.48 | 5.20 | 0.69 | 3.50 | 1.16 | 0.81 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 142.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.39 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.