Kết quả bóng đá trận Al Tai vs Al Bukayriyah, 22:50 ngày 18/09/2026
Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 22:50 ngày 18/09/2026
Al Tai 3 Kết thúc HT 0-0 1
Al Bukayriyah
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 36°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 6 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 26 | 21 |
| Điểm | 4 | 0 | 10 | 2 |
Chủ = Al Tai · Khách = Al Bukayriyah
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Tai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (12%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 7 (17%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 13 (30%) | Bại/Bại | 16 (38%) |
Bảng xếp hạng
Al Tai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 5 |
Al Bukayriyah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
Đội hình
Al Tai
Al Bukayriyah
27Aldhulayfi M.6Les M.44Al Mutair M.66Hussein Fraij5Eduardo Henrique10Aitor Lopez Lopez15Al Habib H.23Nawaf Al Qamiri7Al Dossari A.11Alioui N.9Simy17Mansour Jawhar3Ahmed H.19Pinero F.34Y.Zakir66Hasami Sharahili R. b. M. b. H.2Suhayb Al-Hawsawi6Abdulrahman Al-Barakah8Faik H.13Ibrahim Al Sunaytan90Success I.99Kuwas B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
31
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
3729
TL chuyền bóng thành công
78%90%
Phạm lỗi
12
Việt vị
01
Quả ném biên
11
Chuyền dài
13
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Tai (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Al Bukayriyah (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Tai | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1961 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Amine Zoubir | HLV | Rodolfo Ojeda |
| Saudi Arabia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.70 | 0.93 | 2.50 | 0.84 | 0.92 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.11 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.70 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.88 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.30 | 3.85 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.79 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.30 ↑ | 95.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.40 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 45.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 3.30 | 3.85 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.79 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.30 ↑ | 95.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.45 | 3.45 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.40 ↑ | 26.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 3.21 | 3.57 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 90.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.90 | 3.90 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.25 ↑ | 49.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.13 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.42 | 1.25 | 0.50 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.38 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Tai | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al Bukayriyah | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).