Kết quả bóng đá trận Al Shorta vs Al-Seeb, 01:15 ngày 17/09/2026
AFC Champions League 2 · 01:15 ngày 17/09/2026
Al Shorta 1 Kết thúc HT 0-0 0
Al-Seeb
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 34°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 11 | 20 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Điểm | 7 | 6 | 21 | 21 |
Chủ = Al Shorta · Khách = Al-Seeb
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Shorta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 24 (53%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Đội hình
Al Shorta
Al-Seeb
12J. Hassan4Rubén Ramírez5Jabbar M.15Yahya A.31Zero A.14Moumouni B.33Cristian Barco9Ali H.11Shakir B.23Kuku K.10Leonel Ateba1Al Mukhaini I.2Ramadhan M.5Al-Shaqsy M.6Al Khamisi A.17Al-Busaidi A.19Austin Oladapo26Al Alawi A.7Al Aghbari Z.12Fawaz A.77Nasser Al-Rawahi11Meye A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Sút bóng
60
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
40
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
71%29%
Chuyền bóng
282119
TL chuyền bóng thành công
89%75%
Phạm lỗi
46
Việt vị
11
Cứu thua
01
Quả ném biên
73
Chuyền dài
109
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Shorta (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Al-Seeb (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Shorta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ahmed Salah | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.84 | 2.93 | 3.38 | 0.87 | 2.25 | 0.75 | 0.84 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.02 ↑ | 3.43 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.80 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 130.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.33 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.15 | 3.75 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.87 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.35 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.15 | 3.75 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.87 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.15 | 4.15 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.10 | 3.75 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 240.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.45 | 3.90 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 301.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.83 | 3.45 | 4.21 | 1.07 | 2.50 | 0.69 | 0.57 | 0.25 | 1.27 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.80 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Shorta | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
| Al-Seeb | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).