Kết quả bóng đá trận Al Shamiya vs Khaitan, 00:10 ngày 21/08/2026
Hạng 1 Kuwait · 00:10 ngày 21/08/2026
Al Shamiya 0 Kết thúc HT 0-1 1
Khaitan
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38°C
Diễn biến trận đấu
| Al Shamiya | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 9 | 0 | 26 | 6 |
| Điểm | 0 | 7 | 7 | 14 |
Chủ = Al Shamiya · Khách = Khaitan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Shamiya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 6 (25%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 12 (50%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Bảng xếp hạng
Al Shamiya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 3 | 1 | 17 | 19 | 63 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 1 | 1 | 10 | 10 | 41 | 4 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 9 | 22 | 6 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 22 | - | - |
Khaitan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 6 | 8 | 23 | 20 | 27 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 15 | 8 | 6 |
| Sân khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 13 | 5 | 19 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Al Shamiya 1 (50%)Hòa 0 (0%)Khaitan 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Khaitan | 0-1 (0-1) | Al Shamiya | - | - | T |
| 03/11/25 | Al Shamiya | 1-3 (0-0) | Khaitan | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Al Shamiya
BBBBBBTHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/27 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Burgan SC | 4-1 (2-0) | Al Shamiya | - | - | B |
| 15/08/26 | Al Shamiya | 3-4 (0-0) | Sporty | - | - | B |
| 11/08/26 | Al-Sahel | 3-0 (1-0) | Al Shamiya | - | - | B |
| 07/08/26 | Al Shamiya | 0-5 (0-3) | Al Jazira FC | -1.75 | 3 | B |
| 02/08/26 | Al Shamiya | 0-3 (0-0) | Al-Yarmouk | - | - | B |
| 30/07/26 | Al-Salibikhaet | 3-0 (0-0) | Al Shamiya | - | - | B |
| 26/07/26 | Khaitan | 0-1 (0-1) | Al Shamiya | - | - | T |
| 22/02/26 | Al Shamiya | 2-2 (1-1) | Burgan SC | - | - | H |
| 05/02/26 | Sporty | 1-2 (0-2) | Al Shamiya | 0 | 2.5 | T |
| 26/01/26 | Sporty | 2-1 (2-0) | Al Shamiya | - | - | B |
| 22/01/26 | Al Shamiya | 0-4 (0-2) | Al-Sahel | - | - | B |
| 15/01/26 | Al Jazira FC | 2-1 (0-1) | Al Shamiya | - | - | B |
| 30/12/25 | Al Shamiya | 1-7 (0-6) | Al-Yarmouk | -1.75 | 3 | B |
| 21/12/25 | Al Shamiya | 1-6 (0-3) | Al-Salibikhaet | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/11/25 | Al Jazira FC | 5-2 (3-0) | Al Shamiya | - | - | B |
| 21/11/25 | Sporty | 1-3 (1-1) | Al Shamiya | - | - | T |
| 03/11/25 | Al Shamiya | 1-3 (0-0) | Khaitan | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/10/25 | Burgan SC | 4-2 (3-1) | Al Shamiya | - | - | B |
| 20/10/25 | Al Shamiya | 2-1 (1-0) | Sporty | +0.25 | 2 | T |
| 05/10/25 | Al-Sahel | 3-1 (2-1) | Al Shamiya | - | - | B |
Thành tích gần đây — Khaitan
THHHBHBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Sporty | 0-5 (0-1) | Khaitan | - | - | T |
| 15/08/26 | Khaitan | 0-0 (0-0) | Burgan SC | - | - | H |
| 11/08/26 | Khaitan | 2-2 (1-0) | Al Jazira FC | - | - | H |
| 08/08/26 | Al-Yarmouk | 0-0 (0-0) | Khaitan | - | - | H |
| 03/08/26 | Khaitan | 0-1 (0-0) | Al-Salibikhaet | - | - | B |
| 30/07/26 | Al-Sahel | 1-1 (1-1) | Khaitan | - | - | H |
| 26/07/26 | Khaitan | 0-1 (0-1) | Al Shamiya | - | - | B |
| 21/02/26 | Khaitan | 2-0 (1-0) | Sporty | - | - | T |
| 13/02/26 | Kazma | 1-1 (0-1) | Khaitan | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/02/26 | Burgan SC | 1-1 (0-0) | Khaitan | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/01/26 | Al Jazira FC | 0-1 (0-0) | Khaitan | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/01/26 | Khaitan | 1-2 (1-0) | Al-Yarmouk | - | - | B |
| 06/01/26 | Al Kuwait SC | 3-0 (1-0) | Khaitan | - | - | B |
| 31/12/25 | Khaitan | 2-3 (1-3) | Al-Salibikhaet | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/12/25 | Khaitan | 0-2 (0-1) | Al-Sahel | - | - | B |
| 03/11/25 | Al Shamiya | 1-3 (0-0) | Khaitan | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/10/25 | Sporty | 0-1 (0-0) | Khaitan | - | - | T |
| 20/10/25 | Khaitan | 2-0 (1-0) | Burgan SC | - | - | T |
| 05/10/25 | Khaitan | 0-2 (0-2) | Al Jazira FC | - | - | B |
| 30/09/25 | Al-Yarmouk | 2-0 (0-0) | Khaitan | -0.25 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
10
Sút bóng
914
Sút cầu môn
914
Tấn công nguy hiểm
2636
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
35 65
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Shamiya (24 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 2.96 bàn/trận
Khaitan (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al Shamiya (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (88%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (13%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Khaitan (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al Shamiya | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 13.00 | 6.60 | 1.13 | 1.06 | 3.25 | 0.74 | 0.93 | -2.00 | 0.84 |
| Live | 19.00 ↑ | 6.50 ↓ | 1.11 ↓ | 1.06 | 3.25 | 0.74 | 0.95 ↑ | -2.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 15.00 | 7.00 | 1.13 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 1.00 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 10.00 | 6.30 | 1.12 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.82 | -2.25 | 0.98 |
| Live | 115.00 ↑ | 5.30 ↓ | 1.05 ↓ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 15.00 | 6.75 | 1.14 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 9.80 | 5.80 | 1.14 | 1.04 | 3.25 | 0.76 | 0.95 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 115.00 ↑ | 5.30 ↓ | 1.05 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 12.90 | 4.98 | 1.11 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.97 | -2.00 | 0.77 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.03 ↓ | 2.12 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 12.00 | 7.00 | 1.14 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.00 | 6.25 | 1.17 | 0.88 | 3.25 | 0.73 | 0.90 | -2.00 | 0.71 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 10.67 | 6.08 | 1.15 | 0.93 | 3.25 | 0.77 | 0.95 | -2.00 | 0.76 |
| Live | 28.38 ↑ | 7.14 ↑ | 1.09 ↓ | 2.44 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 1.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 12.50 | 7.00 | 1.15 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 17.00 | 6.40 | 1.13 | 1.18 | 3.50 | 0.61 | 0.57 | -2.50 | 1.25 |
| Live | 30.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.65 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 3.65 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 17.00 | 5.50 | 1.17 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.