Kết quả bóng đá trận Al-Shamal B vs Al Waab SC, 23:30 ngày 31/08/2026
B (Qatar) · 23:30 ngày 31/08/2026
Al-Shamal B 0 Kết thúc HT 0-1 2
Al Waab SC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 13
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Shamal B | Phút | |
| 9' | ||
| 9' | ||
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| 58' | ⚽ 0 - 3 | |
| 76' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 0 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 2 | 14 |
| Điểm | 1 | 9 | 1 | 13 |
Chủ = Al-Shamal B · Khách = Al Waab SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Shamal B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 10 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Thành tích gần đây — Al-Shamal B
H
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 0/0 (1 trận) Châu Á: 0/1/0 T/X: 0/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Al-Shamal B | 0-0 (0-0) | Al-Khuraitiat | - | - | H |
Thành tích gần đây — Al Waab SC
TTBHTBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Al Waab SC | 1-0 (1-0) | Al Rayyan B | - | - | T |
| 30/04/26 | Al-Khuraitiat | 0-1 (0-0) | Al Waab SC | -0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Al Mesaimeer Club | 3-0 (2-0) | Al Waab SC | - | - | B |
| 12/04/26 | Al Waab SC | 1-1 (0-0) | Al Markhiya | - | - | H |
| 05/04/26 | Al Bidda SC | 0-2 (0-1) | Al Waab SC | - | - | T |
| 26/03/26 | Al-Arabi SC | 3-1 (1-1) | Al Waab SC | -0.5 | 3.25 | B |
| 16/03/26 | Al Waab SC | 1-2 (0-1) | Al Khor SC | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/02/26 | Al Duhail | 2-0 (1-0) | Al Waab SC | -1.75 | 3.5 | B |
| 08/02/26 | Al Waab SC | 2-3 (2-0) | Muaidar SC | - | - | B |
| 03/02/26 | Lusail Russell City | 1-2 (0-2) | Al Waab SC | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/01/26 | Al Waab SC | 3-1 (2-0) | Al Mesaimeer Club | 0 | 3 | T |
| 20/01/26 | Al Waab SC | 2-1 (1-0) | Al Shahaniya | 0 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Al Waab SC | 2-0 (1-0) | Lusail Russell City | - | - | T |
| 30/12/25 | Al Waab SC | 0-2 (0-0) | Al-Khuraitiat | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/12/25 | Al Waab SC | 2-4 (1-1) | Al Mesaimeer Club | 0 | 2.5 | B |
| 13/12/25 | Al Waab SC | 1-3 (0-2) | Al Markhiya | 0 | 3 | B |
| 04/12/25 | Al Waab SC | 2-1 (1-0) | Al-Garrafa | - | - | T |
| 29/11/25 | Al Waab SC | 1-2 (0-1) | Umm Salal | 0 | 3.25 | B |
| 15/11/25 | Al Bidda SC | 0-2 (0-0) | Al Waab SC | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/11/25 | Al Markhiya | 3-3 (1-2) | Al Waab SC | -0.75 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
313
Phạt góc (HT)
010
Thẻ vàng
02
Sút bóng
819
Sút cầu môn
35
Tấn công
129255
Tấn công nguy hiểm
59187
Sút ngoài cầu môn
514
Đá phạt trực tiếp
117
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%73%
Phạm lỗi
710
Việt vị
01
Quả ném biên
3219
So Sánh Sức Mạnh
21 79
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Shamal B (2 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Al Waab SC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al Waab SC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al-Shamal B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.33 | 3.30 | 2.50 | 0.78 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 71.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.77 ↓ | -0.50 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 2.90 | 1.95 | 0.69 | 2.50 | 0.64 | 0.71 | -0.25 | 0.63 |
| Live | 31.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.77 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.30 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.12 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.40 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 37.28 ↑ | 1.01 ↓ | 2.57 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.57 | 4.20 | 0.79 | 2.50 | 0.99 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 30.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.11 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.70 | 3.90 | 0.75 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 291.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.23 | 3.14 | 2.79 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 20.53 ↑ | 6.33 ↑ | 1.12 ↓ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 2.11 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.23 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.42 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.