Kết quả bóng đá trận Al-Wehda vs Al-Adalh, 00:50 ngày 22/08/2026
Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 00:50 ngày 22/08/2026
Al-Wehda 1 Kết thúc HT 0-1 1
Al-Adalh
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Wehda | Phút | |
| 30' | 📺 VAR | |
| 30' | 📺 Khalid Faisal Al Muzayil(Reason:No penalty confirmed) VAR | |
| 32' | Riyadh Al Ibrahim | |
| 43' | Ammar Al Basha | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 1 Sultan Faqihi | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Saif Mohammed bin Farhan Al Amri ▼ Adal Khadhari | 46' ⇄ | |
| ▲ Rawaf Al Maqadi ▼ Fahad Al-Taleb | 46' ⇄ | |
| ▲ Peter Oladeji Olayinka ▼ Murad Khadhari | 62' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Abdullah Al Khalifa ▼ Abdullah Al Rashidi | |
| Darwin Gonzalez 1 - 1 ⚽ | 75' | |
| Saif Mohammed bin Farhan Al Amri | 77' | |
| 83' ⇄ | ▲ Mohammed Al Saeed ▼ Hussain Al-Nattar | |
| 83' ⇄ | ▲ Khalid Hamithi ▼ Riyadh Al Ibrahim | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 12 |
| Điểm | 5 | 4 | 12 | 17 |
Chủ = Al-Wehda · Khách = Al-Adalh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Wehda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (12%) | Thắng/Thắng | 8 (19%) |
| 4 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (2%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 7 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 6 (14%) |
| 9 (21%) | Bại/Bại | 13 (31%) |
Bảng xếp hạng
Al-Wehda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Al-Adalh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Al-Wehda 6 (75%)Hòa 2 (25%)Al-Adalh 0 (0%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/26 | Al-Wehda | 4-1 (3-1) | Al-Adalh | +0.75 | 3 | T |
| 20/12/25 | Al-Adalh | 1-4 (0-2) | Al-Wehda | 0 | 2.25 | T |
| 08/05/23 | Al-Adalh | 1-2 (0-1) | Al-Wehda | 0 | 2.5 | T |
| 30/12/22 | Al-Wehda | 0-0 (0-0) | Al-Adalh | +0.75 | 2.25 | H |
| 12/05/22 | Al-Wehda | 0-0 (0-0) | Al-Adalh | - | - | H |
| 21/12/21 | Al-Adalh | 0-2 (0-1) | Al-Wehda | +0.25 | 2 | T |
| 20/08/20 | Al-Adalh | 2-4 (1-2) | Al-Wehda | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/12/19 | Al-Wehda | 2-0 (1-0) | Al-Adalh | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Al-Wehda
HBTBHTTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Al-Wehda | 1-1 (1-0) | Al-Shabab | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | Al-Wehda | 0-1 (0-0) | Al-Jabalain | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | Al-Jndal | 1-2 (0-0) | Al-Wehda | - | - | T |
| 02/05/26 | Al-Orubah | 2-0 (1-0) | Al-Wehda | - | - | B |
| 26/04/26 | Al-Wehda | 2-2 (1-0) | Al-Arabi(KSA) | +1 | 3 | H |
| 20/04/26 | Jubail | 0-2 (0-2) | Al-Wehda | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Al-Wehda | 4-1 (3-1) | Al-Adalh | +0.75 | 3 | T |
| 08/04/26 | Al Anwar SA | 5-1 (2-1) | Al-Wehda | 0 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Al-Wehda | 2-2 (0-1) | Al Raed | 0 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Al-Zlfe | 1-0 (1-0) | Al-Wehda | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Al-Wehda | 3-1 (0-0) | Al Tai | 0 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Al-Baten | 2-1 (0-0) | Al-Wehda | - | - | B |
| 20/02/26 | Al-Wehda | 3-0 (2-0) | Al Bukayriyah | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Abha | 2-1 (1-1) | Al-Wehda | -1.5 | 3 | B |
| 10/02/26 | Al-Wehda | 2-2 (1-1) | Al-Faisaly Harmah | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/02/26 | Al-Draih | 5-0 (0-0) | Al-Wehda | -1.5 | 3 | B |
| 28/01/26 | Al-Wehda | 2-1 (2-1) | AL-Rbeea Jeddah | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/01/26 | Al Ula FC | 3-0 (3-0) | Al-Wehda | -1 | 2.75 | B |
| 16/01/26 | Al-Jabalain | 2-0 (2-0) | Al-Wehda | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/01/26 | Al-Wehda | 1-1 (0-0) | Al-Jndal | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Al-Adalh
BTTTTTBHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Al-Adalh | 0-2 (0-2) | Al-Feiha | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Al-Adalh | 2-0 (1-0) | Jubail | - | - | T |
| 10/05/26 | Abha | 0-1 (0-1) | Al-Adalh | - | - | T |
| 02/05/26 | Al-Adalh | 2-1 (1-0) | Al Anwar SA | - | - | T |
| 27/04/26 | Al-Jabalain | 1-2 (1-0) | Al-Adalh | -1.5 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | Al-Adalh | 2-1 (1-1) | Al-Jndal | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Al-Wehda | 4-1 (3-1) | Al-Adalh | -0.75 | 3 | B |
| 10/04/26 | Al-Adalh | 1-1 (0-1) | Al-Baten | 0 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Al Ula FC | 4-1 (1-1) | Al-Adalh | - | - | B |
| 08/03/26 | Al Bukayriyah | 1-0 (1-0) | Al-Adalh | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/03/26 | Al-Adalh | 1-6 (0-4) | Al-Faisaly Harmah | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/02/26 | Al-Zlfe | 2-0 (1-0) | Al-Adalh | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/02/26 | Al-Adalh | 2-2 (0-1) | AL-Rbeea Jeddah | 0 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | Al-Orubah | 2-2 (0-2) | Al-Adalh | - | - | H |
| 08/02/26 | Al-Arabi(KSA) | 2-1 (0-0) | Al-Adalh | 0 | 2.5 | B |
| 03/02/26 | Al-Adalh | 1-3 (1-1) | Al Tai | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/01/26 | Al-Adalh | 1-1 (0-1) | Al-Draih | -1.25 | 3 | H |
| 22/01/26 | Al Raed | 6-3 (2-3) | Al-Adalh | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/01/26 | Jubail | 2-2 (1-1) | Al-Adalh | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/01/26 | Al-Adalh | 1-2 (0-1) | Abha | - | - | B |
Đội hình
Al-Wehda
Al-Adalh
44Abdulrahman Anwar F. Al-Shammari3Ali Al Salem7Khadhari A.7Adal Khadhari16Dino Halilovic19Saad Al Qahtani12Morato20Darwin Gonzalez24Salem Al Maqadi29Fahad Al-Taleb10Murad Khadhari11CLuiz Philipe Lima de Oliveira17Mohammed Sultan Al-Dawsari4Andre Ferreira Teixeira14Sultan Faqihi27Salman Al Omaish70Ahmed Al-Muwallad89Khalid Faisal Al Muzayil7CRiyadh Al Ibrahim19Abdullah Al Rashidi23Ammar Al Basha96Hussain Al-Nattar95Ali Al Zaqan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Ali Al Salem6.6
- 7Khadhari A.
- 7Adal Khadhari▼ Rời sân 46'6.4
- 10Murad Khadhari▼ Rời sân 62'6.6
- 11Luiz Philipe Lima de Oliveira C7.7
- 12Morato6.2
- 16Dino Halilovic7.2
- 19Saad Al Qahtani7.8
- 20Darwin Gonzalez⚽ Ghi bàn 75'8.1
- 24Salem Al Maqadi8.6
- 29Fahad Al-Taleb▼ Rời sân 46'6.4
- 44Abdulrahman Anwar F. Al-Shammari6.7
Khách · 541
- 4Andre Ferreira Teixeira5.7
- 7Riyadh Al Ibrahim C🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 83'6.5
- 14Sultan Faqihi⚽ Ghi bàn 45+2'7.1
- 17Mohammed Sultan Al-Dawsari7.1
- 19Abdullah Al Rashidi▼ Rời sân 69'5.8
- 23Ammar Al Basha🟨 Thẻ vàng 43'6.5
- 27Salman Al Omaish7.6
- 70Ahmed Al-Muwallad6.1
- 89Khalid Faisal Al Muzayil6.5
- 95Ali Al Zaqan6.4
- 96Hussain Al-Nattar▼ Rời sân 83'5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1910
Sút cầu môn
66
Tấn công
7532
Tấn công nguy hiểm
5424
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Chuyền bóng
592242
TL chuyền bóng thành công
89%77%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
20
Cứu thua
55
Tắc bóng
126
Quả ném biên
2411
Cắt bóng
812
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2626
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.250.43
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B0T0 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Wehda (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Al-Adalh (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Wehda
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Salem Al Maqadi Tiền vệ | 8.6 | 2/1 | 82/87 | 8 | |||
| 20Darwin Gonzalez Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 2/1 | 39/50 | 0 | ||
| 19Saad Al Qahtani Hậu vệ trái | 7.8 | 0/0 | 48/55 | 4 | |||
| 11Luiz Philipe Lima de Oliveira Tiền vệ tấn công | 7.7 | 5/1 | 50/58 | 0 | |||
| 16Dino Halilovic Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 71/73 | 0 | |||
| 44Abdulrahman Anwar F. Al-Shammari Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 24/24 | 0 | |||
| 3Ali Al Salem Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 62/66 | 2 | |||
| 10Murad Khadhari Trung phong | 6.6 | 1/1 | 8/11 | 1 | |||
| 29Fahad Al-Taleb Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 23/26 | 2 | |||
| 7Adal Khadhari Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 35/40 | 0 | |||
| 12Morato Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 5/2 | 38/43 | 0 | |||
| 99Saif Mohammed bin Farhan Al Amri (dự bị) Trung phong | 7.1 | 0/0 | 22/26 | 1 | 🟨 | ||
| 5Rawaf Al Maqadi (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 22/28 | 3 | |||
| 0 (dự bị) | 6.8 | 2/0 | 4/5 | 0 | |||
| 9Peter Oladeji Olayinka (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/0 | 4/5 | 0 |
Al-Adalh
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Salman Al Omaish Hậu vệ trái | 7.6 | 0/0 | 15/20 | 9 | |||
| 17Mohammed Sultan Al-Dawsari Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 13/25 | 0 | |||
| 14Sultan Faqihi Hậu vệ phải | 7.1 | 1 | 2/1 | 18/20 | 0 | ||
| 7Riyadh Al Ibrahim Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/2 | 18/25 | 1 | 🟨 | ||
| 89Khalid Faisal Al Muzayil Trung vệ | 6.5 | 1/1 | 13/16 | 2 | |||
| 23Ammar Al Basha Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 21/23 | 1 | 🟨 | ||
| 95Ali Al Zaqan Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/1 | 15/21 | 0 | |||
| 70Ahmed Al-Muwallad Trung vệ | 6.1 | 1/1 | 14/24 | 0 | |||
| 19Abdullah Al Rashidi Hậu vệ phải | 5.8 | 1/0 | 11/12 | 1 | |||
| 4Andre Ferreira Teixeira Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 12/17 | 3 | |||
| 96Hussain Al-Nattar Tiền vệ tấn công | 5.7 | 1/0 | 20/21 | 2 | |||
| 24Abdullah Al Khalifa (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | - | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 18Mohammed Al Saeed (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 16Khalid Hamithi (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Wehda | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945-1-1 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Slavche Vojneski | HLV | Rodolfo Correia |
| Mecca | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.52 | 4.10 | 5.10 | 0.79 | 2.75 | 0.99 | 0.80 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 7.20 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.83 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.20 | 0.79 | 2.75 | 1.03 | 0.77 | 1.00 | 1.07 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.75 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 3.95 | 5.40 | 0.89 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 4.97 ↑ | 1.23 ↓ | 13.67 ↑ | 2.54 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.20 | 0.79 | 2.75 | 1.03 | 0.77 | 1.00 | 1.07 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.40 | 5.80 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 4.11 | 5.50 | 0.77 | 2.75 | 1.05 | 0.77 | 1.00 | 1.07 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.04 ↓ | 17.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.40 | 6.75 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.87 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 9.95 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.50 | 6.00 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 4.42 | 6.56 | 0.83 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 7.16 ↑ | 1.14 ↓ | 18.62 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.12 ↓ | 14.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.70 | 6.13 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 1.10 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 17.60 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 4.57 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.00 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.90 | 5.80 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.