Kết quả bóng đá trận Al-Wakra vs Al Rayyan, 23:30 ngày 27/08/2026

Stars League (Qatar) · 23:30 ngày 27/08/2026
Al-Wakra
1 Kết thúc HT 0-1 2
Al Rayyan
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Education City Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C

Diễn biến trận đấu

Al-Wakra Phút Al Rayyan
14' Andre Fonseca Amaro
14' Fonseca Amaro A.
19' Ahmed Al-Ganehi
19' A. Al-Ganehi
Almahdi Ali Mukhtar 45'
45'⚽ 0 - 1 Roger Guedes (Kiến tạo: Gabriel Pereira dos Santos)
Ali A. 45'
45+1'⚽ 0 - 2 Roger Krug Guedes(Assists:Gabriel Pereira dos Santos) (Kiến tạo: Gabriel Pereira dos Santos)
HT 0-1
56' Gregore de Magalhães da Silva
66' ⇄▲ Daoud Soliman ▼ Wesley Ribeiro Silva
66' ⇄▲ Ahmed Alaaeldin ▼ Ahmed Al Minhali
▲ Ayoub Assal ▼ Omar Al-Asad67' ⇄
Amine Zouhzouh 1 - 2 ⚽73'
82' ⇄▲ Julien De Sart ▼ Diogo Amaro
82' ⇄▲ Ahmed Al-Rawi ▼ Ahmed Al-Ganehi
Berkane Redouane 87'
▲ Gelson Dala ▼ Amine Zouhzouh88' ⇄
90'⚽ 1 - 3 Ahmed Alaaeldin(Assists:Daoud Soliman) (Kiến tạo: Daoud Soliman)
90+3' ⇄▲ Hazem Ahmed Shehata ▼ Gabriel Pereira dos Santos
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 25
Hòa 11 33
Bại 10 52
Ghi bàn 29 919
Mất bàn 55 1914
Điểm 47 918

Chủ = Al-Wakra · Khách = Al Rayyan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Wakra (10)Hiệp 1 / Cả trậnAl Rayyan (10)
2 (20%)Thắng/Thắng4 (40%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (20%)
1 (10%)Hòa/Thắng1 (10%)
2 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (20%)Hòa/Bại2 (20%)
3 (30%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

Al-Wakra

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20113418
Sân nhà20113418
Sân khách00000009
6 gần6123612--

Al Rayyan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22003162
Sân nhà11001034
Sân khách11002133
6 gần6213710--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Al-Wakra 6 (30%)Hòa 3 (15%)Al Rayyan 11 (55%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
QAT PC01/05/26Al Rayyan0-3 (0-1)Al-Wakra4-1-13.25T
QAT D118/03/26Al Rayyan2-1 (0-1)Al-Wakra8-5-0.753.25B
QAT D126/10/25Al-Wakra0-2 (0-1)Al Rayyan6-3-0.53.25B
QATL CUP24/09/25Al Rayyan4-3 (2-0)Al-Wakra4-3-0.753B
QAT D123/02/25Al-Wakra0-4 (0-1)Al Rayyan0-7-0.53B
QAT D122/09/24Al Rayyan0-2 (0-2)Al-Wakra8-6-0.53.25T
QCP Cup04/05/24Al-Wakra1-0 (0-0)Al Rayyan10-3--T
QAT D107/03/24Al Rayyan3-0 (2-0)Al-Wakra2-9-0.253.25B
QAT D129/09/23Al-Wakra3-2 (2-1)Al Rayyan4-603T
QAT D103/05/23Al-Wakra1-0 (0-0)Al Rayyan3-3+0.253T
QAT D112/03/23Al Rayyan1-1 (0-0)Al-Wakra3-4+0.252.75H
QAT PC05/03/22Al-Wakra3-3 (2-2)Al Rayyan7-2-0.752.5H
QAT D110/01/22Al Rayyan3-0 (1-0)Al-Wakra5-6-0.252.5B
QATL CUP05/12/21Al Rayyan2-1 (0-1)Al-Wakra-02.75B
QATL CUP10/10/21Al-Wakra4-3 (1-1)Al Rayyan4-402.25T
QAT D117/09/21Al-Wakra1-1 (1-0)Al Rayyan0-7-0.52.75H
QAT D119/01/21Al-Wakra0-3 (0-1)Al Rayyan2-4-0.52.5B
QAT D119/10/20Al Rayyan1-0 (0-0)Al-Wakra0-4-0.52.5B
QAT D121/08/20Al-Wakra0-2 (0-0)Al Rayyan3-7-1.753B
QAT D122/12/19Al Rayyan1-0 (0-0)Al-Wakra3-5-1.253.5B

Thành tích gần đây — Al-Wakra

HBBBTHTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
QAT D120/08/26Al-Wakra2-2 (1-1)Qatar SC5-3+0.252.75H
INT CF31/07/26Nantes5-1 (1-1)Al-Wakra13-2-1.253.25B
INT CF28/07/26FC Rouen1-0 (0-0)Al-Wakra---B
INT CF25/07/26Caen4-1 (1-0)Al-Wakra3-602.5B
INT CF22/07/26Stade Brestois0-2 (0-1)Al-Wakra9-1-23.5T
QAT PC05/05/26Al-Wakra0-0 (0-0)Al-Garrafa5-602.75H
QAT PC01/05/26Al Rayyan0-3 (0-1)Al-Wakra4-1-13.25T
QAT D127/04/26Al-Wakra3-1 (2-0)Al-Sailiya4-1+0.252.75T
QAT D108/04/26Al-Wakra3-3 (1-1)Al-Garrafa5-7+0.253H
QAT D103/04/26Qatar SC1-4 (0-3)Al-Wakra5-0+0.53T
QAT D118/03/26Al Rayyan2-1 (0-1)Al-Wakra8-5-0.753.25B
QAT D113/03/26Al-Wakra0-1 (0-0)Al Shamal5-603B
QAT D128/02/26Umm Salal2-2 (1-1)Al-Wakra4-9+0.53H
QAT D123/02/26Al-Wakra1-3 (0-2)Al-Sadd9-4-13.25B
QAT PC12/02/26Al-Wakra2-0 (0-0)Al-Sailiya9-6+0.753T
QAT D106/02/26Al-Wakra3-2 (1-1)Al-Ahli Doha6-1+0.52.75T
QAT D129/01/26Al-Wakra4-0 (1-0)Al Shahaniya3-4+0.752.75T
QATL CUP20/01/26Al Markhiya1-1 (0-0)Al-Wakra2-6-0.753.5H
QAT D115/01/26Al-Wakra0-2 (0-0)Al Duhail9-4-0.53B
QAT D107/01/26Al-Wakra0-1 (0-1)Al-Arabi SC5-503.5B

Thành tích gần đây — Al Rayyan

TBTBHBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
QAT D120/08/26Al Rayyan1-0 (1-0)Lusail Russell City5-3+1.753.5T
INT CF05/08/26Leganes2-1 (0-0)Al Rayyan5-2-0.752.75B
INT CF30/07/26Al Rayyan2-1 (0-0)Al-Draih---T
INT CF24/07/26Albacete1-0 (0-0)Al Rayyan---B
INT CF19/07/26Al Rayyan3-3 (1-0)Rochdale2-4+0.53.25H
QAT PC01/05/26Al Rayyan0-3 (0-1)Al-Wakra4-1+13.25B
QAT D127/04/26Al Rayyan4-0 (2-0)Al-Arabi SC5-3+0.53.5T
GCC23/04/26Al Rayyan3-0 (0-0)Al-Shabab3-6+0.52.5T
GCC20/04/26Al Rayyan2-0 (1-0)Al-Qadsia SC7-1+0.752.75T
QATL CUP15/04/26Al Rayyan2-0 (1-0)Muaidar SC3-4+1.253.75T
QAT D108/04/26Al Rayyan3-0 (2-0)Umm Salal5-5+1.253.75T
QAT D104/04/26Al Rayyan1-1 (0-1)Al-Sadd5-11-0.253.5H
QATL CUP28/03/26Al Rayyan3-3 (1-2)Umm Salal10-1+0.753.25H
QATL CUP24/03/26Al Rayyan3-0 (1-0)Al Shahaniya6-2+0.752.75T
QAT D118/03/26Al Rayyan2-1 (0-1)Al-Wakra8-5+0.753.25T
QAT D114/03/26Al Rayyan1-2 (1-1)Al Shahaniya3-4+1.53.25B
QAT D127/02/26Al-Garrafa3-2 (0-1)Al Rayyan7-6+0.53.25B
QAT D123/02/26Al Rayyan2-1 (0-1)Al-Ahli Doha7-2+13.25T
GCC18/02/26Al Rayyan3-1 (1-0)Al-Nahda Muscat4-6+0.752T
QAT PC14/02/26Al Rayyan2-0 (2-0)Al Khor SC9-2+2.253.75T

Đội hình

Al-WakraAl Rayyan
1Mohamed Al Bakri2CLucas Mendes12Murad Naji15Almahdi Ali Mukhtar66Mohamed Oufrir Ibrahim66Simo6Omar Salah8Hamdy Fathy93Aissa Laidouni6Omar Al-Asad18Luis Alberto Romero Alconchel75Amine Zouhzouh11Berkane Redouane57Mahmoud Abunada5CDavid Garcia8Jassem Gaber12Ahmed Al Minhali13Andre Fonseca Amaro11Gabriel Pereira dos Santos22Ahmed Al-Ganehi31Diogo Amaro40Gregore de Magalhães da Silva7Wesley Ribeiro Silva10Roger Krug Guedes

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
23
13
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
104
88
Tấn công nguy hiểm
71
50
Sút ngoài cầu môn
13
6
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
17
11
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
466
392
TL chuyền bóng thành công
88%
82%
Phạm lỗi
11
17
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
4
12
Quả ném biên
20
7
Cắt bóng
7
6
Tạt bóng thành công
6
5
Chuyền dài
16
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.45
1.78
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B11
T11 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4
T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Wakra (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Al Rayyan (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al-Wakra (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Al Rayyan (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Al-WakraAl Rayyan

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al-WakraAl Rayyan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

68
Thắng 2+
14
Thắng 1
53
Hòa
44
Thua 1
41
Thua 2+
Al-WakraAl Rayyan

Al-Wakra

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Luis Alberto Romero Alconchel
Tiền vệ tấn công
7.84/060/682
11Berkane Redouane
Trung phong
7.56/216/221🟨
75Amine Zouhzouh
Tiền đạo cánh trái
7.414/135/402
2Lucas Mendes
Trung vệ
6.60/049/552
93Aissa Laidouni
Tiền vệ trung tâm
6.62/051/560
15Almahdi Ali Mukhtar
Trung vệ
6.60/039/411🟨
8Hamdy Fathy
Tiền vệ phòng ngự
6.60/050/560
6Omar Al-Asad
Tiền vệ
6.64/124/271
66Mohamed Oufrir Ibrahim
Hậu vệ
6.50/034/422
12Murad Naji
Hậu vệ phải
6.43/033/352
1Mohamed Al Bakri
Thủ môn
6.30/017/180
7Ayoub Assal (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/02/32
10Gelson Dala (dự bị)
Trung phong
-0/01/20

Al Rayyan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Roger Krug Guedes
Hộ công
7.613/224/290
11Gabriel Pereira dos Santos
Tiền đạo cánh phải
7.513/125/292
31Diogo Amaro
Trung vệ
7.20/034/397
5David Garcia
Trung vệ
7.10/053/591
40Gregore de Magalhães da Silva
Tiền vệ phòng ngự
7.11/046/503🟨
57Mahmoud Abunada
Thủ môn
70/024/350
12Ahmed Al Minhali
Hậu vệ trái
6.91/016/232
13Andre Fonseca Amaro
Trung vệ
6.80/035/410🟨
8Jassem Gaber
Tiền vệ phòng ngự
6.71/027/303
7Wesley Ribeiro Silva
Tiền đạo cánh trái
6.61/06/102
22Ahmed Al-Ganehi
Tiền đạo cánh phải
6.10/014/211🟨
30Ahmed Alaaeldin (dự bị)
Trung phong
7.312/12/60
33Daoud Soliman (dự bị)
Hậu vệ
6.910/03/73
4Julien De Sart (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/08/90
19Ahmed Al-Rawi (dự bị)
Trung phong
6.60/05/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al-Wakra Thông tin Al Rayyan
1959 Thành lập 1967
Education City Stadium Sân nhà Ahmad Bin Ali Stadium
0 Sức chứa 25000
Jose Luis Sierra HLV Vicente Moreno Peris
Qatar Khu vực Umm-Affai
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.933.131.930.813.000.810.77-0.500.93
Live2.933.131.930.813.000.810.77-0.500.93
EasybetsSớm3.303.601.910.873.000.860.80-0.500.95
Live81.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓6.50 ↑3.500.01 ↓0.54 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm3.003.602.050.923.000.890.94-0.250.85
Live201.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓3.30 ↑2.500.19 ↓0.68 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm2.913.602.010.863.250.900.80-0.750.98
Live200.00 ↑8.00 ↑1.03 ↓8.33 ↑3.500.03 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
InterwettenSớm3.754.001.750.953.500.70---
Live100.00 ↑6.50 ↑1.10 ↓3.00 ↑3.500.17 ↓---
10BETSớm3.603.851.720.803.250.84---
Live7.47 ↑1.19 ↓8.44 ↑2.85 ↑2.500.20 ↓---
12betSớm2.693.552.140.863.250.900.80-0.750.98
Live200.00 ↑7.70 ↑1.04 ↓8.33 ↑3.500.03 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
CrownSớm3.103.801.940.883.000.880.82-0.500.94
Live26.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm3.003.301.980.903.000.900.84-0.500.98
Live6.50 ↑1.19 ↓7.70 ↑4.54 ↑3.500.10 ↓0.83 ↓0.001.05 ↑
WewbetSớm3.614.001.750.853.250.910.82-0.750.96
Live6.90 ↑1.23 ↓8.30 ↑7.10 ↑3.500.02 ↓0.69 ↓0.001.20 ↑
LadbrokesSớm2.903.402.100.442.501.50---
Live51.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓2.60 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm3.603.901.650.713.250.810.71-0.750.81
Live326.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.763.991.770.853.250.910.81-0.750.97
Live7.97 ↑1.19 ↓9.62 ↑3.14 ↑2.500.24 ↓0.61 ↓0.001.33 ↑
HK Jockey ClubSớm3.453.951.691.193.500.600.73-0.751.06
Live3.453.951.691.15 ↓3.500.62 ↑0.77 ↑-0.751.00 ↓
BwinSớm2.953.402.051.253.500.57---
Live81.00 ↑9.75 ↑1.03 ↓0.88 ↓2.500.72 ↑---
1xBetSớm3.763.951.721.003.500.721.26-0.250.56
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.52 ↑3.500.09 ↓0.74 ↓0.001.10 ↑
SNAISớm3.604.001.75------
Live3.50 ↓3.75 ↓1.90 ↑------
Bet 365Sớm3.203.701.910.903.000.900.85-0.500.95
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.06 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm3.603.701.751.003.500.700.95-0.500.75
Live101.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓4.80 ↑3.500.11 ↓0.75 ↓-0.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.