Kết quả bóng đá trận Al-Shabab vs Al Qadsiah, 01:00 ngày 14/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 14/08/2026
Al-Shabab 1 Kết thúc HT 1-1 3
Al Qadsiah
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32℃~33℃
Tường thuật trực tiếp
Al-Shabab
Al Qadsiah
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🟨 Thẻ vàng - Mamadou Thierno Barry
4'
⛳ Phạt góc
5'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Julian Quinones (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Mateo Retegui (chân trái) — bị cản phá
11'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Hammam Al-Hammami 1-0, kiến tạo: Josh Brownhill
🎯 Dứt điểm - Josh Brownhill (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hammam Al-Hammami (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
23'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Jehad Thakri (chân phải) — chệch khung thành
30'
⛳ Phạt góc
36'
⚽ BÀN THẮNG - Mohammed Abu Al-Shamat 1-1, kiến tạo: Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho
36'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Abu Al-Shamat (chân phải) — vào lưới
38'
🎯 Dứt điểm - Musab Fahz Aljuwayr (chân phải) — bị chặn
39'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mamadou Thierno Barry (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Awad Al Nashri
🎯 Dứt điểm - Tin Jedvaj (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Christopher Bonsu Baah (chân trái) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Musab Fahz Aljuwayr (chân phải) Post
57'
⛳ Phạt góc
58'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Hisham Al-Dubais, ra Awad Al Nashri
🚩 Việt vị
65'
⛳ Phạt góc
65'
🟨 Thẻ vàng - Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho
🚩 Việt vị
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Jehad Thakri (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Abdullah Al-Salem, ra Mateo Retegui
73'
🔁 Thay người: vào Cameron Puertas, ra Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
74'
🔁 Thay người: vào Mohammed Hamad Al Qahtani, ra Musab Fahz Aljuwayr
74'
🔁 Thay người: vào Yasir Al-Shahrani, ra Mohammed Abu Al-Shamat
75'
🎯 Dứt điểm - Cameron Puertas (chân phải) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Cameron Puertas (chân phải) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Hamad Al Qahtani (chân trái) — chệch khung thành
80'
⚽ BÀN THẮNG - Julian Quinones 1-2, kiến tạo: Mohammed Hamad Al Qahtani
80'
🔁 Thay người: vào Turki Al Ammar, ra Christopher Bonsu Baah
80'
🎯 Dứt điểm - Julian Quinones (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Mohammed Al Shwirekh, ra Yacine Adli
🔁 Thay người: vào Yazeed Al-Dosari, ra Hussain Al-Sabiyani
🔁 Thay người: vào Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki, ra Mamadou Thierno Barry
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yannick Ferreira Carrasco (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Hamad Al-Khorayef, ra Mohamed Al-Thani
🎯 Dứt điểm - Hamad Al-Khorayef (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Cameron Puertas (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+3'
⚽ BÀN THẮNG - Turki Al Ammar 1-3, kiến tạo: Julian Quinones
🎯 Dứt điểm - Yannick Ferreira Carrasco (chân trái) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Turki Al Ammar (chân phải) — vào lưới
90+6'
🎯 Dứt điểm - Abdullah Al-Salem (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Al-Shabab | Phút | |
| Mamadou Thierno Barry | 2' | |
| Hammam Al-Hammami(Assists:Josh Brownhill) (Kiến tạo: Josh Brownhill) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 36' | ⚽ 1 - 1 Mohammed Abu Al-Shamat(Assists:Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho) (Kiến tạo: Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho) | |
| Awad Al Nashri | 45+2' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Hisham Al-Dubais ▼ Awad Al Nashri | 60' ⇄ | |
| 65' | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | |
| 73' ⇄ | ▲ Abdullah Al-Salem ▼ Mateo Retegui | |
| 73' ⇄ | ▲ Cameron Puertas ▼ Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | |
| 74' ⇄ | ▲ Mohammed Hamad Al Qahtani ▼ Musab Fahz Aljuwayr | |
| 74' ⇄ | ▲ Yasir Al-Shahrani ▼ Mohammed Abu Al-Shamat | |
| 80' | ⚽ 1 - 2 Julian Quinones(Assists:Mohammed Hamad Al Qahtani) (Kiến tạo: Mohammed Hamad Al Qahtani) | |
| 80' ⇄ | ▲ Turki Al Ammar ▼ Christopher Bonsu Baah | |
| ▲ Mohammed Al Shwirekh ▼ Yacine Adli | 84' ⇄ | |
| ▲ Yazeed Al-Dosari ▼ Hussain Al-Sabiyani | 84' ⇄ | |
| ▲ Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki ▼ Mamadou Thierno Barry | 84' ⇄ | |
| ▲ Hamad Al-Khorayef ▼ Mohamed Al-Thani | 88' ⇄ | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 3 Turki Al Ammar(Assists:Julian Quinones) (Kiến tạo: Julian Quinones) | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 13 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 13 | 9 |
| Điểm | 1 | 7 | 11 | 20 |
Chủ = Al-Shabab · Khách = Al Qadsiah
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Shabab | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Al-Shabab
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 7 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 6 | - | - |
Al Qadsiah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al-Shabab 10 (50%)Hòa 5 (25%)Al Qadsiah 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/26 | Al Qadsiah | 2-2 (1-1) | Al-Shabab | -1 | 3.25 | H |
| 01/01/26 | Al-Shabab | 2-3 (0-3) | Al Qadsiah | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/02/25 | Al-Shabab | 2-3 (1-0) | Al Qadsiah | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/09/24 | Al Qadsiah | 0-1 (0-1) | Al-Shabab | -0.75 | 2.5 | T |
| 05/03/21 | Al-Shabab | 1-1 (0-1) | Al Qadsiah | +1 | 2.75 | H |
| 16/12/20 | Al Qadsiah | 1-0 (0-0) | Al-Shabab | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/12/20 | Al Qadsiah | 2-1 (1-1) | Al-Shabab | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/19 | Al Qadsiah | 0-1 (0-0) | Al-Shabab | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/10/18 | Al-Shabab | 2-1 (1-1) | Al Qadsiah | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/12/17 | Al Qadsiah | 1-2 (0-0) | Al-Shabab | -0.25 | 2.75 | T |
| 19/08/17 | Al-Shabab | 4-1 (2-1) | Al Qadsiah | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/12/16 | Al Qadsiah | 1-1 (1-1) | Al-Shabab | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/08/16 | Al-Shabab | 0-0 (0-0) | Al Qadsiah | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/16 | Al-Shabab | 0-2 (0-1) | Al Qadsiah | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/11/15 | Al Qadsiah | 0-1 (0-0) | Al-Shabab | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/12/13 | Al Qadsiah | 1-2 (0-1) | Al-Shabab | +1 | 3.25 | T |
| 12/01/12 | Al Qadsiah | 1-2 (0-2) | Al-Shabab | +1 | 3 | T |
| 20/12/11 | Al-Shabab | 2-1 (0-1) | Al Qadsiah | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/09/11 | Al-Shabab | 1-0 (0-0) | Al Qadsiah | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/02/11 | Al Qadsiah | 1-1 (0-1) | Al-Shabab | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Al-Shabab
TTTBTBBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Al-Shabab | 3-1 (1-1) | MC Alger | +0.5 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Al-Shabab | 3-0 (1-0) | Al-Ahli Doha | - | - | T |
| 26/07/26 | Al-Shabab | 1-0 (1-0) | Al Nasr Dubai | -0.25 | 3 | T |
| 21/05/26 | Al Najma(KSA) | 1-0 (1-0) | Al-Shabab | +1.25 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Al-Shabab | 3-2 (0-0) | Al-Ittihad | -0.5 | 3 | T |
| 11/05/26 | Neom SC | 2-1 (2-0) | Al-Shabab | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Al-Shabab | 2-4 (1-2) | Al-Nassr | -1.25 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Al-Shabab | 1-5 (1-2) | Al-Taawoun | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Al-Shabab | 1-1 (0-1) | Al-Fateh | +0.5 | 3 | H |
| 23/04/26 | Al Rayyan | 3-0 (0-0) | Al-Shabab | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Zakho | 1-1 (0-0) | Al-Shabab | +1.5 | 3 | H |
| 15/04/26 | Al Qadsiah | 2-2 (1-1) | Al-Shabab | -1 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Al-Riyadh | 1-1 (1-1) | Al-Shabab | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Al-Shabab | 2-0 (1-0) | Al-Okhdood | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Al-Ettifaq | 1-1 (0-0) | Al-Shabab | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Al-Shabab | 3-5 (2-3) | Al Hilal | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/02/26 | Al-Shabab | 3-1 (2-0) | Al-Riyadh | +1 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Damac FC | 1-3 (1-1) | Al-Shabab | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/02/26 | Al-Shabab | 13-0 (7-0) | Tdamn Hadramawt | +2.5 | 3.25 | T |
| 13/02/26 | Al-Shabab | 2-5 (2-4) | Al-Ahli SFC | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Al Qadsiah
BHHTTTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Levante | 1-0 (0-0) | Al Qadsiah | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Girona | 0-0 (0-0) | Al Qadsiah | - | - | H |
| 15/07/26 | Real Oviedo | 0-0 (0-0) | Al Qadsiah | - | - | H |
| 22/05/26 | Al-Ittihad | 1-5 (1-3) | Al Qadsiah | 0 | 3 | T |
| 15/05/26 | Al Qadsiah | 2-0 (1-0) | Al-Hazm | +1.75 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Al-Feiha | 1-2 (0-1) | Al Qadsiah | +1 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Al Qadsiah | 3-1 (1-1) | Al-Nassr | -0.5 | 3.25 | T |
| 29/04/26 | Al-Riyadh | 0-4 (0-1) | Al Qadsiah | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/04/26 | Al Qadsiah | 2-2 (1-1) | Al-Shabab | +1 | 3.25 | H |
| 09/04/26 | Damac FC | 1-1 (1-1) | Al Qadsiah | +1.25 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Al-Ettifaq | 3-2 (1-1) | Al Qadsiah | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Al Qadsiah | 3-2 (0-2) | Al-Ahli SFC | 0 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Al Kholood | 1-4 (1-3) | Al Qadsiah | +1.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Al Qadsiah | 1-1 (1-1) | Al-Taawoun | +1.25 | 3 | H |
| 24/02/26 | Al Qadsiah | 4-0 (2-0) | Al-Ettifaq | +1.5 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Al-Okhdood | 2-4 (1-1) | Al Qadsiah | +1.5 | 2.75 | T |
| 13/02/26 | Al Qadsiah | 1-0 (0-0) | Neom SC | +1 | 3 | T |
| 08/02/26 | Al Qadsiah | 1-1 (1-1) | Al-Fateh | +1.5 | 3.25 | H |
| 04/02/26 | Al-Khaleej | 0-1 (0-1) | Al Qadsiah | +0.75 | 3 | T |
| 30/01/26 | Al Qadsiah | 2-2 (1-1) | Al Hilal | -0.5 | 3.25 | H |
Đội hình
Al-Shabab
Al Qadsiah
33Mohammed Al-Mahasneh3Mamadou Thierno Barry4Tin Jedvaj16Hussain Al-Sabiyani17Mohamed Al-Thani6Awad Al Nashri29Yacine Adli8Josh Brownhill10CYannick Ferreira Carrasco22Hammam Al-Hammami13Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior28Ahmed Al Kassar4Jehad Thakri6CJose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho17Gaston Alvarez5Julian Weigl2Mohammed Abu Al-Shamat10Musab Fahz Aljuwayr22Christopher Bonsu Baah25Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte32Mateo Retegui33Julian Quinones
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Mamadou Thierno Barry🟨 Thẻ vàng 2' · ▼ Rời sân 84'6.5
- 4Tin Jedvaj6.7
- 6Awad Al Nashri🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 60'6.5
- 8Josh Brownhill🎯 Kiến tạo 15'7.3
- 10Yannick Ferreira Carrasco C7
- 13Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior6.1
- 16Hussain Al-Sabiyani▼ Rời sân 84'6.2
- 17Mohamed Al-Thani▼ Rời sân 88'6.5
- 22Hammam Al-Hammami⚽ Ghi bàn 15'6.3
- 29Yacine Adli▼ Rời sân 84'7.7
- 33Mohammed Al-Mahasneh5.4
Khách · 3142
- 2Mohammed Abu Al-Shamat⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 74'8.3
- 4Jehad Thakri6.8
- 5Julian Weigl6.5
- 6Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho C🎯 Kiến tạo 36' · 🟨 Thẻ vàng 65'7.1
- 10Musab Fahz Aljuwayr▼ Rời sân 74'6.3
- 17Gaston Alvarez7.1
- 22Christopher Bonsu Baah▼ Rời sân 80'6
- 25Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte▼ Rời sân 73'6.5
- 28Ahmed Al Kassar6.7
- 32Mateo Retegui▼ Rời sân 73'6.5
- 33Julian Quinones⚽ Ghi bàn 80' · 🎯 Kiến tạo 90+3'8.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
21
Sút bóng
815
Sút cầu môn
36
Tấn công
77119
Tấn công nguy hiểm
3177
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
354432
TL chuyền bóng thành công
81%80%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
31
Cứu thua
32
Tắc bóng
1111
Quả ném biên
1329
Cắt bóng
107
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
1130
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.272.64
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
46 54
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Shabab (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Al Qadsiah (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Shabab
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Yacine Adli Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 0/0 | 49/53 | 1 | |||
| 8Josh Brownhill Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 1/0 | 34/39 | 5 | ||
| 10Yannick Ferreira Carrasco Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/0 | 24/32 | 1 | |||
| 4Tin Jedvaj Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 39/47 | 3 | |||
| 6Awad Al Nashri Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 22/23 | 6 | 🟨 | ||
| 17Mohamed Al-Thani Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 20/29 | 6 | |||
| 3Mamadou Thierno Barry Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 33/36 | 3 | 🟨 | ||
| 22Hammam Al-Hammami Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1 | 1/1 | 12/17 | 4 | ||
| 16Hussain Al-Sabiyani Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 12/16 | 3 | |||
| 13Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 33Mohammed Al-Mahasneh Thủ môn | 5.4 | 0/0 | 9/25 | 0 | |||
| 77Hisham Al-Dubais (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 7/7 | 2 | |||
| 5Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 99Hamad Al-Khorayef (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 2Mohammed Al Shwirekh (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 56Yazeed Al-Dosari (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 5/6 | 0 |
Al Qadsiah
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Julian Quinones Trung phong | 8.5 | 1 | 1 | 2/1 | 20/28 | 0 | |
| 2Mohammed Abu Al-Shamat Hậu vệ phải | 8.3 | 1 | 1/1 | 28/41 | 5 | ||
| 6Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho Trung vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 43/47 | 2 | 🟨 | |
| 17Gaston Alvarez Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 38/49 | 4 | |||
| 4Jehad Thakri Trung vệ | 6.8 | 2/0 | 32/35 | 1 | |||
| 28Ahmed Al Kassar Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 12/18 | 0 | |||
| 25Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 26/32 | 3 | |||
| 5Julian Weigl Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 43/48 | 1 | |||
| 32Mateo Retegui Trung phong | 6.5 | 1/1 | 11/14 | 1 | |||
| 10Musab Fahz Aljuwayr Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 2/0 | 31/45 | 0 | |||
| 22Christopher Bonsu Baah Tiền đạo cánh trái | 6 | 1/0 | 24/31 | 3 | |||
| 15Mohammed Hamad Al Qahtani (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 1/0 | 14/17 | 1 | ||
| 7Turki Al Ammar (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 1/1 | 5/8 | 0 | ||
| 88Cameron Puertas (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 3/1 | 3/4 | 4 | |||
| 12Yasir Al-Shahrani (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 9Abdullah Al-Salem (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/1 | 4/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Shabab | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | 1967 |
| Kind Fahad International | Sân nhà | |
| 70000 | Sức chứa | 0 |
| Imanol Alguacil | HLV | Brendan Rodgers |
| Riyadh | Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.54 | 4.19 | 1.51 | 1.01 | 3.25 | 0.71 | 0.89 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 4.54 | 4.19 | 1.51 | 1.02 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.86 ↓ | -1.00 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.10 | 4.50 | 1.52 | 0.95 | 3.25 | 0.87 | 0.96 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 201.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 4.10 | 1.57 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.57 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.70 | 4.00 | 1.52 | 1.06 | 3.25 | 0.76 | 0.95 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 3.60 | 1.63 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | -1.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.60 | 3.65 | 1.63 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.27 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.70 | 4.00 | 1.52 | 1.06 | 3.25 | 0.76 | 0.95 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.20 | 4.25 | 1.55 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 29.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.94 | 4.21 | 1.51 | 1.03 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.57 | 3.86 | 1.61 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 1.03 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 72.00 ↑ | 10.20 ↑ | 1.03 ↓ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.33 | 1.61 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 3.60 | 1.59 | 0.94 | 2.75 | 0.79 | 1.00 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 365.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.23 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.51 | 4.28 | 1.62 | 0.88 | 3.00 | 0.90 | 1.02 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 7.11 ↑ | 1.70 ↓ | 2.89 ↑ | 4.05 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.45 | 4.15 | 1.50 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | 0.79 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 5.10 ↑ | 4.35 ↑ | 1.41 ↓ | 0.83 | 3.25 | 0.87 | 0.95 ↑ | -1.00 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.45 | 3.64 | 1.64 | 0.74 | 2.50 | 1.02 | 0.47 | -1.50 | 1.56 |
| Live | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.78 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 5.00 | 4.25 | 1.52 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.00 | 4.25 | 1.52 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.57 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 301.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 3.50 | 1.57 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | 0.74 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↑ | -1.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Shabab | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al Qadsiah | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).