Kết quả bóng đá trận Al-Shabab vs Al-Riyadh, 01:00 ngày 26/08/2026

Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 26/08/2026
Al-Shabab
3 Kết thúc HT 2-2 3
Al-Riyadh
🟨 0 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 38℃~39℃

Tường thuật trực tiếp

Al-ShababAl-Riyadh
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ahmad Al Rumaikhani
1'
🎯 Dứt điểm - Bernard Mensah (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Roger Martinez (chân phải) — bị chặn
3'
⛳ Phạt góc
4'
🚩 Việt vị
4'
🎯 Dứt điểm - Thomas Partey (đánh đầu) — bị cản phá
4'
9'
🎯 Dứt điểm - Teddy Okou (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dhari Sayyar Al-Anazi (chân trái) — chệch khung thành
10'
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Bernard Mensah (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Thomas Partey (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Josh Brownhill (chân phải) — bị chặn
28'
⛳ Phạt góc
29'
32'
⚽ BÀN THẮNG - Mahmoud Trezegue 0-1, kiến tạo: Leandro Antunes
🎯 Dứt điểm - Yacine Adli (chân phải) — bị chặn
32'
🚩 Việt vị
32'
32'
🎯 Dứt điểm - Mahmoud Trezegue (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mohamed Al-Thani (chân phải) — chệch khung thành
35'
⚽ BÀN THẮNG - Josh Brownhill 1-1
36'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Al-Thani (chân trái) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Yannick Ferreira Carrasco (chân phải) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Josh Brownhill (chân trái) — vào lưới
36'
41'
⚽ BÀN THẮNG - Leandro Antunes 1-2, kiến tạo: Rodrigo Abascal
41'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antunes (chân phải) — vào lưới
44'
🟨 Thẻ vàng - Sultan Al Essa
⚽ BÀN THẮNG - Yannick Ferreira Carrasco 2-2, kiến tạo: Yacine Adli
45+1'
🎯 Dứt điểm - Yannick Ferreira Carrasco (chân phải) — vào lưới
45+1'
45+3'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antunes (chân phải) — chệch khung thành
45+4'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Roger Martinez (chân phải) — bị chặn
45+5'
🎯 Dứt điểm - Roger Martinez (chân phải) — bị cản phá
45+5'
⏸ Hết hiệp 1 (2-2)
🔁 Thay người: vào Ali Al-Asmari, ra Thomas Partey
46'
🎯 Dứt điểm - Yacine Adli (chân phải) — chệch khung thành
48'
48'
🎯 Dứt điểm - Mahmoud Trezegue (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
🟨 Thẻ vàng - Victor Lekhal
🎯 Dứt điểm - Yannick Ferreira Carrasco (chân phải) — bị chặn
52'
53'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antunes (chân phải) — bị cản phá
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Sultan Al Essa (chân phải) — chệch khung thành
54'
🚩 Việt vị
54'
🎯 Dứt điểm - Sultan Al Essa (chân phải) — bị chặn
57'
⚽ BÀN THẮNG - Teddy Okou 2-3, kiến tạo: Mahmoud Trezegue
57'
🎯 Dứt điểm - Teddy Okou (chân trái) — vào lưới
60'
VAR Decision - Card changed - Kader Keita
61'
🟥 Thẻ đỏ - Kader Keita
🎯 Dứt điểm - Mamadou Thierno Barry (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Al-Thani (chân phải) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Yacine Adli (chân phải) — bị cản phá
64'
⛳ Phạt góc
65'
🚩 Việt vị
68'
🔁 Thay người: vào Abdullah Matuq, ra Mohamed Al-Thani
70'
🎯 Dứt điểm - Roger Martinez (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Hammam Al-Hammami (chân phải) — chệch khung thành
77'
⛳ Phạt góc
77'
78'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antunes (chân phải) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Essam Bahri, ra Leandro Antunes
⚽ BÀN THẮNG - Yannick Ferreira Carrasco 3-3
81'
🎯 Dứt điểm - Yannick Ferreira Carrasco (chân phải) — vào lưới
81'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Abdullah Matuq (chân phải) — bị cản phá
84'
⛳ Phạt góc
86'
86'
🔁 Thay người: vào Hussam Majrashi, ra Teddy Okou
🎯 Dứt điểm - Yannick Ferreira Carrasco (chân phải) — bị chặn
87'
89'
🔁 Thay người: vào Hassan Al-Ali, ra Mahmoud Trezegue
90+1'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Hammam Al-Hammami (chân phải) — bị cản phá
90+4'
⛳ Phạt góc
90+6'
⛳ Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Yannick Ferreira Carrasco (chân phải) — bị chặn
90+8'
⏹ Kết thúc trận đấu (3-3)

Diễn biến trận đấu

Al-Shabab Phút Al-Riyadh
32'⚽ 0 - 1 Mahmoud Trezegue(Assists:Leandro Antunes) (Kiến tạo: Leandro Antunes)
32'⚽ 0 - 2 M. Trezegue (Kiến tạo: Leandro Antunes)
Josh Brownhill 1 - 2 ⚽36'
Brownhill J. 2 - 2 ⚽36'
41'⚽ 2 - 3 Leandro Antunes(Assists:Rodrigo Abascal) (Kiến tạo: Rodrigo Abascal)
41'⚽ 2 - 4 Antunes L. (Kiến tạo: Rodrigo Abascal)
44' Sultan Al Essa
44' Al Essa S.
Carrasco Y. (Kiến tạo: Yacine Adli) 3 - 4 ⚽45'
Yannick Ferreira Carrasco(Assists:Yacine Adli) (Kiến tạo: Yacine Adli) 4 - 4 ⚽45+1'
HT 2-2
▲ Ali Al-Asmari ▼ Thomas Partey46' ⇄
51' Victor Lekhal
57'⚽ 4 - 5 Teddy Okou(Assists:Mahmoud Trezegue) (Kiến tạo: Mahmoud Trezegue)
59' Kader Keita
60'📺 Kader Keita(Reason:Card changed) VAR
61' Kader Keita
▲ Abdullah Matuq ▼ Mohamed Al-Thani70' ⇄
79' ⇄▲ Essam Bahri ▼ Leandro Antunes
Yannick Ferreira Carrasco 5 - 5 ⚽81'
86' ⇄▲ Hussam Majrashi ▼ Teddy Okou
89' ⇄▲ Hassan Al-Ali ▼ Mahmoud Trezegue
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 24
Hòa 11 53
Bại 21 33
Ghi bàn 12 1313
Mất bàn 45 1318
Điểm 14 1115

Chủ = Al-Shabab · Khách = Al-Riyadh

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Shabab (10)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Riyadh (8)
2 (20%)Thắng/Thắng1 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (13%)
1 (10%)Hòa/Thắng1 (13%)
3 (30%)Hòa/Hòa2 (25%)
3 (30%)Hòa/Bại1 (13%)
1 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Al-Shabab

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng403157313
Sân nhà201146116
Sân khách202011212
6 gần632195--

Al-Riyadh

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4112611412
Sân nhà210114310
Sân khách201157114
6 gần6222811--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Al-Shabab 7 (78%)Hòa 2 (22%)Al-Riyadh 0 (0%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL06/04/26Al-Riyadh1-1 (1-1)Al-Shabab2-9+0.52.75H
SPL24/02/26Al-Shabab3-1 (2-0)Al-Riyadh5-9+12.5T
SPL15/05/25Al-Riyadh1-3 (1-2)Al-Shabab4-2+0.53T
SPL15/01/25Al-Shabab2-1 (0-0)Al-Riyadh3-6+12.5T
SK CUP28/10/24Al-Riyadh0-2 (0-1)Al-Shabab5-4+0.52.25T
SPL04/04/24Al-Shabab1-0 (1-0)Al-Riyadh5-3+1.252.75T
SPL05/10/23Al-Riyadh2-2 (1-0)Al-Shabab2-10+13H
SCP CUP18/08/15Al-Riyadh0-1 (0-0)Al-Shabab8-8--T
SCP CUP12/08/14Al-Shabab2-0 (0-0)Al-Riyadh6-2--T

Thành tích gần đây — Al-Shabab

HHBTTTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL23/08/26Al-Khaleej0-0 (0-0)Al-Shabab3-6+0.253H
SK CUP17/08/26Al-Wehda1-1 (1-0)Al-Shabab9-6+0.752.5H
SPL14/08/26Al-Shabab1-3 (1-1)Al Qadsiah6-9-13.25B
INT CF03/08/26Al-Shabab3-1 (1-1)MC Alger3-6+0.52.75T
INT CF30/07/26Al-Shabab3-0 (1-0)Al-Ahli Doha---T
INT CF26/07/26Al-Shabab1-0 (1-0)Al Nasr Dubai3-6-0.253T
SPL21/05/26Al Najma(KSA)1-0 (1-0)Al-Shabab8-9+1.253.25B
SPL18/05/26Al-Shabab3-2 (0-0)Al-Ittihad4-11-0.53T
SPL11/05/26Neom SC2-1 (2-0)Al-Shabab2-6-0.252.75B
SPL08/05/26Al-Shabab2-4 (1-2)Al-Nassr2-8-1.253.25B
SPL03/05/26Al-Shabab1-5 (1-2)Al-Taawoun6-3+0.52.75B
SPL28/04/26Al-Shabab1-1 (0-1)Al-Fateh7-7+0.53H
GCC23/04/26Al Rayyan3-0 (0-0)Al-Shabab3-6-0.52.5B
GCC19/04/26Zakho1-1 (0-0)Al-Shabab3-4+1.53H
SPL15/04/26Al Qadsiah2-2 (1-1)Al-Shabab13-4-13.25H
SPL06/04/26Al-Riyadh1-1 (1-1)Al-Shabab2-9+0.52.75H
SPL15/03/26Al-Shabab2-0 (1-0)Al-Okhdood9-4+1.252.75T
SPL08/03/26Al-Ettifaq1-1 (0-0)Al-Shabab1-6+0.252.75H
SPL28/02/26Al-Shabab3-5 (2-3)Al Hilal2-4-1.253.25B
SPL24/02/26Al-Shabab3-1 (2-0)Al-Riyadh5-9+12.5T

Thành tích gần đây — Al-Riyadh

BTBHTHTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL21/08/26Al-Riyadh0-4 (0-2)Al-Nassr3-9-1.753.5B
SK CUP17/08/26Al-Zlfe0-2 (0-1)Al-Riyadh1-0+0.752.75T
SPL15/08/26Al-Ettifaq4-2 (1-1)Al-Riyadh7-0-0.253B
INT CF27/07/26Al-Riyadh2-2 (1-0)Al-Garrafa3-302.75H
SPL22/05/26Al-Riyadh1-0 (1-0)Al-Okhdood11-0+1.252.75T
SPL16/05/26Al-Taawoun1-1 (0-0)Al-Riyadh6-1-0.52.5H
SPL10/05/26Al-Riyadh1-0 (0-0)Al-Fateh5-2+0.252.75T
SPL04/05/26Al-Feiha4-2 (2-0)Al-Riyadh9-6-0.252.25B
SPL29/04/26Al-Riyadh0-4 (0-1)Al Qadsiah3-11-1.253.25B
SPL24/04/26Al-Hazm2-1 (0-1)Al-Riyadh7-602.5B
SPL10/04/26Al-Ettifaq2-3 (2-1)Al-Riyadh6-7-0.252.75T
SPL06/04/26Al-Riyadh1-1 (1-1)Al-Shabab2-9-0.52.75H
SPL14/03/26Al-Riyadh3-1 (0-1)Al-Ittihad4-10-13T
SPL06/03/26Damac FC3-0 (1-0)Al-Riyadh6-9-0.252.25B
SPL27/02/26Al-Riyadh0-1 (0-0)Al-Ahli SFC0-6-1.53B
SPL24/02/26Al-Shabab3-1 (2-0)Al-Riyadh5-9-12.5B
SPL20/02/26Al Kholood0-2 (0-2)Al-Riyadh8-2-0.52.5T
SPL14/02/26Al-Riyadh1-1 (1-0)Al-Khaleej7-2-0.252.5H
SPL06/02/26Neom SC1-0 (0-0)Al-Riyadh3-2-0.752.5B
SPL02/02/26Al-Riyadh0-1 (0-1)Al-Nassr7-7-23.5B

Đội hình

Al-ShababAl-Riyadh
33Mohammed Al-Mahasneh3Mamadou Thierno Barry4Tin Jedvaj17Mohamed Al-Thani21Dhari Sayyar Al-Anazi10CYannick Ferreira Carrasco18Thomas Partey22Hammam Al-Hammami29Yacine Adli8Josh Brownhill9Roger Martinez82CMilan Borjan2Sultan Al Essa12Hazazi Sulaiman Yahya26Rodrigo Abascal67Mohammed Al-Khaibari6Kader Keita10Teddy Okou22Victor Lekhal43Bernard Mensah77Leandro Antunes7Mahmoud Trezegue

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
4
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
25
12
Sút cầu môn
9
4
Tấn công
120
63
Tấn công nguy hiểm
91
37
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
9
3
Đá phạt trực tiếp
13
5
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
518
275
TL chuyền bóng thành công
86%
76%
Phạm lỗi
5
13
Việt vị
3
1
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
10
6
Quả ném biên
17
16
Cắt bóng
10
16
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
25
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.87
1.21
Cơ hội rõ rệt
5
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B0
T0 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Shabab (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Al-Riyadh (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al-Shabab (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Al-Riyadh (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Al-ShababAl-Riyadh

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Al-ShababAl-Riyadh

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
23
Thắng 1
74
Hòa
24
Thua 1
56
Thua 2+
Al-ShababAl-Riyadh

Al-Shabab

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Yacine Adli
Tiền vệ phòng ngự
8.513/184/925
8Josh Brownhill
Tiền vệ trung tâm
8.212/137/412
18Thomas Partey
Tiền vệ phòng ngự
7.12/131/353
3Mamadou Thierno Barry
Hậu vệ
6.91/059/682
22Hammam Al-Hammami
Tiền đạo cánh phải
6.52/127/323
9Roger Martinez
Trung phong
6.44/110/113
4Tin Jedvaj
Hậu vệ
6.30/056/680
21Dhari Sayyar Al-Anazi
Tiền vệ
6.21/038/424
33Mohammed Al-Mahasneh
Thủ môn
6.10/012/140
17Mohamed Al-Thani
Hậu vệ phải
5.93/017/221
10Yannick Ferreira Carrasco
Tiền đạo cánh trái
1026/336/440
40Ali Al-Asmari (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.30/031/374
37Abdullah Matuq (dự bị)
Tiền vệ
6.81/18/122

Al-Riyadh

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Rodrigo Abascal
Trung vệ
7.910/024/305
7Mahmoud Trezegue
Tiền đạo cánh trái
7.8112/15/100
77Leandro Antunes
Tiền đạo
7.8114/213/151
82Milan Borjan
Thủ môn
7.60/013/340
10Teddy Okou
Tiền đạo cánh phải
7.212/114/181
67Mohammed Al-Khaibari
Trung vệ
6.70/016/193
43Bernard Mensah
Tiền vệ tấn công
6.62/027/314
22Victor Lekhal
Tiền vệ
6.50/035/414🟨
12Hazazi Sulaiman Yahya
Hậu vệ trái
6.20/013/163
2Sultan Al Essa
Hậu vệ phải
6.22/016/214🟨
6Kader Keita
Tiền vệ phòng ngự
60/028/325🟥
5Hussam Majrashi (dự bị)
Hậu vệ
6.70/00/00
11Hassan Al-Ali (dự bị)
Trung phong
6.40/03/40
14Essam Bahri (dự bị)
Tiền vệ
6.10/01/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al-Shabab Thông tin Al-Riyadh
1964 Thành lập
Kind Fahad International Sân nhà
70000 Sức chứa 0
Imanol Alguacil HLV Daniel Carreno
Riyadh Khu vực Saudi Arabia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.723.753.620.973.000.750.960.750.82
Live1.63 ↓3.754.10 ↑0.973.000.751.12 ↑1.000.66 ↓
EasybetsSớm1.723.804.001.003.000.780.930.750.83
Live5.50 ↑1.20 ↓21.00 ↑3.30 ↑6.500.12 ↓2.30 ↑0.250.29 ↓
VcbetSớm1.703.804.101.003.000.800.950.750.84
Live10.00 ↑1.06 ↓23.00 ↑2.20 ↑6.500.32 ↓1.77 ↑0.250.40 ↓
Mansion88Sớm1.743.553.801.043.000.781.010.750.83
Live8.70 ↑1.05 ↓30.00 ↑7.69 ↑6.750.01 ↓0.24 ↓0.002.94 ↑
InterwettenSớm1.773.754.100.602.501.200.750.500.95
Live12.00 ↑1.01 ↓35.00 ↑9.00 ↑6.500.02 ↓0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.743.954.100.943.000.77---
Live6.74 ↑1.11 ↓26.12 ↑4.15 ↑6.500.11 ↓---
12betSớm1.743.553.801.043.000.781.010.750.83
Live9.30 ↑1.04 ↓30.00 ↑7.14 ↑6.500.02 ↓0.24 ↓0.002.94 ↑
CrownSớm1.763.853.701.013.000.790.980.750.84
Live14.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑5.26 ↑6.500.05 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.673.563.831.003.000.800.950.750.87
Live8.60 ↑1.07 ↓20.00 ↑5.55 ↑6.500.08 ↓0.21 ↓0.003.22 ↑
WewbetSớm1.753.823.811.013.000.810.960.750.88
Live3.77 ↑1.34 ↓15.30 ↑6.65 ↑6.500.03 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.753.904.200.602.501.20---
Live12.00 ↑1.06 ↓23.00 ↑0.11 ↓2.504.50 ↑---
18BetSớm1.723.804.101.003.000.740.930.750.79
Live14.00 ↑1.02 ↓39.00 ↑13.18 ↑6.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.783.913.770.903.000.850.790.500.99
Live5.51 ↑1.18 ↓18.06 ↑3.65 ↑6.500.19 ↓2.53 ↑0.250.29 ↓
HK Jockey ClubSớm1.513.904.651.153.250.62---
Live1.513.904.651.153.250.62---
1xBetSớm1.724.004.200.772.750.980.900.750.80
Live10.00 ↑1.06 ↓26.00 ↑5.40 ↑6.500.14 ↓0.25 ↓0.003.30 ↑
SNAISớm1.723.754.00------
Live1.723.754.25 ↑------
Bet 365Sớm1.703.703.801.033.000.780.980.750.83
Live11.00 ↑1.05 ↓41.00 ↑4.75 ↑6.500.14 ↓3.15 ↑0.250.22 ↓
William HillSớm1.733.503.800.602.501.150.970.750.77
Live51.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑5.50 ↑6.500.07 ↓0.90 ↓0.750.75 ↓
BwinSớm---0.582.501.20---
Live---1.00 ↑6.500.70 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Al-Shabab+3/4100
Al-Riyadh-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).