Kết quả bóng đá trận Al Shamal vs Al-Wakra, 21:00 ngày 10/09/2026

Stars League (Qatar) · 21:00 ngày 10/09/2026
Al Shamal
1 Hiệp 1 - 35' HT 0-0 0
Al-Wakra
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 1
Nhiệt độ: 39°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Al Shamal Phút Al-Wakra
23' Assal A.
1 - 0 26'
Mari P. (Kiến tạo: Mohamed Ali Ben Romdhane) 2 - 0 26'
HT 0-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 33
Hòa 11 12
Bại 02 65
Ghi bàn 93 2013
Mất bàn 58 2519
Điểm 71 1011

Chủ = Al Shamal · Khách = Al-Wakra

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al Shamal (6)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Wakra (10)
1 (17%)Thắng/Thắng2 (20%)
2 (33%)Hòa/Thắng1 (10%)
1 (17%)Hòa/Hòa2 (20%)
1 (17%)Hòa/Bại2 (20%)
1 (17%)Bại/Bại3 (30%)

Bảng xếp hạng

Al Shamal

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21105343
Sân nhà000000010
Sân khách21105341

Al-Wakra

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20113418
Sân nhà20113418
Sân khách00000009

Đội hình

Al ShamalAl-Wakra
95Babacar Seck4Mari P.6Khoder M.23Michel Termanini47Fahad Waad Al Baiati5Ben Romdhane M. A.28Nassim Benaissa2Awad M.8Assadalla A.10Collado A.22Said W.1Al Bakri M.2L. Mendes3Calione P.12Murad Naji16Nabil Irfan6Salah O.8H. Fathy7Assal A.75Zouhzouh A.93Laidouni A.18Luis Alberto

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
4
4
Sút cầu môn
3
0
Sút ngoài cầu môn
0
3
Cản bóng
1
1
TL kiểm soát bóng
47%
53%
Chuyền bóng
148
168
TL chuyền bóng thành công
86%
86%
Phạm lỗi
4
8
Việt vị
1
0
Cứu thua
0
2
Quả ném biên
5
6
Chuyền dài
10
9
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al Shamal (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Al-Wakra (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Al Shamal Thông tin Al-Wakra
Thành lập 1959
Stadium 974 Sân nhà Education City Stadium
0 Sức chứa 0
David Prats Rocero HLV Jose Luis Sierra
Khu vực Qatar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.053.482.470.773.000.850.850.250.85
Live2.16 ↑3.52 ↑2.32 ↓0.88 ↑3.250.72 ↓0.70 ↓-0.250.98 ↑
EasybetsSớm2.323.502.500.823.000.890.780.000.95
Live1.57 ↓4.00 ↑5.00 ↑0.98 ↑3.250.88 ↓1.08 ↑0.000.78 ↓
VcbetSớm2.103.602.880.893.000.920.910.250.88
Live1.62 ↓3.605.50 ↑0.93 ↑3.250.86 ↓1.01 ↑0.000.73 ↓
Mansion88Sớm2.133.452.760.823.000.940.930.250.85
Live1.58 ↓3.65 ↑5.20 ↑0.97 ↑3.250.89 ↓1.05 ↑0.000.83 ↓
InterwettenSớm2.403.552.601.203.500.55---
Live1.55 ↓3.80 ↑5.25 ↑1.10 ↓3.500.65 ↑---
12betSớm2.133.452.760.823.000.940.930.250.85
Live1.60 ↓3.65 ↑5.00 ↑0.92 ↑3.250.940.80 ↓-0.251.08 ↑
CrownSớm2.183.802.640.813.000.950.960.250.80
Live1.55 ↓3.95 ↑4.90 ↑0.99 ↑3.250.87 ↓0.79 ↓-0.251.09 ↑
SbobetSớm2.173.352.620.853.000.951.000.250.82
Live1.61 ↓3.46 ↑4.75 ↑1.00 ↑3.250.86 ↓0.85 ↓-0.251.03 ↑
LadbrokesSớm2.103.502.800.532.501.30---
Live1.50 ↓3.505.25 ↑0.40 ↓2.501.60 ↑---
18BetSớm2.003.353.000.823.000.700.710.250.81
Live1.55 ↓3.60 ↑5.50 ↑0.85 ↑3.250.79 ↑0.93 ↑0.000.72 ↓
1xBetSớm2.063.503.141.163.250.621.330.750.53
Live1.57 ↓4.06 ↑5.40 ↑0.86 ↓3.250.94 ↑1.01 ↓0.000.81 ↑
Bet 365Sớm2.103.502.880.853.000.950.950.250.85
Live1.57 ↓4.00 ↑5.00 ↑0.93 ↑3.250.88 ↓0.75 ↓-0.251.05 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.