Kết quả bóng đá trận Al-Wasl vs Shabab Al Ahli, 23:30 ngày 28/08/2026
Pro-League (UAE) · 23:30 ngày 28/08/2026
Al-Wasl 0 Kết thúc HT 0-0 1
Shabab Al Ahli
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Zabeel Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Al-Wasl | Phút | |
| 32' | Rikelme | |
| Hugo Goncalves Ferreira Neto | 43' | |
| HT 0-0 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 1 Guilherme Bala(Assists:Mateus Henrique) (Kiến tạo: Mateus Henrique) | |
| 60' ⇄ | ▲ Kauan Santos ▼ Rikelme | |
| ▲ Abdelrahman Saleh Khamis ▼ Hugo Goncalves Ferreira Neto | 65' ⇄ | |
| ▲ Mehdi Taromi ▼ Sergio Andrade | 66' ⇄ | |
| ▲ Renato Fabrizio Tapia Cortijo ▼ Abdulrasaq Ridwan Popoola | 66' ⇄ | |
| ▲ Matheus Bonifacio Saldanha Marinho ▼ Renato Júnior | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Jorge Fernandes ▼ Sardar Azmoun | |
| 78' ⇄ | ▲ Breno Cascardo Lemos ▼ Saeid Ezzatolahi Afagh | |
| 78' ⇄ | ▲ Sultan Adill Alamiri ▼ Federico Nicolas Cartabia | |
| 79' ⇄ | ▲ Mohammad Juma ▼ Guilherme Bala | |
| ▲ Brahian Palacios Alzate ▼ Ali Saleh | 81' ⇄ | |
| 90+7' | Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 27 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 24 | 17 |
Chủ = Al-Wasl · Khách = Shabab Al Ahli
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Wasl | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 9 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 3 (38%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Al-Wasl
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 2 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 19 | 7 | - | - |
Shabab Al Ahli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al-Wasl 7 (35%)Hòa 6 (30%)Shabab Al Ahli 7 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/02/26 | Al-Wasl | 1-1 (0-0) | Shabab Al Ahli | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/01/26 | Shabab Al Ahli | 3-1 (0-1) | Al-Wasl | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/25 | Al-Wasl | 2-1 (1-0) | Shabab Al Ahli | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/04/25 | Al-Wasl | 0-0 (0-0) | Shabab Al Ahli | 0 | 2.5 | H |
| 17/12/24 | Shabab Al Ahli | 3-0 (2-0) | Al-Wasl | -0.75 | 3.75 | B |
| 13/12/24 | Al-Wasl | 2-2 (0-1) | Shabab Al Ahli | -0.25 | 3.25 | H |
| 26/05/24 | Al-Wasl | 3-0 (0-0) | Shabab Al Ahli | +0.25 | 3.25 | T |
| 24/12/23 | Shabab Al Ahli | 1-2 (1-1) | Al-Wasl | -0.25 | 3 | T |
| 11/12/23 | Al-Wasl | 3-0 (2-0) | Shabab Al Ahli | 0 | 3 | T |
| 20/10/23 | Shabab Al Ahli | 2-3 (1-1) | Al-Wasl | -0.75 | 3 | T |
| 23/04/23 | Shabab Al Ahli | 2-2 (0-0) | Al-Wasl | -0.75 | 3 | H |
| 19/12/22 | Al-Wasl | 1-2 (1-2) | Shabab Al Ahli | 0 | 2.75 | B |
| 12/03/22 | Shabab Al Ahli | 0-2 (0-0) | Al-Wasl | -0.25 | 3 | T |
| 29/09/21 | Al-Wasl | 1-0 (0-0) | Shabab Al Ahli | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/05/21 | Shabab Al Ahli | 3-0 (3-0) | Al-Wasl | -1 | 3.25 | B |
| 02/03/21 | Shabab Al Ahli | 3-1 (1-0) | Al-Wasl | -1 | 3.25 | B |
| 09/02/21 | Al-Wasl | 0-2 (0-1) | Shabab Al Ahli | -0.75 | 3 | B |
| 01/01/21 | Al-Wasl | 2-2 (2-0) | Shabab Al Ahli | -0.75 | 3 | H |
| 16/12/19 | Shabab Al Ahli | 1-1 (1-0) | Al-Wasl | -1 | 3 | H |
| 06/12/19 | Shabab Al Ahli | 5-1 (1-1) | Al-Wasl | -0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Al-Wasl
TTTTTTBTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Ittihad Kalba | 0-3 (0-2) | Al-Wasl | +1 | 3 | T |
| 15/08/26 | Al-Wasl | 5-1 (1-1) | Dubai United | +1.25 | 3 | T |
| 15/05/26 | Al-Wasl | 2-1 (1-1) | Ittihad Kalba | +1.25 | 3.25 | T |
| 11/05/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-2 (1-0) | Al-Wasl | 0 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Al Wahda(UAE) | 2-3 (1-1) | Al-Wasl | 0 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Al-Wasl | 4-2 (3-1) | Dibba Al-Fujairah | +1.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Al-Wasl | 0-4 (0-3) | Al-Nassr | -1 | 3 | B |
| 11/04/26 | Ajman | 1-3 (0-1) | Al-Wasl | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Al-Sharjah | 2-1 (0-1) | Al-Wasl | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Al-Wasl | 3-0 (1-0) | Al-Dhafra | +1.25 | 3 | T |
| 13/03/26 | Al Ain | 2-0 (2-0) | Al-Wasl | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Banni Yas | 2-0 (2-0) | Al-Wasl | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/02/26 | Al-Wasl | 1-1 (0-0) | Shabab Al Ahli | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Al-Wasl | 1-0 (1-0) | Al Bataeh | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/02/26 | Al-Wasl | 3-2 (0-1) | Al Zawraa | +1 | 2.5 | T |
| 10/02/26 | Al Zawraa | 3-2 (1-1) | Al-Wasl | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/02/26 | Al Nasr Dubai | 1-1 (1-0) | Al-Wasl | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/01/26 | Al-Wasl | 0-1 (0-1) | Khor Fakkan | +1 | 2.75 | B |
| 17/01/26 | Al-Wasl | 1-0 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/01/26 | Shabab Al Ahli | 3-1 (0-1) | Al-Wasl | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Shabab Al Ahli
TTBTBHHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Shabab Al Ahli | 2-0 (0-0) | Al-Dhafra | +1.75 | 3.5 | T |
| 15/08/26 | Khor Fakkan | 1-5 (1-0) | Shabab Al Ahli | +1.25 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | FSV Mainz 05 | 1-0 (0-0) | Shabab Al Ahli | -0.5 | 3 | B |
| 28/07/26 | Udinese | 1-2 (0-1) | Shabab Al Ahli | -0.5 | 3 | T |
| 13/07/26 | Sigma Olomouc | 2-0 (0-0) | Shabab Al Ahli | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Shabab Al Ahli | 1-1 (0-0) | Al Bataeh | +1.25 | 3 | H |
| 10/05/26 | Banni Yas | 2-2 (1-2) | Shabab Al Ahli | +1.25 | 3 | H |
| 06/05/26 | Shabab Al Ahli | 2-1 (1-1) | Al Nasr Dubai | +1.25 | 3 | T |
| 29/04/26 | Shabab Al Ahli | 3-3 (1-2) | Khor Fakkan | +2 | 3.25 | H |
| 21/04/26 | Machida Zelvia | 1-0 (1-0) | Shabab Al Ahli | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Buriram United | 2-2 (0-1) | Shabab Al Ahli | +1 | 3 | H |
| 14/04/26 | Tractor S.C. | 0-3 (0-0) | Shabab Al Ahli | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Al Ain | 3-2 (1-0) | Shabab Al Ahli | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Shabab Al Ahli | 2-1 (1-0) | Al-Jazira(UAE) | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-0 (0-0) | Shabab Al Ahli | - | - | B |
| 17/03/26 | Dibba Al-Fujairah | 0-4 (0-0) | Shabab Al Ahli | +2 | 3.25 | T |
| 12/03/26 | Shabab Al Ahli | 5-1 (1-0) | Ittihad Kalba | +1.75 | 3 | T |
| 08/03/26 | Shabab Al Ahli | 1-1 (1-0) | Al Wahda(UAE) | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/02/26 | Al-Wasl | 1-1 (0-0) | Shabab Al Ahli | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Al-Dhafra | 0-5 (0-2) | Shabab Al Ahli | +1.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Al-Wasl
Shabab Al Ahli
32Mohamed Ali4Soufiane Bouftini16Hugo Goncalves Ferreira Neto34Adryelson Rodrigues79Pedro Malheiro5Abdulrasaq Ridwan Popoola6Siaka Sidibe7CAli Saleh19Sergio Andrade31Nicolas Gimenez96Renato Júnior22Hamad Abdullah22Hamad Al-Meqebaali3Igor Gomes13Renan Victor da Silva16Rikelme75Mateus Henrique6Saeid Ezzatolahi Afagh88Nemanja Maksimovic10CFederico Nicolas Cartabia57Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva77Guilherme Bala20Sardar Azmoun
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Soufiane Bouftini6.9
- 5Abdulrasaq Ridwan Popoola▼ Rời sân 66'6.7
- 6Siaka Sidibe6.8
- 7Ali Saleh C▼ Rời sân 81'6.6
- 16Hugo Goncalves Ferreira Neto🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 65'6.4
- 19Sergio Andrade▼ Rời sân 66'6.4
- 31Nicolas Gimenez7.3
- 32Mohamed Ali6.3
- 34Adryelson Rodrigues7.7
- 79Pedro Malheiro7.3
- 96Renato Júnior▼ Rời sân 75'5.9
Khách · 4231
- 3Igor Gomes7.2
- 6Saeid Ezzatolahi Afagh▼ Rời sân 78'7.1
- 10Federico Nicolas Cartabia C▼ Rời sân 78'7.1
- 13Renan Victor da Silva7.3
- 16Rikelme🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 60'6.8
- 20Sardar Azmoun▼ Rời sân 75'6.8
- 22Hamad Abdullah8
- 22Hamad Al-Meqebaali
- 57Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva🟨 Thẻ vàng 90+7'6.7
- 75Mateus Henrique🎯 Kiến tạo 54'7.5
- 77Guilherme Bala⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 79'8
- 88Nemanja Maksimovic6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
197
Sút cầu môn
32
Tấn công
8564
Tấn công nguy hiểm
5518
Sút ngoài cầu môn
132
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1618
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
400286
TL chuyền bóng thành công
90%78%
Phạm lỗi
1816
Việt vị
42
Cứu thua
13
Tắc bóng
416
Quả ném biên
2814
Cắt bóng
65
Tạt bóng thành công
103
Chuyền dài
2023
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.450.6
So Sánh Sức Mạnh
50 50
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Wasl (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Shabab Al Ahli (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Wasl (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Shabab Al Ahli (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Wasl
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Adryelson Rodrigues Trung vệ | 7.7 | 1/1 | 45/49 | 1 | |||
| 31Nicolas Gimenez Tiền vệ tấn công | 7.3 | 2/1 | 35/40 | 0 | |||
| 79Pedro Malheiro Hậu vệ phải | 7.3 | 2/0 | 41/50 | 1 | |||
| 4Soufiane Bouftini Trung vệ | 6.9 | 3/0 | 48/53 | 1 | |||
| 6Siaka Sidibe Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 2/0 | 41/43 | 3 | |||
| 5Abdulrasaq Ridwan Popoola Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 41/43 | 1 | |||
| 7Ali Saleh Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 19/25 | 2 | |||
| 16Hugo Goncalves Ferreira Neto Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 13/15 | 1 | 🟨 | ||
| 19Sergio Andrade Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 32Mohamed Ali Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 96Renato Júnior Trung phong | 5.9 | 2/1 | 10/12 | 0 | |||
| 13Renato Fabrizio Tapia Cortijo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 22/23 | 1 | |||
| 12Abdelrahman Saleh Khamis (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 30Brahian Palacios Alzate (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 5/5 | 1 | |||
| 20Matheus Bonifacio Saldanha Marinho (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 9Mehdi Taromi (dự bị) Trung phong | 6.4 | 3/0 | 4/4 | 0 |
Shabab Al Ahli
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Guilherme Bala Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 2/1 | 17/21 | 1 | ||
| 22Hamad Abdullah Tiền vệ | 8 | 0/0 | 25/38 | 0 | |||
| 75Mateus Henrique Hậu vệ phải | 7.5 | 1 | 0/0 | 24/29 | 5 | ||
| 13Renan Victor da Silva Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 27/35 | 2 | |||
| 3Igor Gomes Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 29/32 | 3 | |||
| 10Federico Nicolas Cartabia Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 0/0 | 17/17 | 0 | |||
| 6Saeid Ezzatolahi Afagh Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 16/20 | 2 | |||
| 20Sardar Azmoun Trung phong | 6.8 | 0/0 | 5/10 | 1 | |||
| 16Rikelme Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 16/21 | 3 | 🟨 | ||
| 57Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 4/1 | 10/12 | 1 | 🟨 | ||
| 88Nemanja Maksimovic Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 23/28 | 3 | |||
| 44Jorge Fernandes (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 80Breno Cascardo Lemos (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 21Sultan Adill Alamiri (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 8Mohammad Juma (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 31Kauan Santos (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 9/14 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Wasl | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | |
| Zabeel Stadium | Sân nhà | Rashid Stadium |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| Rui Vitoria | HLV | Andre Jardine |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.66 | 3.25 | 2.03 | 0.78 | 3.00 | 0.84 | 0.87 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.10 ↓ | 2.25 ↑ | 0.78 | 3.00 | 0.84 | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.06 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.89 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.10 | 0.86 | 3.00 | 0.93 | 0.91 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 3.45 | 2.03 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.55 | 2.10 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.70 | 1.90 | 0.82 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.91 ↑ | 1.09 ↓ | 2.84 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.88 | 3.45 | 2.03 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 262.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.77 | 3.75 | 2.11 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.92 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.78 | 3.35 | 2.07 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 0.93 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 120.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.21 | 3.75 | 2.01 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 0.85 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 53.00 ↑ | 7.05 ↑ | 1.09 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.50 | 2.10 | 0.79 | 2.75 | 0.89 | 0.85 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.19 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.77 | 3.48 | 2.33 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.75 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 29.92 ↑ | 5.66 ↑ | 1.18 ↓ | 3.07 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.87 | 3.55 | 1.99 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 125.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 3.75 ↑ | 1.75 | 0.13 ↓ | 2.45 ↑ | -0.75 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.05 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.21 | 3.90 | 1.97 | 0.66 | 2.75 | 1.07 | 1.00 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.05 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.95 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Wasl | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Shabab Al Ahli | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).