Kết quả bóng đá trận Al-Taawoun vs Al-Feiha, 23:10 ngày 25/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 23:10 ngày 25/08/2026
Al-Taawoun 0 Kết thúc HT 0-0 0
Al-Feiha
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 3
Địa điểm: King Abdullah Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 38℃~39℃
Tường thuật trực tiếp
Al-Taawoun
Al-Feiha
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Shukri Alhunfush
🎯 Dứt điểm - Younes El Bahraoui (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oscar Dorley (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Lazaro Vinicius Marques (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Paulo Andre Rodrigues Oliveira (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Ziyad Al Sahafi (chân phải) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Fashion Sakala (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al Kuwaykibi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Younes El Bahraoui (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Awn Mutlaq Al Slaluli (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marin Petkov (chân trái) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Fahad Alhubayshi (chân trái) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Hugo Moura Arruda da Silva (chân trái) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Lazaro Vinicius Marques (chân trái) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Lazaro Vinicius Marques (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Abderrazak Hamdallah (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Fashion Sakala (chân phải) Post
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🚩 Việt vị
49'
🎯 Dứt điểm - Fahad Alhubayshi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Abderrazak Hamdallah (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al Kuwaykibi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Younes El Bahraoui (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Bassam Al Hurayji
🎯 Dứt điểm - Abderrazak Hamdallah (chân phải) — bị cản phá
55'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Younes El Bahraoui (chân phải) — bị cản phá
56'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Nedim Bajrami (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al Kuwaykibi (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Awn Mutlaq Al Slaluli (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Rakan Al-Tulayhi, ra Oscar Dorley
68'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al Kuwaykibi (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Saif Rashad Mohamed, ra Nedim Bajrami
🔁 Thay người: vào Bassem Al-Arini, ra Younes El Bahraoui
73'
🔁 Thay người: vào Mohammed Al Dowaish, ra Fahad Alhubayshi
73'
🔁 Thay người: vào Ahmed Bamsaud, ra Lazaro Vinicius Marques
74'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Aschraf El Mahdioui (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rakan Al-Tulayhi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al Kuwaykibi (chân trái) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Mansoor Al-Bishi, ra Nawaf Al-Harthi
🎯 Dứt điểm - Saif Rashad Mohamed (chân phải) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Fashion Sakala (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mohammed Al-Aqel, ra Mohammed Al Kuwaykibi
🔁 Thay người: vào Abdulrahman Hendi, ra Bassam Al Hurayji
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Awn Mutlaq Al Slaluli (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marin Petkov (chân phải) — bị chặn
86'
🔁 Thay người: vào Mokher Al-Rashidi, ra Ziyad Al Sahafi
86'
🔁 Thay người: vào Ali Al Hussain, ra Alfa Semedo
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aschraf El Mahdioui (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Awn Mutlaq Al Slaluli (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Mansoor Al-Bishi (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Awn Mutlaq Al Slaluli (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al-Aqel (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Al-Taawoun | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Bassam Al Hurayji | 53' | |
| B.Al Hurayji | 53' | |
| ▲ Rakan Al-Tulayhi ▼ Oscar Dorley | 66' ⇄ | |
| ▲ Saif Rashad Mohamed ▼ Nedim Bajrami | 73' ⇄ | |
| ▲ Bassem Al-Arini ▼ Younes El Bahraoui | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Mohammed Al Dowaish ▼ Fahad Alhubayshi | |
| 73' ⇄ | ▲ Ahmed Bamsaud ▼ Lazaro Vinicius Marques | |
| 78' ⇄ | ▲ Mansoor Al-Bishi ▼ Nawaf Al-Harthi | |
| ▲ Mohammed Al-Aqel ▼ Mohammed Al Kuwaykibi | 84' ⇄ | |
| ▲ Abdulrahman Hendi ▼ Bassam Al Hurayji | 84' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Mokher Al-Rashidi ▼ Ziyad Al Sahafi | |
| 86' ⇄ | ▲ Ali Al Hussain ▼ Alfa Semedo | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 14 | 13 |
| Điểm | 1 | 2 | 10 | 10 |
Chủ = Al-Taawoun · Khách = Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Taawoun | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Al-Taawoun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | 2 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 6 | - | - |
Al-Feiha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al-Taawoun 10 (50%)Hòa 7 (35%)Al-Feiha 3 (15%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Al-Taawoun | 2-3 (0-1) | Al-Feiha | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/10/25 | Al-Feiha | 1-2 (0-2) | Al-Taawoun | 0 | 2.25 | T |
| 13/08/25 | Al-Taawoun | 1-0 (1-0) | Al-Feiha | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/01/25 | Al-Feiha | 0-0 (0-0) | Al-Taawoun | 0 | 2 | H |
| 22/08/24 | Al-Taawoun | 1-0 (0-0) | Al-Feiha | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/05/24 | Al-Feiha | 1-1 (1-1) | Al-Taawoun | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/12/23 | Al-Taawoun | 4-1 (2-1) | Al-Feiha | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/02/23 | Al-Taawoun | 1-1 (0-1) | Al-Feiha | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/09/22 | Al-Feiha | 1-1 (0-0) | Al-Taawoun | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/05/22 | Al-Feiha | 0-1 (0-1) | Al-Taawoun | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/11/21 | Al-Taawoun | 1-1 (0-0) | Al-Feiha | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/09/20 | Al-Taawoun | 1-0 (0-0) | Al-Feiha | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/01/20 | Al-Feiha | 2-2 (1-2) | Al-Taawoun | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/19 | Al-Feiha | 2-1 (1-1) | Al-Taawoun | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/12/18 | Al-Taawoun | 3-0 (1-0) | Al-Feiha | +1 | 3 | T |
| 29/12/17 | Al-Taawoun | 4-0 (2-0) | Al-Feiha | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/09/17 | Al-Feiha | 1-1 (0-0) | Al-Taawoun | 0 | 3.25 | H |
| 09/09/17 | Al-Feiha | 1-0 (1-0) | Al-Taawoun | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/03/15 | Al-Feiha | 0-3 (0-1) | Al-Taawoun | - | - | T |
| 10/12/09 | Al-Feiha | 1-2 (0-2) | Al-Taawoun | - | - | T |
Thành tích gần đây — Al-Taawoun
BTHTHTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Al Kholood | 3-2 (3-0) | Al-Taawoun | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/08/26 | Damac FC | 0-3 (0-1) | Al-Taawoun | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Al-Taawoun | 0-0 (0-0) | Al-Khaleej | +0.75 | 3 | H |
| 29/07/26 | Al Duhail | 1-3 (0-1) | Al-Taawoun | - | - | T |
| 21/07/26 | KAS Eupen | 2-2 (1-2) | Al-Taawoun | - | - | H |
| 17/07/26 | Helmond Sport | 0-2 (0-0) | Al-Taawoun | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Al-Hazm | 2-0 (0-0) | Al-Taawoun | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Al-Taawoun | 1-1 (0-0) | Al-Riyadh | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Al-Taawoun | 1-2 (0-1) | Al-Ahli SFC | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Al-Shabab | 1-5 (1-2) | Al-Taawoun | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | Al-Taawoun | 0-2 (0-1) | Al-Ittihad | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Al Najma(KSA) | 1-2 (0-1) | Al-Taawoun | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Al-Taawoun | 1-2 (1-2) | Al Kholood | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Al Hilal | 2-2 (1-0) | Al-Taawoun | -1.75 | 3.25 | H |
| 13/03/26 | Neom SC | 2-2 (1-0) | Al-Taawoun | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Al-Taawoun | 3-2 (1-0) | Al-Fateh | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Al Qadsiah | 1-1 (1-1) | Al-Taawoun | -1.25 | 3 | H |
| 25/02/26 | Al-Taawoun | 1-1 (1-1) | Al Hilal | -1.25 | 3 | H |
| 21/02/26 | Al-Taawoun | 2-3 (0-1) | Al-Feiha | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/02/26 | Damac FC | 2-1 (1-1) | Al-Taawoun | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Al-Feiha
BTBBHBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Al-Feiha | 0-3 (0-1) | Al Hilal | -1.75 | 3.25 | B |
| 18/08/26 | Al-Adalh | 0-2 (0-2) | Al-Feiha | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/08/26 | Neom SC | 2-1 (2-0) | Al-Feiha | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Den Bosch | 2-0 (0-0) | Al-Feiha | 0 | 3 | B |
| 22/07/26 | Westerlo | 0-0 (0-0) | Al-Feiha | - | - | H |
| 18/07/26 | NEC Nijmegen | 7-0 (3-0) | Al-Feiha | - | - | B |
| 22/05/26 | Al-Feiha | 0-1 (0-1) | Al Hilal | -1.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | Damac FC | 3-0 (1-0) | Al-Feiha | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Al-Feiha | 1-2 (0-1) | Al Qadsiah | -1 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Al-Feiha | 4-2 (2-0) | Al-Riyadh | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Al Kholood | 1-1 (1-1) | Al-Feiha | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Al-Hazm | 2-0 (1-0) | Al-Feiha | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Al-Feiha | 1-1 (0-1) | Al-Ahli SFC | -1 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Neom SC | 1-0 (0-0) | Al-Feiha | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Al-Feiha | 1-0 (1-0) | Al-Ettifaq | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Al-Okhdood | 0-5 (0-1) | Al-Feiha | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Al-Feiha | 1-3 (1-0) | Al-Nassr | -1.5 | 2.75 | B |
| 26/02/26 | Al-Feiha | 1-1 (0-1) | Neom SC | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Al-Taawoun | 2-3 (0-1) | Al-Feiha | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Al-Ittihad | 2-1 (1-0) | Al-Feiha | -1.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Al-Taawoun
Al-Feiha
1Mailson Tenorio dos Santos6Bassam Al Hurayji32Muteb Al Mufarraj88Marin Petkov93Awn Mutlaq Al Slaluli18CAschraf El Mahdioui7Mohammed Al Kuwaykibi10Nedim Bajrami19Oscar Dorley47Younes El Bahraoui9Abderrazak Hamdallah52Orlando Mosquera15Paulo Andre Rodrigues Oliveira21Ziyad Al Sahafi22CMohammed Al Baqawi77Rayan Enad5Hugo Moura Arruda da Silva17Lazaro Vinicius Marques30Alfa Semedo43Fahad Alhubayshi7Nawaf Al-Harthi10Fashion Sakala
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Mailson Tenorio dos Santos7.6
- 6Bassam Al Hurayji🟨 Thẻ vàng 53' · 🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 84'6.9
- 7Mohammed Al Kuwaykibi▼ Rời sân 84'7.5
- 9Abderrazak Hamdallah6.3
- 10Nedim Bajrami▼ Rời sân 73'6.6
- 18Aschraf El Mahdioui C8.1
- 19Oscar Dorley▼ Rời sân 66'6.7
- 32Muteb Al Mufarraj7.9
- 47Younes El Bahraoui▼ Rời sân 73'7.2
- 88Marin Petkov8.4
- 93Awn Mutlaq Al Slaluli8.1
Khách · 4411
- 5Hugo Moura Arruda da Silva6.7
- 7Nawaf Al-Harthi▼ Rời sân 78'6.8
- 10Fashion Sakala6.8
- 15Paulo Andre Rodrigues Oliveira7.3
- 17Lazaro Vinicius Marques▼ Rời sân 73'6.8
- 21Ziyad Al Sahafi▼ Rời sân 86'6.6
- 22Mohammed Al Baqawi C7.2
- 30Alfa Semedo▼ Rời sân 86'7.2
- 43Fahad Alhubayshi▼ Rời sân 73'6.6
- 52Orlando Mosquera9.4
- 77Rayan Enad7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
123
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
2612
Sút cầu môn
65
Tấn công
13264
Tấn công nguy hiểm
7726
Sút ngoài cầu môn
145
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
810
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
540347
TL chuyền bóng thành công
87%79%
Phạm lỗi
108
Việt vị
13
Cứu thua
56
Tắc bóng
108
Quả ném biên
1411
Cắt bóng
712
Tạt bóng thành công
101
Chuyền dài
1927
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.610.83
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
51 49
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T10 H7 B3T3 H7 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Taawoun (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Al-Feiha (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Taawoun (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Al-Feiha (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Taawoun
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88Marin Petkov Tiền đạo | 8.4 | 2/1 | 26/34 | 2 | |||
| 18Aschraf El Mahdioui Tiền vệ phòng ngự | 8.1 | 2/1 | 99/107 | 3 | |||
| 93Awn Mutlaq Al Slaluli Trung vệ | 8.1 | 5/1 | 55/59 | 2 | |||
| 32Muteb Al Mufarraj Hậu vệ trái | 7.9 | 0/0 | 66/72 | 3 | |||
| 1Mailson Tenorio dos Santos Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 7Mohammed Al Kuwaykibi Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 5/1 | 25/32 | 1 | |||
| 47Younes El Bahraoui Tiền đạo | 7.2 | 4/1 | 16/21 | 3 | |||
| 6Bassam Al Hurayji Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 49/52 | 3 | 🟨 | ||
| 19Oscar Dorley Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 34/38 | 2 | |||
| 10Nedim Bajrami Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 24/31 | 0 | |||
| 9Abderrazak Hamdallah Trung phong | 6.3 | 3/1 | 19/25 | 0 | |||
| 23Rakan Al-Tulayhi (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 12/13 | 1 | |||
| 17Mohammed Al-Aqel (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 6/9 | 0 | |||
| 70Abdulrahman Hendi (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 14Saif Rashad Mohamed (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 6/9 | 1 | |||
| 20Bassem Al-Arini (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 5/7 | 0 |
Al-Feiha
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52Orlando Mosquera Thủ môn | 9.4 | 0/0 | 34/48 | 0 | |||
| 15Paulo Andre Rodrigues Oliveira Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 28/31 | 2 | |||
| 30Alfa Semedo Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 36/45 | 5 | |||
| 22Mohammed Al Baqawi Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 30/34 | 5 | |||
| 77Rayan Enad Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 0/0 | 23/31 | 2 | |||
| 10Fashion Sakala Trung phong | 6.8 | 3/0 | 14/18 | 2 | |||
| 17Lazaro Vinicius Marques Trung phong | 6.8 | 3/2 | 20/25 | 1 | |||
| 7Nawaf Al-Harthi Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 16/20 | 2 | |||
| 5Hugo Moura Arruda da Silva Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 31/35 | 2 | |||
| 21Ziyad Al Sahafi Trung vệ | 6.6 | 1/1 | 25/33 | 2 | |||
| 43Fahad Alhubayshi Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 7/11 | 3 | |||
| 24Ahmed Bamsaud (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 3/6 | 3 | |||
| 2Mokher Al-Rashidi (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 6Ali Al Hussain (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 2 | |||
| 14Mansoor Al-Bishi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/1 | 2/3 | 0 | |||
| 47Mohammed Al Dowaish (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Taawoun | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| King Abdullah | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Pedro Emanuel | |
| Saudi Arabia | Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.66 | 3.62 | 4.00 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.60 ↓ | 4.30 ↑ | 1.35 ↑ | 0.50 | 0.35 ↓ | 1.32 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.30 | 0.84 | 2.50 | 0.93 | 0.97 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 4.80 ↑ | 1.25 ↓ | 15.00 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.99 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 3.20 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 3.80 | 4.65 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.90 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 4.00 | 5.00 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 12.01 ↑ | 1.04 ↓ | 20.25 ↑ | 4.92 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 3.80 | 4.65 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 4.00 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.99 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.43 | 4.21 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.19 ↓ | 12.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.61 | 3.79 | 4.73 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.11 ↓ | 18.10 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.20 | 6.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.20 ↓ | 12.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.90 | 4.90 | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 0.75 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 11.14 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 3.93 | 4.92 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.78 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 5.08 ↑ | 1.24 ↓ | 14.05 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 2.31 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.81 | 3.35 | 3.55 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.67 | 0.25 | 1.14 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 19.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.75 | 0.03 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.20 | 5.75 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.98 | 4.97 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 1.39 | 1.25 | 0.54 |
| Live | 14.60 ↑ | 1.03 ↓ | 44.00 ↑ | 3.08 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.48 | 4.00 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.60 ↓ | 4.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.75 | 5.25 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 2.55 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.50 | 4.60 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Taawoun | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Al-Feiha | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).