Kết quả bóng đá trận Al-Wakra vs Qatar SC, 21:15 ngày 20/08/2026
Stars League (Qatar) · 21:15 ngày 20/08/2026
Al-Wakra 2 Kết thúc HT 1-1 2
Qatar SC
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Wakra | Phút | |
| 6' | Aron Einar Gunnarsson | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Aron Einar Gunnarsson | |
| 44' | Khalid Al-Obaidly | |
| Berkane Redouane(Assists:Aissa Laidouni) (Kiến tạo: Aissa Laidouni) 1 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-1 | ||
| 53' ⇄ | ▲ Abdulrasheed Ibrahim ▼ Abdullah Marafee | |
| 55' ⇄ | ▲ Faiz Selemanie ▼ Albert Ramis Luque | |
| 65' | Fallou Diouf | |
| Amine Zouhzouh 2 - 1 ⚽ | 67' | |
| Murad Naji | 73' | |
| 77' ⇄ | ▲ Akwasi Addai ▼ Niall Mason | |
| 77' ⇄ | ▲ Sebastian Andres Quintana Soria ▼ Aron Einar Gunnarsson | |
| 77' ⇄ | ▲ Abu Al Qasim Ayman Mohamed ▼ Khalid Al-Obaidly | |
| 79' | ⚽ 2 - 2 Bruno Tabata | |
| ▲ Ayoub Assal ▼ Omar Al-Asad | 82' ⇄ | |
| Almahdi Ali Mukhtar | 86' | |
| ▲ Nabil Irfan ▼ Mohamed Oufrir Ibrahim | 86' ⇄ | |
| ▲ Gelson Dala ▼ Berkane Redouane | 89' ⇄ | |
| 90+2' | Abdulrasheed Ibrahim | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 19 | 20 |
| Điểm | 4 | 2 | 9 | 8 |
Chủ = Al-Wakra · Khách = Qatar SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Wakra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Bảng xếp hạng
Al-Wakra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Qatar SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 8 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 6 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al-Wakra 8 (40%)Hòa 7 (35%)Qatar SC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Qatar SC | 1-4 (0-3) | Al-Wakra | +0.5 | 3 | T |
| 31/10/25 | Al-Wakra | 1-0 (0-0) | Qatar SC | +0.5 | 3 | T |
| 09/03/25 | Al-Wakra | 1-1 (1-0) | Qatar SC | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/10/24 | Qatar SC | 2-1 (1-1) | Al-Wakra | +0.75 | 3 | B |
| 31/03/24 | Qatar SC | 1-5 (1-0) | Al-Wakra | +0.5 | 3 | T |
| 12/11/23 | Al-Wakra | 3-0 (0-0) | Qatar SC | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/11/23 | Al-Wakra | 1-0 (1-0) | Qatar SC | +0.75 | 3 | T |
| 15/02/23 | Al-Wakra | 1-2 (1-2) | Qatar SC | +0.5 | 3 | B |
| 20/09/22 | Al-Wakra | 1-3 (0-2) | Qatar SC | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/08/22 | Qatar SC | 0-3 (0-1) | Al-Wakra | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/02/22 | Al-Wakra | 0-1 (0-0) | Qatar SC | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/10/21 | Qatar SC | 0-0 (0-0) | Al-Wakra | 0 | 2.25 | H |
| 23/02/21 | Al-Wakra | 0-0 (0-0) | Qatar SC | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/11/20 | Qatar SC | 1-0 (1-0) | Al-Wakra | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/09/20 | Al-Wakra | 1-1 (1-0) | Qatar SC | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/01/20 | Qatar SC | 0-0 (0-0) | Al-Wakra | -0.25 | 2.75 | H |
| 29/08/19 | Al-Wakra | 2-0 (1-0) | Qatar SC | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/04/18 | Al-Wakra | 3-2 (1-2) | Qatar SC | -1 | 3.25 | T |
| 15/04/16 | Al-Wakra | 1-1 (0-0) | Qatar SC | -0.25 | 3 | H |
| 13/12/15 | Qatar SC | 2-2 (1-1) | Al-Wakra | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Al-Wakra
BBBTHTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Nantes | 5-1 (1-1) | Al-Wakra | -1.25 | 3.25 | B |
| 28/07/26 | FC Rouen | 1-0 (0-0) | Al-Wakra | - | - | B |
| 25/07/26 | Caen | 4-1 (1-0) | Al-Wakra | 0 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Stade Brestois | 0-2 (0-1) | Al-Wakra | -2 | 3.5 | T |
| 05/05/26 | Al-Wakra | 0-0 (0-0) | Al-Garrafa | 0 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Al Rayyan | 0-3 (0-1) | Al-Wakra | -1 | 3.25 | T |
| 27/04/26 | Al-Wakra | 3-1 (2-0) | Al-Sailiya | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | Al-Wakra | 3-3 (1-1) | Al-Garrafa | +0.25 | 3 | H |
| 03/04/26 | Qatar SC | 1-4 (0-3) | Al-Wakra | +0.5 | 3 | T |
| 18/03/26 | Al Rayyan | 2-1 (0-1) | Al-Wakra | -0.75 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Al-Wakra | 0-1 (0-0) | Al Shamal | 0 | 3 | B |
| 28/02/26 | Umm Salal | 2-2 (1-1) | Al-Wakra | +0.5 | 3 | H |
| 23/02/26 | Al-Wakra | 1-3 (0-2) | Al-Sadd | -1 | 3.25 | B |
| 12/02/26 | Al-Wakra | 2-0 (0-0) | Al-Sailiya | +0.75 | 3 | T |
| 06/02/26 | Al-Wakra | 3-2 (1-1) | Al-Ahli Doha | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/01/26 | Al-Wakra | 4-0 (1-0) | Al Shahaniya | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/01/26 | Al Markhiya | 1-1 (0-0) | Al-Wakra | -0.75 | 3.5 | H |
| 15/01/26 | Al-Wakra | 0-2 (0-0) | Al Duhail | -0.5 | 3 | B |
| 07/01/26 | Al-Wakra | 0-1 (0-1) | Al-Arabi SC | 0 | 3.5 | B |
| 28/12/25 | Al-Sailiya | 0-0 (0-0) | Al-Wakra | +0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Qatar SC
HBTHBHTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Johor Darul Takzim | 2-2 (0-0) | Qatar SC | - | - | H |
| 27/04/26 | Qatar SC | 1-2 (1-1) | Al Duhail | -0.75 | 3 | B |
| 13/04/26 | Al Shamal | 0-2 (0-2) | Qatar SC | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | Al-Arabi SC | 1-1 (1-0) | Qatar SC | -0.5 | 3.25 | H |
| 03/04/26 | Qatar SC | 1-4 (0-3) | Al-Wakra | -0.5 | 3 | B |
| 19/03/26 | Umm Salal | 0-0 (0-0) | Qatar SC | +0.25 | 3.25 | H |
| 13/03/26 | Qatar SC | 2-0 (1-0) | Al-Garrafa | -0.25 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Al Shahaniya | 3-4 (2-0) | Qatar SC | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/02/26 | Al Shamal | 2-1 (2-1) | Qatar SC | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/02/26 | Qatar SC | 3-3 (2-1) | Al Rayyan | -0.75 | 3.25 | H |
| 31/01/26 | Al-Ahli Doha | 1-3 (0-1) | Qatar SC | 0 | 3 | T |
| 26/01/26 | Al-Arabi SC | 2-2 (0-1) | Qatar SC | -1 | 3.75 | H |
| 19/01/26 | Qatar SC | 3-2 (3-0) | Al-Garrafa | +1 | 3.5 | T |
| 17/01/26 | Al-Sailiya | 2-1 (0-0) | Qatar SC | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/01/26 | Qatar SC | 2-3 (2-1) | Al-Sadd | -1.25 | 3.25 | B |
| 28/12/25 | Al Duhail | 1-0 (0-0) | Qatar SC | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/12/25 | Al Bidda SC | 1-2 (1-0) | Qatar SC | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/12/25 | Qatar SC | 6-1 (5-0) | Umm Salal | -0.5 | 3.25 | T |
| 27/11/25 | Al Markhiya | 3-1 (3-1) | Qatar SC | 0 | 3 | B |
| 23/11/25 | Qatar SC | 1-5 (1-3) | Al-Arabi SC | -0.25 | 3.25 | B |
Đội hình
Al-Wakra
Qatar SC
0Ibrahim M.1Mohamed Al Bakri2CLucas Mendes12Murad Naji15Almahdi Ali Mukhtar66Mohamed Oufrir Ibrahim66Simo6Omar Salah6Omar Al-Asad8Hamdy Fathy75Amine Zouhzouh93Aissa Laidouni11Berkane Redouane18Luis Alberto Romero Alconchel17Ali Nader Mahmoud15Khalid Al-Obaidly21Abdullah Marafee24Niall Mason40Fallou Diouf5Aron Einar Gunnarsson6Pau Prim Coma10Bruno Tabata18Mohamed Mushrinn22Albert Ramis Luque9CJoao Pedro Pereira dos Santos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 0Ibrahim M.
- 1Mohamed Al Bakri6.8
- 2Lucas Mendes C6.4
- 6Omar Salah
- 6Omar Al-Asad▼ Rời sân 82'6.3
- 8Hamdy Fathy7
- 11Berkane Redouane⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 89'9.1
- 12Murad Naji🟨 Thẻ vàng 73'6.1
- 15Almahdi Ali Mukhtar🟨 Thẻ vàng 86'6.5
- 18Luis Alberto Romero Alconchel7.1
- 66Mohamed Oufrir Ibrahim▼ Rời sân 86'6.6
- 66Simo
- 75Amine Zouhzouh⚽ Ghi bàn 67'6.7
- 93Aissa Laidouni🎯 Kiến tạo 45+1'7
Khách · 4231
- 5Aron Einar Gunnarsson⚽ Ghi bàn 18' · 🟨 Thẻ vàng 6' · ▼ Rời sân 77'7.3
- 6Pau Prim Coma6.6
- 9Joao Pedro Pereira dos Santos C6.7
- 10Bruno Tabata⚽ Ghi bàn 79'8.7
- 15Khalid Al-Obaidly🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 77'5.5
- 17Ali Nader Mahmoud6.5
- 18Mohamed Mushrinn6.4
- 21Abdullah Marafee▼ Rời sân 53'6.2
- 22Albert Ramis Luque▼ Rời sân 55'6.3
- 24Niall Mason▼ Rời sân 77'6.2
- 40Fallou Diouf🟨 Thẻ vàng 65'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
24
Sút bóng
2016
Sút cầu môn
57
Tấn công
7473
Tấn công nguy hiểm
6344
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
149
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
361344
TL chuyền bóng thành công
80%78%
Phạm lỗi
915
Việt vị
51
Cứu thua
53
Tắc bóng
87
Quả ném biên
1916
Cắt bóng
105
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
3125
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.971.65
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B3T3 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Wakra (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Qatar SC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Wakra
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Berkane Redouane Trung phong | 9.1 | 1 | 2/1 | 22/27 | 3 | ||
| 18Luis Alberto Romero Alconchel Tiền vệ tấn công | 7.1 | 3/1 | 35/46 | 2 | |||
| 93Aissa Laidouni Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 2/0 | 30/38 | 3 | ||
| 8Hamdy Fathy Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/0 | 40/48 | 2 | |||
| 1Mohamed Al Bakri Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 75Amine Zouhzouh Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1 | 6/1 | 30/34 | 2 | ||
| 66Mohamed Oufrir Ibrahim Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 20/25 | 3 | |||
| 15Almahdi Ali Mukhtar Trung vệ | 6.5 | 2/1 | 22/28 | 1 | 🟨 | ||
| 2Lucas Mendes Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 27/35 | 1 | |||
| 6Omar Al-Asad Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 26/33 | 1 | |||
| 12Murad Naji Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 19/23 | 1 | 🟨 | ||
| 16Nabil Irfan (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 7Ayoub Assal (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 10Gelson Dala (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Qatar SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bruno Tabata Tiền đạo cánh phải | 8.7 | 1 | 4/1 | 28/38 | 3 | ||
| 5Aron Einar Gunnarsson Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1 | 1/1 | 34/40 | 2 | 🟨 | |
| 9Joao Pedro Pereira dos Santos Trung phong | 6.7 | 5/1 | 14/15 | 0 | |||
| 40Fallou Diouf Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 23/33 | 2 | 🟨 | ||
| 6Pau Prim Coma Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/1 | 25/29 | 0 | |||
| 17Ali Nader Mahmoud Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 28/40 | 0 | |||
| 18Mohamed Mushrinn Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 12/15 | 4 | |||
| 22Albert Ramis Luque Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 10/15 | 1 | |||
| 21Abdullah Marafee Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 24Niall Mason Trung vệ | 6.2 | 1/1 | 32/39 | 0 | |||
| 15Khalid Al-Obaidly Tiền vệ | 5.5 | 1/1 | 32/37 | 0 | 🟨 | ||
| 28Akwasi Addai (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 2/3 | 2 | |||
| 66Abu Al Qasim Ayman Mohamed (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 19Abdulrasheed Ibrahim (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 6/10 | 0 | 🟨 | ||
| 7Faiz Selemanie (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 23Sebastian Andres Quintana Soria (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/0 | 3/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Wakra | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1959 | Thành lập | 1959 |
| Education City Stadium | Sân nhà | Al Janoub Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Luis Sierra | HLV | Tintin Marquez |
| Qatar | Khu vực | Qatar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.45 | 2.50 | 0.69 | 2.75 | 0.93 | 0.84 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.45 | 2.60 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.50 | 2.90 | 0.99 | 3.00 | 0.74 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.90 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.50 | 2.97 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.16 ↓ | 12.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 1.27 ↓ | 8.75 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.40 | 2.90 | 0.92 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 5.36 ↑ | 1.26 ↓ | 9.12 ↑ | 2.24 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.50 | 2.97 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.16 ↓ | 12.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.70 | 2.84 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.22 ↓ | 9.10 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.24 | 2.63 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.50 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.53 | 2.87 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 6.95 ↑ | 1.20 ↓ | 9.60 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.45 | 2.80 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.57 | 3.36 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 6.52 ↑ | 1.21 ↓ | 10.02 ↑ | 3.16 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.06 | 3.60 | 2.70 | 0.69 | 2.75 | 1.04 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 2.65 ↑ | 4.75 | 0.23 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.85 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.17 ↓ | 9.75 ↑ | 0.70 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.45 | 3.01 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.70 ↑ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.80 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.90 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.88 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Wakra | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Qatar SC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).