Kết quả bóng đá trận Al-Sadd vs Al Duhail, 21:30 ngày 18/10/2026
Stars League (Qatar) · 21:30 ngày 18/10/2026
Al-Sadd 2 Kết thúc HT 2-2 3
Al Duhail
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 11
Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Al-Sadd | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Castelletto J. (Kiến tạo: Bassam Hisham Al Rawi) | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 S. Al-Brake (Kiến tạo: Krzysztof Piatek) | |
| HT 2-2 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 10 | 28 | 21 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 16 | 9 |
| Điểm | 3 | 9 | 19 | 21 |
Chủ = Al-Sadd · Khách = Al Duhail
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Sadd | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (54%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Al-Sadd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 3 | 2 |
Al Duhail
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Sút bóng
011
Sút cầu môn
06
Sút ngoài cầu môn
03
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
111105
TL chuyền bóng thành công
75%79%
Phạm lỗi
23
Cứu thua
40
Quả ném biên
63
Chuyền dài
37
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Sadd (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Al Duhail (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Sadd | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1969 | Thành lập | |
| Jassim Bin Hamad Stadium | Sân nhà | Abdullah bin Khalifa Stadium |
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| Razvan Lucescu | HLV | Djamel Belmadi |
| Doha | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.86 | 3.61 | 2.75 | 0.70 | 3.25 | 0.92 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.53 ↓ | 2.61 ↓ | 0.75 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.30 | 0.79 | 3.25 | 0.94 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.15 ↓ | 9.60 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.86 | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.40 | 0.84 | 3.25 | 0.97 | 0.86 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.60 | 3.20 | 1.00 | 3.50 | 0.76 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.31 ↓ | 5.60 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.35 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↑ | 3.65 ↓ | 3.20 ↓ | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.60 | 3.20 | 1.00 | 3.50 | 0.76 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.95 | 2.99 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.95 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.50 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 3.68 | 3.12 | 0.77 | 3.25 | 0.99 | 0.89 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.08 ↓ | 10.50 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.20 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.12 ↓ | 8.50 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.15 | 0.72 | 3.25 | 0.80 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 7.49 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 4.10 | 3.13 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 1.10 | 0.75 | 0.65 |
| Live | 13.80 ↑ | 1.08 ↓ | 14.40 ↑ | 5.39 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.10 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.