Kết quả bóng đá trận Al Ula FC vs AL-Rbeea Jeddah, 23:05 ngày 14/09/2026
Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 23:05 ngày 14/09/2026
Al Ula FC 3 Kết thúc HT 1-0 0
AL-Rbeea Jeddah
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Nhiệt độ: 42°C
Diễn biến trận đấu
| Al Ula FC | Phút | |
| 9' | Zamzami M. | |
| Quioto R. (Kiến tạo: André Filipe Horta) 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 0 | 20 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 11 | 19 |
| Điểm | 9 | 0 | 21 | 11 |
Chủ = Al Ula FC · Khách = AL-Rbeea Jeddah
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Ula FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 8 (20%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 11 (27%) |
Bảng xếp hạng
Al Ula FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
AL-Rbeea Jeddah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
Đội hình
Al Ula FC
AL-Rbeea Jeddah
13A.Attiah2Ibrahim Y. Y.5Barbet Y.14Fahd Mohammed Al-Jumaiya24Amaar Al Dohaim29Al Majhad M.7Horta A.8Abdulmajeed Al-Sulaiheem19Al Hatila A.67Quioto R.91Sow S.1Al Mosailem Y.2Abdulrahman Rio12Al Jubairi H.33Othman F.66Zamzami M.99Fallatah R.6Al Sahafi F. K.10Martin Sroler15Al-Dhafiri M.26Carlos Jimenez Amador8Evo Christ Ememe
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Ibrahim Y. Y.
- 5Barbet Y.
- 7Horta A.🎯 Kiến tạo 33'
- 8Abdulmajeed Al-Sulaiheem
- 13A.Attiah
- 14Fahd Mohammed Al-Jumaiya
- 19Al Hatila A.
- 24Amaar Al Dohaim
- 29Al Majhad M.
- 67Quioto R.⚽ Ghi bàn 33'
- 91Sow S.
Khách · 541
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
42
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
241160
TL chuyền bóng thành công
89%78%
Phạm lỗi
42
Việt vị
12
Cứu thua
01
Quả ném biên
95
Chuyền dài
1510
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Ula FC (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
AL-Rbeea Jeddah (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Ula FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Peseiro | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.20 | 5.70 | 12.10 | 0.81 | 2.75 | 0.94 | 0.86 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 5.75 | 13.00 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.84 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.14 | 6.80 | 11.00 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 2.00 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.00 | 10.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.14 | 6.80 | 11.00 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 2.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.19 | 5.40 | 10.00 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.11 | 6.00 | 12.00 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.76 | 2.00 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 230.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.50 | 10.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 5.50 | 10.00 | 0.72 | 2.75 | 0.80 | 0.74 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 36.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 5.70 | 10.70 | 0.62 | 2.75 | 1.16 | 0.63 | 1.75 | 1.14 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 77.00 ↑ | 6.75 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.50 | 10.00 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.