Kết quả bóng đá trận Al-Sailiya vs Al-Sadd, 23:15 ngày 10/09/2026
Stars League (Qatar) · 23:15 ngày 10/09/2026
Al-Sailiya 3 Kết thúc HT 1-2 6
Al-Sadd
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Địa điểm: Al Bayt Stadium Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Sailiya | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Afif A. (Kiến tạo: Roberto Firmino Barbosa de Oliveira) | |
| Olwan A. (Kiến tạo: Abdulla Mahmoud Mahmoud) 1 - 1 ⚽ | 35' | |
| Olwan A. 📺 VAR | 35' | |
| El-Ghazi A. | 39' | |
| 45' | ⚽ 1 - 2 Ali Abdullatif H. | |
| HT 1-2 | ||
| Kellian van der Kaap | 49' | |
| 50' | ⚽ 1 - 3 | |
| 50' | ⚽ 1 - 4 Firmino R. | |
| Ahmad Doozandeh (Kiến tạo: Younes Belhanda) 2 - 4 ⚽ | 58' | |
| 62' | ⚽ 2 - 5 | |
| 62' | ⚽ 2 - 6 Firmino R. (Kiến tạo: Hashim Ali Abdullatif) | |
| 62' | 📺 Ali Abdullatif H. VAR | |
| ▲ Abdel Aziz Mitwali ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Tabasideh H. ▼ | 66' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Y. Abdurisag ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Y. Abdurisag ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Guilherme ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Al Haydos H. ▼ | |
| 75' | ⚽ 2 - 7 Afif A. (Kiến tạo: Yusuf Abdurisag) | |
| ▲ Normann M. ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Salem Al-Sufiani ▼ | 77' ⇄ | |
| FT 3-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 9 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 16 | 10 | 29 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 26 | 15 |
| Điểm | 0 | 9 | 3 | 22 |
Chủ = Al-Sailiya · Khách = Al-Sadd
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Sailiya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (54%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (56%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Al-Sailiya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 12 |
Al-Sadd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 3 | 2 |
Đội hình
Al-Sailiya
Al-Sadd
1Bautista Burke2Abdulla Mahmoud Mahmoud4Ibrahim Majid Abdulmajid15Nani M.55Kellian van der Kaap8Ahmad Doozandeh25Raoul Danzabe9Olwan A.20Belhanda Y.21El-Ghazi A.19Abdulaziz Mohamed Albakri1Al Sheeb S.2P. Miguel5Tarek S.6Paulo Otavio26Romagnoli A.33Claudinho80Soria A.17M. Al-Mannai23Ali Abdullatif H.30Afif A.9Firmino R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Bautista Burke
- 2Abdulla Mahmoud Mahmoud🎯 Kiến tạo 35'
- 4Ibrahim Majid Abdulmajid
- 8Ahmad Doozandeh⚽ Ghi bàn 58'
- 9Olwan A.⚽ Ghi bàn 35'
- 15Nani M.
- 19Abdulaziz Mohamed Albakri
- 20Belhanda Y.🎯 Kiến tạo 58'
- 21El-Ghazi A.🟨 Thẻ vàng 39'
- 25Raoul Danzabe
- 55Kellian van der Kaap🟨 Thẻ vàng 49'
Khách · 4231
- 1Al Sheeb S.
- 2P. Miguel
- 5Tarek S.
- 6Paulo Otavio
- 9Firmino R.⚽ Ghi bàn 50' · ⚽ Ghi bàn 62' · 🎯 Kiến tạo 20'
- 17M. Al-Mannai
- 23Ali Abdullatif H.⚽ Ghi bàn 45' · 🎯 Kiến tạo 62'
- 26Romagnoli A.
- 30Afif A.⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 75'
- 33Claudinho
- 80Soria A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
20
Sút bóng
714
Sút cầu môn
39
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
35%65%
Chuyền bóng
301565
TL chuyền bóng thành công
81%92%
Phạm lỗi
68
Việt vị
15
Cứu thua
41
Quả ném biên
718
Chuyền dài
3038
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Sailiya (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Al-Sadd (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Sailiya | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | 1969 |
| Al Bayt Stadium | Sân nhà | Jassim Bin Hamad Stadium |
| 0 | Sức chứa | 20000 |
| Mirghany Al Zein | HLV | Razvan Lucescu |
| Qatar | Khu vực | Doha |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 11.00 | 6.60 | 1.08 | 0.74 | 3.50 | 0.88 | 0.81 | -2.00 | 0.89 |
| Live | 11.00 | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.78 ↑ | 3.75 | 0.84 ↓ | 0.70 ↓ | -2.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 10.40 | 6.30 | 1.18 | 0.78 | 3.50 | 0.91 | 0.79 | -2.00 | 0.92 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.90 ↑ | 7.75 | 0.18 ↓ | 0.71 ↓ | -0.25 | 1.24 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 10.50 | 6.50 | 1.18 | 0.97 | 3.75 | 0.84 | 0.86 | -2.00 | 0.93 |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.72 ↑ | 7.50 | 0.43 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.90 | 6.70 | 1.15 | 0.95 | 3.75 | 0.81 | 0.88 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 50.00 ↑ | 6.70 | 1.07 ↓ | 7.69 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 6.75 | 1.20 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.07 ↓ | 1.55 ↑ | 7.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 9.90 | 6.70 | 1.15 | 0.95 | 3.75 | 0.81 | 0.88 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 8.50 | 0.10 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 11.00 | 7.20 | 1.15 | 0.86 | 3.75 | 0.90 | 0.85 | -2.25 | 0.91 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 8.50 | 0.06 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 9.00 | 6.20 | 1.15 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.85 | -2.25 | 0.97 |
| Live | 28.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.07 ↓ | 3.70 ↑ | 8.50 | 0.15 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 6.00 | 1.22 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.50 | 6.25 | 1.15 | 0.80 | 3.75 | 0.72 | 0.72 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 271.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.49 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 2.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 11.10 | 6.90 | 1.17 | 0.96 | 3.75 | 0.75 | 0.68 | -2.25 | 1.07 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.36 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.18 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 8.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.