Kết quả bóng đá trận Al-Shabab vs Al-Riyadh, 01:00 ngày 26/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 26/08/2026
Al-Shabab 3 Kết thúc HT 2-2 3
Al-Riyadh
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 38℃~39℃
Tường thuật trực tiếp
Al-Shabab
Al-Riyadh
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ahmad Al Rumaikhani
1'
🎯 Dứt điểm - Bernard Mensah (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Roger Martinez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Thomas Partey (đánh đầu) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Teddy Okou (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dhari Sayyar Al-Anazi (chân trái) — chệch khung thành
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Bernard Mensah (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thomas Partey (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Josh Brownhill (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
32'
⚽ BÀN THẮNG - Mahmoud Trezegue 0-1, kiến tạo: Leandro Antunes
🎯 Dứt điểm - Yacine Adli (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
32'
🎯 Dứt điểm - Mahmoud Trezegue (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mohamed Al-Thani (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Josh Brownhill 1-1
🎯 Dứt điểm - Mohamed Al-Thani (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yannick Ferreira Carrasco (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Josh Brownhill (chân trái) — vào lưới
41'
⚽ BÀN THẮNG - Leandro Antunes 1-2, kiến tạo: Rodrigo Abascal
41'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antunes (chân phải) — vào lưới
44'
🟨 Thẻ vàng - Sultan Al Essa
⚽ BÀN THẮNG - Yannick Ferreira Carrasco 2-2, kiến tạo: Yacine Adli
🎯 Dứt điểm - Yannick Ferreira Carrasco (chân phải) — vào lưới
45+3'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antunes (chân phải) — chệch khung thành
45+4'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Roger Martinez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Roger Martinez (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-2)
🔁 Thay người: vào Ali Al-Asmari, ra Thomas Partey
🎯 Dứt điểm - Yacine Adli (chân phải) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Mahmoud Trezegue (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
🟨 Thẻ vàng - Victor Lekhal
🎯 Dứt điểm - Yannick Ferreira Carrasco (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antunes (chân phải) — bị cản phá
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Sultan Al Essa (chân phải) — chệch khung thành
54'
🚩 Việt vị
54'
🎯 Dứt điểm - Sultan Al Essa (chân phải) — bị chặn
57'
⚽ BÀN THẮNG - Teddy Okou 2-3, kiến tạo: Mahmoud Trezegue
57'
🎯 Dứt điểm - Teddy Okou (chân trái) — vào lưới
60'
VAR Decision - Card changed - Kader Keita
61'
🟥 Thẻ đỏ - Kader Keita
🎯 Dứt điểm - Mamadou Thierno Barry (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mohamed Al-Thani (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yacine Adli (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Abdullah Matuq, ra Mohamed Al-Thani
🎯 Dứt điểm - Roger Martinez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hammam Al-Hammami (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antunes (chân phải) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Essam Bahri, ra Leandro Antunes
⚽ BÀN THẮNG - Yannick Ferreira Carrasco 3-3
🎯 Dứt điểm - Yannick Ferreira Carrasco (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abdullah Matuq (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
86'
🔁 Thay người: vào Hussam Majrashi, ra Teddy Okou
🎯 Dứt điểm - Yannick Ferreira Carrasco (chân phải) — bị chặn
89'
🔁 Thay người: vào Hassan Al-Ali, ra Mahmoud Trezegue
90+1'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hammam Al-Hammami (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yannick Ferreira Carrasco (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (3-3)
Diễn biến trận đấu
| Al-Shabab | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Mahmoud Trezegue(Assists:Leandro Antunes) (Kiến tạo: Leandro Antunes) | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 M. Trezegue (Kiến tạo: Leandro Antunes) | |
| Josh Brownhill 1 - 2 ⚽ | 36' | |
| Brownhill J. 2 - 2 ⚽ | 36' | |
| 41' | ⚽ 2 - 3 Leandro Antunes(Assists:Rodrigo Abascal) (Kiến tạo: Rodrigo Abascal) | |
| 41' | ⚽ 2 - 4 Antunes L. (Kiến tạo: Rodrigo Abascal) | |
| 44' | Sultan Al Essa | |
| 44' | Al Essa S. | |
| Carrasco Y. (Kiến tạo: Yacine Adli) 3 - 4 ⚽ | 45' | |
| Yannick Ferreira Carrasco(Assists:Yacine Adli) (Kiến tạo: Yacine Adli) 4 - 4 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-2 | ||
| ▲ Ali Al-Asmari ▼ Thomas Partey | 46' ⇄ | |
| 51' | Victor Lekhal | |
| 57' | ⚽ 4 - 5 Teddy Okou(Assists:Mahmoud Trezegue) (Kiến tạo: Mahmoud Trezegue) | |
| 59' | Kader Keita | |
| 60' | 📺 Kader Keita(Reason:Card changed) VAR | |
| 61' | Kader Keita | |
| ▲ Abdullah Matuq ▼ Mohamed Al-Thani | 70' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Essam Bahri ▼ Leandro Antunes | |
| Yannick Ferreira Carrasco 5 - 5 ⚽ | 81' | |
| 86' ⇄ | ▲ Hussam Majrashi ▼ Teddy Okou | |
| 89' ⇄ | ▲ Hassan Al-Ali ▼ Mahmoud Trezegue | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 13 | 18 |
| Điểm | 1 | 4 | 11 | 15 |
Chủ = Al-Shabab · Khách = Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Shabab | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Al-Shabab
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 7 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Al-Riyadh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 11 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 7 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Al-Shabab 7 (78%)Hòa 2 (22%)Al-Riyadh 0 (0%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Al-Riyadh | 1-1 (1-1) | Al-Shabab | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/02/26 | Al-Shabab | 3-1 (2-0) | Al-Riyadh | +1 | 2.5 | T |
| 15/05/25 | Al-Riyadh | 1-3 (1-2) | Al-Shabab | +0.5 | 3 | T |
| 15/01/25 | Al-Shabab | 2-1 (0-0) | Al-Riyadh | +1 | 2.5 | T |
| 28/10/24 | Al-Riyadh | 0-2 (0-1) | Al-Shabab | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/24 | Al-Shabab | 1-0 (1-0) | Al-Riyadh | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/10/23 | Al-Riyadh | 2-2 (1-0) | Al-Shabab | +1 | 3 | H |
| 18/08/15 | Al-Riyadh | 0-1 (0-0) | Al-Shabab | - | - | T |
| 12/08/14 | Al-Shabab | 2-0 (0-0) | Al-Riyadh | - | - | T |
Thành tích gần đây — Al-Shabab
HHBTTTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Al-Khaleej | 0-0 (0-0) | Al-Shabab | +0.25 | 3 | H |
| 17/08/26 | Al-Wehda | 1-1 (1-0) | Al-Shabab | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/08/26 | Al-Shabab | 1-3 (1-1) | Al Qadsiah | -1 | 3.25 | B |
| 03/08/26 | Al-Shabab | 3-1 (1-1) | MC Alger | +0.5 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Al-Shabab | 3-0 (1-0) | Al-Ahli Doha | - | - | T |
| 26/07/26 | Al-Shabab | 1-0 (1-0) | Al Nasr Dubai | -0.25 | 3 | T |
| 21/05/26 | Al Najma(KSA) | 1-0 (1-0) | Al-Shabab | +1.25 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Al-Shabab | 3-2 (0-0) | Al-Ittihad | -0.5 | 3 | T |
| 11/05/26 | Neom SC | 2-1 (2-0) | Al-Shabab | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Al-Shabab | 2-4 (1-2) | Al-Nassr | -1.25 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Al-Shabab | 1-5 (1-2) | Al-Taawoun | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Al-Shabab | 1-1 (0-1) | Al-Fateh | +0.5 | 3 | H |
| 23/04/26 | Al Rayyan | 3-0 (0-0) | Al-Shabab | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Zakho | 1-1 (0-0) | Al-Shabab | +1.5 | 3 | H |
| 15/04/26 | Al Qadsiah | 2-2 (1-1) | Al-Shabab | -1 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Al-Riyadh | 1-1 (1-1) | Al-Shabab | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Al-Shabab | 2-0 (1-0) | Al-Okhdood | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Al-Ettifaq | 1-1 (0-0) | Al-Shabab | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Al-Shabab | 3-5 (2-3) | Al Hilal | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/02/26 | Al-Shabab | 3-1 (2-0) | Al-Riyadh | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Al-Riyadh
BTBHTHTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Al-Riyadh | 0-4 (0-2) | Al-Nassr | -1.75 | 3.5 | B |
| 17/08/26 | Al-Zlfe | 0-2 (0-1) | Al-Riyadh | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Al-Ettifaq | 4-2 (1-1) | Al-Riyadh | -0.25 | 3 | B |
| 27/07/26 | Al-Riyadh | 2-2 (1-0) | Al-Garrafa | 0 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | Al-Riyadh | 1-0 (1-0) | Al-Okhdood | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Al-Taawoun | 1-1 (0-0) | Al-Riyadh | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Al-Riyadh | 1-0 (0-0) | Al-Fateh | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Al-Feiha | 4-2 (2-0) | Al-Riyadh | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Al-Riyadh | 0-4 (0-1) | Al Qadsiah | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/04/26 | Al-Hazm | 2-1 (0-1) | Al-Riyadh | 0 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Al-Ettifaq | 2-3 (2-1) | Al-Riyadh | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Al-Riyadh | 1-1 (1-1) | Al-Shabab | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Al-Riyadh | 3-1 (0-1) | Al-Ittihad | -1 | 3 | T |
| 06/03/26 | Damac FC | 3-0 (1-0) | Al-Riyadh | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | Al-Riyadh | 0-1 (0-0) | Al-Ahli SFC | -1.5 | 3 | B |
| 24/02/26 | Al-Shabab | 3-1 (2-0) | Al-Riyadh | -1 | 2.5 | B |
| 20/02/26 | Al Kholood | 0-2 (0-2) | Al-Riyadh | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Al-Riyadh | 1-1 (1-0) | Al-Khaleej | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/02/26 | Neom SC | 1-0 (0-0) | Al-Riyadh | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/02/26 | Al-Riyadh | 0-1 (0-1) | Al-Nassr | -2 | 3.5 | B |
Đội hình
Al-Shabab
Al-Riyadh
33Mohammed Al-Mahasneh3Mamadou Thierno Barry4Tin Jedvaj17Mohamed Al-Thani21Dhari Sayyar Al-Anazi10CYannick Ferreira Carrasco18Thomas Partey22Hammam Al-Hammami29Yacine Adli8Josh Brownhill9Roger Martinez82CMilan Borjan2Sultan Al Essa12Hazazi Sulaiman Yahya26Rodrigo Abascal67Mohammed Al-Khaibari6Kader Keita10Teddy Okou22Victor Lekhal43Bernard Mensah77Leandro Antunes7Mahmoud Trezegue
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Mamadou Thierno Barry6.9
- 4Tin Jedvaj6.3
- 8Josh Brownhill⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 36'8.2
- 9Roger Martinez6.4
- 10Yannick Ferreira Carrasco C⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+1' · ⚽ Ghi bàn 81'10
- 17Mohamed Al-Thani▼ Rời sân 70'5.9
- 18Thomas Partey▼ Rời sân 46'7.1
- 21Dhari Sayyar Al-Anazi6.2
- 22Hammam Al-Hammami6.5
- 29Yacine Adli🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45+1'8.5
- 33Mohammed Al-Mahasneh6.1
Khách · 4141
- 2Sultan Al Essa🟨 Thẻ vàng 44' · 🟨 Thẻ vàng 44'6.2
- 6Kader Keita🟨 Thẻ vàng 59' · 🟥 Thẻ đỏ 61'6
- 7Mahmoud Trezegue⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 32' · 🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 89'7.8
- 10Teddy Okou⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 86'7.2
- 12Hazazi Sulaiman Yahya6.2
- 22Victor Lekhal🟨 Thẻ vàng 51'6.5
- 26Rodrigo Abascal🎯 Kiến tạo 41' · 🎯 Kiến tạo 41'7.9
- 43Bernard Mensah6.6
- 67Mohammed Al-Khaibari6.7
- 77Leandro Antunes⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 41' · 🎯 Kiến tạo 32' · 🎯 Kiến tạo 32' · ▼ Rời sân 79'7.8
- 82Milan Borjan C7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
02
Sút bóng
2512
Sút cầu môn
94
Tấn công
12063
Tấn công nguy hiểm
9137
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
93
Đá phạt trực tiếp
135
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
518275
TL chuyền bóng thành công
86%76%
Phạm lỗi
513
Việt vị
31
Cứu thua
16
Tắc bóng
106
Quả ném biên
1716
Cắt bóng
1016
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
2522
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.871.21
Cơ hội rõ rệt
54
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B0T0 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Shabab (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Al-Riyadh (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Shabab (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Al-Riyadh (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Shabab
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Yacine Adli Tiền vệ phòng ngự | 8.5 | 1 | 3/1 | 84/92 | 5 | ||
| 8Josh Brownhill Tiền vệ trung tâm | 8.2 | 1 | 2/1 | 37/41 | 2 | ||
| 18Thomas Partey Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 2/1 | 31/35 | 3 | |||
| 3Mamadou Thierno Barry Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 59/68 | 2 | |||
| 22Hammam Al-Hammami Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/1 | 27/32 | 3 | |||
| 9Roger Martinez Trung phong | 6.4 | 4/1 | 10/11 | 3 | |||
| 4Tin Jedvaj Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 56/68 | 0 | |||
| 21Dhari Sayyar Al-Anazi Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 38/42 | 4 | |||
| 33Mohammed Al-Mahasneh Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 17Mohamed Al-Thani Hậu vệ phải | 5.9 | 3/0 | 17/22 | 1 | |||
| 10Yannick Ferreira Carrasco Tiền đạo cánh trái | 10 | 2 | 6/3 | 36/44 | 0 | ||
| 40Ali Al-Asmari (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 31/37 | 4 | |||
| 37Abdullah Matuq (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 8/12 | 2 |
Al-Riyadh
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Rodrigo Abascal Trung vệ | 7.9 | 1 | 0/0 | 24/30 | 5 | ||
| 7Mahmoud Trezegue Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 1 | 2/1 | 5/10 | 0 | |
| 77Leandro Antunes Tiền đạo | 7.8 | 1 | 1 | 4/2 | 13/15 | 1 | |
| 82Milan Borjan Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 13/34 | 0 | |||
| 10Teddy Okou Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 2/1 | 14/18 | 1 | ||
| 67Mohammed Al-Khaibari Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 16/19 | 3 | |||
| 43Bernard Mensah Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/0 | 27/31 | 4 | |||
| 22Victor Lekhal Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 35/41 | 4 | 🟨 | ||
| 12Hazazi Sulaiman Yahya Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 13/16 | 3 | |||
| 2Sultan Al Essa Hậu vệ phải | 6.2 | 2/0 | 16/21 | 4 | 🟨 | ||
| 6Kader Keita Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 28/32 | 5 | 🟥 | ||
| 5Hussam Majrashi (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 11Hassan Al-Ali (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 14Essam Bahri (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 1/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Shabab | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | |
| Kind Fahad International | Sân nhà | |
| 70000 | Sức chứa | 0 |
| Imanol Alguacil | HLV | Daniel Carreno |
| Riyadh | Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.72 | 3.75 | 3.62 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.75 | 4.10 ↑ | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 1.12 ↑ | 1.00 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.00 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 21.00 ↑ | 3.30 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.10 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 2.20 ↑ | 6.50 | 0.32 ↓ | 1.77 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.55 | 3.80 | 1.04 | 3.00 | 0.78 | 1.01 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.75 | 0.01 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.75 | 4.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.95 | 4.10 | 0.94 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 6.74 ↑ | 1.11 ↓ | 26.12 ↑ | 4.15 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.55 | 3.80 | 1.04 | 3.00 | 0.78 | 1.01 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.85 | 3.70 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.98 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.56 | 3.83 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.07 ↓ | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.82 | 3.81 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 3.77 ↑ | 1.34 ↓ | 15.30 ↑ | 6.65 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.90 | 4.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.10 | 1.00 | 3.00 | 0.74 | 0.93 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 39.00 ↑ | 13.18 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.91 | 3.77 | 0.90 | 3.00 | 0.85 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 5.51 ↑ | 1.18 ↓ | 18.06 ↑ | 3.65 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 2.53 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.51 | 3.90 | 4.65 | 1.15 | 3.25 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.51 | 3.90 | 4.65 | 1.15 | 3.25 | 0.62 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.00 | 4.20 | 0.77 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.72 | 3.75 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.72 | 3.75 | 4.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.80 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 3.15 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.80 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | 0.97 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 5.50 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.00 ↑ | 6.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Shabab | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Al-Riyadh | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).