Kết quả bóng đá trận Al-Thaid vs City Club, 22:05 ngày 28/08/2026
Hạng 1 Group A UAE · 22:05 ngày 28/08/2026
Al-Thaid 5 Kết thúc HT 2-0 1
City Club
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Thaid | Phút | |
| Gregory 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| Gregory 3 - 0 ⚽ | 21' | |
| Salaheddine Bahi 4 - 0 ⚽ | 25' | |
| 5 - 0 ⚽ | 25' | |
| Bahi S. 6 - 0 ⚽ | 25' | |
| 39' | ||
| 39' | ||
| 43' | ||
| 43' | ||
| HT 2-0 | ||
| 57' | ⚽ 6 - 1 Anderson Junior | |
| 60' | ||
| 71' | ||
| Alhassane Tamboura 7 - 1 ⚽ | 87' | |
| Abdulrahim Ahli 8 - 1 ⚽ | 90' | |
| Ayoub El Hmidi 9 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 15 | 27 |
| Điểm | 7 | 3 | 14 | 4 |
Chủ = Al-Thaid · Khách = City Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Thaid | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (25%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 12 (38%) |
Bảng xếp hạng
Al-Thaid
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 11 | - | - |
City Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 8 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Al-Thaid 6 (75%)Hòa 1 (13%)City Club 1 (13%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Al-Thaid | 1-0 (0-0) | City Club | - | - | T |
| 30/11/25 | City Club | 0-1 (0-0) | Al-Thaid | - | - | T |
| 06/04/24 | Al-Thaid | 2-1 (1-0) | City Club | - | - | T |
| 30/09/23 | City Club | 1-1 (0-1) | Al-Thaid | - | - | H |
| 01/04/23 | City Club | 1-2 (0-1) | Al-Thaid | - | - | T |
| 19/11/22 | Al-Thaid | 3-0 (2-0) | City Club | +1 | 3 | T |
| 24/04/22 | Al-Thaid | 0-1 (0-0) | City Club | - | - | B |
| 08/01/22 | City Club | 0-3 (0-1) | Al-Thaid | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Al-Thaid
HBBBBHTTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Al Oruba (UAE) | 1-1 (1-0) | Al-Thaid | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Al Markhiya | 1-0 (1-0) | Al-Thaid | - | - | B |
| 29/05/26 | Al-Thaid | 1-2 (1-2) | Emirates Club | +0.25 | 3 | B |
| 23/05/26 | Dubba Al-Husun | 3-1 (0-0) | Al-Thaid | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Al-Thaid | 0-4 (0-2) | Hatta | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Ahli Al-Fujirah | 0-0 (0-0) | Al-Thaid | - | - | H |
| 03/05/26 | Al-Thaid | 1-0 (0-0) | Al-Jazira Al-Hamra | - | - | T |
| 24/04/26 | Majd FC | 1-3 (1-0) | Al-Thaid | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Al-Thaid | 1-0 (0-0) | City Club | - | - | T |
| 05/04/26 | Al-Hamriyah | 1-1 (1-1) | Al-Thaid | - | - | H |
| 22/03/26 | Al-Thaid | 1-0 (0-0) | Al-Ittifaq(UAE) | - | - | T |
| 16/03/26 | Al Oruba (UAE) | 2-1 (0-1) | Al-Thaid | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Al-Thaid | 2-1 (1-0) | Al Arabi(UAE) | 0 | 2.5 | T |
| 27/02/26 | Masfut | 1-2 (1-1) | Al-Thaid | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Al-Thaid | 3-1 (1-1) | Gulf United FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/02/26 | Dubai United | 1-1 (0-0) | Al-Thaid | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Emirates Club | 2-2 (0-2) | Al-Thaid | -0.25 | 2.75 | H |
| 29/01/26 | Al-Thaid | 1-1 (1-1) | Dubba Al-Husun | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/01/26 | Hatta | 1-2 (0-1) | Al-Thaid | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/01/26 | Al-Thaid | 1-1 (1-0) | Ahli Al-Fujirah | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — City Club
BBBHBBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/26 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | City Club | 1-3 (0-3) | Dibba Al-Fujairah | -1.75 | 3 | B |
| 29/05/26 | City Club | 0-2 (0-0) | Dubba Al-Husun | -1.75 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Hatta | 3-0 (2-0) | City Club | -2.25 | 3.5 | B |
| 15/05/26 | City Club | 1-1 (0-1) | Ahli Al-Fujirah | -0.75 | 3.25 | H |
| 10/05/26 | Al-Jazira Al-Hamra | 4-3 (1-2) | City Club | - | - | B |
| 03/05/26 | City Club | 0-3 (0-1) | Majd FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Al-Thaid | 1-0 (0-0) | City Club | - | - | B |
| 12/04/26 | City Club | 0-5 (0-2) | Al-Hamriyah | - | - | B |
| 05/04/26 | Al-Ittifaq(UAE) | 4-2 (1-1) | City Club | - | - | B |
| 22/03/26 | City Club | 1-0 (0-0) | Al Oruba (UAE) | - | - | T |
| 16/03/26 | Al Arabi(UAE) | 1-2 (0-1) | City Club | -1 | 2.75 | T |
| 09/03/26 | City Club | 0-1 (0-1) | Masfut | -0.25 | 3 | B |
| 27/02/26 | Gulf United FC | 3-1 (3-1) | City Club | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | City Club | 1-2 (0-1) | Dubai United | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/02/26 | Emirates Club | 1-0 (0-0) | City Club | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Dubba Al-Husun | 4-1 (1-0) | City Club | -1.5 | 2.75 | B |
| 29/01/26 | City Club | 0-5 (0-1) | Hatta | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/01/26 | Ahli Al-Fujirah | 2-1 (1-0) | City Club | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/01/26 | City Club | 3-2 (0-0) | Al-Jazira Al-Hamra | 0 | 3 | T |
| 26/12/25 | Majd FC | 1-1 (0-0) | City Club | +0.25 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
73
Tấn công
7075
Tấn công nguy hiểm
4234
Sút ngoài cầu môn
69
Đá phạt trực tiếp
922
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
218
Việt vị
11
Quả ném biên
2322
So Sánh Sức Mạnh
70 30
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B1T1 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Thaid (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
City Club (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Thaid (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
City Club (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al-Thaid | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.80 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 1.10 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.70 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.50 | 5.00 | 0.65 | 2.75 | 0.68 | 0.65 | 1.25 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.74 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 4.10 | 5.80 | 0.64 | 2.75 | 1.19 | 0.69 | 1.00 | 1.12 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 100.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.75 | 0.02 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.75 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 3.65 | 5.40 | 0.80 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.57 ↑ | 100.00 ↑ | 2.07 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.42 | 4.10 | 5.80 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.79 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 100.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.20 | 5.40 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.72 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.90 ↑ | 26.00 ↑ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 3.79 | 5.20 | 0.86 | 2.75 | 0.92 | 0.75 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 70.00 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 4.06 | 5.50 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.40 ↑ | 36.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.25 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 3.90 | 5.50 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.75 ↑ | 82.00 ↑ | 5.70 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.13 | 5.72 | 0.86 | 2.75 | 0.89 | 1.02 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.34 ↑ | 30.62 ↑ | 2.69 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.10 | 5.50 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 226.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.00 | 6.26 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 1.25 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.84 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.00 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.75 | 5.80 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.