Kết quả bóng đá trận Al Shamal vs Al Shahaniya, 21:00 ngày 04/09/2026
Stars League (Qatar) · 21:00 ngày 04/09/2026
Al Shamal 4 Kết thúc HT 1-1 2
Al Shahaniya
🟨 4 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Stadium 974 Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Al Shamal | Phút | |
| Assadalla A. | 15' | |
| 22' | 📺 van Beek S. VAR | |
| Hassan A. 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 Antonucci F. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 21 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 21 | 15 |
| Điểm | 7 | 4 | 11 | 14 |
Chủ = Al Shamal · Khách = Al Shahaniya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Shamal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Bảng xếp hạng
Al Shamal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 1 |
Al Shahaniya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
Đội hình
Al Shamal
Al Shahaniya
95Babacar Seck2Mowafak Awad3Hassan A.4Mari P.6Khoder M.28Nassim Benaissa70Tiago Silva8Assadalla A.10Collado A.22Said W.11Bounedjah B.99Ellethy S.2Mohamed Al Aaeldin5Marc Muniesa19Al-Sulati A.22van Beek S.6Sanz A.27Diallo I.10Antonucci F.11Jawad El Jemili21Surag M.9A.Traorè
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Mowafak Awad
- 3Hassan A.⚽ Ghi bàn 25'
- 4Mari P.
- 6Khoder M.
- 8Assadalla A.🟨 Thẻ vàng 15'
- 10Collado A.
- 11Bounedjah B.
- 22Said W.
- 28Nassim Benaissa
- 70Tiago Silva
- 95Babacar Seck
Khách · 4231
- 2Mohamed Al Aaeldin
- 5Marc Muniesa
- 6Sanz A.
- 9A.Traorè
- 10Antonucci F.⚽ Ghi bàn 45'
- 11Jawad El Jemili
- 19Al-Sulati A.
- 21Surag M.
- 22van Beek S.
- 27Diallo I.
- 99Ellethy S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
10
Sút bóng
44
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
235183
TL chuyền bóng thành công
85%81%
Phạm lỗi
84
Việt vị
21
Cứu thua
12
Quả ném biên
106
Chuyền dài
1410
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Shamal (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Al Shahaniya (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Shamal | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stadium 974 | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| David Prats Rocero | HLV | Younes Ali Rahmati |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.80 | 3.65 | 0.91 | 3.00 | 0.71 | 0.94 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.05 ↑ | 4.10 ↑ | 0.88 ↓ | 4.50 | 0.72 ↑ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.70 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.85 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.10 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.93 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.38 ↑ | 4.50 | 0.54 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.55 | 3.85 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 300.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.80 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 1.47 ↓ | 15.00 ↑ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.55 ↓ | 3.65 ↓ | 0.89 | 3.00 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.55 | 3.85 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 300.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.90 | 3.60 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.99 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.77 | 3.38 | 3.57 | 1.02 | 3.00 | 0.78 | 0.77 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 175.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.54 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.83 | 3.70 | 3.54 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | 0.50 | 0.95 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.70 | 4.00 | 0.85 | 3.00 | 0.68 | 0.80 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.97 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.71 | 3.84 | 4.20 | 0.98 | 3.00 | 0.79 | 0.93 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.73 ↓ | 3.84 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.90 | 4.19 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.83 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.19 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.70 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.