Kết quả bóng đá trận Al-Wasl vs Shabab Al Ahli, 23:30 ngày 28/08/2026

Pro-League (UAE) · 23:30 ngày 28/08/2026
Al-Wasl
0 Kết thúc HT 0-0 1
Shabab Al Ahli
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Zabeel Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃

Diễn biến trận đấu

Al-Wasl Phút Shabab Al Ahli
32' Rikelme
Hugo Goncalves Ferreira Neto 43'
HT 0-0
54' 0 - 1 Guilherme Bala(Assists:Mateus Henrique) (Kiến tạo: Mateus Henrique)
60' ▲ Kauan Santos ▼ Rikelme
▲ Abdelrahman Saleh Khamis ▼ Hugo Goncalves Ferreira Neto65'
▲ Mehdi Taromi ▼ Sergio Andrade66'
▲ Renato Fabrizio Tapia Cortijo ▼ Abdulrasaq Ridwan Popoola66'
▲ Matheus Bonifacio Saldanha Marinho ▼ Renato Júnior75'
75' ▲ Jorge Fernandes ▼ Sardar Azmoun
78' ▲ Breno Cascardo Lemos ▼ Saeid Ezzatolahi Afagh
78' ▲ Sultan Adill Alamiri ▼ Federico Nicolas Cartabia
79' ▲ Mohammad Juma ▼ Guilherme Bala
▲ Brahian Palacios Alzate ▼ Ali Saleh81'
90+7' Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 85
Hòa 00 02
Bại 11 23
Ghi bàn 84 2716
Mất bàn 33 1512
Điểm 66 2417

Chủ = Al-Wasl · Khách = Shabab Al Ahli

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Wasl (44)Hiệp 1 / Cả trậnShabab Al Ahli (8)
12 (27%)Thắng/Thắng1 (13%)
2 (5%)Thắng/Bại1 (13%)
9 (20%)Hòa/Thắng2 (25%)
7 (16%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (9%)Hòa/Bại3 (38%)
3 (7%)Bại/Thắng1 (13%)
3 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (9%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Al-Wasl

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32018264
Sân nhà21015233
Sân khách11003034
6 gần6600197--

Shabab Al Ahli

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33008191
Sân nhà11002036
Sân khách22006161
6 gần6312106--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Al-Wasl 7 (35%)Hòa 6 (30%)Shabab Al Ahli 7 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP26/02/26Al-Wasl1-1 (0-0)Shabab Al Ahli5-8-0.252.5H
UAE LP11/01/26Shabab Al Ahli3-1 (0-1)Al-Wasl7-8-0.252.25B
UAE LP03/05/25Al-Wasl2-1 (1-0)Shabab Al Ahli2-4-0.252.75T
UAE02/04/25Al-Wasl0-0 (0-0)Shabab Al Ahli3-502.5H
UAE LP17/12/24Shabab Al Ahli3-0 (2-0)Al-Wasl4-2-0.753.75B
UAE SC13/12/24Al-Wasl2-2 (0-1)Shabab Al Ahli5-3-0.253.25H
UAE LP26/05/24Al-Wasl3-0 (0-0)Shabab Al Ahli9-12+0.253.25T
UAE LP24/12/23Shabab Al Ahli1-2 (1-1)Al-Wasl3-6-0.253T
UAE C11/12/23Al-Wasl3-0 (2-0)Shabab Al Ahli1-903T
UAE C20/10/23Shabab Al Ahli2-3 (1-1)Al-Wasl10-5-0.753T
UAE LP23/04/23Shabab Al Ahli2-2 (0-0)Al-Wasl4-7-0.753H
UAE LP19/12/22Al-Wasl1-2 (1-2)Shabab Al Ahli10-702.75B
UAE LP12/03/22Shabab Al Ahli0-2 (0-0)Al-Wasl2-5-0.253T
UAE LP29/09/21Al-Wasl1-0 (0-0)Shabab Al Ahli5-5-0.752.75T
UAE LP08/05/21Shabab Al Ahli3-0 (3-0)Al-Wasl7-1-13.25B
UAE02/03/21Shabab Al Ahli3-1 (1-0)Al-Wasl4-4-13.25B
UAE09/02/21Al-Wasl0-2 (0-1)Shabab Al Ahli0-8-0.753B
UAE LP01/01/21Al-Wasl2-2 (2-0)Shabab Al Ahli2-9-0.753H
UAE LP16/12/19Shabab Al Ahli1-1 (1-0)Al-Wasl10-4-13H
UAE06/12/19Shabab Al Ahli5-1 (1-1)Al-Wasl4-7-0.753.25B

Thành tích gần đây — Al-Wasl

TTTTTTBTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP21/08/26Ittihad Kalba0-3 (0-2)Al-Wasl6-5+13T
UAE LP15/08/26Al-Wasl5-1 (1-1)Dubai United4-4+1.253T
UAE LP15/05/26Al-Wasl2-1 (1-1)Ittihad Kalba5-3+1.253.25T
UAE LP11/05/26Al-Jazira(UAE)1-2 (1-0)Al-Wasl5-202.75T
UAE LP06/05/26Al Wahda(UAE)2-3 (1-1)Al-Wasl3-302.5T
UAE LP24/04/26Al-Wasl4-2 (3-1)Dibba Al-Fujairah12-4+1.753.25T
ACL219/04/26Al-Wasl0-4 (0-3)Al-Nassr3-7-13B
UAE LP11/04/26Ajman1-3 (0-1)Al-Wasl7-6+0.752.75T
UAE LP05/04/26Al-Sharjah2-1 (0-1)Al-Wasl3-0+0.252.5B
UAE LP19/03/26Al-Wasl3-0 (1-0)Al-Dhafra5-3+1.253T
UAE LP13/03/26Al Ain2-0 (2-0)Al-Wasl2-12-0.52.75B
UAE LP08/03/26Banni Yas2-0 (2-0)Al-Wasl2-16+0.752.5B
UAE LP26/02/26Al-Wasl1-1 (0-0)Shabab Al Ahli5-8-0.252.5H
UAE LP22/02/26Al-Wasl1-0 (1-0)Al Bataeh12-4+1.252.75T
ACL217/02/26Al-Wasl3-2 (0-1)Al Zawraa9-3+12.5T
ACL210/02/26Al Zawraa3-2 (1-1)Al-Wasl11-3+0.252.25B
UAE LP05/02/26Al Nasr Dubai1-1 (1-0)Al-Wasl7-3+0.52.75H
UAE LP28/01/26Al-Wasl0-1 (0-1)Khor Fakkan16-3+12.75B
UAE LP17/01/26Al-Wasl1-0 (0-0)Al-Jazira(UAE)6-1+0.252.5T
UAE LP11/01/26Shabab Al Ahli3-1 (0-1)Al-Wasl7-8-0.252.25B

Thành tích gần đây — Shabab Al Ahli

TTBTBHHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE LP22/08/26Shabab Al Ahli2-0 (0-0)Al-Dhafra8-1+1.753.5T
UAE LP15/08/26Khor Fakkan1-5 (1-0)Shabab Al Ahli0-10+1.253.25T
INT CF31/07/26FSV Mainz 051-0 (0-0)Shabab Al Ahli3-3-0.53B
INT CF28/07/26Udinese1-2 (0-1)Shabab Al Ahli3-4-0.53T
INT CF13/07/26Sigma Olomouc2-0 (0-0)Shabab Al Ahli5-3-0.52.75B
UAE LP16/05/26Shabab Al Ahli1-1 (0-0)Al Bataeh5-3+1.253H
UAE LP10/05/26Banni Yas2-2 (1-2)Shabab Al Ahli3-2+1.253H
UAE LP06/05/26Shabab Al Ahli2-1 (1-1)Al Nasr Dubai4-3+1.253T
UAE LP29/04/26Shabab Al Ahli3-3 (1-2)Khor Fakkan9-3+23.25H
ACLE21/04/26Machida Zelvia1-0 (1-0)Shabab Al Ahli5-6-0.252.25B
ACLE18/04/26Buriram United2-2 (0-1)Shabab Al Ahli3-5+13H
ACLE14/04/26Tractor S.C.0-3 (0-0)Shabab Al Ahli2-1+0.752.25T
UAE LP10/04/26Al Ain3-2 (1-0)Shabab Al Ahli8-502.25B
UAE LP04/04/26Shabab Al Ahli2-1 (1-0)Al-Jazira(UAE)5-1+0.752.75T
UAE21/03/26Al-Jazira(UAE)1-0 (0-0)Shabab Al Ahli4-8--B
UAE LP17/03/26Dibba Al-Fujairah0-4 (0-0)Shabab Al Ahli1-8+23.25T
UAE LP12/03/26Shabab Al Ahli5-1 (1-0)Ittihad Kalba3-3+1.753T
UAE LP08/03/26Shabab Al Ahli1-1 (1-0)Al Wahda(UAE)1-3+0.752.75H
UAE LP26/02/26Al-Wasl1-1 (0-0)Shabab Al Ahli5-8+0.252.5H
UAE LP21/02/26Al-Dhafra0-5 (0-2)Shabab Al Ahli2-6+1.252.75T

Đội hình

Al-WaslShabab Al Ahli
32Mohamed Ali4Soufiane Bouftini16Hugo Goncalves Ferreira Neto34Adryelson Rodrigues79Pedro Malheiro5Abdulrasaq Ridwan Popoola6Siaka Sidibe7CAli Saleh19Sergio Andrade31Nicolas Gimenez96Renato Júnior22Hamad Abdullah22Hamad Al-Meqebaali3Igor Gomes13Renan Victor da Silva16Rikelme75Mateus Henrique6Saeid Ezzatolahi Afagh88Nemanja Maksimovic10CFederico Nicolas Cartabia57Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva77Guilherme Bala20Sardar Azmoun

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
19
7
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
85
64
Tấn công nguy hiểm
55
18
Sút ngoài cầu môn
13
2
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
16
18
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
400
286
TL chuyền bóng thành công
90%
78%
Phạm lỗi
18
16
Việt vị
4
2
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
4
16
Quả ném biên
28
14
Cắt bóng
6
5
Tạt bóng thành công
10
3
Chuyền dài
20
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.45
0.6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7
T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2
T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Wasl (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Shabab Al Ahli (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al-Wasl (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Shabab Al Ahli (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
11
4+ Bàn
30
B.thắng H1
57
B.thắng H2
Al-WaslShabab Al Ahli

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Al-WaslShabab Al Ahli

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
63
Thắng 1
26
Hòa
34
Thua 1
41
Thua 2+
Al-WaslShabab Al Ahli

Al-Wasl

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
34Adryelson Rodrigues
Trung vệ
7.71/145/491
31Nicolas Gimenez
Tiền vệ tấn công
7.32/135/400
79Pedro Malheiro
Hậu vệ phải
7.32/041/501
4Soufiane Bouftini
Trung vệ
6.93/048/531
6Siaka Sidibe
Tiền vệ phòng ngự
6.82/041/433
5Abdulrasaq Ridwan Popoola
Tiền vệ phòng ngự
6.70/041/431
7Ali Saleh
Tiền đạo cánh trái
6.61/019/252
16Hugo Goncalves Ferreira Neto
Hậu vệ trái
6.40/013/151🟨
19Sergio Andrade
Tiền đạo cánh phải
6.40/010/110
32Mohamed Ali
Thủ môn
6.30/015/170
96Renato Júnior
Trung phong
5.92/110/120
13Renato Fabrizio Tapia Cortijo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
71/022/231
12Abdelrahman Saleh Khamis (dự bị)
Hậu vệ trái
70/09/101
30Brahian Palacios Alzate (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.91/05/51
20Matheus Bonifacio Saldanha Marinho (dự bị)
Trung phong
6.51/00/00
9Mehdi Taromi (dự bị)
Trung phong
6.43/04/40

Shabab Al Ahli

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
77Guilherme Bala
Tiền đạo cánh trái
812/117/211
22Hamad Abdullah
Tiền vệ
80/025/380
75Mateus Henrique
Hậu vệ phải
7.510/024/295
13Renan Victor da Silva
Trung vệ
7.31/027/352
3Igor Gomes
Trung vệ
7.20/029/323
10Federico Nicolas Cartabia
Tiền đạo cánh phải
7.10/017/170
6Saeid Ezzatolahi Afagh
Tiền vệ phòng ngự
7.10/016/202
20Sardar Azmoun
Trung phong
6.80/05/101
16Rikelme
Hậu vệ trái
6.80/016/213🟨
57Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva
Tiền đạo cánh trái
6.74/110/121🟨
88Nemanja Maksimovic
Tiền vệ trung tâm
6.50/023/283
44Jorge Fernandes (dự bị)
Trung vệ
70/00/01
80Breno Cascardo Lemos (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/01/20
21Sultan Adill Alamiri (dự bị)
Trung phong
6.40/02/50
8Mohammad Juma (dự bị)
Trung phong
6.40/02/21
31Kauan Santos (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/09/140

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al-Wasl Thông tin Shabab Al Ahli
1960 Thành lập
Zabeel Stadium Sân nhà Rashid Stadium
0 Sức chứa 12000
Rui Vitoria HLV Andre Jardine
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.663.252.030.783.000.840.87-0.250.83
Live2.45 ↓3.10 ↓2.25 ↑0.783.000.841.00 ↑0.000.70 ↓
EasybetsSớm2.903.602.060.843.000.920.89-0.250.88
Live67.00 ↑11.00 ↑1.07 ↓5.00 ↑1.500.04 ↓0.72 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm2.903.702.100.863.000.930.91-0.250.88
Live176.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓3.00 ↑1.500.22 ↓0.72 ↓0.001.07 ↑
Mansion88Sớm2.883.452.030.843.000.920.90-0.250.86
Live300.00 ↑7.60 ↑1.04 ↓7.69 ↑1.500.04 ↓0.78 ↓0.001.11 ↑
InterwettenSớm3.053.552.100.552.501.20---
Live85.00 ↑6.50 ↑1.09 ↓3.00 ↑1.500.17 ↓---
10BETSớm3.053.701.900.823.000.82---
Live100.00 ↑6.91 ↑1.09 ↓2.84 ↑1.500.21 ↓---
12betSớm2.883.452.030.843.000.920.90-0.250.86
Live262.00 ↑6.70 ↑1.06 ↓9.09 ↑1.500.02 ↓0.77 ↓0.001.12 ↑
CrownSớm2.773.752.110.863.000.940.92-0.250.90
Live29.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓5.55 ↑1.500.04 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm2.783.352.070.923.000.920.93-0.250.93
Live120.00 ↑6.40 ↑1.05 ↓4.34 ↑1.500.11 ↓0.76 ↓0.001.13 ↑
WewbetSớm3.213.752.010.913.000.930.85-0.501.01
Live53.00 ↑7.05 ↑1.09 ↓3.12 ↑1.500.20 ↓0.71 ↓0.001.17 ↑
LadbrokesSớm2.803.502.100.532.501.37---
Live56.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.953.502.100.792.750.890.85-0.250.84
Live27.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓9.19 ↑1.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.773.482.330.842.750.920.75-0.251.04
Live29.92 ↑5.66 ↑1.18 ↓3.07 ↑1.500.24 ↓0.65 ↓0.001.24 ↑
HK Jockey ClubSớm2.873.551.990.822.750.880.90-0.250.86
Live125.00 ↑6.20 ↑1.05 ↓3.75 ↑1.750.13 ↓2.45 ↑-0.750.27 ↓
BwinSớm2.803.502.051.253.500.55---
Live151.00 ↑17.50 ↑1.01 ↓0.87 ↓1.500.75 ↑---
1xBetSớm3.213.901.970.662.751.071.00-0.250.72
Live151.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓5.39 ↑1.500.10 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
Bet 365Sớm2.883.502.050.853.000.950.93-0.250.88
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑1.500.09 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm3.103.601.950.552.501.30---
Live151.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Al-Wasl-1/4Chưa có trận cùng mức
Shabab Al Ahli+1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).