Kết quả bóng đá trận Al-Wakra vs Al Rayyan, 23:30 ngày 27/08/2026
Stars League (Qatar) · 23:30 ngày 27/08/2026
Al-Wakra 1 Kết thúc HT 0-1 2
Al Rayyan
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Education City Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Wakra | Phút | |
| 14' | Andre Fonseca Amaro | |
| 14' | Fonseca Amaro A. | |
| 19' | Ahmed Al-Ganehi | |
| 19' | A. Al-Ganehi | |
| Almahdi Ali Mukhtar | 45' | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Roger Guedes (Kiến tạo: Gabriel Pereira dos Santos) | |
| Ali A. | 45' | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 2 Roger Krug Guedes(Assists:Gabriel Pereira dos Santos) (Kiến tạo: Gabriel Pereira dos Santos) | |
| HT 0-1 | ||
| 56' | Gregore de Magalhães da Silva | |
| 66' ⇄ | ▲ Daoud Soliman ▼ Wesley Ribeiro Silva | |
| 66' ⇄ | ▲ Ahmed Alaaeldin ▼ Ahmed Al Minhali | |
| ▲ Ayoub Assal ▼ Omar Al-Asad | 67' ⇄ | |
| Amine Zouhzouh 1 - 2 ⚽ | 73' | |
| 82' ⇄ | ▲ Julien De Sart ▼ Diogo Amaro | |
| 82' ⇄ | ▲ Ahmed Al-Rawi ▼ Ahmed Al-Ganehi | |
| Berkane Redouane | 87' | |
| ▲ Gelson Dala ▼ Amine Zouhzouh | 88' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 1 - 3 Ahmed Alaaeldin(Assists:Daoud Soliman) (Kiến tạo: Daoud Soliman) | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Hazem Ahmed Shehata ▼ Gabriel Pereira dos Santos | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 9 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 19 | 14 |
| Điểm | 4 | 7 | 9 | 18 |
Chủ = Al-Wakra · Khách = Al Rayyan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Wakra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Al-Wakra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 12 | - | - |
Al Rayyan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al-Wakra 6 (30%)Hòa 3 (15%)Al Rayyan 11 (55%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Al Rayyan | 0-3 (0-1) | Al-Wakra | -1 | 3.25 | T |
| 18/03/26 | Al Rayyan | 2-1 (0-1) | Al-Wakra | -0.75 | 3.25 | B |
| 26/10/25 | Al-Wakra | 0-2 (0-1) | Al Rayyan | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/09/25 | Al Rayyan | 4-3 (2-0) | Al-Wakra | -0.75 | 3 | B |
| 23/02/25 | Al-Wakra | 0-4 (0-1) | Al Rayyan | -0.5 | 3 | B |
| 22/09/24 | Al Rayyan | 0-2 (0-2) | Al-Wakra | -0.5 | 3.25 | T |
| 04/05/24 | Al-Wakra | 1-0 (0-0) | Al Rayyan | - | - | T |
| 07/03/24 | Al Rayyan | 3-0 (2-0) | Al-Wakra | -0.25 | 3.25 | B |
| 29/09/23 | Al-Wakra | 3-2 (2-1) | Al Rayyan | 0 | 3 | T |
| 03/05/23 | Al-Wakra | 1-0 (0-0) | Al Rayyan | +0.25 | 3 | T |
| 12/03/23 | Al Rayyan | 1-1 (0-0) | Al-Wakra | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/03/22 | Al-Wakra | 3-3 (2-2) | Al Rayyan | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/01/22 | Al Rayyan | 3-0 (1-0) | Al-Wakra | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/12/21 | Al Rayyan | 2-1 (0-1) | Al-Wakra | 0 | 2.75 | B |
| 10/10/21 | Al-Wakra | 4-3 (1-1) | Al Rayyan | 0 | 2.25 | T |
| 17/09/21 | Al-Wakra | 1-1 (1-0) | Al Rayyan | -0.5 | 2.75 | H |
| 19/01/21 | Al-Wakra | 0-3 (0-1) | Al Rayyan | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/10/20 | Al Rayyan | 1-0 (0-0) | Al-Wakra | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/08/20 | Al-Wakra | 0-2 (0-0) | Al Rayyan | -1.75 | 3 | B |
| 22/12/19 | Al Rayyan | 1-0 (0-0) | Al-Wakra | -1.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Al-Wakra
HBBBTHTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Al-Wakra | 2-2 (1-1) | Qatar SC | +0.25 | 2.75 | H |
| 31/07/26 | Nantes | 5-1 (1-1) | Al-Wakra | -1.25 | 3.25 | B |
| 28/07/26 | FC Rouen | 1-0 (0-0) | Al-Wakra | - | - | B |
| 25/07/26 | Caen | 4-1 (1-0) | Al-Wakra | 0 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Stade Brestois | 0-2 (0-1) | Al-Wakra | -2 | 3.5 | T |
| 05/05/26 | Al-Wakra | 0-0 (0-0) | Al-Garrafa | 0 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Al Rayyan | 0-3 (0-1) | Al-Wakra | -1 | 3.25 | T |
| 27/04/26 | Al-Wakra | 3-1 (2-0) | Al-Sailiya | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | Al-Wakra | 3-3 (1-1) | Al-Garrafa | +0.25 | 3 | H |
| 03/04/26 | Qatar SC | 1-4 (0-3) | Al-Wakra | +0.5 | 3 | T |
| 18/03/26 | Al Rayyan | 2-1 (0-1) | Al-Wakra | -0.75 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Al-Wakra | 0-1 (0-0) | Al Shamal | 0 | 3 | B |
| 28/02/26 | Umm Salal | 2-2 (1-1) | Al-Wakra | +0.5 | 3 | H |
| 23/02/26 | Al-Wakra | 1-3 (0-2) | Al-Sadd | -1 | 3.25 | B |
| 12/02/26 | Al-Wakra | 2-0 (0-0) | Al-Sailiya | +0.75 | 3 | T |
| 06/02/26 | Al-Wakra | 3-2 (1-1) | Al-Ahli Doha | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/01/26 | Al-Wakra | 4-0 (1-0) | Al Shahaniya | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/01/26 | Al Markhiya | 1-1 (0-0) | Al-Wakra | -0.75 | 3.5 | H |
| 15/01/26 | Al-Wakra | 0-2 (0-0) | Al Duhail | -0.5 | 3 | B |
| 07/01/26 | Al-Wakra | 0-1 (0-1) | Al-Arabi SC | 0 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Al Rayyan
TBTBHBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Al Rayyan | 1-0 (1-0) | Lusail Russell City | +1.75 | 3.5 | T |
| 05/08/26 | Leganes | 2-1 (0-0) | Al Rayyan | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Al Rayyan | 2-1 (0-0) | Al-Draih | - | - | T |
| 24/07/26 | Albacete | 1-0 (0-0) | Al Rayyan | - | - | B |
| 19/07/26 | Al Rayyan | 3-3 (1-0) | Rochdale | +0.5 | 3.25 | H |
| 01/05/26 | Al Rayyan | 0-3 (0-1) | Al-Wakra | +1 | 3.25 | B |
| 27/04/26 | Al Rayyan | 4-0 (2-0) | Al-Arabi SC | +0.5 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | Al Rayyan | 3-0 (0-0) | Al-Shabab | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Al Rayyan | 2-0 (1-0) | Al-Qadsia SC | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Al Rayyan | 2-0 (1-0) | Muaidar SC | +1.25 | 3.75 | T |
| 08/04/26 | Al Rayyan | 3-0 (2-0) | Umm Salal | +1.25 | 3.75 | T |
| 04/04/26 | Al Rayyan | 1-1 (0-1) | Al-Sadd | -0.25 | 3.5 | H |
| 28/03/26 | Al Rayyan | 3-3 (1-2) | Umm Salal | +0.75 | 3.25 | H |
| 24/03/26 | Al Rayyan | 3-0 (1-0) | Al Shahaniya | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Al Rayyan | 2-1 (0-1) | Al-Wakra | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Al Rayyan | 1-2 (1-1) | Al Shahaniya | +1.5 | 3.25 | B |
| 27/02/26 | Al-Garrafa | 3-2 (0-1) | Al Rayyan | +0.5 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Al Rayyan | 2-1 (0-1) | Al-Ahli Doha | +1 | 3.25 | T |
| 18/02/26 | Al Rayyan | 3-1 (1-0) | Al-Nahda Muscat | +0.75 | 2 | T |
| 14/02/26 | Al Rayyan | 2-0 (2-0) | Al Khor SC | +2.25 | 3.75 | T |
Đội hình
Al-Wakra
Al Rayyan
1Mohamed Al Bakri2CLucas Mendes12Murad Naji15Almahdi Ali Mukhtar66Mohamed Oufrir Ibrahim66Simo6Omar Salah8Hamdy Fathy93Aissa Laidouni6Omar Al-Asad18Luis Alberto Romero Alconchel75Amine Zouhzouh11Berkane Redouane57Mahmoud Abunada5CDavid Garcia8Jassem Gaber12Ahmed Al Minhali13Andre Fonseca Amaro11Gabriel Pereira dos Santos22Ahmed Al-Ganehi31Diogo Amaro40Gregore de Magalhães da Silva7Wesley Ribeiro Silva10Roger Krug Guedes
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Mohamed Al Bakri6.3
- 2Lucas Mendes C6.6
- 6Omar Salah
- 6Omar Al-Asad▼ Rời sân 67'6.6
- 8Hamdy Fathy6.6
- 11Berkane Redouane🟨 Thẻ vàng 87'7.5
- 12Murad Naji6.4
- 15Almahdi Ali Mukhtar🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45'6.6
- 18Luis Alberto Romero Alconchel7.8
- 66Mohamed Oufrir Ibrahim6.5
- 66Simo
- 75Amine Zouhzouh⚽ Ghi bàn 73' · ▼ Rời sân 88'7.4
- 93Aissa Laidouni6.6
Khách · 442
- 5David Garcia C7.1
- 7Wesley Ribeiro Silva▼ Rời sân 66'6.6
- 8Jassem Gaber6.7
- 10Roger Krug Guedes⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+1'7.6
- 11Gabriel Pereira dos Santos🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 90+3'7.5
- 12Ahmed Al Minhali▼ Rời sân 66'6.9
- 13Andre Fonseca Amaro🟨 Thẻ vàng 14' · 🟨 Thẻ vàng 14'6.8
- 22Ahmed Al-Ganehi🟨 Thẻ vàng 19' · 🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 82'6.1
- 31Diogo Amaro▼ Rời sân 82'7.2
- 40Gregore de Magalhães da Silva🟨 Thẻ vàng 56'7.1
- 57Mahmoud Abunada7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2313
Sút cầu môn
44
Tấn công
10488
Tấn công nguy hiểm
7150
Sút ngoài cầu môn
136
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
1711
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
466392
TL chuyền bóng thành công
88%82%
Phạm lỗi
1117
Cứu thua
24
Tắc bóng
412
Quả ném biên
207
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
1632
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.451.78
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
54 46
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B11T11 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Wakra (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Al Rayyan (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Wakra (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Al Rayyan (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Wakra
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Luis Alberto Romero Alconchel Tiền vệ tấn công | 7.8 | 4/0 | 60/68 | 2 | |||
| 11Berkane Redouane Trung phong | 7.5 | 6/2 | 16/22 | 1 | 🟨 | ||
| 75Amine Zouhzouh Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 4/1 | 35/40 | 2 | ||
| 2Lucas Mendes Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 49/55 | 2 | |||
| 93Aissa Laidouni Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 51/56 | 0 | |||
| 15Almahdi Ali Mukhtar Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 39/41 | 1 | 🟨 | ||
| 8Hamdy Fathy Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 50/56 | 0 | |||
| 6Omar Al-Asad Tiền vệ | 6.6 | 4/1 | 24/27 | 1 | |||
| 66Mohamed Oufrir Ibrahim Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 34/42 | 2 | |||
| 12Murad Naji Hậu vệ phải | 6.4 | 3/0 | 33/35 | 2 | |||
| 1Mohamed Al Bakri Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 7Ayoub Assal (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 2 | |||
| 10Gelson Dala (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Al Rayyan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Roger Krug Guedes Hộ công | 7.6 | 1 | 3/2 | 24/29 | 0 | ||
| 11Gabriel Pereira dos Santos Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 3/1 | 25/29 | 2 | ||
| 31Diogo Amaro Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 34/39 | 7 | |||
| 5David Garcia Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 53/59 | 1 | |||
| 40Gregore de Magalhães da Silva Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 46/50 | 3 | 🟨 | ||
| 57Mahmoud Abunada Thủ môn | 7 | 0/0 | 24/35 | 0 | |||
| 12Ahmed Al Minhali Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 16/23 | 2 | |||
| 13Andre Fonseca Amaro Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 35/41 | 0 | 🟨 | ||
| 8Jassem Gaber Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 27/30 | 3 | |||
| 7Wesley Ribeiro Silva Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 6/10 | 2 | |||
| 22Ahmed Al-Ganehi Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 14/21 | 1 | 🟨 | ||
| 30Ahmed Alaaeldin (dự bị) Trung phong | 7.3 | 1 | 2/1 | 2/6 | 0 | ||
| 33Daoud Soliman (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 3/7 | 3 | ||
| 4Julien De Sart (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 19Ahmed Al-Rawi (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Wakra | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1959 | Thành lập | 1967 |
| Education City Stadium | Sân nhà | Ahmad Bin Ali Stadium |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| Jose Luis Sierra | HLV | Vicente Moreno Peris |
| Qatar | Khu vực | Umm-Affai |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.93 | 3.13 | 1.93 | 0.81 | 3.00 | 0.81 | 0.77 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 2.93 | 3.13 | 1.93 | 0.81 | 3.00 | 0.81 | 0.77 | -0.50 | 0.93 | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.91 | 0.87 | 3.00 | 0.86 | 0.80 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.05 | 0.92 | 3.00 | 0.89 | 0.94 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.91 | 3.60 | 2.01 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 4.00 | 1.75 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 3.85 | 1.72 | 0.80 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 7.47 ↑ | 1.19 ↓ | 8.44 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.69 | 3.55 | 2.14 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.80 | 1.94 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.82 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.00 | 3.30 | 1.98 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.84 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.19 ↓ | 7.70 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.61 | 4.00 | 1.75 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.82 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.23 ↓ | 8.30 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.10 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.65 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 326.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.76 | 3.99 | 1.77 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.81 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 7.97 ↑ | 1.19 ↓ | 9.62 ↑ | 3.14 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.45 | 3.95 | 1.69 | 1.19 | 3.50 | 0.60 | 0.73 | -0.75 | 1.06 |
| Live | 3.45 | 3.95 | 1.69 | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.62 ↑ | 0.77 ↑ | -0.75 | 1.00 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.40 | 2.05 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.03 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.76 | 3.95 | 1.72 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 1.26 | -0.25 | 0.56 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.52 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.75 ↓ | 1.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.70 | 1.91 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.75 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.