Kết quả bóng đá trận Al Wahda(UAE) vs Ajman, 23:45 ngày 14/08/2026

Pro-League (UAE) · 23:45 ngày 14/08/2026
Al Wahda(UAE)
2 Kết thúc HT 0-1 3
Ajman
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37℃~38℃

Diễn biến trận đấu

Al Wahda(UAE) Phút Ajman
5'⚽ 0 - 1 Lourency Do Nascimento Rodrigues(Assists:Yassine Jabri) (Kiến tạo: Yassine Jabri)
Mansour Burghash 19'
23' Victor Henrique
HT 0-1
46' ⇄▲ Abdalla Al-Junaibi ▼ Yuri Matias
46' ⇄▲ Fradj Ben Njima ▼ Yassine Jabri
▲ Brahima Diarra ▼ Arnau Pradas46' ⇄
Alaeddine Zouhir 49'
51'⚽ 0 - 2 Victor Henrique
▲ Gaston Maximiliano Suarez ▼ Asher Agbinone65' ⇄
▲ Mohammad Ghorbani ▼ Christian Benteke65' ⇄
▲ Facundo Kruspzky ▼ Abdullah Al Menhali65' ⇄
72' ⇄▲ Anas Mittache ▼ Sekou Baba Gassama
73' ⇄▲ Anas Mittache ▼ Sekou Baba Gassama
73' Ali Al Hosani
Mohammad Ghorbani(Assists:Gaston Maximiliano Suarez) (Kiến tạo: Gaston Maximiliano Suarez) 1 - 2 ⚽77'
82' ⇄▲ Mohammad Juma Al Balooshi ▼ Lourency Do Nascimento Rodrigues
83'⚽ 1 - 3 Victor Henrique(Assists:Anas Mittache) (Kiến tạo: Anas Mittache)
▲ Abdullah Abdulqader ▼ Mansour Burghash87' ⇄
89' ⇄▲ Abdulrahman Rakan ▼ Victor Henrique
Brahima Diarra(Assists:Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva) (Kiến tạo: Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva) 2 - 3 ⚽90+3'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 00 11
Bại 21 53
Ghi bàn 48 1223
Mất bàn 67 1420
Điểm 36 1319

Chủ = Al Wahda(UAE) · Khách = Ajman

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al Wahda(UAE) (8)Hiệp 1 / Cả trậnAjman (7)
2 (25%)Thắng/Thắng2 (29%)
2 (25%)Hòa/Thắng1 (14%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (13%)Bại/Thắng1 (14%)
1 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (13%)Bại/Bại3 (43%)

Bảng xếp hạng

Al Wahda(UAE)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31024539
Sân nhà21014438
Sân khách100101012
6 gần613277--

Ajman

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32017867
Sân nhà11004337
Sân khách21013536
6 gần6321105--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Al Wahda(UAE) 13 (65%)Hòa 4 (20%)Ajman 3 (15%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP26/02/26Al Wahda(UAE)2-0 (0-0)Ajman3-0+0.752.75T
UAE C06/09/25Ajman2-4 (2-1)Al Wahda(UAE)8-6+0.52.75T
UAE C31/08/25Al Wahda(UAE)1-1 (1-1)Ajman4-1+1.53H
UAE LP17/08/25Ajman0-2 (0-0)Al Wahda(UAE)5-3+0.752.75T
UAE LP31/01/25Ajman4-3 (1-2)Al Wahda(UAE)7-8+0.52.75B
UAE LP23/08/24Al Wahda(UAE)1-0 (0-0)Ajman2-7+13T
UAE LP20/04/24Al Wahda(UAE)1-2 (1-0)Ajman2-7+1.53.5B
UAE LP04/11/23Ajman0-1 (0-1)Al Wahda(UAE)3-5+1.253.5T
UAE LP07/05/23Ajman2-3 (1-2)Al Wahda(UAE)3-6+0.753T
UAE LP25/12/22Al Wahda(UAE)0-1 (0-0)Ajman5-2+12.75B
UAE LP10/05/22Ajman2-2 (0-0)Al Wahda(UAE)4-7+0.752.75H
UAE21/12/21Al Wahda(UAE)0-0 (0-0)Ajman6-2+1.53H
UAE LP21/11/21Al Wahda(UAE)3-0 (1-0)Ajman4-4--T
UAE LP07/03/21Ajman3-3 (1-2)Al Wahda(UAE)2-5+13H
UAE LP21/11/20Al Wahda(UAE)3-0 (2-0)Ajman11-5+1.53T
UAE LP06/03/20Al Wahda(UAE)1-0 (1-0)Ajman9-5+1.253T
UAE15/11/19Ajman0-1 (0-0)Al Wahda(UAE)2-2+0.53.5T
UAE LP24/10/19Ajman2-4 (2-1)Al Wahda(UAE)2-7+0.253.25T
UAE LP12/05/19Al Wahda(UAE)3-1 (0-0)Ajman7-4+13.5T
UAE LP29/11/18Ajman1-2 (1-1)Al Wahda(UAE)5-9+0.53.5T

Thành tích gần đây — Al Wahda(UAE)

HBHBHTHHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF14/07/26TSV Buchbach2-2 (2-0)Al Wahda(UAE)---H
UAE LP16/05/26Al-Dhafra1-0 (0-0)Al Wahda(UAE)1-1+0.752.75B
UAE LP11/05/26Khor Fakkan1-1 (1-0)Al Wahda(UAE)2-7+12.75H
UAE LP06/05/26Al Wahda(UAE)2-3 (1-1)Al-Wasl3-302.5B
UAE C02/05/26Al Ain0-0 (0-0)Al Wahda(UAE)7-2-0.752.5H
UAE LP23/04/26Al-Sharjah0-2 (0-1)Al Wahda(UAE)4-3+0.252.5T
ACLE15/04/26Al Wahda(UAE)0-0 (0-0)Al-Ittihad4-6-13.25H
UAE LP09/04/26Al Wahda(UAE)2-2 (2-0)Ittihad Kalba7-5+13H
UAE LP04/04/26Al Nasr Dubai2-2 (1-2)Al Wahda(UAE)7-2+0.52.5H
UAE LP18/03/26Al Wahda(UAE)0-1 (0-0)Al Ain5-3-0.52.5B
UAE LP13/03/26Banni Yas1-0 (1-0)Al Wahda(UAE)2-7+0.752.75B
UAE LP08/03/26Shabab Al Ahli1-1 (1-0)Al Wahda(UAE)1-3-0.752.75H
UAE LP26/02/26Al Wahda(UAE)2-0 (0-0)Ajman3-0+0.752.75T
UAE LP21/02/26Al Wahda(UAE)1-2 (0-0)Al-Jazira(UAE)7-4+0.252.75B
ACLE17/02/26Al Hilal2-1 (1-1)Al Wahda(UAE)8-4-1.53B
ACLE09/02/26Al Wahda(UAE)0-0 (0-0)Al-Ahli SFC0-4-0.253H
UAE LP05/02/26Al Wahda(UAE)2-2 (1-1)Al Bataeh12-0+1.252.75H
UAE01/02/26Al Wahda(UAE)2-2 (1-1)Dubai United7-2+1.253H
UAE LP27/01/26Al Wahda(UAE)1-0 (0-0)Dibba Al-Fujairah5-1+1.753T
INT CF23/01/26Al Wahda(UAE)1-0 (1-0)Al Duhail1-9+0.253T

Thành tích gần đây — Ajman

TBHTHTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26FK Sloga Doboj1-4 (1-2)Ajman5-5-0.253T
INT CF16/07/26Terek Grozny1-0 (1-0)Ajman3-1--B
UAE LP15/05/26Ajman2-2 (2-0)Al Nasr Dubai0-7-0.252.75H
UAE LP10/05/26Dibba Al-Fujairah0-2 (0-0)Ajman3-702.75T
UAE LP05/05/26Ajman1-1 (1-1)Al-Jazira(UAE)2-7-0.752.75H
UAE LP24/04/26Al-Dhafra0-1 (0-0)Ajman2-3+0.252.5T
UAE LP11/04/26Ajman1-3 (0-1)Al-Wasl7-6-0.752.75B
UAE LP05/04/26Al Ain2-0 (1-0)Ajman8-4-1.52.75B
UAE LP19/03/26Ajman1-1 (0-1)Banni Yas8-6+0.252.5H
UAE LP11/03/26Al Bataeh1-0 (1-0)Ajman3-302.5B
UAE LP26/02/26Al Wahda(UAE)2-0 (0-0)Ajman3-0-0.752.75B
UAE LP21/02/26Ajman3-2 (2-2)Al-Sharjah7-9-0.252.5T
UAE LP14/02/26Khor Fakkan2-5 (0-3)Ajman7-102.75T
UAE LP07/02/26Ittihad Kalba1-3 (0-1)Ajman2-602.5T
UAE LP28/01/26Ajman0-1 (0-1)Shabab Al Ahli3-8-1.252.75B
UAE LP19/01/26Ajman1-1 (0-0)Al-Dhafra5-4+0.252.75H
UAE LP15/01/26Shabab Al Ahli3-1 (2-1)Ajman6-2-1.52.75B
UAE LP08/01/26Al-Jazira(UAE)3-0 (3-0)Ajman6-6-12.5B
UAE LP03/01/26Ajman0-1 (0-1)Ittihad Kalba8-4+0.252.5B
UAE LP20/12/25Ajman2-0 (0-0)Dibba Al-Fujairah5-3+0.752.5T

Đội hình

Al Wahda(UAE)Ajman
36Zayed Ahmed2Mansour Burghash3Lucas Lopes5Alaeddine Zouhir22Renne Alejandro Rivas Alezones12Abdullah Al Menhali19Asher Agbinone25Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva38Arnau Pradas20Christian Benteke70COmar Kharbin81CAli Al Hosani5Gjoko Zajkov12Mohammad Nasser Abdelaziz Mohammed31Yassine Jabri44Yuri Matias7Lourency Do Nascimento Rodrigues8Jobson Souza Santos17Sekou Baba Gassama18Ismail Moumen48Saad El Hadani99Victor Henrique

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
14
11
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
91
78
Tấn công nguy hiểm
79
50
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
9
16
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
439
288
TL chuyền bóng thành công
85%
76%
Phạm lỗi
16
9
Việt vị
4
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
6
3
Quả ném biên
23
11
Cắt bóng
6
9
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
17
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.76
0.76
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3
T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al Wahda(UAE) (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Ajman (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al Wahda(UAE)Ajman

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al Wahda(UAE)Ajman

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
22
Thắng 1
104
Hòa
64
Thua 1
05
Thua 2+
Al Wahda(UAE)Ajman

Al Wahda(UAE)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
Tiền vệ phòng ngự
6.911/040/431
38Arnau Pradas
Tiền đạo cánh trái
6.80/012/131
20Christian Benteke
Trung phong
6.71/08/101
12Abdullah Al Menhali
Tiền vệ
6.70/022/251
19Asher Agbinone
Tiền đạo cánh trái
6.41/09/140
3Lucas Lopes
Trung vệ
6.30/058/620
5Alaeddine Zouhir
Trung vệ
6.30/057/673🟨
70Omar Kharbin
Trung phong
6.14/116/220
2Mansour Burghash
Hậu vệ phải
5.90/034/455🟨
22Renne Alejandro Rivas Alezones
Hậu vệ trái
5.80/046/531
36Zayed Ahmed
Thủ môn
5.70/020/230
94Brahima Diarra (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.811/113/180
6Mohammad Ghorbani (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.512/116/191
66Gaston Maximiliano Suarez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.811/012/140
11Facundo Kruspzky (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.63/12/32
80Abdullah Abdulqader (dự bị)
Tiền vệ
6.60/08/80

Ajman

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Victor Henrique
Tiền đạo cánh trái
8.824/312/160🟨
31Yassine Jabri
Tiền vệ
7.310/014/170
44Yuri Matias
Trung vệ
71/113/161
8Jobson Souza Santos
Tiền vệ trung tâm
6.91/027/325
7Lourency Do Nascimento Rodrigues
Tiền đạo cánh trái
6.911/114/161
5Gjoko Zajkov
Trung vệ
6.80/021/262
18Ismail Moumen
Tiền vệ trung tâm
6.80/031/371
17Sekou Baba Gassama
Tiền đạo cánh phải
6.51/015/201
12Mohammad Nasser Abdelaziz Mohammed
Hậu vệ phải
6.50/028/332
48Saad El Hadani
Trung phong
6.43/119/291
81Ali Al Hosani
Thủ môn
6.20/011/270🟨
67Anas Mittache (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.610/01/10
10Mohammad Juma Al Balooshi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/01/10
2Abdulrahman Rakan (dự bị)
Trung vệ
6.40/00/10
3Abdalla Al-Junaibi (dự bị)
Trung vệ
6.20/07/82
14Fradj Ben Njima (dự bị)
Hậu vệ phải
60/05/81
40Ismail Al-Tamimi (dự bị)
Thủ môn
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al Wahda(UAE) Thông tin Ajman
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Pericles Chamusca HLV Goran Tufegdžić
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.703.433.380.752.750.870.910.750.79
Live1.90 ↑3.30 ↓2.90 ↓0.752.750.870.90 ↓0.500.80 ↑
EasybetsSớm1.723.704.100.812.750.930.940.750.84
Live81.00 ↑34.00 ↑1.02 ↓2.80 ↑4.500.16 ↓0.64 ↓0.001.27 ↑
VcbetSớm1.703.704.200.852.750.940.940.750.85
Live201.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓2.20 ↑4.500.32 ↓0.61 ↓0.001.25 ↑
Mansion88Sớm1.713.703.750.812.750.950.910.750.85
Live18.00 ↑3.65 ↓1.30 ↓9.09 ↑5.500.02 ↓0.69 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm1.773.654.000.602.501.10---
Live24.00 ↑4.10 ↑1.25 ↓1.55 ↑4.500.43 ↓---
10BETSớm1.763.553.850.762.750.88---
Live16.49 ↑3.78 ↑1.31 ↓2.16 ↑4.500.28 ↓---
12betSớm1.713.703.750.812.750.950.910.750.85
Live200.00 ↑7.70 ↑1.04 ↓9.09 ↑5.500.02 ↓0.69 ↓0.001.23 ↑
CrownSớm1.753.803.750.832.750.970.970.750.85
Live29.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓5.55 ↑5.500.04 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.683.483.830.882.750.961.000.750.86
Live13.50 ↑4.05 ↑1.25 ↓2.32 ↑4.500.31 ↓0.68 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm1.763.794.100.872.750.970.990.750.87
Live18.60 ↑4.45 ↑1.25 ↓7.10 ↑5.500.02 ↓0.70 ↓0.001.21 ↑
LadbrokesSớm1.703.703.800.652.501.10---
Live46.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓0.75 ↑2.500.85 ↓---
18BetSớm1.733.704.000.842.750.840.900.750.79
Live38.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓9.19 ↑5.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.683.704.290.802.500.960.880.750.89
Live22.25 ↑4.45 ↑1.27 ↓3.07 ↑5.500.24 ↓0.63 ↓0.001.26 ↑
HK Jockey ClubSớm1.573.704.400.902.750.80---
Live1.65 ↑3.60 ↓4.00 ↓0.89 ↓2.750.81 ↑---
BwinSớm1.703.703.800.652.501.10---
Live51.00 ↑7.75 ↑1.06 ↓0.82 ↑3.500.78 ↓---
1xBetSớm1.743.904.090.652.501.101.751.500.40
Live118.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓5.11 ↑5.500.13 ↓0.60 ↓0.001.35 ↑
Bet 365Sớm1.703.604.000.832.750.980.950.750.85
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑5.500.07 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.703.504.000.652.501.15---
Live151.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓8.50 ↑5.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Al Wahda(UAE)+3/4200
Ajman-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).