Kết quả bóng đá trận Al-Shabab vs Al-Feiha, 01:00 ngày 13/09/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 13/09/2026
Al-Shabab 0 Kết thúc HT 0-0 0
Al-Feiha
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Al-Shabab | Phút | |
| 26' ⇄ | ▲ Rayan Enad ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 13 |
| Điểm | 1 | 2 | 11 | 10 |
Chủ = Al-Shabab · Khách = Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Shabab | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Al-Shabab
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 7 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12 |
Al-Feiha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 13 |
Đội hình
Al-Shabab
Al-Feiha
1Diaw M.3M.Barry4Jedvaj T.17M.Al Thani21D.Al Enazi8Brownhill J.10Carrasco Y.24Al Oboud A.29Adli Y.9Martinez R.49Ricardo Mathias52Mosquera O.2Al-Rashidi M.22M.Al Baqawi24Bamsaud A.25Colley O.5Hugo Moura14Al Beshe M.23Jason30Semedo A.10Sakala F.17Lazaro
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 4411
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
30
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
142118
TL chuyền bóng thành công
86%89%
Phạm lỗi
12
Việt vị
12
Cứu thua
01
Quả ném biên
51
Chuyền dài
32
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Shabab (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Al-Feiha (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Shabab | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | |
| Kind Fahad International | Sân nhà | |
| 70000 | Sức chứa | 0 |
| Imanol Alguacil | HLV | Pedro Emanuel |
| Riyadh | Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 4.25 | 4.65 | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 0.98 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.48 | 4.30 ↑ | 4.55 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.98 | 1.00 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.30 | 0.80 | 2.75 | 1.05 | 0.85 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 34.00 ↑ | 6.90 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 4.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.00 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 3.55 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 4.00 | 4.75 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 0.99 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 4.00 | 4.75 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 0.99 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 4.15 | 4.45 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.99 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.74 | 4.45 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.19 ↓ | 11.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.20 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.90 | 4.50 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 10.02 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.94 | 4.64 | 0.61 | 2.50 | 1.22 | 0.30 | 0.00 | 2.37 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 8.41 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 4.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.33 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Shabab | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Al-Feiha | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).