Kết quả bóng đá trận Al-Sailiya vs Al-Arabi SC, 23:15 ngày 03/09/2026
Stars League (Qatar) · 23:15 ngày 03/09/2026
Al-Sailiya 0 Kết thúc HT 0-1 2
Al-Arabi SC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 12
Địa điểm: Al Bayt Stadium Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Sailiya | Phút | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Youssef Snana (Kiến tạo: Rodri Sanchez) | |
| Tabasideh H. | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Salem Al-Sufiani ▼ | 61' ⇄ | |
| 69' | ⚽ 0 - 2 | |
| 69' ⇄ | ▲ Mohamed Khaled Gouda ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Tannane O. ▼ | |
| ▲ Abdulrahman Mohamed Mohamed ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ El-Ghazi A. ▼ | 69' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Olunga M. ▼ | |
| Raoul Danzabe | 73' | |
| 77' | ⚽ 0 - 3 Laye I. (Kiến tạo: Oussama Tannane) | |
| 78' | Sherif M. | |
| 79' ⇄ | ▲ Al Hajri S. ▼ | |
| ▲ Abdulaziz Al-Bakri ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ Eissa M. ▼ | 85' ⇄ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 9 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 26 | 19 |
| Điểm | 0 | 4 | 3 | 9 |
Chủ = Al-Sailiya · Khách = Al-Arabi SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Sailiya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 5 (56%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Al-Sailiya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 12 |
Al-Arabi SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
Đội hình
Al-Sailiya
Al-Arabi SC
1Bautista Burke2Abdulla Mahmoud Mahmoud14Abdel Aziz Mitwali15Nani M.55Kellian van der Kaap8Ahmad Doozandeh25Raoul Danzabe9Olwan A.10Taabouni M.20Belhanda Y.11Tabasideh H.31Jasem Adel Al Hail2Sherif M.3Al Naemi M.19Laye I.25Perez A.8A. Fathi10R.Sanchez17Veretout J.80Lihadji I.7Sarabia P.90Youssef Snana
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Bautista Burke
- 2Abdulla Mahmoud Mahmoud
- 8Ahmad Doozandeh
- 9Olwan A.
- 10Taabouni M.
- 11Tabasideh H.🟨 Thẻ vàng 45'
- 14Abdel Aziz Mitwali
- 15Nani M.
- 20Belhanda Y.
- 25Raoul Danzabe🟨 Thẻ vàng 73'
- 55Kellian van der Kaap
Khách · 442
- 2Sherif M.🟨 Thẻ vàng 78'
- 3Al Naemi M.
- 7Sarabia P.
- 8A. Fathi
- 10R.Sanchez🎯 Kiến tạo 45'
- 17Veretout J.
- 19Laye I.⚽ Ghi bàn 77'
- 25Perez A.
- 31Jasem Adel Al Hail
- 80Lihadji I.
- 90Youssef Snana⚽ Ghi bàn 45'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
311
Thẻ vàng
21
Sút bóng
710
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
33%67%
Chuyền bóng
233463
TL chuyền bóng thành công
76%91%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
25
Cứu thua
12
Quả ném biên
1311
Chuyền dài
2729
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Sailiya (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Al-Arabi SC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Sailiya | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | 1952 |
| Al Bayt Stadium | Sân nhà | Lusail Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mirghany Al Zein | HLV | Cosmin Marius Contra |
| Qatar | Khu vực | Qatar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.95 | 4.10 | 1.37 | 0.83 | 3.25 | 0.79 | 0.75 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 5.90 ↑ | 4.50 ↑ | 1.27 ↓ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.85 ↑ | -1.25 | 0.85 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.65 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.67 | 0.81 | 3.00 | 1.01 | 0.89 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 71.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.98 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.61 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 1.02 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.95 | 1.70 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.69 | 0.74 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.85 ↑ | 1.63 ↓ | 0.74 | 3.00 | 0.91 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.61 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 1.02 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.00 | 4.55 | 1.47 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.77 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.08 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.92 | 4.13 | 1.43 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 1.04 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.88 | 3.94 | 1.70 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 4.17 ↑ | 4.07 ↑ | 1.62 ↓ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.99 ↑ | -0.75 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.61 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.62 | 0.67 | 3.00 | 0.86 | 0.76 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 314.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.56 | 3.74 | 1.88 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 4.48 ↑ | 4.17 ↑ | 1.64 ↓ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 1.01 ↑ | -0.75 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.11 | 3.90 | 1.67 | 0.96 | 3.25 | 0.75 | 0.81 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 119.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.62 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.70 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.70 ↑ | 1.65 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Sailiya | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al-Arabi SC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).