Kết quả bóng đá trận Al-Sailiya vs Qatar SC, 21:30 ngày 17/10/2026
Stars League (Qatar) · 21:30 ngày 17/10/2026
Al-Sailiya 2 Kết thúc HT 0-1 2
Qatar SC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Sailiya | Phút | |
| 25' ⇄ | ▲ Masoud I. ▼ | |
| 31' | Abdullah Marafee | |
| 31' | Abdullah Marafee | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 | |
| 34' | ⚽ 0 - 2 Mason N. (Kiến tạo: Said Brahmi) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 26 | 19 |
| Điểm | 2 | 2 | 2 | 9 |
Chủ = Al-Sailiya · Khách = Qatar SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Sailiya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 5 (56%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Bảng xếp hạng
Al-Sailiya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 12 |
Qatar SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 8 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 6 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
Đội hình
Al-Sailiya
Qatar SC
1Bautista Burke2Abdulla Mahmoud Mahmoud4Ibrahim Majid Abdulmajid15Nani M.99Salem Al-Sufiani5Abdulrahman Mohamed Mohamed8Ahmad Doozandeh9Olwan A.20Belhanda Y.21El-Ghazi A.13Joselu17Ali Nader Mahmoud4Ali Saoudi5Gunnarsson A.21Abdullah Marafee40Diouf F.6Pau Prim Coma14Said Brahmi20Eisa Ahmed Palangi24Mason N.9Joao Pedro Pereira dos Santos11Boli Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 442
- 4Ali Saoudi
- 5Gunnarsson A.
- 6Pau Prim Coma
- 9Joao Pedro Pereira dos Santos
- 11Boli Y.
- 14Said Brahmi🎯 Kiến tạo 34'
- 17Ali Nader Mahmoud
- 20Eisa Ahmed Palangi
- 21Abdullah Marafee🟨 Thẻ vàng 31'
- 24Mason N.⚽ Ghi bàn 34'
- 40Diouf F.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Thẻ vàng
01
Sút bóng
57
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
146207
TL chuyền bóng thành công
72%81%
Phạm lỗi
76
Cứu thua
11
Quả ném biên
1512
Chuyền dài
1617
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Sailiya (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Qatar SC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Sailiya | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | 1959 |
| Al Bayt Stadium | Sân nhà | Al Janoub Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mirghany Al Zein | HLV | Tintin Marquez |
| Qatar | Khu vực | Qatar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.90 | 3.42 | 1.86 | 0.84 | 3.00 | 0.78 | 0.84 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 3.67 ↑ | 3.88 ↑ | 1.55 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.84 | 0.90 | 3.00 | 0.81 | 0.79 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 82.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.83 | 0.94 | 3.00 | 0.87 | 0.94 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.60 | 1.76 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 1.02 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.55 | 1.90 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.60 ↑ | 1.80 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.60 | 1.76 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 1.02 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.65 | 1.90 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.92 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.89 | 3.40 | 2.08 | 0.78 | 2.75 | 1.08 | 1.28 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.91 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.71 | 0.74 | 3.00 | 0.78 | 0.67 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 35.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.91 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.68 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.93 | 3.80 | 1.75 | 0.66 | 2.75 | 1.10 | 0.80 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.94 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.83 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.