Kết quả bóng đá trận Al Shamal vs Al-Wakra, 21:00 ngày 10/09/2026
Stars League (Qatar) · 21:00 ngày 10/09/2026
Al Shamal 1 Hiệp 1 - 35' HT 0-0 0
Al-Wakra
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Nhiệt độ: 39°C
Diễn biến trận đấu
| Al Shamal | Phút | |
| 23' | Assal A. | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Mari P. (Kiến tạo: Mohamed Ali Ben Romdhane) 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 25 | 19 |
| Điểm | 7 | 1 | 10 | 11 |
Chủ = Al Shamal · Khách = Al-Wakra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Shamal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Al Shamal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 1 |
Al-Wakra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Đội hình
Al Shamal
Al-Wakra
95Babacar Seck4Mari P.6Khoder M.23Michel Termanini47Fahad Waad Al Baiati5Ben Romdhane M. A.28Nassim Benaissa2Awad M.8Assadalla A.10Collado A.22Said W.1Al Bakri M.2L. Mendes3Calione P.12Murad Naji16Nabil Irfan6Salah O.8H. Fathy7Assal A.75Zouhzouh A.93Laidouni A.18Luis Alberto
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Awad M.
- 4Mari P.⚽ Ghi bàn 26'
- 5Ben Romdhane M. A.🎯 Kiến tạo 26'
- 6Khoder M.
- 8Assadalla A.
- 10Collado A.
- 22Said W.
- 23Michel Termanini
- 28Nassim Benaissa
- 47Fahad Waad Al Baiati
- 95Babacar Seck
Khách · 4231
- 1Al Bakri M.
- 2L. Mendes
- 3Calione P.
- 6Salah O.
- 7Assal A.🟨 Thẻ vàng 23'
- 8H. Fathy
- 12Murad Naji
- 16Nabil Irfan
- 18Luis Alberto
- 75Zouhzouh A.
- 93Laidouni A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
44
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
03
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
148168
TL chuyền bóng thành công
86%86%
Phạm lỗi
48
Việt vị
10
Cứu thua
02
Quả ném biên
56
Chuyền dài
109
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Shamal (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Al-Wakra (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Shamal | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1959 | |
| Stadium 974 | Sân nhà | Education City Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| David Prats Rocero | HLV | Jose Luis Sierra |
| Khu vực | Qatar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.48 | 2.47 | 0.77 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.52 ↑ | 2.32 ↓ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.50 | 2.50 | 0.82 | 3.00 | 0.89 | 0.78 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.88 | 0.89 | 3.00 | 0.92 | 0.91 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.60 | 5.50 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.45 | 2.76 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.58 ↓ | 3.65 ↑ | 5.20 ↑ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.89 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.55 | 2.60 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 3.80 ↑ | 5.25 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.45 | 2.76 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.65 ↑ | 5.00 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.94 | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 3.80 | 2.64 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.95 ↑ | 4.90 ↑ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | 0.79 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.35 | 2.62 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.46 ↑ | 4.75 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 0.85 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 3.50 | 5.25 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.00 | 0.82 | 3.00 | 0.70 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.60 ↑ | 5.50 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.79 ↑ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 3.50 | 3.14 | 1.16 | 3.25 | 0.62 | 1.33 | 0.75 | 0.53 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.06 ↑ | 5.40 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.88 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.