Kết quả bóng đá trận Al Tai vs Al-Okhdood, 23:20 ngày 22/08/2026
Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 23:20 ngày 22/08/2026
Al Tai 0 Kết thúc HT 0-0 2
Al-Okhdood
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 39°C
Diễn biến trận đấu
| Al Tai | Phút | |
| Salem Al Saleem | 32' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Abdulaziz Al-Alawi ▼ Abduallah Al Dossari | 46' ⇄ | |
| Mateo Les | 55' | |
| Abdulaziz Al-Alawi | 59' | |
| 72' ⇄ | ▲ Nasser Mohammed Al Bishi ▼ Nawaf Al-Hawsawi | |
| 72' ⇄ | ▲ Ali Al-Makrami ▼ Saud Salem | |
| ▲ Jaber Qarradi ▼ Salem Al Saleem | 76' ⇄ | |
| ▲ Saud Al-Muqbil ▼ Eduardo Henrique da Silva | 76' ⇄ | |
| ▲ Abdullah Ali Al Shaya ▼ Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy | 82' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 0 - 1 Alex de Oliveira Nascimento(Assists:Nasser Mohammed Al Bishi) (Kiến tạo: Nasser Mohammed Al Bishi) | |
| ▲ Ahmer Khalil ▼ Aitor Lopez Lopez | 90+2' ⇄ | |
| 90+3' | ⚽ 0 - 2 Agi(Assists:Rui Pedro) (Kiến tạo: Rui Pedro) | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Ibrahim Ashi ▼ Balla Sangare | |
| 90+7' ⇄ | ▲ Ahmed Majrashi ▼ Agi | |
| 90+9' | Ahmed Majrashi | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 10 | 26 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 10 | 13 |
Chủ = Al Tai · Khách = Al-Okhdood
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Tai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (9%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 9 (21%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 13 (30%) | Bại/Bại | 18 (42%) |
Bảng xếp hạng
Al Tai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 15 | - | - |
Al-Okhdood
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 5 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Al Tai 0 (0%)Hòa 0 (0%)Al-Okhdood 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/24 | Al Tai | 0-2 (0-1) | Al-Okhdood | 0 | 2.75 | B |
| 14/12/23 | Al-Okhdood | 1-0 (0-0) | Al Tai | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Al Tai
BBBTTBBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Al Tai | 0-5 (0-3) | Al Qadsiah | -2.5 | 3.75 | B |
| 13/05/26 | Al Tai | 1-2 (1-1) | AL-Rbeea Jeddah | +0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Al-Baten | 4-1 (1-0) | Al Tai | - | - | B |
| 03/05/26 | Al Tai | 2-1 (1-0) | Al-Jndal | - | - | T |
| 28/04/26 | Al-Zlfe | 1-2 (0-1) | Al Tai | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Al Tai | 1-2 (0-1) | Abha | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | Al-Faisaly Harmah | 3-0 (3-0) | Al Tai | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Al Tai | 2-0 (1-0) | Al Bukayriyah | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Al-Jabalain | 0-1 (0-1) | Al Tai | - | - | T |
| 09/03/26 | Al Tai | 1-1 (0-1) | Al Anwar SA | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/03/26 | Al-Wehda | 3-1 (0-0) | Al Tai | 0 | 2.75 | B |
| 26/02/26 | Al Tai | 3-1 (2-1) | Al-Arabi(KSA) | +1 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Al Ula FC | 3-0 (0-0) | Al Tai | -0.75 | 3 | B |
| 14/02/26 | Al Tai | 4-0 (0-0) | Jubail | - | - | T |
| 08/02/26 | Al Tai | 2-2 (0-2) | Al Raed | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/02/26 | Al-Adalh | 1-3 (1-1) | Al Tai | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/01/26 | Al Tai | 1-3 (0-2) | Al-Orubah | 0 | 2.5 | B |
| 23/01/26 | Al-Draih | 2-0 (0-0) | Al Tai | -1 | 2.75 | B |
| 17/01/26 | AL-Rbeea Jeddah | 0-0 (0-0) | Al Tai | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/01/26 | Al Tai | 5-1 (2-0) | Al-Baten | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Al-Okhdood
TBTHBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Al-Okhdood | 2-0 (1-0) | Al-Khaleej | -1 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Al-Riyadh | 1-0 (1-0) | Al-Okhdood | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Al-Okhdood | 3-1 (1-1) | Al-Khaleej | -0.75 | 3 | T |
| 12/05/26 | Al Kholood | 0-0 (0-0) | Al-Okhdood | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Al-Ahli SFC | 4-0 (3-0) | Al-Okhdood | -2.5 | 3.5 | B |
| 30/04/26 | Al-Okhdood | 1-3 (0-1) | Al-Ettifaq | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/04/26 | Damac FC | 2-0 (1-0) | Al-Okhdood | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Al-Okhdood | 0-2 (0-1) | Al-Nassr | -2.5 | 4 | B |
| 05/04/26 | Al-Okhdood | 1-0 (1-0) | Al-Fateh | -0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Al-Shabab | 2-0 (1-0) | Al-Okhdood | -1.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Al-Okhdood | 0-5 (0-1) | Al-Feiha | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Al Najma(KSA) | 1-3 (1-1) | Al-Okhdood | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/02/26 | Al-Fateh | 2-1 (0-0) | Al-Okhdood | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Al-Okhdood | 2-4 (1-1) | Al Qadsiah | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/02/26 | Al-Hazm | 2-1 (1-1) | Al-Okhdood | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/02/26 | Al-Okhdood | 0-6 (0-1) | Al Hilal | -2.25 | 3.5 | B |
| 03/02/26 | Al-Okhdood | 1-1 (1-0) | Neom SC | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/01/26 | Al-Taawoun | 1-0 (0-0) | Al-Okhdood | -1 | 2.5 | B |
| 27/01/26 | Al-Ittihad | 2-1 (2-0) | Al-Okhdood | -2 | 3.5 | B |
| 21/01/26 | Al-Okhdood | 2-2 (0-1) | Al-Riyadh | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Al Tai
Al-Okhdood
27Mohammed Aldhulayfi23CNawaf Al Qamiri44Mohammed Al Mutair66Hussein Fraij5Eduardo Henrique da Silva6Mateo Les12Abduallah Al Dossari14Salem Al Saleem7Al Dosari A.7Abduallah Al Dossari10Aitor Lopez Lopez9Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy1CRakan Al-Najar5Alex de Oliveira Nascimento21Mohammed Abo Abd50Nawaf Al-Hawsawi73Hassan Al-Harbi4Abdullah Hazazi19Saud Salem7Agi9Balla Sangare10Rui Pedro37Khaled Al-Lazam
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 5Eduardo Henrique da Silva▼ Rời sân 76'
- 6Mateo Les🟨 Thẻ vàng 55'
- 7Al Dosari A.
- 7Abduallah Al Dossari▼ Rời sân 46'
- 9Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy▼ Rời sân 82'
- 10Aitor Lopez Lopez▼ Rời sân 90+2'
- 12Abduallah Al Dossari▼ Rời sân 46'
- 14Salem Al Saleem🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 76'
- 23Nawaf Al Qamiri C
- 27Mohammed Aldhulayfi
- 44Mohammed Al Mutair
- 66Hussein Fraij
Khách · 4231
- 1Rakan Al-Najar C
- 4Abdullah Hazazi
- 5Alex de Oliveira Nascimento⚽ Ghi bàn 90'
- 7Agi⚽ Ghi bàn 90+3' · ▼ Rời sân 90+7'
- 9Balla Sangare▼ Rời sân 90+3'
- 10Rui Pedro🎯 Kiến tạo 90+3'
- 19Saud Salem▼ Rời sân 72'
- 21Mohammed Abo Abd
- 37Khaled Al-Lazam
- 50Nawaf Al-Hawsawi▼ Rời sân 72'
- 73Hassan Al-Harbi
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
89
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1318
Sút cầu môn
17
Tấn công
6680
Tấn công nguy hiểm
3958
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
68
Đá phạt trực tiếp
78
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
298296
TL chuyền bóng thành công
84%83%
Phạm lỗi
88
Việt vị
33
Cứu thua
51
Tắc bóng
46
Quả ném biên
2223
Cắt bóng
55
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
1430
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.531.04
So Sánh Sức Mạnh
66 34
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Tai (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Al-Okhdood (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al Tai | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1961 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Amine Zoubir | HLV | Fabiano Flora |
| Saudi Arabia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.25 | 2.45 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.94 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.63 | 3.25 | 2.45 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.94 | 0.00 | 0.79 | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.65 | 3.25 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.31 | 0.73 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.15 | 2.31 | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.37 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.30 ↑ | 2.37 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.35 | 0.69 | 2.50 | 0.83 | 0.86 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.30 ↑ | 2.35 | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.73 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.35 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.30 ↑ | 2.35 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.44 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.94 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.58 ↓ | 3.32 ↑ | 2.36 ↓ | 0.77 | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.40 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.63 | 3.20 | 2.40 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | 0.00 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Tai | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Al-Okhdood | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).