Kết quả bóng đá trận Al-Taawoun vs Al-Khaleej, 23:15 ngày 15/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 23:15 ngày 15/08/2026
Al-Taawoun 0 Kết thúc HT 0-0 0
Al-Khaleej
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: King Abdullah Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32℃~33℃
Tường thuật trực tiếp
Al-Taawoun
Al-Khaleej
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mohammed Al Esmaiel
5'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Joshua King (chân phải) — bị cản phá
7'
🟨 Thẻ vàng - Majed Omar Kanabah
11'
🎯 Dứt điểm - Miguel Crespo da Silva (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fahad Al Rashidi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Saif Rashad Mohamed (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Muteb Al Mufarraj (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Joshua King (chân trái) — bị cản phá
22'
VAR Decision - Penalty cancelled - Joshua King
27'
⛳ Phạt góc
33'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al Kuwaykibi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al Kuwaykibi (chân trái) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Musa Barrow (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Bassam Al Hurayji
🎯 Dứt điểm - Fahad Al Rashidi (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
48'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Pedro Miguel Braga Rebocho (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al Kuwaykibi (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abderrazak Hamdallah (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Saif Rashad Mohamed (chân phải) — bị cản phá
64'
🔁 Thay người: vào Hamad Al-Jayzani, ra Saeed Al-Hamsl
64'
🔁 Thay người: vào Nawaf Al-Sadi, ra Majed Omar Kanabah
🔁 Thay người: vào Younes El Bahraoui, ra Saif Rashad Mohamed
Shot Right Footed Shot Saved
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Joshua King (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Musa Barrow (chân phải) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Saleh Jamaan Al Amri (chân phải) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Nawaf Al-Sadi (chân trái) — bị cản phá
79'
🔁 Thay người: vào Abdullah Fareed Al Hafith, ra Saleh Jamaan Al Amri
🔁 Thay người: vào Bassem Al-Arini, ra Nedim Bajrami
🔁 Thay người: vào Rakan Al-Tulayhi, ra Fahad Al Rashidi
80'
🔁 Thay người: vào Hussain Al-Eisa, ra Ahmed Asiri
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al Kuwaykibi (chân trái) — bị chặn
82'
🟨 Thẻ vàng - Miguel Crespo da Silva
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Muteb Al Mufarraj (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
⛳ Phạt góc
90'
🟨 Thẻ vàng - Hamad Al-Jayzani
🔁 Thay người: vào Adeeb Al-Hassan, ra Bassam Al Hurayji
🔁 Thay người: vào Mohammed Al-Aqel, ra Mohammed Al Kuwaykibi
Shot Left Footed Shot Saved
90+3'
🔁 Thay người: vào Witcha, ra Musa Barrow
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Al-Taawoun | Phút | |
| 7' | Majed Omar Kanabah | |
| 22' | 📺 Joshua King(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| Bassam Al Hurayji | 45+1' | |
| HT 0-0 | ||
| 64' ⇄ | ▲ Hamad Al-Jayzani ▼ Saeed Al-Hamsl | |
| 64' ⇄ | ▲ Nawaf Al-Sadi ▼ Majed Omar Kanabah | |
| ▲ Younes El Bahraoui ▼ Saif Rashad Mohamed | 68' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Abdullah Fareed Al Hafith ▼ Saleh Jamaan Al Amri | |
| ▲ Bassem Al-Arini ▼ Nedim Bajrami | 79' ⇄ | |
| ▲ Rakan Al-Tulayhi ▼ Fahad Al Rashidi | 79' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Hussain Al-Eisa ▼ Ahmed Asiri | |
| 82' | Miguel Crespo da Silva | |
| 90' | Hamad Al-Jayzani | |
| ▲ Mohammed Al-Aqel ▼ Mohammed Al Kuwaykibi | 90' ⇄ | |
| ▲ Adeeb Al-Hassan ▼ Bassam Al Hurayji | 90' ⇄ | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Witcha ▼ Musa Barrow | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 10 | 6 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 14 | 18 |
| Điểm | 1 | 2 | 10 | 6 |
Chủ = Al-Taawoun · Khách = Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Taawoun | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 5 (63%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
Al-Taawoun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | 2 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Al-Khaleej
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al-Taawoun 9 (45%)Hòa 9 (45%)Al-Khaleej 2 (10%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 4 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Al-Taawoun | 1-1 (0-1) | Al-Khaleej | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/10/25 | Al-Khaleej | 1-1 (1-1) | Al-Taawoun | 0 | 2.5 | H |
| 25/09/25 | Al-Khaleej | 0-1 (0-0) | Al-Taawoun | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/02/25 | Al-Khaleej | 0-1 (0-0) | Al-Taawoun | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/09/24 | Al-Taawoun | 2-0 (1-0) | Al-Khaleej | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/24 | Al-Taawoun | 1-1 (1-1) | Al-Khaleej | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/10/23 | Al-Khaleej | 1-1 (1-1) | Al-Taawoun | +0.5 | 3 | H |
| 15/05/23 | Al-Khaleej | 0-2 (0-0) | Al-Taawoun | 0 | 2.75 | T |
| 06/01/23 | Al-Taawoun | 0-1 (0-0) | Al-Khaleej | +1.25 | 2.75 | B |
| 20/04/17 | Al-Taawoun | 0-0 (0-0) | Al-Khaleej | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/12/16 | Al-Khaleej | 0-1 (0-0) | Al-Taawoun | 0 | 2.75 | T |
| 25/02/16 | Al-Taawoun | 2-3 (2-0) | Al-Khaleej | +1 | 2.75 | B |
| 29/10/15 | Al-Khaleej | 1-1 (0-0) | Al-Taawoun | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/05/15 | Al-Taawoun | 4-4 (1-2) | Al-Khaleej | +0.25 | 2.75 | H |
| 20/12/14 | Al-Khaleej | 0-3 (0-2) | Al-Taawoun | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/01/10 | Al-Taawoun | 1-0 (0-0) | Al-Khaleej | - | - | T |
| 07/09/09 | Al-Khaleej | 0-1 (0-1) | Al-Taawoun | - | - | T |
| 26/02/09 | Al-Taawoun | 1-1 (0-0) | Al-Khaleej | - | - | H |
| 30/10/08 | Al-Khaleej | 1-3 (0-0) | Al-Taawoun | - | - | T |
| 14/10/08 | Al-Taawoun | 1-1 (1-0) | Al-Khaleej | - | - | H |
Thành tích gần đây — Al-Taawoun
THTBHBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Al Duhail | 1-3 (0-1) | Al-Taawoun | - | - | T |
| 21/07/26 | KAS Eupen | 2-2 (1-2) | Al-Taawoun | - | - | H |
| 17/07/26 | Helmond Sport | 0-2 (0-0) | Al-Taawoun | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Al-Hazm | 2-0 (0-0) | Al-Taawoun | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Al-Taawoun | 1-1 (0-0) | Al-Riyadh | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Al-Taawoun | 1-2 (0-1) | Al-Ahli SFC | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Al-Shabab | 1-5 (1-2) | Al-Taawoun | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | Al-Taawoun | 0-2 (0-1) | Al-Ittihad | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Al Najma(KSA) | 1-2 (0-1) | Al-Taawoun | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Al-Taawoun | 1-2 (1-2) | Al Kholood | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Al Hilal | 2-2 (1-0) | Al-Taawoun | -1.75 | 3.25 | H |
| 13/03/26 | Neom SC | 2-2 (1-0) | Al-Taawoun | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Al-Taawoun | 3-2 (1-0) | Al-Fateh | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Al Qadsiah | 1-1 (1-1) | Al-Taawoun | -1.25 | 3 | H |
| 25/02/26 | Al-Taawoun | 1-1 (1-1) | Al Hilal | -1.25 | 3 | H |
| 21/02/26 | Al-Taawoun | 2-3 (0-1) | Al-Feiha | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/02/26 | Damac FC | 2-1 (1-1) | Al-Taawoun | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Al-Taawoun | 1-1 (0-1) | Al-Khaleej | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/02/26 | Al-Ettifaq | 1-0 (0-0) | Al-Taawoun | 0 | 2.75 | B |
| 30/01/26 | Al-Taawoun | 1-0 (0-0) | Al-Okhdood | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Al-Khaleej
HBBBBTTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/25 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Dordrecht | 2-2 (1-1) | Al-Khaleej | - | - | H |
| 21/05/26 | Al-Khaleej | 1-4 (1-2) | Al-Ahli SFC | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Al-Okhdood | 3-1 (1-1) | Al-Khaleej | +0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | Al-Khaleej | 0-5 (0-1) | Al-Ettifaq | +0.25 | 3 | B |
| 06/05/26 | Al-Khaleej | 1-2 (1-1) | Al Hilal | -1.75 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Damac FC | 0-2 (0-1) | Al-Khaleej | 0 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Al-Khaleej | 3-1 (1-1) | Al Najma(KSA) | +1.25 | 3 | T |
| 24/04/26 | Al-Fateh | 1-0 (0-0) | Al-Khaleej | -0.25 | 3 | B |
| 03/04/26 | Al Kholood | 2-2 (2-1) | Al-Khaleej | 0 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Al-Khaleej | 0-5 (0-1) | Al-Nassr | -1.75 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Al-Khaleej | 2-1 (0-0) | Al-Hazm | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Al-Ittihad | 1-0 (0-0) | Al-Khaleej | -1 | 3.25 | B |
| 25/02/26 | Al-Khaleej | 2-3 (1-1) | Al Kholood | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Al-Khaleej | 0-1 (0-0) | Neom SC | 0 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Al-Riyadh | 1-1 (1-0) | Al-Khaleej | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Al-Taawoun | 1-1 (0-1) | Al-Khaleej | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/02/26 | Al-Khaleej | 0-1 (0-1) | Al Qadsiah | -0.75 | 3 | B |
| 29/01/26 | Al-Feiha | 3-1 (3-0) | Al-Khaleej | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/01/26 | Al-Khaleej | 0-0 (0-0) | Al-Shabab | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/01/26 | Al-Ahli SFC | 4-1 (0-1) | Al-Khaleej | -0.75 | 3.25 | B |
Đội hình
Al-Taawoun
Al-Khaleej
1Mailson Tenorio dos Santos5Zineddine Belaid6Bassam Al Hurayji32Muteb Al Mufarraj88Marin Petkov10Nedim Bajrami11Fahad Al Rashidi18CAschraf El Mahdioui7Mohammed Al Kuwaykibi9Abderrazak Hamdallah14Saif Rashad Mohamed49Anthony Moris3CMohammed Al Khabrani5Pedro Miguel Braga Rebocho13Ahmed Asiri39Saeed Al-Hamsl8Omar Mascarell Gonzalez11Saleh Jamaan Al Amri12Majed Omar Kanabah19Miguel Crespo da Silva7Joshua King99Musa Barrow
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Mailson Tenorio dos Santos7.7
- 5Zineddine Belaid6.8
- 6Bassam Al Hurayji🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 90'6.5
- 7Mohammed Al Kuwaykibi▼ Rời sân 90'7.1
- 9Abderrazak Hamdallah6.7
- 10Nedim Bajrami▼ Rời sân 79'6.6
- 11Fahad Al Rashidi▼ Rời sân 79'7
- 14Saif Rashad Mohamed▼ Rời sân 68'6.9
- 18Aschraf El Mahdioui C7.8
- 32Muteb Al Mufarraj7.6
- 88Marin Petkov7.2
Khách · 442
- 3Mohammed Al Khabrani C7.7
- 5Pedro Miguel Braga Rebocho7.3
- 7Joshua King6.4
- 8Omar Mascarell Gonzalez6.9
- 11Saleh Jamaan Al Amri▼ Rời sân 79'7
- 12Majed Omar Kanabah🟨 Thẻ vàng 7' · ▼ Rời sân 64'6.7
- 13Ahmed Asiri▼ Rời sân 80'7.1
- 19Miguel Crespo da Silva🟨 Thẻ vàng 82'6.6
- 39Saeed Al-Hamsl▼ Rời sân 64'6.6
- 49Anthony Moris8.4
- 99Musa Barrow▼ Rời sân 90+3'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
13
Sút bóng
139
Sút cầu môn
46
Tấn công
9063
Tấn công nguy hiểm
5336
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
1410
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
362336
TL chuyền bóng thành công
84%82%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
11
Cứu thua
63
Tắc bóng
128
Quả ném biên
1622
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
3323
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.880.7
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H9 B2T2 H9 B9
Chủ khách tương đồng
T2 H6 B2T2 H6 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Taawoun (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Al-Khaleej (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Taawoun
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Aschraf El Mahdioui Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 0/0 | 56/58 | 2 | |||
| 1Mailson Tenorio dos Santos Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 17/30 | 0 | |||
| 32Muteb Al Mufarraj Hậu vệ trái | 7.6 | 2/0 | 45/49 | 4 | |||
| 88Marin Petkov Tiền đạo | 7.2 | 0/0 | 28/32 | 2 | |||
| 7Mohammed Al Kuwaykibi Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 4/0 | 23/27 | 2 | |||
| 11Fahad Al Rashidi Tiền đạo cánh phải | 7 | 2/0 | 12/14 | 6 | |||
| 14Saif Rashad Mohamed Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/1 | 25/32 | 2 | |||
| 5Zineddine Belaid Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 31/34 | 1 | |||
| 9Abderrazak Hamdallah Trung phong | 6.7 | 1/1 | 11/13 | 0 | |||
| 10Nedim Bajrami Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 16/23 | 1 | |||
| 6Bassam Al Hurayji Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 27/33 | 4 | 🟨 | ||
| 47Younes El Bahraoui (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1/1 | 0/3 | 0 | |||
| 23Rakan Al-Tulayhi (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 20Bassem Al-Arini (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 27Adeeb Al-Hassan (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Al-Khaleej
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49Anthony Moris Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 25/31 | 0 | |||
| 3Mohammed Al Khabrani Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 43/47 | 1 | |||
| 5Pedro Miguel Braga Rebocho Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 24/27 | 1 | |||
| 13Ahmed Asiri Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 35/39 | 2 | |||
| 11Saleh Jamaan Al Amri Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/1 | 14/19 | 2 | |||
| 8Omar Mascarell Gonzalez Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 31/37 | 2 | |||
| 99Musa Barrow Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/1 | 17/22 | 1 | |||
| 12Majed Omar Kanabah Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 24/27 | 4 | 🟨 | ||
| 19Miguel Crespo da Silva Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 19/25 | 0 | 🟨 | ||
| 39Saeed Al-Hamsl Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 16/26 | 2 | |||
| 7Joshua King Trung phong | 6.4 | 3/2 | 11/13 | 0 | |||
| 17Abdullah Fareed Al Hafith (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 18Nawaf Al-Sadi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/1 | 4/5 | 0 | |||
| 2Hamad Al-Jayzani (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 1 | 🟨 | ||
| 28Hussain Al-Eisa (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 20Witcha (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Taawoun | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| King Abdullah | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Georgios Donis | |
| Saudi Arabia | Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.71 | 3.73 | 3.68 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 1.01 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.40 ↓ | 3.00 ↓ | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 1.01 | 0.50 | 0.77 | |
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.70 | 0.99 | 3.00 | 0.80 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.60 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.85 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.55 | 3.60 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 1.03 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 3.95 | 3.80 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 11.15 ↑ | 1.08 ↓ | 13.46 ↑ | 4.82 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.55 | 3.60 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 1.03 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.40 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.43 | 3.23 | 0.98 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.67 | 3.48 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 1.02 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 9.25 ↑ | 1.14 ↓ | 10.60 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.80 | 4.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.70 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.30 ↓ | 7.50 ↑ | 2.37 ↑ | 0.50 | 0.29 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.86 | 3.68 | 3.69 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 7.51 ↑ | 1.20 ↓ | 8.58 ↑ | 3.42 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.20 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | 0.74 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 3.95 ↑ | 0.75 | 0.12 ↓ | 2.24 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.90 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.50 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.24 | 4.44 | 1.32 | 3.50 | 0.57 | 1.74 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.09 ↓ | 19.90 ↑ | 5.57 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.70 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.83 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Taawoun | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Al-Khaleej | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).