Kết quả bóng đá trận Al Shahaniya vs Al-Sailiya, 23:30 ngày 29/08/2026
Stars League (Qatar) · 23:30 ngày 29/08/2026
Al Shahaniya 3 Kết thúc HT 2-0 2
Al-Sailiya
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Al Shahaniya | Phút | |
| Sven van Beek(Assists:Francesco Antonucci) (Kiến tạo: Francesco Antonucci) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| van Beek S. (Kiến tạo: Francesco Antonucci) 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| 📺 VAR | 18' | |
| 📺 VAR | 18' | |
| Mohamed Surag(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 19' | |
| Surag M. 📺 VAR | 19' | |
| 22' | Abdel Aziz Mitwali | |
| 22' | Abdel Aziz Mitwali | |
| Francesco Antonucci 3 - 0 ⚽ | 23' | |
| 4 - 0 ⚽ | 23' | |
| Antonucci F. 5 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Salem Al-Sufiani ▼ Abdel Aziz Mitwali | |
| 46' ⇄ | ▲ Ahmad Doozandeh ▼ Abdulrahman Mohamed Mohamed | |
| 51' | ⚽ 5 - 1 Kellian van der Kaap | |
| Abdoulaye Traore(Assists:Francesco Antonucci) (Kiến tạo: Francesco Antonucci) 6 - 1 ⚽ | 57' | |
| 70' ⇄ | ▲ Andri Syahputra Sudarmanto ▼ Hadi Tabasideh | |
| 71' ⇄ | ▲ Mohab Eissa ▼ Mohamed Taabouni | |
| ▲ Abdelrahman Moustafa ▼ Mohamed Surag | 72' ⇄ | |
| ▲ Khalid Muftah ▼ Mohamed Alaaeldin | 80' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Abdulaziz Al-Bakri ▼ Raoul Danzabe | |
| ▲ Mohammad Sayyar ▼ Francesco Antonucci | 89' ⇄ | |
| ▲ Ali Ahmed Qadry ▼ álvaro Sanz | 89' ⇄ | |
| 90+5' | ⚽ 6 - 2 Salem Al-Sufiani(Assists:Younes Belhanda) (Kiến tạo: Younes Belhanda) | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 9 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 15 | 26 |
| Điểm | 4 | 0 | 14 | 3 |
Chủ = Al Shahaniya · Khách = Al-Sailiya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Shahaniya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (40%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 5 (56%) |
Bảng xếp hạng
Al Shahaniya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Al-Sailiya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al Shahaniya 5 (25%)Hòa 4 (20%)Al-Sailiya 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/26 | Al-Sailiya | 3-2 (2-0) | Al Shahaniya | 0 | 2.75 | B |
| 26/10/25 | Al Shahaniya | 0-1 (0-1) | Al-Sailiya | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/09/25 | Al Shahaniya | 1-2 (0-2) | Al-Sailiya | +0.25 | 3 | B |
| 08/03/24 | Al Shahaniya | 4-1 (2-1) | Al-Sailiya | +1 | 2.75 | T |
| 09/11/23 | Al-Sailiya | 1-2 (0-2) | Al Shahaniya | 0 | 2.75 | T |
| 04/04/22 | Al-Sailiya | 4-2 (0-1) | Al Shahaniya | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/08/20 | Al-Sailiya | 2-2 (2-1) | Al Shahaniya | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/10/19 | Al Shahaniya | 0-0 (0-0) | Al-Sailiya | -0.75 | 3.25 | H |
| 31/03/19 | Al Shahaniya | 0-1 (0-1) | Al-Sailiya | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/01/19 | Al-Sailiya | 0-1 (0-0) | Al Shahaniya | -0.75 | 3 | T |
| 21/10/18 | Al-Sailiya | 1-3 (1-1) | Al Shahaniya | -1.25 | 3.25 | T |
| 26/01/17 | Al Shahaniya | 0-0 (0-0) | Al-Sailiya | 0 | 3 | H |
| 27/10/16 | Al-Sailiya | 1-2 (0-0) | Al Shahaniya | -0.75 | 3 | T |
| 30/07/15 | Al-Sailiya | 1-1 (1-1) | Al Shahaniya | - | - | H |
| 19/12/14 | Al Shahaniya | 0-1 (0-0) | Al-Sailiya | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/11/14 | Al-Sailiya | 2-0 (2-0) | Al Shahaniya | -0.75 | 3 | B |
| 29/07/13 | Al-Sailiya | 4-1 (1-1) | Al Shahaniya | -0.75 | 3 | B |
| 12/03/12 | Al-Sailiya | 2-1 (1-0) | Al Shahaniya | - | - | B |
| 23/01/12 | Al Shahaniya | 0-2 (0-1) | Al-Sailiya | - | - | B |
| 17/08/11 | Al-Sailiya | 2-1 (2-0) | Al Shahaniya | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Al Shahaniya
BBTHTBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Al-Garrafa | 2-1 (1-1) | Al Shahaniya | -0.5 | 3 | B |
| 05/08/26 | Marseille | 3-0 (1-0) | Al Shahaniya | -2 | 3.75 | B |
| 08/05/26 | Al Shahaniya | 3-0 (1-0) | Al-Khuraitiat | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Al-Garrafa | 1-1 (0-0) | Al Shahaniya | -0.5 | 3 | H |
| 08/04/26 | Al Shahaniya | 2-0 (1-0) | Al Shamal | -0.75 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Al Shahaniya | 0-2 (0-0) | Al-Arabi SC | -0.5 | 3 | B |
| 24/03/26 | Al Rayyan | 3-0 (1-0) | Al Shahaniya | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Al-Sailiya | 3-2 (2-0) | Al Shahaniya | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Al Rayyan | 1-2 (1-1) | Al Shahaniya | -1.5 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Al-Ahli Doha | 1-2 (0-0) | Al Shahaniya | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Al Shahaniya | 3-4 (2-0) | Qatar SC | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/02/26 | Al Shahaniya | 0-2 (0-2) | Al-Arabi SC | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/02/26 | Al-Sadd | 4-0 (1-0) | Al Shahaniya | -1.75 | 3.75 | B |
| 29/01/26 | Al-Wakra | 4-0 (1-0) | Al Shahaniya | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/01/26 | Al Shahaniya | 1-0 (0-0) | Al Shamal | -0.5 | 3 | T |
| 20/01/26 | Al Waab SC | 2-1 (1-0) | Al Shahaniya | 0 | 2.75 | B |
| 16/01/26 | Al Shahaniya | 3-0 (0-0) | Umm Salal | 0 | 3 | T |
| 08/01/26 | Al Shahaniya | 0-0 (0-0) | Al Duhail | -1.25 | 3.25 | H |
| 27/12/25 | Al Shahaniya | 3-0 (2-0) | Al-Garrafa | -1.25 | 3.25 | T |
| 14/12/25 | Al Shahaniya | 2-0 (0-0) | Al Duhail | - | - | T |
Thành tích gần đây — Al-Sailiya
BBBBBTBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/25 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Al Duhail | 2-0 (0-0) | Al-Sailiya | -1.25 | 3.25 | B |
| 29/07/26 | Al-Sailiya | 1-2 (0-2) | Al-Sharjah | - | - | B |
| 27/07/26 | Al-Sailiya | 1-2 (0-0) | Al-Sharjah | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/07/26 | Al-Sailiya | 0-4 (0-1) | Al-Nasr(OMA) | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | Al-Wakra | 3-1 (2-0) | Al-Sailiya | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Al-Arabi SC | 1-2 (0-2) | Al-Sailiya | -1 | 3 | T |
| 08/04/26 | Al-Sailiya | 1-3 (0-1) | Al-Sadd | -1.75 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | Al-Ahli Doha | 2-2 (2-0) | Al-Sailiya | -0.5 | 2.75 | H |
| 19/03/26 | Al-Sailiya | 3-2 (2-0) | Al Shahaniya | 0 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | Al-Sailiya | 0-4 (0-1) | Al Duhail | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Al-Sailiya | 0-1 (0-1) | Umm Salal | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/02/26 | Al-Wakra | 2-0 (0-0) | Al-Sailiya | -0.75 | 3 | B |
| 05/02/26 | Al-Sailiya | 1-0 (0-0) | Al-Garrafa | -0.75 | 2.75 | T |
| 30/01/26 | Al Shamal | 0-0 (0-0) | Al-Sailiya | -1.25 | 3.25 | H |
| 27/01/26 | Al-Sailiya | 1-3 (0-1) | Al Bidda SC | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/01/26 | Al-Sailiya | 2-1 (0-0) | Al-Ahli Doha | +0.25 | 3.25 | T |
| 17/01/26 | Al-Sailiya | 2-1 (0-0) | Qatar SC | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Al-Sailiya | 1-1 (0-0) | Muaidar SC | +0.75 | 2.75 | H |
| 06/01/26 | Al-Sailiya | 1-3 (0-2) | Al Rayyan | -1.25 | 3.5 | B |
| 28/12/25 | Al-Sailiya | 0-0 (0-0) | Al-Wakra | -0.5 | 3 | H |
Đội hình
Al Shahaniya
Al-Sailiya
99Shehab Ellethy2Mohamed Alaaeldin5CMarc Muniesa19Abdulla Al-Sulati22Sven van Beek6álvaro Sanz11Jawad El Jemili21Mohamed Surag27Ibrahima Diallo9Abdoulaye Traore10Francesco Antonucci1Bautista Burke2Abdulla Mahmoud Mahmoud14Abdel Aziz Mitwali15Matias Nani55Kellian van der Kaap25Raoul Danzabe5Abdulrahman Mohamed Mohamed10Mohamed Taabouni11CHadi Tabasideh20Younes Belhanda9Ali Olwan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Mohamed Alaaeldin▼ Rời sân 80'6.2
- 5Marc Muniesa C6.9
- 6álvaro Sanz▼ Rời sân 89'6.4
- 9Abdoulaye Traore⚽ Ghi bàn 57'8.1
- 10Francesco Antonucci⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 23' · 🎯 Kiến tạo 6' · 🎯 Kiến tạo 6' · 🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 89'8.7
- 11Jawad El Jemili8
- 19Abdulla Al-Sulati6.6
- 21Mohamed Surag▼ Rời sân 72'6.5
- 22Sven van Beek⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 6'7.3
- 27Ibrahima Diallo7.9
- 99Shehab Ellethy6.5
Khách · 4141
- 1Bautista Burke7.5
- 2Abdulla Mahmoud Mahmoud6.9
- 5Abdulrahman Mohamed Mohamed▼ Rời sân 46'6.5
- 9Ali Olwan6.3
- 10Mohamed Taabouni▼ Rời sân 71'6.6
- 11Hadi Tabasideh C▼ Rời sân 70'5.9
- 14Abdel Aziz Mitwali🟨 Thẻ vàng 22' · 🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 15Matias Nani6.8
- 20Younes Belhanda🎯 Kiến tạo 90+5'6.7
- 25Raoul Danzabe▼ Rời sân 84'6.5
- 55Kellian van der Kaap⚽ Ghi bàn 51'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
01
Sút bóng
219
Sút cầu môn
114
Tấn công
91115
Tấn công nguy hiểm
6358
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
410
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
456430
TL chuyền bóng thành công
87%85%
Phạm lỗi
105
Việt vị
34
Cứu thua
18
Tắc bóng
1514
Quả ném biên
1218
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
2936
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.071.07
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
63 37
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B5T5 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Shahaniya (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Al-Sailiya (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al Shahaniya (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Al-Sailiya (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al Shahaniya
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Francesco Antonucci Tiền vệ tấn công | 8.7 | 1 | 2 | 4/3 | 52/58 | 1 | |
| 9Abdoulaye Traore Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 7/4 | 12/12 | 1 | ||
| 11Jawad El Jemili Tiền vệ tấn công | 8 | 6/2 | 21/28 | 5 | |||
| 27Ibrahima Diallo Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 0/0 | 50/55 | 6 | |||
| 22Sven van Beek Trung vệ | 7.3 | 1 | 2/1 | 51/64 | 1 | ||
| 5Marc Muniesa Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 60/65 | 5 | |||
| 19Abdulla Al-Sulati Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 26/30 | 9 | |||
| 99Shehab Ellethy Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 22/27 | 0 | |||
| 21Mohamed Surag Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 21/23 | 1 | |||
| 6álvaro Sanz Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/1 | 36/41 | 1 | |||
| 2Mohamed Alaaeldin Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 20/24 | 3 | |||
| 20Ali Ahmed Qadry (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 4Mohammad Sayyar (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 32Khalid Muftah (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 17Abdelrahman Moustafa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 13/14 | 0 |
Al-Sailiya
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Bautista Burke Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 26/30 | 0 | |||
| 55Kellian van der Kaap Trung vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 45/52 | 3 | ||
| 2Abdulla Mahmoud Mahmoud Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 40/44 | 6 | |||
| 15Matias Nani Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 49/58 | 2 | |||
| 20Younes Belhanda Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1 | 3/0 | 37/46 | 1 | ||
| 10Mohamed Taabouni Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 15/20 | 3 | |||
| 5Abdulrahman Mohamed Mohamed Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 15/18 | 1 | |||
| 25Raoul Danzabe Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 40/49 | 3 | |||
| 9Ali Olwan Trung phong | 6.3 | 1/0 | 15/20 | 0 | |||
| 14Abdel Aziz Mitwali Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 9/11 | 4 | 🟨 | ||
| 11Hadi Tabasideh Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 1/1 | 17/18 | 0 | |||
| 99Salem Al-Sufiani (dự bị) Trung vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 15/19 | 3 | ||
| 8Ahmad Doozandeh (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 26/29 | 2 | |||
| 22Andri Syahputra Sudarmanto (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 8/8 | 1 | |||
| 7Mohab Eissa (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 19Abdulaziz Al-Bakri (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al Shahaniya | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1995 | |
| Sân nhà | Al Bayt Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Younes Ali Rahmati | HLV | Mirghany Al Zein |
| Khu vực | Qatar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.32 | 2.50 | 0.89 | 2.75 | 0.73 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.32 | 2.75 ↑ | 0.89 | 2.75 | 0.73 | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 0.95 | 2.75 | 0.76 | 0.95 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.88 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.35 | 2.88 | 0.74 | 2.50 | 1.02 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.25 | 2.80 | 0.91 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.58 ↑ | 100.00 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.35 | 2.88 | 0.74 | 2.50 | 1.02 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.55 | 2.79 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 3.15 | 2.83 | 0.78 | 2.50 | 1.02 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 55.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.24 | 3.37 | 2.82 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.60 ↑ | 80.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.15 | 0.85 | 2.75 | 0.68 | 0.68 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 3.42 | 3.31 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.98 ↑ | 15.92 ↑ | 3.26 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.31 | 3.25 | 2.55 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.40 ↑ | 3.20 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.80 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.83 ↑ | 4.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.50 | 2.87 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.50 | 2.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.80 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.25 ↑ | 3.30 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Shahaniya | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al-Sailiya | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).