Kết quả bóng đá trận Al-Wakra vs Qatar SC, 21:15 ngày 20/08/2026

Stars League (Qatar) · 21:15 ngày 20/08/2026
Al-Wakra
2 Kết thúc HT 1-1 2
Qatar SC
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 37°C

Diễn biến trận đấu

Al-Wakra Phút Qatar SC
6' Aron Einar Gunnarsson
18'⚽ 0 - 1 Aron Einar Gunnarsson
44' Khalid Al-Obaidly
Berkane Redouane(Assists:Aissa Laidouni) (Kiến tạo: Aissa Laidouni) 1 - 1 ⚽45+1'
HT 1-1
53' ⇄▲ Abdulrasheed Ibrahim ▼ Abdullah Marafee
55' ⇄▲ Faiz Selemanie ▼ Albert Ramis Luque
65' Fallou Diouf
Amine Zouhzouh 2 - 1 ⚽67'
Murad Naji 73'
77' ⇄▲ Akwasi Addai ▼ Niall Mason
77' ⇄▲ Sebastian Andres Quintana Soria ▼ Aron Einar Gunnarsson
77' ⇄▲ Abu Al Qasim Ayman Mohamed ▼ Khalid Al-Obaidly
79'⚽ 2 - 2 Bruno Tabata
▲ Ayoub Assal ▼ Omar Al-Asad82' ⇄
Almahdi Ali Mukhtar 86'
▲ Nabil Irfan ▼ Mohamed Oufrir Ibrahim86' ⇄
▲ Gelson Dala ▼ Berkane Redouane89' ⇄
90+2' Abdulrasheed Ibrahim
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 21
Hòa 12 35
Bại 11 54
Ghi bàn 22 913
Mất bàn 53 1920
Điểm 42 98

Chủ = Al-Wakra · Khách = Qatar SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Wakra (10)Hiệp 1 / Cả trậnQatar SC (5)
2 (20%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (10%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (20%)Hòa/Hòa2 (40%)
2 (20%)Hòa/Bại1 (20%)
3 (30%)Bại/Bại2 (40%)

Bảng xếp hạng

Al-Wakra

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20113418
Sân nhà20113418
Sân khách00000009
6 gần6213710--

Qatar SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201148111
Sân nhà100126012
Sân khách10102214
6 gần613279--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Al-Wakra 8 (40%)Hòa 7 (35%)Qatar SC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
QAT D103/04/26Qatar SC1-4 (0-3)Al-Wakra5-0+0.53T
QAT D131/10/25Al-Wakra1-0 (0-0)Qatar SC7-2+0.53T
QAT D109/03/25Al-Wakra1-1 (1-0)Qatar SC12-4+0.52.75H
QAT D119/10/24Qatar SC2-1 (1-1)Al-Wakra5-3+0.753B
QAT D131/03/24Qatar SC1-5 (1-0)Al-Wakra2-9+0.53T
QATL CUP12/11/23Al-Wakra3-0 (0-0)Qatar SC8-3+0.252.75T
QAT D103/11/23Al-Wakra1-0 (1-0)Qatar SC8-8+0.753T
QAT D115/02/23Al-Wakra1-2 (1-2)Qatar SC4-6+0.53B
QATL CUP20/09/22Al-Wakra1-3 (0-2)Qatar SC1-5+0.52.75B
QAT D122/08/22Qatar SC0-3 (0-1)Al-Wakra7-3+0.752.5T
QAT D109/02/22Al-Wakra0-1 (0-0)Qatar SC11-4+0.252.5B
QAT D125/10/21Qatar SC0-0 (0-0)Al-Wakra1-802.25H
QAT D123/02/21Al-Wakra0-0 (0-0)Qatar SC7-4-0.252.5H
QAT D121/11/20Qatar SC1-0 (1-0)Al-Wakra3-4+0.252.5B
QATL CUP27/09/20Al-Wakra1-1 (1-0)Qatar SC3-6+0.252.25H
QAT D124/01/20Qatar SC0-0 (0-0)Al-Wakra3-5-0.252.75H
QAT D129/08/19Al-Wakra2-0 (1-0)Qatar SC6-4+0.252.75T
QAT PC24/04/18Al-Wakra3-2 (1-2)Qatar SC7-3-13.25T
QAT D115/04/16Al-Wakra1-1 (0-0)Qatar SC1-11-0.253H
QAT D113/12/15Qatar SC2-2 (1-1)Al-Wakra6-603H

Thành tích gần đây — Al-Wakra

BBBTHTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/07/26Nantes5-1 (1-1)Al-Wakra13-2-1.253.25B
INT CF28/07/26FC Rouen1-0 (0-0)Al-Wakra---B
INT CF25/07/26Caen4-1 (1-0)Al-Wakra3-602.5B
INT CF22/07/26Stade Brestois0-2 (0-1)Al-Wakra9-1-23.5T
QAT PC05/05/26Al-Wakra0-0 (0-0)Al-Garrafa5-602.75H
QAT PC01/05/26Al Rayyan0-3 (0-1)Al-Wakra4-1-13.25T
QAT D127/04/26Al-Wakra3-1 (2-0)Al-Sailiya4-1+0.252.75T
QAT D108/04/26Al-Wakra3-3 (1-1)Al-Garrafa5-7+0.253H
QAT D103/04/26Qatar SC1-4 (0-3)Al-Wakra5-0+0.53T
QAT D118/03/26Al Rayyan2-1 (0-1)Al-Wakra8-5-0.753.25B
QAT D113/03/26Al-Wakra0-1 (0-0)Al Shamal5-603B
QAT D128/02/26Umm Salal2-2 (1-1)Al-Wakra4-9+0.53H
QAT D123/02/26Al-Wakra1-3 (0-2)Al-Sadd9-4-13.25B
QAT PC12/02/26Al-Wakra2-0 (0-0)Al-Sailiya9-6+0.753T
QAT D106/02/26Al-Wakra3-2 (1-1)Al-Ahli Doha6-1+0.52.75T
QAT D129/01/26Al-Wakra4-0 (1-0)Al Shahaniya3-4+0.752.75T
QATL CUP20/01/26Al Markhiya1-1 (0-0)Al-Wakra2-6-0.753.5H
QAT D115/01/26Al-Wakra0-2 (0-0)Al Duhail9-4-0.53B
QAT D107/01/26Al-Wakra0-1 (0-1)Al-Arabi SC5-503.5B
QAT D128/12/25Al-Sailiya0-0 (0-0)Al-Wakra4-6+0.53H

Thành tích gần đây — Qatar SC

HBTHBHTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/07/26Johor Darul Takzim2-2 (0-0)Qatar SC---H
QAT D127/04/26Qatar SC1-2 (1-1)Al Duhail6-7-0.753B
QAT D113/04/26Al Shamal0-2 (0-2)Qatar SC10-1-0.752.75T
QAT D108/04/26Al-Arabi SC1-1 (1-0)Qatar SC8-5-0.53.25H
QAT D103/04/26Qatar SC1-4 (0-3)Al-Wakra5-0-0.53B
QAT D119/03/26Umm Salal0-0 (0-0)Qatar SC1-4+0.253.25H
QAT D113/03/26Qatar SC2-0 (1-0)Al-Garrafa8-4-0.253.25T
QAT D121/02/26Al Shahaniya3-4 (2-0)Qatar SC4-4+0.252.75T
QAT PC13/02/26Al Shamal2-1 (2-1)Qatar SC3-4-0.752.75B
QAT D106/02/26Qatar SC3-3 (2-1)Al Rayyan5-6-0.753.25H
QAT D131/01/26Al-Ahli Doha1-3 (0-1)Qatar SC5-403T
QATL CUP26/01/26Al-Arabi SC2-2 (0-1)Qatar SC5-3-13.75H
QATL CUP19/01/26Qatar SC3-2 (3-0)Al-Garrafa9-6+13.5T
QAT D117/01/26Al-Sailiya2-1 (0-0)Qatar SC6-6+0.52.75B
QAT D108/01/26Qatar SC2-3 (2-1)Al-Sadd1-3-1.253.25B
QAT D128/12/25Al Duhail1-0 (0-0)Qatar SC4-2-1.253.25B
QATL CUP12/12/25Al Bidda SC1-2 (1-0)Qatar SC1-3-0.253.25T
QATL CUP06/12/25Qatar SC6-1 (5-0)Umm Salal9-1-0.53.25T
QATL CUP27/11/25Al Markhiya3-1 (3-1)Qatar SC7-003B
QAT D123/11/25Qatar SC1-5 (1-3)Al-Arabi SC7-3-0.253.25B

Đội hình

Al-WakraQatar SC
0Ibrahim M.1Mohamed Al Bakri2CLucas Mendes12Murad Naji15Almahdi Ali Mukhtar66Mohamed Oufrir Ibrahim66Simo6Omar Salah6Omar Al-Asad8Hamdy Fathy75Amine Zouhzouh93Aissa Laidouni11Berkane Redouane18Luis Alberto Romero Alconchel17Ali Nader Mahmoud15Khalid Al-Obaidly21Abdullah Marafee24Niall Mason40Fallou Diouf5Aron Einar Gunnarsson6Pau Prim Coma10Bruno Tabata18Mohamed Mushrinn22Albert Ramis Luque9CJoao Pedro Pereira dos Santos

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
20
16
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
74
73
Tấn công nguy hiểm
63
44
Sút ngoài cầu môn
11
3
Cản bóng
4
6
Đá phạt trực tiếp
14
9
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
361
344
TL chuyền bóng thành công
80%
78%
Phạm lỗi
9
15
Việt vị
5
1
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
8
7
Quả ném biên
19
16
Cắt bóng
10
5
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
31
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.97
1.65
Cơ hội rõ rệt
2
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5
T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B3
T3 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Wakra (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Qatar SC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al-WakraQatar SC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al-WakraQatar SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
13
Thắng 1
55
Hòa
45
Thua 1
43
Thua 2+
Al-WakraQatar SC

Al-Wakra

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Berkane Redouane
Trung phong
9.112/122/273
18Luis Alberto Romero Alconchel
Tiền vệ tấn công
7.13/135/462
93Aissa Laidouni
Tiền vệ trung tâm
712/030/383
8Hamdy Fathy
Tiền vệ phòng ngự
72/040/482
1Mohamed Al Bakri
Thủ môn
6.80/017/230
75Amine Zouhzouh
Tiền đạo cánh trái
6.716/130/342
66Mohamed Oufrir Ibrahim
Hậu vệ
6.61/020/253
15Almahdi Ali Mukhtar
Trung vệ
6.52/122/281🟨
2Lucas Mendes
Trung vệ
6.40/027/351
6Omar Al-Asad
Tiền vệ
6.31/126/331
12Murad Naji
Hậu vệ phải
6.10/019/231🟨
16Nabil Irfan (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/00/00
7Ayoub Assal (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/01/10
10Gelson Dala (dự bị)
Trung phong
-0/00/00

Qatar SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Bruno Tabata
Tiền đạo cánh phải
8.714/128/383
5Aron Einar Gunnarsson
Tiền vệ phòng ngự
7.311/134/402🟨
9Joao Pedro Pereira dos Santos
Trung phong
6.75/114/150
40Fallou Diouf
Trung vệ
6.70/023/332🟨
6Pau Prim Coma
Tiền vệ phòng ngự
6.61/125/290
17Ali Nader Mahmoud
Thủ môn
6.50/028/400
18Mohamed Mushrinn
Tiền vệ
6.40/012/154
22Albert Ramis Luque
Tiền đạo
6.32/110/151
21Abdullah Marafee
Hậu vệ phải
6.20/07/100
24Niall Mason
Trung vệ
6.21/132/390
15Khalid Al-Obaidly
Tiền vệ
5.51/132/370🟨
28Akwasi Addai (dự bị)
Hậu vệ
6.81/02/32
66Abu Al Qasim Ayman Mohamed (dự bị)
Hậu vệ
6.71/04/40
19Abdulrasheed Ibrahim (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/06/100🟨
7Faiz Selemanie (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.31/07/90
23Sebastian Andres Quintana Soria (dự bị)
Trung phong
6.11/03/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al-Wakra Thông tin Qatar SC
1959 Thành lập 1959
Education City Stadium Sân nhà Al Janoub Stadium
0 Sức chứa 0
Jose Luis Sierra HLV Tintin Marquez
Qatar Khu vực Qatar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.053.452.500.692.750.930.840.250.86
Live2.00 ↓3.452.60 ↑1.20 ↑4.500.40 ↓0.38 ↓0.001.30 ↑
EasybetsSớm2.093.502.900.993.000.740.870.250.87
Live11.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑6.00 ↑4.500.11 ↓0.40 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm2.153.502.900.822.751.000.900.250.89
Live13.00 ↑1.05 ↓22.00 ↑2.20 ↑4.500.32 ↓0.46 ↓0.001.57 ↑
Mansion88Sớm2.033.502.970.762.751.000.870.250.91
Live6.60 ↑1.16 ↓12.00 ↑3.03 ↑4.500.23 ↓0.51 ↓0.001.58 ↑
InterwettenSớm2.153.503.000.602.501.10---
Live5.25 ↑1.27 ↓8.75 ↑2.20 ↑4.500.27 ↓---
10BETSớm2.083.402.900.923.000.72---
Live5.36 ↑1.26 ↓9.12 ↑2.24 ↑4.500.28 ↓---
12betSớm2.033.502.970.762.751.000.870.250.91
Live6.60 ↑1.16 ↓12.00 ↑3.57 ↑4.500.18 ↓0.51 ↓0.001.58 ↑
CrownSớm2.093.702.840.762.751.000.870.250.89
Live5.80 ↑1.22 ↓9.10 ↑2.50 ↑4.500.26 ↓0.50 ↓0.001.61 ↑
SbobetSớm2.203.242.630.802.751.001.020.250.80
Live9.00 ↑1.08 ↓11.50 ↑4.76 ↑4.500.09 ↓0.53 ↓0.001.53 ↑
WewbetSớm2.113.532.870.772.750.990.890.250.89
Live6.95 ↑1.20 ↓9.60 ↑3.03 ↑4.500.21 ↓0.50 ↓0.001.56 ↑
LadbrokesSớm2.103.402.870.602.501.20---
Live15.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑0.30 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm2.053.452.800.642.750.900.760.250.76
Live15.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑9.01 ↑4.750.01 ↓0.46 ↓0.001.43 ↑
PinnacleSớm2.003.573.360.782.750.981.000.500.78
Live6.52 ↑1.21 ↓10.02 ↑3.16 ↑4.500.23 ↓0.53 ↓0.001.51 ↑
HK Jockey ClubSớm2.063.602.700.692.751.040.920.250.84
Live8.25 ↑1.07 ↓14.00 ↑2.65 ↑4.750.23 ↓0.49 ↓0.001.46 ↑
BwinSớm2.103.402.850.602.501.20---
Live5.75 ↑1.17 ↓9.75 ↑0.70 ↑3.500.90 ↓---
1xBetSớm2.093.453.010.602.501.200.600.001.20
Live13.00 ↑1.06 ↓19.70 ↑4.52 ↑4.500.13 ↓0.50 ↓0.001.61 ↑
SNAISớm2.153.602.90------
Live2.153.602.90------
Bet 365Sớm2.053.602.800.782.751.030.880.250.93
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑6.40 ↑4.500.10 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm2.153.252.900.622.501.150.880.250.85
Live11.00 ↑1.07 ↓19.00 ↑6.50 ↑4.500.07 ↓0.79 ↓0.250.97 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Al-Wakra+1/4Chưa có trận cùng mức
Qatar SC-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).