Kết quả bóng đá trận Al Shahaniya vs Al-Sailiya, 23:30 ngày 29/08/2026

Stars League (Qatar) · 23:30 ngày 29/08/2026
Al Shahaniya
3 Kết thúc HT 2-0 2
Al-Sailiya
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C

Diễn biến trận đấu

Al Shahaniya Phút Al-Sailiya
Sven van Beek(Assists:Francesco Antonucci) (Kiến tạo: Francesco Antonucci) 1 - 0 ⚽6'
van Beek S. (Kiến tạo: Francesco Antonucci) 2 - 0 ⚽6'
📺 VAR18'
📺 VAR18'
Mohamed Surag(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR19'
Surag M. 📺 VAR19'
22' Abdel Aziz Mitwali
22' Abdel Aziz Mitwali
Francesco Antonucci 3 - 0 ⚽23'
4 - 0 ⚽23'
Antonucci F. 5 - 0 ⚽23'
HT 2-0
46' ⇄▲ Salem Al-Sufiani ▼ Abdel Aziz Mitwali
46' ⇄▲ Ahmad Doozandeh ▼ Abdulrahman Mohamed Mohamed
51'⚽ 5 - 1 Kellian van der Kaap
Abdoulaye Traore(Assists:Francesco Antonucci) (Kiến tạo: Francesco Antonucci) 6 - 1 ⚽57'
70' ⇄▲ Andri Syahputra Sudarmanto ▼ Hadi Tabasideh
71' ⇄▲ Mohab Eissa ▼ Mohamed Taabouni
▲ Abdelrahman Moustafa ▼ Mohamed Surag72' ⇄
▲ Khalid Muftah ▼ Mohamed Alaaeldin80' ⇄
84' ⇄▲ Abdulaziz Al-Bakri ▼ Raoul Danzabe
▲ Mohammad Sayyar ▼ Francesco Antonucci89' ⇄
▲ Ali Ahmed Qadry ▼ álvaro Sanz89' ⇄
90+5'⚽ 6 - 2 Salem Al-Sufiani(Assists:Younes Belhanda) (Kiến tạo: Younes Belhanda)
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 41
Hòa 10 20
Bại 13 49
Ghi bàn 43 1410
Mất bàn 59 1526
Điểm 40 143

Chủ = Al Shahaniya · Khách = Al-Sailiya

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al Shahaniya (5)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Sailiya (9)
1 (20%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (11%)
2 (40%)Hòa/Bại3 (33%)
2 (40%)Bại/Bại5 (56%)

Bảng xếp hạng

Al Shahaniya

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21014435
Sân nhà11003233
Sân khách100112010
6 gần621378--

Al-Sailiya

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200225012
Sân nhà00000009
Sân khách200225012
6 gần6105514--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Al Shahaniya 5 (25%)Hòa 4 (20%)Al-Sailiya 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
QAT D119/03/26Al-Sailiya3-2 (2-0)Al Shahaniya2-602.75B
QAT D126/10/25Al Shahaniya0-1 (0-1)Al-Sailiya5-4+0.252.75B
QATL CUP03/09/25Al Shahaniya1-2 (0-2)Al-Sailiya6-3+0.253B
QAT D208/03/24Al Shahaniya4-1 (2-1)Al-Sailiya4-1+12.75T
QAT D209/11/23Al-Sailiya1-2 (0-2)Al Shahaniya4-602.75T
QAT QC04/04/22Al-Sailiya4-2 (0-1)Al Shahaniya8-3-0.752.75B
QAT D101/08/20Al-Sailiya2-2 (2-1)Al Shahaniya3-1-0.252.5H
QAT D125/10/19Al Shahaniya0-0 (0-0)Al-Sailiya1-3-0.753.25H
QAT D131/03/19Al Shahaniya0-1 (0-1)Al-Sailiya3-1-0.252.5B
QATL CUP11/01/19Al-Sailiya0-1 (0-0)Al Shahaniya5-1-0.753T
QAT D121/10/18Al-Sailiya1-3 (1-1)Al Shahaniya3-3-1.253.25T
QAT D126/01/17Al Shahaniya0-0 (0-0)Al-Sailiya2-203H
QAT D127/10/16Al-Sailiya1-2 (0-0)Al Shahaniya2-4-0.753T
INT CF30/07/15Al-Sailiya1-1 (1-1)Al Shahaniya1-5--H
QAT D119/12/14Al Shahaniya0-1 (0-0)Al-Sailiya3-6-0.252.75B
QAT D104/11/14Al-Sailiya2-0 (2-0)Al Shahaniya2-3-0.753B
QSJC29/07/13Al-Sailiya4-1 (1-1)Al Shahaniya--0.753B
QAT D212/03/12Al-Sailiya2-1 (1-0)Al Shahaniya---B
QAT D223/01/12Al Shahaniya0-2 (0-1)Al-Sailiya---B
INT CF17/08/11Al-Sailiya2-1 (2-0)Al Shahaniya--0.52.75B

Thành tích gần đây — Al Shahaniya

BBTHTBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
QAT D121/08/26Al-Garrafa2-1 (1-1)Al Shahaniya5-3-0.53B
INT CF05/08/26Marseille3-0 (1-0)Al Shahaniya8-3-23.75B
QAT D108/05/26Al Shahaniya3-0 (1-0)Al-Khuraitiat6-3+0.752.5T
QAT D127/04/26Al-Garrafa1-1 (0-0)Al Shahaniya3-2-0.53H
QAT D108/04/26Al Shahaniya2-0 (1-0)Al Shamal0-5-0.752.75T
QAT D103/04/26Al Shahaniya0-2 (0-0)Al-Arabi SC6-4-0.53B
QATL CUP24/03/26Al Rayyan3-0 (1-0)Al Shahaniya6-2-0.752.75B
QAT D119/03/26Al-Sailiya3-2 (2-0)Al Shahaniya2-602.75B
QAT D114/03/26Al Rayyan1-2 (1-1)Al Shahaniya3-4-1.53.25T
QAT D128/02/26Al-Ahli Doha1-2 (0-0)Al Shahaniya4-3-0.252.5T
QAT D121/02/26Al Shahaniya3-4 (2-0)Qatar SC4-4-0.252.75B
QAT PC13/02/26Al Shahaniya0-2 (0-2)Al-Arabi SC2-3-0.252.75B
QAT D105/02/26Al-Sadd4-0 (1-0)Al Shahaniya6-2-1.753.75B
QAT D129/01/26Al-Wakra4-0 (1-0)Al Shahaniya3-4-0.752.75B
QATL CUP27/01/26Al Shahaniya1-0 (0-0)Al Shamal3-6-0.53T
QATL CUP20/01/26Al Waab SC2-1 (1-0)Al Shahaniya6-402.75B
QAT D116/01/26Al Shahaniya3-0 (0-0)Umm Salal4-203T
QAT D108/01/26Al Shahaniya0-0 (0-0)Al Duhail2-4-1.253.25H
QAT D127/12/25Al Shahaniya3-0 (2-0)Al-Garrafa1-7-1.253.25T
QATL CUP14/12/25Al Shahaniya2-0 (0-0)Al Duhail---T

Thành tích gần đây — Al-Sailiya

BBBBBTBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/25 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
QAT D122/08/26Al Duhail2-0 (0-0)Al-Sailiya6-6-1.253.25B
INT CF29/07/26Al-Sailiya1-2 (0-2)Al-Sharjah---B
INT CF27/07/26Al-Sailiya1-2 (0-0)Al-Sharjah--0.52.5B
INT CF20/07/26Al-Sailiya0-4 (0-1)Al-Nasr(OMA)--0.252.75B
QAT D127/04/26Al-Wakra3-1 (2-0)Al-Sailiya4-1-0.252.75B
QAT D113/04/26Al-Arabi SC1-2 (0-2)Al-Sailiya7-4-13T
QAT D108/04/26Al-Sailiya1-3 (0-1)Al-Sadd3-10-1.753.5B
QAT D104/04/26Al-Ahli Doha2-2 (2-0)Al-Sailiya4-4-0.52.75H
QAT D119/03/26Al-Sailiya3-2 (2-0)Al Shahaniya2-602.75T
QAT D113/03/26Al-Sailiya0-4 (0-1)Al Duhail4-5-1.252.75B
QAT D121/02/26Al-Sailiya0-1 (0-1)Umm Salal3-6+0.252.75B
QAT PC12/02/26Al-Wakra2-0 (0-0)Al-Sailiya9-6-0.753B
QAT D105/02/26Al-Sailiya1-0 (0-0)Al-Garrafa3-10-0.752.75T
QAT D130/01/26Al Shamal0-0 (0-0)Al-Sailiya11-6-1.253.25H
QATL CUP27/01/26Al-Sailiya1-3 (0-1)Al Bidda SC2-4+0.252.75B
QATL CUP19/01/26Al-Sailiya2-1 (0-0)Al-Ahli Doha4-1+0.253.25T
QAT D117/01/26Al-Sailiya2-1 (0-0)Qatar SC6-6-0.52.75T
QAT PC10/01/26Al-Sailiya1-1 (0-0)Muaidar SC8-3+0.752.75H
QAT D106/01/26Al-Sailiya1-3 (0-2)Al Rayyan2-7-1.253.5B
QAT D128/12/25Al-Sailiya0-0 (0-0)Al-Wakra4-6-0.53H

Đội hình

Al ShahaniyaAl-Sailiya
99Shehab Ellethy2Mohamed Alaaeldin5CMarc Muniesa19Abdulla Al-Sulati22Sven van Beek6álvaro Sanz11Jawad El Jemili21Mohamed Surag27Ibrahima Diallo9Abdoulaye Traore10Francesco Antonucci1Bautista Burke2Abdulla Mahmoud Mahmoud14Abdel Aziz Mitwali15Matias Nani55Kellian van der Kaap25Raoul Danzabe5Abdulrahman Mohamed Mohamed10Mohamed Taabouni11CHadi Tabasideh20Younes Belhanda9Ali Olwan

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
21
9
Sút cầu môn
11
4
Tấn công
91
115
Tấn công nguy hiểm
63
58
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
4
10
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
456
430
TL chuyền bóng thành công
87%
85%
Phạm lỗi
10
5
Việt vị
3
4
Cứu thua
1
8
Tắc bóng
15
14
Quả ném biên
12
18
Cắt bóng
9
7
Tạt bóng thành công
5
1
Chuyền dài
29
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.07
1.07
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11
T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B5
T5 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al Shahaniya (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Al-Sailiya (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al Shahaniya (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Al-Sailiya (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al ShahaniyaAl-Sailiya

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al ShahaniyaAl-Sailiya

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

50
Thắng 2+
35
Thắng 1
24
Hòa
43
Thua 1
68
Thua 2+
Al ShahaniyaAl-Sailiya

Al Shahaniya

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Francesco Antonucci
Tiền vệ tấn công
8.7124/352/581
9Abdoulaye Traore
Tiền đạo cánh trái
8.117/412/121
11Jawad El Jemili
Tiền vệ tấn công
86/221/285
27Ibrahima Diallo
Tiền vệ phòng ngự
7.90/050/556
22Sven van Beek
Trung vệ
7.312/151/641
5Marc Muniesa
Trung vệ
6.90/060/655
19Abdulla Al-Sulati
Hậu vệ phải
6.60/026/309
99Shehab Ellethy
Thủ môn
6.50/022/270
21Mohamed Surag
Tiền đạo cánh trái
6.50/021/231
6álvaro Sanz
Tiền vệ phòng ngự
6.41/136/411
2Mohamed Alaaeldin
Hậu vệ phải
6.20/020/243
20Ali Ahmed Qadry (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/06/60
4Mohammad Sayyar (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/03/30
32Khalid Muftah (dự bị)
Hậu vệ trái
6.20/04/61
17Abdelrahman Moustafa (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.11/013/140

Al-Sailiya

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Bautista Burke
Thủ môn
7.50/026/300
55Kellian van der Kaap
Trung vệ
7.411/145/523
2Abdulla Mahmoud Mahmoud
Hậu vệ phải
6.91/040/446
15Matias Nani
Trung vệ
6.80/049/582
20Younes Belhanda
Tiền vệ tấn công
6.713/037/461
10Mohamed Taabouni
Tiền đạo cánh trái
6.61/015/203
5Abdulrahman Mohamed Mohamed
Tiền vệ phòng ngự
6.50/015/181
25Raoul Danzabe
Tiền vệ trung tâm
6.50/040/493
9Ali Olwan
Trung phong
6.31/015/200
14Abdel Aziz Mitwali
Hậu vệ trái
6.30/09/114🟨
11Hadi Tabasideh
Tiền đạo cánh phải
5.91/117/180
99Salem Al-Sufiani (dự bị)
Trung vệ
7.511/115/193
8Ahmad Doozandeh (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/026/292
22Andri Syahputra Sudarmanto (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/08/81
7Mohab Eissa (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/07/70
19Abdulaziz Al-Bakri (dự bị)
Trung phong
6.50/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al Shahaniya Thông tin Al-Sailiya
Thành lập 1995
Sân nhà Al Bayt Stadium
0 Sức chứa 0
Younes Ali Rahmati HLV Mirghany Al Zein
Khu vực Qatar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.103.322.500.892.750.730.900.250.80
Live1.95 ↓3.322.75 ↑0.892.750.730.95 ↑0.500.75 ↓
EasybetsSớm2.203.402.900.952.750.760.950.250.78
Live1.02 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.50 ↑4.500.01 ↓0.54 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm2.203.402.880.822.501.000.980.250.82
Live1.01 ↓46.00 ↑67.00 ↑2.55 ↑4.500.27 ↓0.57 ↓0.001.28 ↑
Mansion88Sớm2.113.352.880.742.501.020.930.250.85
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑4.500.02 ↓0.56 ↓0.001.47 ↑
InterwettenSớm2.253.352.900.752.500.90---
Live1.02 ↓11.00 ↑65.00 ↑2.80 ↑4.500.20 ↓---
10BETSớm2.213.252.800.912.750.73---
Live1.01 ↓11.58 ↑100.00 ↑2.55 ↑4.500.24 ↓---
12betSớm2.113.352.880.742.501.020.930.250.85
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑4.500.02 ↓0.56 ↓0.001.47 ↑
CrownSớm2.173.552.790.962.750.800.930.250.83
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.123.152.830.782.501.020.940.250.88
Live1.01 ↓9.20 ↑55.00 ↑7.69 ↑4.500.01 ↓0.58 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm2.243.372.820.982.750.780.960.250.82
Live1.01 ↓13.60 ↑80.00 ↑6.65 ↑4.500.03 ↓0.55 ↓0.001.44 ↑
LadbrokesSớm2.153.302.800.752.500.95---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.20 ↓2.502.80 ↑---
18BetSớm1.953.253.150.852.750.680.680.250.85
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑4.750.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.073.423.310.972.750.790.800.250.98
Live1.25 ↓4.98 ↑15.92 ↑3.26 ↑4.500.23 ↓0.58 ↓0.001.41 ↑
HK Jockey ClubSớm2.313.252.550.812.500.89---
Live1.90 ↓3.40 ↑3.20 ↑0.90 ↑2.750.80 ↓---
BwinSớm2.153.302.800.732.500.95---
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑0.83 ↑4.500.77 ↓---
1xBetSớm2.263.502.870.762.500.950.930.250.77
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑3.30 ↑4.500.22 ↓0.55 ↓0.001.46 ↑
SNAISớm2.203.502.80------
Live2.203.502.80------
Bet 365Sớm2.203.502.800.982.750.830.980.250.83
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑8.50 ↑4.500.07 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.253.102.900.752.500.950.960.250.77
Live2.00 ↓3.25 ↑3.30 ↑4.00 ↑4.500.14 ↓0.95 ↓0.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Al Shahaniya+1/4Chưa có trận cùng mức
Al-Sailiya-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).