Kết quả bóng đá trận Al-Shabab vs Al-Faisaly Harmah, 01:00 ngày 20/10/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 20/10/2026
Al-Shabab 1 Hiệp 1 - 7' HT 0-0 0
Al-Faisaly Harmah
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Nhiệt độ: 30℃~31℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 13 | 19 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 9 |
Chủ = Al-Shabab · Khách = Al-Faisaly Harmah
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Shabab | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 3 (38%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
Al-Shabab
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 7 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12 |
Al-Faisaly Harmah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 20 | 10 | 4 | 73 | 34 | 70 | 4 |
| Sân nhà | 17 | 9 | 5 | 3 | 34 | 19 | 32 | 5 |
| Sân khách | 17 | 11 | 5 | 1 | 39 | 15 | 38 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
01
Sút cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
1523
TL chuyền bóng thành công
67%87%
Phạm lỗi
01
Việt vị
10
Cứu thua
10
Quả ném biên
11
Chuyền dài
13
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Shabab (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Al-Faisaly Harmah (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Shabab | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | |
| Kind Fahad International | Sân nhà | |
| 70000 | Sức chứa | 0 |
| Imanol Alguacil | HLV | Giovanni Solinas |
| Riyadh | Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.35 | 4.80 | 0.85 | 3.00 | 0.87 | 0.93 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.64 ↑ | 3.80 ↓ | 3.98 ↓ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.40 | 4.90 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.92 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.60 ↓ | 4.00 ↓ | 1.03 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.00 | 0.90 | 3.00 | 0.89 | 0.93 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.60 ↓ | 3.75 ↓ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 4.15 | 4.85 | 0.93 | 3.00 | 0.89 | 0.97 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.50 ↓ | 3.60 ↓ | 1.04 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 1.17 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.90 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.80 ↓ | 4.50 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 4.15 | 4.85 | 0.93 | 3.00 | 0.89 | 0.97 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.55 ↓ | 3.60 ↓ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.15 | 4.55 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.55 ↓ | 3.35 ↓ | 1.03 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.88 | 4.67 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.92 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.32 ↓ | 3.66 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.33 | 5.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.60 ↓ | 4.00 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.30 | 5.25 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.81 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.60 ↓ | 4.00 ↓ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.81 | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.35 | 4.96 | 1.10 | 3.25 | 0.69 | 0.68 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.71 ↓ | 4.34 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 1.10 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.33 ↓ | 5.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.