Kết quả bóng đá trận Al Wahda(UAE) vs Ajman, 23:45 ngày 14/08/2026
Pro-League (UAE) · 23:45 ngày 14/08/2026
Al Wahda(UAE) 2 Kết thúc HT 0-1 3
Ajman
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37℃~38℃
Diễn biến trận đấu
| Al Wahda(UAE) | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Lourency Do Nascimento Rodrigues(Assists:Yassine Jabri) (Kiến tạo: Yassine Jabri) | |
| Mansour Burghash | 19' | |
| 23' | Victor Henrique | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Abdalla Al-Junaibi ▼ Yuri Matias | |
| 46' ⇄ | ▲ Fradj Ben Njima ▼ Yassine Jabri | |
| ▲ Brahima Diarra ▼ Arnau Pradas | 46' ⇄ | |
| Alaeddine Zouhir | 49' | |
| 51' | ⚽ 0 - 2 Victor Henrique | |
| ▲ Gaston Maximiliano Suarez ▼ Asher Agbinone | 65' ⇄ | |
| ▲ Mohammad Ghorbani ▼ Christian Benteke | 65' ⇄ | |
| ▲ Facundo Kruspzky ▼ Abdullah Al Menhali | 65' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Anas Mittache ▼ Sekou Baba Gassama | |
| 73' ⇄ | ▲ Anas Mittache ▼ Sekou Baba Gassama | |
| 73' | Ali Al Hosani | |
| Mohammad Ghorbani(Assists:Gaston Maximiliano Suarez) (Kiến tạo: Gaston Maximiliano Suarez) 1 - 2 ⚽ | 77' | |
| 82' ⇄ | ▲ Mohammad Juma Al Balooshi ▼ Lourency Do Nascimento Rodrigues | |
| 83' | ⚽ 1 - 3 Victor Henrique(Assists:Anas Mittache) (Kiến tạo: Anas Mittache) | |
| ▲ Abdullah Abdulqader ▼ Mansour Burghash | 87' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Abdulrahman Rakan ▼ Victor Henrique | |
| Brahima Diarra(Assists:Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva) (Kiến tạo: Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva) 2 - 3 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 12 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 14 | 20 |
| Điểm | 3 | 6 | 13 | 19 |
Chủ = Al Wahda(UAE) · Khách = Ajman
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Wahda(UAE) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Bảng xếp hạng
Al Wahda(UAE)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Ajman
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 8 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al Wahda(UAE) 13 (65%)Hòa 4 (20%)Ajman 3 (15%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/02/26 | Al Wahda(UAE) | 2-0 (0-0) | Ajman | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/09/25 | Ajman | 2-4 (2-1) | Al Wahda(UAE) | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/08/25 | Al Wahda(UAE) | 1-1 (1-1) | Ajman | +1.5 | 3 | H |
| 17/08/25 | Ajman | 0-2 (0-0) | Al Wahda(UAE) | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/01/25 | Ajman | 4-3 (1-2) | Al Wahda(UAE) | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/08/24 | Al Wahda(UAE) | 1-0 (0-0) | Ajman | +1 | 3 | T |
| 20/04/24 | Al Wahda(UAE) | 1-2 (1-0) | Ajman | +1.5 | 3.5 | B |
| 04/11/23 | Ajman | 0-1 (0-1) | Al Wahda(UAE) | +1.25 | 3.5 | T |
| 07/05/23 | Ajman | 2-3 (1-2) | Al Wahda(UAE) | +0.75 | 3 | T |
| 25/12/22 | Al Wahda(UAE) | 0-1 (0-0) | Ajman | +1 | 2.75 | B |
| 10/05/22 | Ajman | 2-2 (0-0) | Al Wahda(UAE) | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/12/21 | Al Wahda(UAE) | 0-0 (0-0) | Ajman | +1.5 | 3 | H |
| 21/11/21 | Al Wahda(UAE) | 3-0 (1-0) | Ajman | - | - | T |
| 07/03/21 | Ajman | 3-3 (1-2) | Al Wahda(UAE) | +1 | 3 | H |
| 21/11/20 | Al Wahda(UAE) | 3-0 (2-0) | Ajman | +1.5 | 3 | T |
| 06/03/20 | Al Wahda(UAE) | 1-0 (1-0) | Ajman | +1.25 | 3 | T |
| 15/11/19 | Ajman | 0-1 (0-0) | Al Wahda(UAE) | +0.5 | 3.5 | T |
| 24/10/19 | Ajman | 2-4 (2-1) | Al Wahda(UAE) | +0.25 | 3.25 | T |
| 12/05/19 | Al Wahda(UAE) | 3-1 (0-0) | Ajman | +1 | 3.5 | T |
| 29/11/18 | Ajman | 1-2 (1-1) | Al Wahda(UAE) | +0.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Al Wahda(UAE)
HBHBHTHHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | TSV Buchbach | 2-2 (2-0) | Al Wahda(UAE) | - | - | H |
| 16/05/26 | Al-Dhafra | 1-0 (0-0) | Al Wahda(UAE) | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Khor Fakkan | 1-1 (1-0) | Al Wahda(UAE) | +1 | 2.75 | H |
| 06/05/26 | Al Wahda(UAE) | 2-3 (1-1) | Al-Wasl | 0 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Al Ain | 0-0 (0-0) | Al Wahda(UAE) | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Al-Sharjah | 0-2 (0-1) | Al Wahda(UAE) | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Al Wahda(UAE) | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad | -1 | 3.25 | H |
| 09/04/26 | Al Wahda(UAE) | 2-2 (2-0) | Ittihad Kalba | +1 | 3 | H |
| 04/04/26 | Al Nasr Dubai | 2-2 (1-2) | Al Wahda(UAE) | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Al Wahda(UAE) | 0-1 (0-0) | Al Ain | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/03/26 | Banni Yas | 1-0 (1-0) | Al Wahda(UAE) | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Shabab Al Ahli | 1-1 (1-0) | Al Wahda(UAE) | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/02/26 | Al Wahda(UAE) | 2-0 (0-0) | Ajman | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Al Wahda(UAE) | 1-2 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/02/26 | Al Hilal | 2-1 (1-1) | Al Wahda(UAE) | -1.5 | 3 | B |
| 09/02/26 | Al Wahda(UAE) | 0-0 (0-0) | Al-Ahli SFC | -0.25 | 3 | H |
| 05/02/26 | Al Wahda(UAE) | 2-2 (1-1) | Al Bataeh | +1.25 | 2.75 | H |
| 01/02/26 | Al Wahda(UAE) | 2-2 (1-1) | Dubai United | +1.25 | 3 | H |
| 27/01/26 | Al Wahda(UAE) | 1-0 (0-0) | Dibba Al-Fujairah | +1.75 | 3 | T |
| 23/01/26 | Al Wahda(UAE) | 1-0 (1-0) | Al Duhail | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Ajman
TBHTHTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | FK Sloga Doboj | 1-4 (1-2) | Ajman | -0.25 | 3 | T |
| 16/07/26 | Terek Grozny | 1-0 (1-0) | Ajman | - | - | B |
| 15/05/26 | Ajman | 2-2 (2-0) | Al Nasr Dubai | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Dibba Al-Fujairah | 0-2 (0-0) | Ajman | 0 | 2.75 | T |
| 05/05/26 | Ajman | 1-1 (1-1) | Al-Jazira(UAE) | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Al-Dhafra | 0-1 (0-0) | Ajman | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Ajman | 1-3 (0-1) | Al-Wasl | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Al Ain | 2-0 (1-0) | Ajman | -1.5 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Ajman | 1-1 (0-1) | Banni Yas | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/03/26 | Al Bataeh | 1-0 (1-0) | Ajman | 0 | 2.5 | B |
| 26/02/26 | Al Wahda(UAE) | 2-0 (0-0) | Ajman | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Ajman | 3-2 (2-2) | Al-Sharjah | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Khor Fakkan | 2-5 (0-3) | Ajman | 0 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Ittihad Kalba | 1-3 (0-1) | Ajman | 0 | 2.5 | T |
| 28/01/26 | Ajman | 0-1 (0-1) | Shabab Al Ahli | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/01/26 | Ajman | 1-1 (0-0) | Al-Dhafra | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/01/26 | Shabab Al Ahli | 3-1 (2-1) | Ajman | -1.5 | 2.75 | B |
| 08/01/26 | Al-Jazira(UAE) | 3-0 (3-0) | Ajman | -1 | 2.5 | B |
| 03/01/26 | Ajman | 0-1 (0-1) | Ittihad Kalba | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/12/25 | Ajman | 2-0 (0-0) | Dibba Al-Fujairah | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Al Wahda(UAE)
Ajman
36Zayed Ahmed2Mansour Burghash3Lucas Lopes5Alaeddine Zouhir22Renne Alejandro Rivas Alezones12Abdullah Al Menhali19Asher Agbinone25Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva38Arnau Pradas20Christian Benteke70COmar Kharbin81CAli Al Hosani5Gjoko Zajkov12Mohammad Nasser Abdelaziz Mohammed31Yassine Jabri44Yuri Matias7Lourency Do Nascimento Rodrigues8Jobson Souza Santos17Sekou Baba Gassama18Ismail Moumen48Saad El Hadani99Victor Henrique
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Mansour Burghash🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 87'5.9
- 3Lucas Lopes6.3
- 5Alaeddine Zouhir🟨 Thẻ vàng 49'6.3
- 12Abdullah Al Menhali▼ Rời sân 65'6.7
- 19Asher Agbinone▼ Rời sân 65'6.4
- 20Christian Benteke▼ Rời sân 65'6.7
- 22Renne Alejandro Rivas Alezones5.8
- 25Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva🎯 Kiến tạo 90+3'6.9
- 36Zayed Ahmed5.7
- 38Arnau Pradas▼ Rời sân 46'6.8
- 70Omar Kharbin C6.1
Khách · 442
- 5Gjoko Zajkov6.8
- 7Lourency Do Nascimento Rodrigues⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 82'6.9
- 8Jobson Souza Santos6.9
- 12Mohammad Nasser Abdelaziz Mohammed6.5
- 17Sekou Baba Gassama▼ Rời sân 73'6.5
- 18Ismail Moumen6.8
- 31Yassine Jabri🎯 Kiến tạo 5' · ▼ Rời sân 46'7.3
- 44Yuri Matias▼ Rời sân 46'7
- 48Saad El Hadani6.4
- 81Ali Al Hosani C🟨 Thẻ vàng 73'6.2
- 99Victor Henrique⚽ Ghi bàn 51' · ⚽ Ghi bàn 83' · 🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 89'8.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
46
Tấn công
9178
Tấn công nguy hiểm
7950
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
916
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
439288
TL chuyền bóng thành công
85%76%
Phạm lỗi
169
Việt vị
41
Cứu thua
32
Tắc bóng
63
Quả ném biên
2311
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
1721
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.760.76
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
46 54
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Wahda(UAE) (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Ajman (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al Wahda(UAE)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1 | 1/0 | 40/43 | 1 | ||
| 38Arnau Pradas Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 20Christian Benteke Trung phong | 6.7 | 1/0 | 8/10 | 1 | |||
| 12Abdullah Al Menhali Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 22/25 | 1 | |||
| 19Asher Agbinone Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 9/14 | 0 | |||
| 3Lucas Lopes Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 58/62 | 0 | |||
| 5Alaeddine Zouhir Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 57/67 | 3 | 🟨 | ||
| 70Omar Kharbin Trung phong | 6.1 | 4/1 | 16/22 | 0 | |||
| 2Mansour Burghash Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 34/45 | 5 | 🟨 | ||
| 22Renne Alejandro Rivas Alezones Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 46/53 | 1 | |||
| 36Zayed Ahmed Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 94Brahima Diarra (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 1/1 | 13/18 | 0 | ||
| 6Mohammad Ghorbani (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1 | 2/1 | 16/19 | 1 | ||
| 66Gaston Maximiliano Suarez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1 | 1/0 | 12/14 | 0 | ||
| 11Facundo Kruspzky (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/1 | 2/3 | 2 | |||
| 80Abdullah Abdulqader (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 8/8 | 0 |
Ajman
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Victor Henrique Tiền đạo cánh trái | 8.8 | 2 | 4/3 | 12/16 | 0 | 🟨 | |
| 31Yassine Jabri Tiền vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 14/17 | 0 | ||
| 44Yuri Matias Trung vệ | 7 | 1/1 | 13/16 | 1 | |||
| 8Jobson Souza Santos Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 27/32 | 5 | |||
| 7Lourency Do Nascimento Rodrigues Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 1/1 | 14/16 | 1 | ||
| 5Gjoko Zajkov Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 21/26 | 2 | |||
| 18Ismail Moumen Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 31/37 | 1 | |||
| 17Sekou Baba Gassama Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 15/20 | 1 | |||
| 12Mohammad Nasser Abdelaziz Mohammed Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 28/33 | 2 | |||
| 48Saad El Hadani Trung phong | 6.4 | 3/1 | 19/29 | 1 | |||
| 81Ali Al Hosani Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 11/27 | 0 | 🟨 | ||
| 67Anas Mittache (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1 | 0/0 | 1/1 | 0 | ||
| 10Mohammad Juma Al Balooshi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 2Abdulrahman Rakan (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 3Abdalla Al-Junaibi (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 7/8 | 2 | |||
| 14Fradj Ben Njima (dự bị) Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 40Ismail Al-Tamimi (dự bị) Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al Wahda(UAE) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pericles Chamusca | HLV | Goran Tufegdžić |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.70 | 3.43 | 3.38 | 0.75 | 2.75 | 0.87 | 0.91 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.30 ↓ | 2.90 ↓ | 0.75 | 2.75 | 0.87 | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.10 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.94 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.20 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.94 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.70 | 3.75 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 18.00 ↑ | 3.65 ↓ | 1.30 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.65 | 4.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 24.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.25 ↓ | 1.55 ↑ | 4.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.55 | 3.85 | 0.76 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 16.49 ↑ | 3.78 ↑ | 1.31 ↓ | 2.16 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.70 | 3.75 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.75 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.48 | 3.83 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 1.00 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 13.50 ↑ | 4.05 ↑ | 1.25 ↓ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.79 | 4.10 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.99 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 18.60 ↑ | 4.45 ↑ | 1.25 ↓ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.00 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.90 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 38.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.19 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.29 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.88 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 22.25 ↑ | 4.45 ↑ | 1.27 ↓ | 3.07 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.40 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.60 ↓ | 4.00 ↓ | 0.89 ↓ | 2.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.06 ↓ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.90 | 4.09 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.75 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 118.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.11 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Wahda(UAE) | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Ajman | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).